tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alkami Technology Inc

ALKT
Thêm vào danh sách theo dõi
18.170USD
+0.360+2.02%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.94BVốn hóa
LỗP/E TTM

ALKT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Alkami Technology Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
1803.20%22.02M
15.25%-4.80M
171.74%16.61M
180.40%30.81M
111.13%1.16M
-695.58%-5.66M
215.19%6.11M
251.25%10.99M
109.60%548.00K
109.89%951.00K
61.63%-5.30M
165.91%3.13M
48.69%-5.71M
-15.22%-9.62M
-13.72%-13.82M
-5.14%-4.75M
-7.67%-11.13M
-327.51%-8.35M
---12.16M
---4.51M
-98.54%-10.34M
86.80%-1.95M
---5.21M
---14.79M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
34.52%-8.90M
-27.47%-9.96M
-49.69%-11.44M
-56.79%-14.80M
-10.34%-13.59M
31.64%-7.82M
39.88%-7.64M
38.99%-9.44M
30.65%-12.32M
32.60%-11.43M
-158.82%-12.71M
22.81%-15.48M
12.22%-17.76M
-26.53%-16.96M
63.20%-4.91M
-78.71%-20.05M
-77.87%-20.23M
-23.23%-13.41M
---13.35M
---11.22M
-56.53%-11.38M
-6.08%-10.88M
---7.27M
---10.26M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
6.90%8.29M
59.76%8.12M
196.04%7.86M
193.73%7.87M
196.82%7.76M
98.48%5.08M
-4.87%2.65M
-0.59%2.68M
2.07%2.61M
-0.93%2.56M
8.86%2.79M
5.69%2.69M
31.69%2.56M
154.03%2.59M
142.02%2.56M
217.96%2.55M
144.22%1.94M
29.52%1.02M
--1.06M
--802.00K
19.70%796.00K
20.55%786.00K
--665.00K
--652.00K
Thuế hoãn lại
102.84%105.00K
102.53%210.00K
268.75%177.00K
150.00%35.00K
-16890.91%-3.69M
-33348.00%-8.31M
132.00%48.00K
-57.58%14.00K
-42.11%22.00K
-46.81%25.00K
75.41%-150.00K
113.64%33.00K
-70.31%38.00K
38.24%47.00K
-817.65%-610.00K
---242.00K
--128.00K
--34.00K
--85.00K
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-3.88%570.00K
185.42%548.00K
1091.84%584.00K
506.25%582.00K
1696.97%593.00K
500.00%192.00K
-88.79%49.00K
127.83%96.00K
-5.71%33.00K
-28.89%32.00K
992.50%437.00K
-5028.57%-345.00K
-63.16%35.00K
350.00%45.00K
263.64%40.00K
-46.15%7.00K
630.77%95.00K
-23.08%10.00K
--11.00K
--13.00K
-31.58%13.00K
-31.58%13.00K
--19.00K
--19.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
147.36%4.46M
-92.82%-21.03M
90.83%-423.00K
588.08%16.40M
-91.19%-9.42M
-196.76%-10.91M
48.09%-4.61M
-19.47%2.38M
-37.88%-4.93M
43.98%-3.67M
6.44%-8.88M
124.68%2.96M
24.62%-3.57M
-95.59%-6.56M
-41.63%-9.50M
-48.11%1.32M
-13.31%-4.74M
-166.21%-3.35M
---6.71M
--2.54M
-585.95%-4.18M
189.41%5.07M
--861.00K
---5.67M
-Thay đổi các khoản phải thu
-494.26%-5.28M
100.90%59.00K
-122.32%-819.00K
13.31%-3.00M
72.52%-889.00K
-2914.68%-6.57M
186.68%3.67M
-10.98%-3.46M
-1267.87%-3.23M
90.01%-218.00K
-6927.42%-4.23M
-391.03%-3.11M
112.42%277.00K
25.11%-2.18M
111.48%62.00K
125.15%1.07M
-128.72%-2.23M
-469.34%-2.92M
---540.00K
---4.25M
46.92%-975.00K
58.91%-512.00K
---1.84M
---1.25M
-Thay đổi chi phí trả trước
114.91%1.54M
32.81%-3.64M
-156.39%-3.47M
742.87%9.87M
-379.18%-10.34M
-231.66%-5.42M
-144.27%-1.35M
256.34%1.17M
-379.40%-2.16M
38.47%-1.63M
879.59%3.06M
-211.62%-749.00K
123.39%772.00K
-1443.02%-2.65M
-137.66%-392.00K
-74.49%671.00K
-56.30%-3.30M
85.75%-172.00K
--1.04M
--2.63M
-2255.10%-2.11M
27.94%-1.21M
--98.00K
---1.68M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
60.41%9.95M
-686.21%-15.74M
276.49%5.28M
46.72%10.22M
92.58%6.20M
48.31%-2.00M
41.66%-2.99M
-5.17%6.97M
485.17%3.22M
-200.23%-3.87M
-6.34%-5.13M
317.08%7.35M
-178.72%-836.00K
-305.41%-1.29M
18.66%-4.83M
-64.09%1.76M
126.44%1.06M
-91.49%628.00K
---5.93M
--4.91M
-85.39%469.00K
413.99%7.38M
--3.21M
---2.35M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
36.05%-1.36M
-535.44%-1.00M
-63.24%-5.77M
-70.46%-4.26M
-68.68%-2.12M
87.95%-158.00K
5.98%-3.54M
-126.47%-2.50M
37.01%-1.26M
-52.62%-1.31M
16.55%-3.76M
43.95%-1.10M
-121.40%-2.00M
-83.16%-859.00K
-47.92%-4.51M
-250.80%-1.97M
-82.22%-902.00K
15.65%-469.00K
---3.05M
---561.00K
27.95%-495.00K
29.35%-556.00K
---687.00K
---787.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
86.85%-265.00K
-121.33%-751.00K
1908.76%4.54M
989.64%3.68M
-100.50%-2.02M
-3.64%3.52M
-110.64%-251.00K
-76.79%338.00K
0.40%-1.00M
343.45%3.65M
402.77%2.36M
878.61%1.46M
-261.70%-1.01M
314.58%824.00K
-73.56%469.00K
-1.63%-187.00K
158.26%624.00K
-836.59%-384.00K
--1.77M
---184.00K
-1490.91%-1.07M
-110.43%-41.00K
--77.00K
--393.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
1803.20%22.02M
15.25%-4.80M
171.74%16.61M
180.40%30.81M
111.13%1.16M
-695.58%-5.66M
215.19%6.11M
251.25%10.99M
109.60%548.00K
109.89%951.00K
61.63%-5.30M
165.91%3.13M
48.69%-5.71M
-15.22%-9.62M
-13.72%-13.82M
-5.14%-4.75M
-7.67%-11.13M
-327.51%-8.35M
---12.16M
---4.51M
-98.54%-10.34M
86.80%-1.95M
---5.21M
---14.79M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
4.82%2.26M
33.30%2.57M
25.86%2.28M
0.96%2.32M
3.95%2.16M
15.70%1.93M
8.06%1.81M
49.38%2.30M
21.60%2.08M
21.82%1.67M
90.77%1.68M
114.94%1.54M
25.31%1.71M
-7.93%1.37M
-43.43%878.00K
-30.15%716.00K
95.83%1.36M
250.94%1.49M
--1.55M
--1.02M
234.62%696.00K
-64.52%424.00K
--208.00K
--1.20M
Chi phí vốn
4.82%2.26M
33.30%2.57M
25.86%2.28M
0.96%2.32M
3.95%2.16M
15.70%1.93M
8.06%1.81M
49.38%2.30M
21.60%2.08M
21.82%1.67M
90.77%1.68M
114.94%1.54M
25.31%1.71M
-7.93%1.37M
-43.43%878.00K
-30.15%716.00K
95.83%1.36M
250.94%1.49M
--1.55M
--1.02M
234.62%696.00K
-64.52%424.00K
--208.00K
--1.20M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-3.02%385.00K
-20.21%387.00K
142.77%386.00K
-10.16%274.00K
-6.59%397.00K
58.50%485.00K
-44.01%159.00K
-14.57%305.00K
126.06%425.00K
33.62%306.00K
5.97%284.00K
17.43%357.00K
-7.39%188.00K
-18.79%229.00K
7.20%268.00K
-22.65%304.00K
-31.65%203.00K
56.67%282.00K
--250.00K
--393.00K
42.79%297.00K
-84.94%180.00K
--208.00K
--1.20M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
6.58%1.88M
51.24%2.19M
14.60%1.89M
2.66%2.05M
6.66%1.76M
6.09%1.45M
18.69%1.65M
68.70%1.99M
8.68%1.65M
19.46%1.36M
128.03%1.39M
186.89%1.18M
31.03%1.52M
-5.39%1.14M
-53.15%610.00K
-34.81%412.00K
190.73%1.16M
394.26%1.21M
--1.30M
--632.00K
--399.00K
--244.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---375.50M
----
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
----
---500.00K
103.84%692.00K
---132.03M
----
--0.00
---18.00M
--0.00
---326.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
342.64%1.91M
86.27%-1.65M
-54.98%-1.85M
-79.95%1.22M
-104.49%-788.00K
-241.36%-11.98M
-102.30%-1.20M
141.23%6.07M
223.96%17.54M
-50.53%8.48M
106.73%51.94M
-222.73%-14.72M
-13.13%-14.15M
115.29%17.14M
--25.13M
--12.00M
---12.51M
---112.08M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
88.09%-351.00K
98.92%-4.22M
-37.44%-4.13M
-129.28%-1.10M
-119.05%-2.95M
-5819.93%-389.41M
-105.98%-3.00M
123.19%3.77M
197.52%15.47M
-56.82%6.81M
111.68%50.27M
-235.83%-16.26M
89.13%-15.86M
113.88%15.77M
1630.15%23.75M
162.93%11.97M
-20863.22%-145.90M
-15042.27%-113.57M
---1.55M
---19.02M
-234.62%-696.00K
37.24%-750.00K
---208.00K
---1.20M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-122.58%-16.57M
-103.87%-14.03M
-161.52%-6.33M
-620.63%-24.81M
-701.29%-7.44M
8140.34%362.38M
112.40%10.30M
710.24%4.77M
135.86%1.24M
-693.49%-4.51M
-4743.52%-83.02M
-352.75%-781.00K
-105.57%-3.45M
-191.17%-568.00K
-131.82%-1.71M
-78.89%309.00K
-66.94%61.96M
130.95%623.00K
--5.39M
--1.46M
1471.78%187.44M
-115.44%-2.01M
--11.93M
--13.04M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
-103.79%-15.00M
---10.00M
---25.00M
---10.00M
--395.51M
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
---82.88M
---1.06M
-101.75%-1.06M
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--60.63M
---313.00K
---313.00K
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
---13.00M
--12.99M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---15.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--192.81M
---3.50M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--24.88M
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-5.82%3.46M
-36.05%974.00K
-64.41%3.67M
-96.37%187.00K
-56.01%3.67M
30.06%1.52M
38.90%10.30M
14.92%5.15M
120.27%8.36M
-17.30%1.17M
447.08%7.41M
442.32%4.49M
73.43%3.79M
51.28%1.42M
-76.23%1.35M
-44.20%827.00K
3.85%2.19M
-66.91%936.00K
--5.70M
--1.48M
4478.26%2.11M
5340.38%2.83M
--46.00K
--52.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--645.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-349.51%-5.03M
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
84.28%-1.12M
-510.39%-34.66M
100.00%0.00
90.77%-388.00K
-15.12%-7.12M
-186.19%-5.68M
-146.20%-7.56M
-711.58%-4.20M
-626.44%-6.18M
---1.98M
---3.07M
21.87%-518.00K
88.62%-851.00K
100.00%0.00
--0.00
---663.00K
---7.48M
---1.34M
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-122.58%-16.57M
-103.87%-14.03M
-161.52%-6.33M
-620.63%-24.81M
-701.29%-7.44M
8140.34%362.38M
112.40%10.30M
710.24%4.77M
135.86%1.24M
-693.49%-4.51M
-4743.52%-83.02M
-352.75%-781.00K
-105.57%-3.45M
-191.17%-568.00K
-131.82%-1.71M
-78.89%309.00K
-66.94%61.96M
130.95%623.00K
--5.39M
--1.46M
1471.78%187.44M
-115.44%-2.01M
--11.93M
--13.04M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-34.46%40.41M
-32.75%63.46M
-29.20%57.32M
-14.66%52.43M
39.57%61.66M
130.55%94.36M
2.50%80.96M
-33.87%61.43M
-62.53%44.18M
-63.57%40.93M
-24.15%78.98M
-3.83%92.90M
-38.48%117.92M
-64.10%112.34M
-67.59%104.13M
-71.87%96.59M
14.81%191.66M
82.31%312.95M
--321.28M
--343.35M
1747.18%166.95M
1332.67%171.66M
--9.04M
--11.98M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
155.23%5.10M
29.52%-23.05M
-54.18%6.14M
-74.95%4.89M
-153.52%-9.23M
-1105.50%-32.70M
135.22%13.40M
240.31%19.52M
168.95%17.25M
-41.74%3.25M
-563.56%-38.05M
-284.67%-13.91M
73.68%-25.02M
104.60%5.58M
198.64%8.21M
134.13%7.54M
-153.89%-95.07M
-2472.41%-121.29M
---8.32M
---22.07M
2609.31%176.40M
-60.16%-4.71M
--6.51M
---2.94M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-13.19%45.51M
-34.46%40.41M
-32.75%63.46M
-29.20%57.32M
-14.66%52.43M
39.57%61.66M
130.55%94.36M
2.50%80.96M
-33.87%61.43M
-62.53%44.18M
-63.57%40.93M
-24.15%78.98M
-3.83%92.90M
-38.48%117.92M
-64.10%112.34M
-67.59%104.13M
-71.87%96.59M
14.81%191.66M
--312.95M
--321.28M
2108.19%343.35M
1747.18%166.95M
--15.55M
--9.04M
Dòng tiền tự do
2071.76%19.76M
2.91%-7.37M
233.13%14.33M
227.88%28.49M
34.47%-1.00M
-957.80%-7.59M
161.62%4.30M
446.76%8.69M
79.39%-1.53M
93.46%-718.00K
52.53%-6.98M
129.09%1.59M
40.62%-7.42M
-11.72%-10.98M
-7.25%-14.70M
1.39%-5.46M
-13.23%-12.49M
-313.85%-9.83M
---13.71M
---5.54M
-103.77%-11.03M
85.14%-2.38M
---5.41M
---15.98M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Alkami Technology Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Alkami Technology Inc đã tạo ra 42.91M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Alkami Technology Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Alkami Technology Inc đã tăng 130.71% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Alkami Technology Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Alkami Technology Inc đã chi 8.69M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Alkami Technology Inc đã thay đổi như thế nào?

Alkami Technology Inc đã sử dụng 323.79M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ALKT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Alkami Technology Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 34.22M, phản ánh sự thay đổi 218.53% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.