tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bridger Aerospace Group Holdings Inc

BAER
Thêm vào danh sách theo dõi
2.015USD
+0.075+3.87%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
112.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

BAER Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Bridger Aerospace Group Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-59.73%9.00M
-20.22%31.38M
65.38%55.12M
99.81%17.04M
229.83%22.35M
64.14%39.34M
54.10%33.33M
-36.46%8.53M
-79.22%6.78M
-71.85%23.96M
-77.03%21.63M
-88.55%13.42M
--32.61M
--85.14M
--94.14M
--117.23M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-59.73%9.00M
-20.22%31.38M
65.38%55.12M
99.81%17.04M
229.83%22.35M
71.35%39.34M
71.98%33.33M
909.49%8.53M
195.86%6.78M
-23.89%22.96M
-79.42%19.38M
-99.28%844.58K
--2.29M
--30.16M
--94.14M
--117.23M
-Đầu tư ngắn hạn
--1.00M
----
--1.00M
--1.00M
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.16%1.01M
--2.25M
--12.57M
--30.32M
--54.98M
----
----
Các khoản phải thu
-33.22%6.84M
-46.34%3.19M
-34.98%17.73M
44.41%18.32M
107.86%10.24M
44.54%5.95M
7.34%27.27M
7.40%12.69M
1241.01%4.93M
14082.76%4.11M
132.60%25.40M
154.27%11.82M
--367.34K
--29.00K
--10.92M
--4.65M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-36.28%2.97M
-74.01%835.00K
-48.02%12.42M
-66.31%3.84M
0.00%4.66M
-12.71%3.21M
-5.89%23.89M
-3.45%11.41M
1169.68%4.66M
12593.10%3.68M
132.44%25.38M
154.27%11.82M
--367.34K
--29.00K
--10.92M
--4.65M
-Các khoản phải thu khác
-30.65%3.87M
-13.80%2.35M
57.28%5.31M
1029.64%14.48M
2027.86%5.58M
532.41%2.73M
18820.13%3.38M
--1.28M
--262.00K
--432.00K
--17.85K
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
42.58%1.24M
93.00%1.65M
30.54%1.04M
42.86%1.06M
82.56%869.00K
75.61%857.00K
63.68%799.00K
70.62%742.00K
9.45%476.00K
-72.29%488.00K
-72.28%488.14K
-75.49%434.89K
--434.89K
--1.76M
--1.76M
--1.77M
Chi phí trả trước
-47.79%1.87M
-1.12%3.70M
42.90%4.86M
7.52%3.09M
-3.90%3.57M
46.35%3.75M
-12.88%3.40M
1.09%2.87M
25.08%3.72M
41.77%2.56M
27.92%3.91M
27.14%2.84M
--2.97M
--1.81M
--3.05M
--2.24M
Tài sản ngắn hạn khác
-97.00%281.00K
-97.91%291.00K
-0.80%9.44M
-0.11%14.07M
0.49%9.36M
-1.02%13.93M
-22.99%9.52M
11.08%14.08M
-25.53%9.31M
-22.38%14.07M
-27.15%12.36M
132.82%12.68M
--12.50M
--18.13M
--16.96M
--5.45M
Tổng tài sản ngắn hạn
-58.56%19.22M
-36.97%40.22M
18.68%88.19M
37.68%53.58M
84.02%46.39M
41.19%63.81M
16.51%74.31M
-5.52%38.91M
-48.44%25.21M
-57.71%45.20M
-49.72%63.78M
-68.64%41.19M
--48.89M
--106.86M
--126.84M
--131.33M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
31.31%254.98M
30.52%250.23M
-2.68%188.23M
-5.69%190.87M
-4.47%194.18M
-6.20%191.72M
-6.38%193.40M
-0.64%202.40M
-0.39%203.27M
6.03%204.39M
9.57%206.59M
17.38%203.69M
--204.06M
--192.76M
--188.54M
--173.53M
-Tài sản cố định
29.09%309.11M
27.90%302.71M
3.73%245.02M
2.46%239.83M
2.60%239.44M
1.48%236.68M
0.61%236.21M
3.27%234.07M
4.06%233.38M
10.41%233.24M
13.70%234.79M
21.18%226.66M
--224.26M
--211.25M
--206.50M
--187.05M
-Khấu hao lũy kế
19.58%54.13M
16.72%52.48M
32.66%56.79M
54.58%48.96M
50.33%45.26M
55.85%44.96M
51.84%42.81M
37.86%31.67M
49.05%30.11M
56.05%28.85M
57.01%28.19M
69.95%22.97M
--20.20M
--18.49M
--17.96M
--13.52M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-0.50%26.80M
0.32%26.91M
-13.35%26.89M
-13.38%26.94M
77.44%26.93M
80.12%26.82M
113.07%31.03M
1090.33%31.11M
475.02%15.18M
458.63%14.89M
438.60%14.56M
-4.30%2.61M
--2.64M
--2.67M
--2.70M
--2.73M
Chi phí trả trước dài hạn
-36.75%869.00K
-36.10%986.00K
-41.03%1.11M
-44.80%1.24M
-46.03%1.37M
-46.37%1.54M
-41.76%1.88M
-37.37%2.24M
-35.04%2.55M
130.90%2.88M
--3.23M
--3.57M
--3.92M
--1.25M
----
----
Tài sản dài hạn khác
278.69%8.37M
233.87%7.95M
-27.06%1.98M
-38.80%1.88M
-13.20%2.21M
-17.27%2.38M
-16.64%2.72M
-14.69%3.08M
-35.56%2.55M
125.12%2.88M
--3.26M
--3.61M
--3.95M
--1.28M
----
----
Tổng tài sản dài hạn
28.76%295.15M
27.79%290.09M
-4.38%222.79M
-7.14%225.46M
0.88%229.22M
-0.56%227.00M
2.67%233.00M
14.39%242.79M
6.78%227.22M
14.65%228.28M
17.15%226.93M
19.06%212.25M
--212.80M
--199.11M
--193.71M
--178.27M
Tổng tài sản
14.07%314.37M
13.58%330.31M
1.20%310.99M
-0.95%279.04M
9.18%275.60M
6.34%290.81M
5.71%307.31M
11.15%281.70M
-3.54%252.43M
-10.62%273.47M
-9.31%290.71M
-18.14%253.44M
--261.69M
--305.98M
--320.55M
--309.60M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--15.13M
----
--4.02M
--2.28M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--13.10M
Chi phí trích trước
-1.45%9.63M
-30.33%9.79M
-18.58%11.05M
-18.65%13.16M
-18.29%9.77M
-18.12%14.06M
28.79%13.57M
106.86%16.18M
-8.49%11.96M
-8.04%17.17M
-14.73%10.54M
-24.48%7.82M
--13.06M
--18.67M
--12.36M
--10.36M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
32.58%2.95M
-57.33%926.00K
20.37%2.55M
20.73%2.50M
9.57%2.22M
3.38%2.17M
9.28%2.12M
-15.68%2.07M
-17.10%2.03M
-14.19%2.10M
-21.19%1.94M
-16.10%2.46M
--2.45M
--2.45M
--2.46M
--2.93M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--26.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--2.08M
----
--3.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--17.20M
----
--7.58M
--2.28M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--13.10M
Tổng nợ ngắn hạn
0.69%21.34M
-29.37%16.52M
2.77%22.35M
-1.12%24.65M
5.63%21.20M
-7.90%23.39M
41.57%21.75M
47.72%24.93M
5.42%20.07M
4.49%25.40M
-21.11%15.36M
-47.61%16.87M
--19.04M
--24.31M
--19.47M
--32.21M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
17.66%246.19M
15.82%241.54M
-1.09%206.62M
-0.35%207.86M
-0.13%209.23M
-0.86%208.55M
-1.46%208.90M
1.01%208.60M
1.71%209.51M
2.01%210.36M
2.67%211.98M
259.68%206.51M
--205.99M
--206.23M
--206.47M
--57.42M
-Nợ dài hạn
6.96%215.90M
4.90%212.38M
-1.30%200.40M
-1.26%201.01M
-1.11%201.86M
-1.03%202.47M
-1.06%203.04M
-0.72%203.59M
-0.55%204.12M
-0.43%204.59M
-0.24%205.22M
261.86%205.06M
--205.24M
--205.47M
--205.72M
--56.67M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
310.75%30.29M
379.42%29.16M
6.37%6.22M
36.52%6.85M
36.68%7.37M
5.26%6.08M
-13.49%5.85M
246.02%5.02M
623.20%5.39M
665.43%5.78M
793.72%6.76M
93.85%1.45M
--745.99K
--755.00K
--756.92K
--747.94K
Chi phí phải trả dài hạn
117.11%12.60M
40.61%7.58M
-44.06%4.09M
-53.75%4.14M
-44.70%5.80M
-50.00%5.39M
-42.92%7.32M
30.40%8.95M
80.76%10.49M
23328.26%10.78M
19709.41%12.82M
19136.96%6.86M
--5.80M
--46.00K
--64.72K
--35.68K
Nợ dài hạn khác
---3.85M
----
---2.51M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--120.18M
Tổng nợ dài hạn
20.38%258.86M
16.44%249.12M
-2.54%210.72M
-2.55%212.00M
-2.26%215.03M
-3.26%213.94M
-3.82%216.22M
1.96%217.55M
3.88%220.00M
7.21%221.14M
8.85%224.81M
20.12%213.38M
--211.79M
--206.27M
--206.54M
--177.63M
Tổng các khoản nợ
18.61%280.20M
11.93%265.64M
-2.06%233.06M
-2.40%236.65M
-1.60%236.23M
-3.73%237.33M
-0.92%237.96M
5.31%242.48M
4.00%240.07M
6.92%246.54M
6.26%240.17M
9.73%230.25M
--230.83M
--230.58M
--226.01M
--209.84M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-19.91%77.36M
-18.90%82.32M
-21.83%86.99M
-19.00%92.85M
15.04%96.59M
19.73%101.50M
34.44%111.29M
45.13%114.63M
14.37%83.96M
2119300.00%84.78M
--82.78M
--78.98M
--73.41M
--4.00K
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-2.61%-456.40M
0.96%-425.10M
1.55%-409.95M
-0.16%-444.47M
-2.54%-444.78M
-3.76%-429.24M
-8.84%-416.39M
-10.92%-443.74M
-13.84%-433.76M
0.39%-413.67M
1.98%-382.57M
-5.56%-400.05M
---381.03M
---415.30M
---390.31M
---378.98M
Vốn dự trữ
-19.91%77.35M
-18.90%82.31M
-21.84%86.99M
-19.00%92.84M
15.04%96.58M
19.73%101.50M
34.44%111.29M
45.13%114.62M
14.37%83.95M
--84.77M
--82.78M
--78.98M
--73.41M
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-230.61%-1.07M
-81.95%187.00K
-24.93%563.00K
-43.29%630.00K
-27.63%820.00K
4.96%1.04M
-51.40%750.00K
-26.89%1.11M
-27.02%1.13M
-41.18%987.00K
5.15%1.54M
50.68%1.52M
--1.55M
--1.68M
--1.47M
--1.01M
Tổng vốn chủ sở hữu
-13.22%34.17M
20.92%64.67M
12.36%77.92M
8.06%42.39M
218.52%39.37M
98.57%53.48M
37.21%69.35M
69.17%39.23M
-59.95%12.36M
-64.28%26.93M
-46.54%50.55M
-76.76%23.19M
--30.86M
--75.40M
--94.55M
--99.77M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BAER?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Bridger Aerospace Group Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Bridger Aerospace Group Holdings Inc có 9.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Bridger Aerospace Group Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 265.64M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 16.52M nợ ngắn hạ và 249.12M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là 330.31M, bao gồm 40.22M tài sản ngắn hạn và 290.09M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Bridger Aerospace Group Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 64.67M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.