tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bridger Aerospace Group Holdings Inc

BAER
Thêm vào danh sách theo dõi
1.940USD
-0.040-2.02%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
111.61MVốn hóa
LỗP/E TTM

BAER Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Bridger Aerospace Group Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-19.60%-21.12M
-187.38%-8.03M
80.32%40.98M
151.54%1.44M
22.43%-17.66M
-37.42%9.19M
90.11%22.72M
83.35%-2.80M
37.90%-22.76M
838.93%14.68M
469.55%11.95M
---16.79M
-394.14%-36.65M
-153.19%-1.99M
1196.93%2.10M
---7.42M
--3.74M
---191.32K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-101.47%-31.30M
-17.94%-15.15M
26.23%34.52M
103.09%308.00K
22.65%-15.54M
58.75%-12.85M
56.37%27.35M
47.53%-9.98M
55.05%-20.09M
-83.13%-31.14M
407.79%17.49M
---19.02M
-200.44%-44.68M
-52.79%-17.00M
-131.76%-5.68M
---14.87M
---11.13M
--17.89M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
15.37%2.57M
-38.94%1.80M
-27.92%8.45M
89.90%4.27M
50.54%2.23M
-1.89%2.94M
113.51%11.72M
-45.25%2.25M
-25.54%1.48M
256.43%3.00M
17.65%5.49M
--4.11M
51.73%1.99M
45.84%841.60K
4.24%4.67M
--1.31M
--577.07K
--4.48M
Thuế hoãn lại
----
42.79%-373.00K
--0.00
----
----
-90.64%-652.00K
--0.00
---490.00K
----
---342.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
80.26%-30.00K
1055.39%8.33M
-112.13%-33.00K
-1452.08%-2.60M
-1113.33%-152.00K
-510.59%-872.00K
52.21%272.00K
58.02%192.00K
104.34%15.00K
-79.57%212.38K
-95.32%178.70K
--121.50K
-112.09%-345.58K
-62.05%1.04M
76.32%3.82M
--2.86M
--2.74M
--2.17M
Thay đổi trong vốn lưu động
101.04%66.00K
-49.17%9.44M
83.04%-3.08M
-215.52%-3.05M
30.55%-6.34M
-47.78%18.57M
9.71%-18.13M
127.08%2.64M
47.51%-9.13M
174.59%35.57M
-1227.52%-20.08M
---9.76M
-795.53%-17.40M
22.46%12.95M
93.89%-1.51M
--2.50M
--10.58M
---24.75M
-Thay đổi các khoản phải thu
14.69%-3.66M
-20.63%14.54M
104.09%595.00K
-59.17%-8.09M
-12.61%-4.29M
-24.57%18.32M
-7.17%-14.56M
55.63%-5.08M
-1026.66%-3.81M
122.99%24.29M
-116.55%-13.59M
---11.45M
-1067.18%-338.43K
-7.25%10.89M
29.10%-6.27M
--34.99K
--11.74M
---8.85M
-Thay đổi hàng tồn kho
3558.33%415.00K
-953.45%-611.00K
129.82%17.00K
-19000.00%-191.00K
-200.00%-12.00K
-46300.00%-58.00K
-7.04%-57.00K
---1.00K
-99.10%12.00K
---125.00
-512.32%-53.25K
--0.00
856.30%1.33M
100.00%0.00
101.15%12.91K
--138.70K
---154.49K
---1.13M
-Thay đổi chi phí trả trước
186.91%2.94M
-151.17%-503.00K
918.97%591.00K
-24.08%1.23M
370.18%1.02M
-41.37%983.00K
108.08%58.00K
191.25%1.62M
90.27%-379.00K
2595.38%1.68M
13.24%-718.26K
--557.61K
-800.37%-3.90M
78.34%-67.19K
-312.53%-827.84K
--556.42K
---310.21K
---200.68K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
112.28%376.00K
-492.27%-3.99M
-19.73%-4.28M
-34.55%3.99M
38.20%-3.06M
-107.01%-673.00K
37.58%-3.57M
438.16%6.10M
65.82%-4.95M
351.28%9.60M
-202.69%-5.73M
--1.13M
-917.96%-14.49M
403.20%2.13M
138.27%5.58M
--1.77M
---701.80K
---14.57M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-19.60%-21.12M
-187.38%-8.03M
80.32%40.98M
151.54%1.44M
22.43%-17.66M
-37.42%9.19M
90.11%22.72M
83.35%-2.80M
37.90%-22.76M
838.93%14.68M
469.55%11.95M
---16.79M
-394.14%-36.65M
-153.19%-1.99M
1196.93%2.10M
---7.42M
--3.74M
---191.32K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
126.45%5.99M
2236.52%23.93M
384.43%6.63M
34.09%1.25M
108.27%2.64M
-66.00%1.02M
-55.56%1.37M
-54.77%930.00K
-89.51%1.27M
-21.44%3.01M
-86.18%3.08M
--2.06M
414.54%12.10M
-75.76%3.83M
111.69%22.27M
--2.35M
--15.82M
--10.52M
Chi phí vốn
66.67%5.99M
5959.50%70.78M
384.65%6.63M
-11.36%1.27M
182.98%3.59M
-61.22%1.17M
-75.24%1.37M
-47.94%1.44M
-89.61%1.27M
-21.44%3.01M
-75.19%5.53M
--2.76M
363.00%12.22M
-75.76%3.83M
63.38%22.27M
--2.64M
--15.82M
--13.63M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
141.09%5.70M
2697.03%23.52M
449.96%6.33M
85.39%901.00K
146.92%2.36M
-68.66%841.00K
-62.61%1.15M
-76.36%486.00K
-92.09%957.00K
-29.99%2.68M
-86.18%3.08M
--2.06M
414.54%12.10M
-75.76%3.83M
111.69%22.27M
--2.35M
--15.82M
--10.52M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
2.86%288.00K
120.22%403.00K
36.87%297.00K
-22.07%346.00K
-10.26%280.00K
-44.21%183.00K
--217.00K
--444.00K
--312.00K
--328.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--2.59M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-95.79%1.05M
95.10%-2.68M
--10.36M
--17.66M
--25.06M
-5370.76%-54.71M
----
--0.00
---1.00M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---6.00M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
200.00%3.00M
----
----
--3.00M
---3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-126.45%-5.99M
-1310.83%-23.93M
-384.43%-6.63M
-175.03%-1.25M
-194.87%-2.64M
122.73%1.98M
-118.78%-1.37M
-89.35%1.66M
-78.50%2.79M
85.15%-8.69M
132.71%7.29M
--15.61M
650.95%12.96M
-248.12%-58.54M
-111.69%-22.27M
---2.35M
---16.82M
---10.52M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
510.96%4.76M
-99.32%-1.46M
35.39%-847.00K
-111.18%-851.00K
-29.35%-1.16M
-1.14%-734.00K
-115.28%-1.31M
1917.78%7.61M
78.03%-896.00K
78.53%-725.75K
-111.30%-608.99K
---418.86K
-883.45%-4.08M
-122.23%-3.38M
-63.19%5.39M
---414.60K
--15.20M
--14.64M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
746.63%5.28M
1598.47%11.75M
-10.52%-830.00K
-10.83%-819.00K
-10.41%-817.00K
-8.02%-784.00K
-23.32%-751.00K
-76.43%-739.00K
-55.02%-740.00K
-21.10%-725.78K
-100.40%-608.99K
---418.86K
-15.14%-477.37K
-297.50%-599.33K
42144.36%151.95M
---414.60K
--303.45K
---361.40K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--9.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
-101.12%-168.37K
-1041.67%-141.25M
----
--15.00M
--15.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-52.05%-520.00K
-26522.00%-13.21M
96.96%-17.00K
96.08%-32.00K
-119.23%-342.00K
131478.95%50.00K
---560.00K
---816.00K
95.67%-156.00K
100.00%38.00
100.00%0.00
--0.00
---3.60M
-2493.48%-2.61M
---5.31M
--0.00
---100.74K
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
510.96%4.76M
-99.32%-1.46M
35.39%-847.00K
-111.18%-851.00K
-29.35%-1.16M
-1.14%-734.00K
-115.28%-1.31M
1917.78%7.61M
78.03%-896.00K
78.53%-725.75K
-111.30%-608.99K
---418.86K
-883.45%-4.08M
-122.23%-3.38M
-63.19%5.39M
---414.60K
--15.20M
--14.64M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-40.88%31.38M
51.15%64.38M
36.94%30.87M
96.66%31.59M
43.71%53.08M
34.47%42.59M
72.30%22.55M
9.37%16.07M
-13.01%36.94M
-70.22%31.67M
-89.20%13.08M
--14.69M
145.98%42.46M
602.64%106.37M
980.42%121.16M
--17.26M
--15.14M
--11.21M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-4.15%-22.38M
-414.44%-32.99M
67.13%33.50M
-111.11%-720.00K
-2.96%-21.49M
99.28%10.49M
7.85%20.05M
503.85%6.48M
24.84%-20.87M
108.24%5.27M
225.70%18.59M
---1.60M
-172.68%-27.77M
-3110.74%-63.91M
-476.76%-14.79M
---10.18M
--2.12M
--3.92M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-31.25%-42.00K
583.87%424.00K
--0.00
---63.00K
---32.00K
4739.97%62.00K
100.00%0.00
----
-100.00%0.00
2472.22%1.28K
-45407.29%-43.69K
--214.00
166.90%192.00
-183.08%-54.00
88.59%-96.00
---287.00
--65.00
---841.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-71.51%9.00M
-40.88%31.38M
51.15%64.38M
36.94%30.87M
96.66%31.59M
43.71%53.08M
34.48%42.59M
72.30%22.55M
9.37%16.07M
-13.01%36.94M
-70.22%31.67M
--13.08M
107.57%14.69M
145.98%42.46M
602.64%106.37M
--7.08M
--17.26M
--15.14M
Dòng tiền tự do
-27.56%-27.10M
-1082.47%-78.80M
60.83%34.35M
103.99%169.00K
11.59%-21.25M
-31.28%8.02M
232.28%21.36M
78.36%-4.23M
50.83%-24.03M
300.51%11.67M
131.86%6.43M
---19.55M
-385.97%-48.87M
51.81%-5.82M
-45.94%-20.17M
---10.06M
---12.08M
---13.82M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Bridger Aerospace Group Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Bridger Aerospace Group Holdings Inc đã tạo ra 16.73M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Bridger Aerospace Group Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Bridger Aerospace Group Holdings Inc đã tăng 78.86% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Bridger Aerospace Group Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Bridger Aerospace Group Holdings Inc đã chi 82.27M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Bridger Aerospace Group Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Bridger Aerospace Group Holdings Inc đã sử dụng -4.32M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BAER?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Bridger Aerospace Group Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -65.54M, phản ánh sự thay đổi -1692.61% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.