tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alkami Technology Inc

ALKT
Thêm vào danh sách theo dõi
18.170USD
+0.360+2.02%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.94BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ALKT

Theo dõi tình hình tài chính của Alkami Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Alkami Technology Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
-0.08/0.15
Doanh thu / Dự báo
129.84M/128.67M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
443.64M
32.89%
EPS(YoY)
-0.46
-11.07%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
36.65%-0.08
-22.72%-0.09
-43.55%-0.11
-49.41%-0.14
-4.70%-0.13
35.29%-0.08
42.96%-0.08
41.91%-0.09
34.02%-0.13
35.76%-0.12
-147.54%-0.13
---0.16
---0.19
---0.18
---0.05
---0.59
----
----
----
----
Doanh thu
15.87%129.84M
28.93%126.14M
34.73%120.79M
31.49%112.95M
36.39%112.06M
28.52%97.83M
25.62%89.66M
26.89%85.91M
24.93%82.16M
26.89%76.13M
28.50%71.37M
26.76%67.70M
30.15%65.76M
33.95%60.00M
30.88%55.54M
34.33%53.41M
37.68%50.53M
34.66%44.79M
27.34%42.44M
37.39%39.76M
Lợi nhuận ròng
34.52%-8.90M
-27.47%-9.96M
-49.69%-11.44M
-56.79%-14.80M
-10.34%-13.59M
31.64%-7.82M
39.88%-7.64M
38.99%-9.44M
30.65%-12.32M
32.60%-11.43M
-158.82%-12.71M
22.81%-15.48M
12.22%-17.76M
-26.53%-16.96M
63.20%-4.91M
-78.71%-20.05M
-77.87%-20.23M
-20.17%-13.41M
-4.59%-13.35M
56.53%-11.22M
Biên lợi nhuận ròng
43.49%-6.85%
1.13%-7.90%
-11.11%-9.47%
-19.24%-13.11%
19.10%-12.13%
46.81%-7.99%
52.14%-8.52%
51.92%-10.99%
44.49%-14.99%
46.88%-15.02%
-101.41%-17.81%
---22.86%
---27.01%
---28.27%
---8.84%
---36.10%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.63%55.53%
-2.14%57.21%
-5.38%55.78%
-5.52%55.28%
-3.21%57.03%
1.90%58.46%
6.27%58.95%
9.44%58.50%
10.35%58.93%
8.31%57.37%
8.81%55.47%
--53.46%
--53.40%
--52.97%
--50.98%
--53.02%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.48%40.57%
-13.89%40.60%
--41.46%
--43.19%
--45.84%
--47.15%
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--17.10%
--17.65%
--17.55%
--17.30%
--17.42%
----
----
----
----
Doanh thu
15.87%129.84M
28.93%126.14M
34.73%120.79M
31.49%112.95M
36.39%112.06M
28.52%97.83M
25.62%89.66M
26.89%85.91M
24.93%82.16M
26.89%76.13M
28.50%71.37M
26.76%67.70M
30.15%65.76M
33.95%60.00M
30.88%55.54M
34.33%53.41M
37.68%50.53M
34.66%44.79M
27.34%42.44M
37.39%39.76M
Lợi nhuận hoạt động
50.83%-7.55M
53.23%-5.32M
-13.24%-9.17M
-31.36%-12.63M
-17.43%-15.35M
7.66%-11.36M
37.97%-8.10M
40.58%-9.62M
26.72%-13.07M
26.58%-12.30M
28.12%-13.06M
15.17%-16.19M
4.03%-17.84M
-28.86%-16.76M
-39.49%-18.16M
-71.26%-19.08M
-89.42%-18.59M
-45.50%-13.01M
-16.03%-13.02M
-69.07%-11.14M
Lợi nhuận ròng
34.52%-8.90M
-27.47%-9.96M
-49.69%-11.44M
-56.79%-14.80M
-10.34%-13.59M
31.64%-7.82M
39.88%-7.64M
38.99%-9.44M
30.65%-12.32M
32.60%-11.43M
-158.82%-12.71M
22.81%-15.48M
12.22%-17.76M
-26.53%-16.96M
63.20%-4.91M
-78.71%-20.05M
-77.87%-20.23M
-20.17%-13.41M
-4.59%-13.35M
56.53%-11.22M
Tài sản ngắn hạn
-0.21%177.46M
-2.70%169.54M
3.22%187.22M
3.47%174.87M
17.03%177.83M
19.64%174.24M
22.07%181.38M
-27.36%169.01M
-32.85%151.96M
-38.42%145.63M
-38.64%148.59M
-8.88%232.66M
-13.32%226.31M
-30.42%236.50M
-29.84%242.16M
-27.22%255.32M
-29.09%261.09M
77.49%339.88M
--345.16M
--350.82M
Tổng nợ ngắn hạn
25.27%83.19M
16.56%73.76M
96.50%89.55M
67.85%80.63M
63.89%66.41M
70.23%63.28M
15.57%45.57M
-2.32%48.04M
-2.61%40.52M
-11.70%37.17M
-5.25%39.43M
22.82%49.18M
11.11%41.60M
21.15%42.10M
25.35%41.61M
10.90%40.04M
26.70%37.44M
20.45%34.75M
--33.20M
--36.10M
Tổng tài sản
-1.11%831.08M
-0.93%829.34M
93.75%847.23M
97.82%835.17M
108.09%840.39M
110.53%837.16M
9.37%437.28M
-12.44%422.19M
-14.60%403.86M
-17.51%397.64M
-18.22%399.82M
-0.64%482.19M
-3.70%472.93M
11.87%482.06M
12.00%488.88M
9.84%485.29M
15.63%491.11M
73.74%430.90M
--436.51M
--441.79M
Tổng các khoản nợ
-5.63%468.40M
-8.83%458.69M
504.61%485.18M
479.60%485.06M
547.39%496.37M
573.20%503.12M
7.16%80.25M
-47.87%83.69M
-49.02%76.67M
-51.45%74.73M
-51.64%74.88M
1.99%160.54M
-3.32%150.40M
73.38%153.94M
68.49%154.84M
63.50%157.41M
111.70%155.56M
13.24%88.79M
--91.90M
--96.27M
Tổng vốn chủ sở hữu
5.42%362.68M
10.96%370.65M
1.41%362.05M
3.43%350.12M
5.14%344.02M
3.45%334.04M
9.88%357.03M
5.24%338.50M
1.44%327.18M
-1.59%322.91M
-2.73%324.94M
-1.90%321.65M
-3.88%322.52M
-4.09%328.13M
-3.07%334.05M
-5.11%327.87M
-4.47%335.55M
101.71%342.12M
--344.61M
--345.52M
Thu nhập hoạt động ròng
1803.20%22.02M
15.25%-4.80M
171.74%16.61M
180.40%30.81M
111.13%1.16M
-695.58%-5.66M
215.19%6.11M
251.25%10.99M
109.60%548.00K
109.89%951.00K
61.63%-5.30M
165.91%3.13M
48.69%-5.71M
-15.22%-9.62M
-13.72%-13.82M
-5.14%-4.75M
-7.67%-11.13M
-327.51%-8.35M
---12.16M
---4.51M
Đầu tư ròng
88.09%-351.00K
98.92%-4.22M
-37.44%-4.13M
-129.28%-1.10M
-119.05%-2.95M
-5819.93%-389.41M
-105.98%-3.00M
123.19%3.77M
197.52%15.47M
-56.82%6.81M
111.68%50.27M
-235.83%-16.26M
89.13%-15.86M
113.88%15.77M
1630.15%23.75M
162.93%11.97M
-20863.22%-145.90M
-15042.27%-113.57M
---1.55M
---19.02M
Tài chính thuần
-122.58%-16.57M
-103.87%-14.03M
-161.52%-6.33M
-620.63%-24.81M
-701.29%-7.44M
8140.34%362.38M
112.40%10.30M
710.24%4.77M
135.86%1.24M
-693.49%-4.51M
-4743.52%-83.02M
-352.75%-781.00K
-105.57%-3.45M
-191.17%-568.00K
-131.82%-1.71M
-78.89%309.00K
-66.94%61.96M
130.95%623.00K
--5.39M
--1.46M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alkami Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkami Technology Inc, tổng doanh thu đạt 443.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 333.85M.

Tài sản ngắn hạn của Alkami Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkami Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 187.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.22.

Tổng tài sản của Alkami Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alkami Technology Inc là 847.23M, bao gồm 187.22M tài sản ngắn hạn và 660.01M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Alkami Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkami Technology Inc, tổng nghĩa vụ của Alkami Technology Inc là 485.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 504.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alkami Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkami Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Alkami Technology Inc là 362.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.41.

Thu nhập hoạt động thuần của Alkami Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkami Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alkami Technology Inc là -48.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.59.

Giá trị đầu tư ròng của Alkami Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkami Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của Alkami Technology Inc là -397.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1825.59.

Giá trị huy động vốn ròng của Alkami Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkami Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Alkami Technology Inc là 323.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2645.35.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alkami Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkami Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.07.

Thu nhập ròng của Alkami Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkami Technology Inc, lợi nhuận ròng là -47.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.69.

Biên lợi nhuận ròng của Alkami Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkami Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là -10.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.18.

Biên lợi nhuận gộp của Alkami Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkami Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 56.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alkami Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkami Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -13.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alkami Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkami Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alkami Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkami Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -48.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.