tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alkami Technology Inc

ALKT
Thêm vào danh sách theo dõi
18.170USD
+0.360+2.02%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.94BVốn hóa
LỗP/E TTM

ALKT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Alkami Technology Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-7.07%80.95M
-18.52%77.65M
-14.38%99.09M
-9.98%90.91M
-0.32%87.11M
9.16%95.30M
25.63%115.73M
-43.34%100.99M
-50.43%87.39M
-52.91%87.30M
-53.08%92.12M
-14.65%178.25M
-17.36%176.31M
-38.05%185.40M
-36.37%196.35M
-33.57%208.85M
-36.97%213.35M
84.65%299.28M
--308.58M
--314.40M
--338.48M
--162.07M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-13.19%45.51M
-34.46%40.41M
-32.75%63.46M
-29.20%57.32M
-14.66%52.43M
39.57%61.66M
130.55%94.36M
5.99%80.96M
-31.97%61.43M
-61.34%44.18M
-62.36%40.93M
-20.96%76.38M
1.32%90.30M
-38.98%114.29M
-64.77%108.72M
-69.26%96.64M
-73.67%89.12M
15.56%187.29M
--308.58M
--314.40M
--338.48M
--162.07M
-Đầu tư ngắn hạn
2.18%35.44M
10.69%37.23M
66.71%35.63M
67.70%33.60M
33.60%34.69M
-22.00%33.64M
-58.25%21.38M
-80.33%20.03M
-69.82%25.96M
-39.35%43.13M
-41.58%51.20M
-9.22%101.86M
-30.77%86.01M
-36.50%71.11M
--87.64M
--112.22M
--124.24M
--111.99M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-2.50%56.72M
9.93%51.44M
32.93%51.49M
19.49%50.67M
49.34%58.17M
31.00%46.79M
9.13%38.74M
35.64%42.41M
38.36%38.95M
25.64%35.72M
35.25%35.50M
18.86%31.27M
2.87%28.15M
21.75%28.43M
26.06%26.25M
29.70%26.30M
75.54%27.37M
59.78%23.35M
--20.82M
--20.28M
--15.59M
--14.61M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
18.96%56.72M
9.93%51.44M
32.93%51.49M
19.49%50.67M
22.40%47.68M
31.00%46.79M
9.13%38.74M
35.64%42.41M
38.36%38.95M
25.64%35.72M
35.25%35.50M
18.86%31.27M
2.87%28.15M
21.75%28.43M
26.06%26.25M
29.70%26.30M
75.54%27.37M
59.78%23.35M
--20.82M
--20.28M
--15.59M
--14.61M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
--10.49M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
32.77%22.32M
30.01%24.07M
51.39%20.74M
35.76%18.41M
18.95%16.81M
60.56%18.51M
28.80%13.70M
22.76%13.56M
36.85%14.13M
8.72%11.53M
-9.18%10.63M
-15.72%11.05M
-24.36%10.33M
-1.07%10.61M
23.42%11.71M
26.05%13.11M
57.05%13.65M
10.05%10.72M
--9.49M
--10.40M
--8.69M
--9.74M
Tài sản ngắn hạn khác
10.97%17.46M
20.12%16.39M
20.35%15.89M
23.43%14.87M
37.11%15.74M
23.09%13.64M
27.86%13.21M
-0.41%12.05M
-0.39%11.48M
-8.19%11.08M
31.50%10.33M
71.50%12.10M
71.55%11.52M
84.87%12.07M
25.24%7.86M
22.96%7.05M
23.61%6.72M
28.96%6.53M
--6.27M
--5.74M
--5.43M
--5.06M
Tổng tài sản ngắn hạn
-0.21%177.46M
-2.70%169.54M
3.22%187.22M
3.47%174.87M
17.03%177.83M
19.64%174.24M
22.07%181.38M
-27.36%169.01M
-32.85%151.96M
-38.42%145.63M
-38.64%148.59M
-8.88%232.66M
-13.32%226.31M
-30.42%236.50M
-29.84%242.16M
-27.22%255.32M
-29.09%261.09M
77.49%339.88M
--345.16M
--350.82M
--368.19M
--191.49M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
19.20%45.77M
21.54%45.66M
9.48%40.11M
9.41%39.29M
10.61%38.40M
11.50%37.57M
12.05%36.64M
11.21%35.91M
20.37%34.72M
18.97%33.70M
15.83%32.70M
139.78%32.29M
113.61%28.84M
122.06%28.32M
138.68%28.23M
23.66%13.47M
29.61%13.50M
23.73%12.75M
--11.83M
--10.89M
--10.42M
--10.31M
-Tài sản cố định
24.84%63.60M
26.48%61.87M
15.43%54.78M
14.88%52.80M
-8.09%50.95M
-8.52%48.92M
-8.02%47.46M
-8.14%45.96M
21.59%55.43M
20.97%53.48M
19.35%51.60M
81.30%50.03M
69.79%45.59M
74.16%44.21M
81.30%43.23M
23.75%27.59M
26.44%26.85M
23.55%25.38M
--23.84M
--22.30M
--21.24M
--20.54M
-Khấu hao lũy kế
42.11%17.83M
42.86%16.21M
35.58%14.66M
34.44%13.51M
-39.44%12.54M
-42.63%11.35M
-42.76%10.82M
-43.36%10.04M
23.70%20.71M
24.52%19.78M
25.98%18.90M
25.56%17.74M
25.45%16.75M
25.78%15.88M
24.81%15.00M
23.84%14.13M
23.39%13.35M
23.38%12.63M
--12.02M
--11.41M
--10.82M
--10.24M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-4.67%549.11M
-4.01%555.73M
217.58%562.35M
218.27%568.97M
219.18%576.00M
217.83%578.96M
-3.69%177.07M
-3.66%178.77M
-3.62%180.46M
-3.59%182.16M
-3.54%183.86M
-2.51%185.55M
-2.64%187.25M
221.05%188.95M
221.68%190.61M
218.80%190.33M
688.52%192.32M
139.25%58.85M
--59.26M
--59.70M
--24.39M
--24.60M
Tài sản dài hạn khác
20.29%54.44M
24.15%54.61M
33.91%53.95M
31.74%49.15M
27.79%45.26M
26.58%43.99M
21.41%40.29M
23.16%37.31M
20.77%35.42M
25.94%34.75M
21.20%33.18M
17.97%30.29M
24.28%29.33M
47.43%27.59M
39.93%27.38M
31.11%25.68M
8.54%23.60M
-13.42%18.72M
--19.57M
--19.58M
--21.74M
--21.62M
Tổng tài sản dài hạn
-1.35%653.63M
-0.47%659.80M
157.92%660.01M
160.80%660.31M
163.02%662.56M
163.05%662.92M
1.85%255.90M
1.46%253.19M
2.14%251.90M
2.62%252.01M
1.83%251.24M
8.51%249.54M
7.22%246.62M
169.78%245.56M
170.09%246.72M
152.79%229.97M
306.77%230.02M
61.03%91.02M
--91.35M
--90.97M
--56.55M
--56.52M
Tổng tài sản
-1.11%831.08M
-0.93%829.34M
93.75%847.23M
97.82%835.17M
108.09%840.39M
110.53%837.16M
9.37%437.28M
-12.44%422.19M
-14.60%403.86M
-17.51%397.64M
-18.22%399.82M
-0.64%482.19M
-3.70%472.93M
11.87%482.06M
12.00%488.88M
9.84%485.29M
15.63%491.11M
73.74%430.90M
--436.51M
--441.79M
--424.74M
--248.02M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
16.95%35.18M
31.06%33.54M
98.27%47.36M
45.61%39.99M
47.47%30.08M
60.62%25.59M
28.44%23.89M
8.22%27.46M
-8.22%20.40M
-22.41%15.93M
-9.27%18.60M
13.96%25.38M
14.04%22.22M
18.21%20.54M
33.45%20.50M
2.23%22.27M
19.41%19.49M
26.32%17.37M
--15.36M
--21.79M
--16.32M
--13.75M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
200.00%6.38M
399.81%5.31M
126.67%4.25M
103.97%3.19M
70.00%2.13M
13.33%1.06M
200.00%1.88M
--1.56M
--1.25M
--938.00K
--625.00K
Nợ phải trả hoãn lại
23.40%33.51M
16.70%34.00M
156.08%34.77M
137.99%31.15M
116.01%27.16M
133.15%29.14M
23.62%13.58M
40.53%13.09M
42.64%12.57M
26.87%12.50M
24.32%10.98M
-1.17%9.31M
-11.59%8.81M
12.84%9.85M
-0.76%8.84M
24.25%9.42M
36.69%9.97M
18.34%8.73M
--8.90M
--7.58M
--7.29M
--7.38M
Nợ ngắn hạn khác
23.40%33.51M
16.70%34.00M
156.08%34.77M
137.99%31.15M
116.01%27.16M
133.15%29.14M
23.62%13.58M
40.53%13.09M
42.64%12.57M
26.87%12.50M
24.32%10.98M
-1.17%9.31M
-11.59%8.81M
12.84%9.85M
-0.76%8.84M
24.25%9.42M
36.69%9.97M
18.34%8.73M
--8.90M
--7.58M
--7.29M
--7.38M
Tổng nợ ngắn hạn
25.27%83.19M
16.56%73.76M
96.50%89.55M
67.85%80.63M
63.89%66.41M
70.23%63.28M
15.57%45.57M
-2.32%48.04M
-2.61%40.52M
-11.70%37.17M
-5.25%39.43M
22.82%49.18M
11.11%41.60M
21.15%42.10M
25.35%41.61M
10.90%40.04M
26.70%37.44M
20.45%34.75M
--33.20M
--36.10M
--29.55M
--28.85M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-11.38%355.99M
-13.51%356.03M
2044.89%366.97M
2066.51%376.87M
2165.00%401.72M
2178.61%411.63M
-5.22%17.11M
-81.58%17.39M
-80.92%17.74M
-81.18%18.07M
-81.43%18.05M
14.58%94.43M
11.47%92.95M
327.77%95.98M
321.68%97.21M
248.21%82.42M
247.94%83.39M
-7.54%22.44M
--23.05M
--23.67M
--23.97M
--24.27M
-Nợ dài hạn
-12.46%337.20M
-14.70%336.71M
--351.23M
--360.72M
--385.21M
--394.72M
----
----
----
----
-100.00%0.00
-7.71%76.06M
-6.28%78.16M
258.21%80.38M
253.06%81.39M
248.21%82.42M
247.94%83.39M
-7.54%22.44M
--23.05M
--23.67M
--23.97M
--24.27M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
13.75%18.78M
14.29%19.33M
-8.01%15.74M
-7.17%16.15M
-6.90%16.51M
-6.39%16.91M
-5.22%17.11M
-5.29%17.39M
19.85%17.74M
15.74%18.07M
14.13%18.05M
--18.37M
--14.80M
--15.61M
--15.82M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
1.72%26.04M
0.70%25.82M
66.17%25.80M
52.96%24.88M
55.67%25.60M
46.28%25.64M
0.92%15.53M
10.68%16.27M
19.69%16.45M
27.81%17.52M
10.64%15.38M
-19.32%14.70M
-23.81%13.74M
-26.60%13.71M
-27.06%13.90M
-2.11%18.22M
-2.90%18.03M
-4.50%18.68M
--19.06M
--18.61M
--18.57M
--19.56M
Nợ dài hạn khác
1.77%26.29M
0.77%26.06M
65.36%26.04M
52.37%25.11M
55.06%25.83M
45.62%25.86M
0.36%15.75M
9.35%16.48M
18.85%16.66M
26.28%17.76M
9.68%15.69M
-56.46%15.07M
-59.36%14.02M
-55.33%14.06M
-59.78%14.30M
-5.16%34.62M
72.73%34.48M
24.48%31.48M
--35.56M
--36.50M
--19.96M
--25.29M
Tổng nợ dài hạn
-10.41%385.21M
-12.48%384.93M
1040.90%395.63M
1034.38%404.43M
1089.29%429.96M
1070.99%439.83M
-2.19%34.68M
-67.99%35.65M
-66.77%36.15M
-66.41%37.56M
-68.69%35.45M
-5.12%111.36M
-7.89%108.80M
106.97%111.84M
92.88%113.22M
95.07%117.37M
168.88%118.12M
9.04%54.04M
--58.70M
--60.17M
--43.93M
--49.56M
Tổng các khoản nợ
-5.63%468.40M
-8.83%458.69M
504.61%485.18M
479.60%485.06M
547.39%496.37M
573.20%503.12M
7.16%80.25M
-47.87%83.69M
-49.02%76.67M
-51.45%74.73M
-51.64%74.88M
1.99%160.54M
-3.32%150.40M
73.38%153.94M
68.49%154.84M
63.50%157.41M
111.70%155.56M
13.24%88.79M
--91.90M
--96.27M
--73.48M
--78.41M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
7.58%905.39M
10.56%904.47M
6.32%885.90M
6.87%862.53M
7.04%841.62M
6.28%818.06M
9.59%833.23M
8.43%807.06M
7.76%786.30M
7.27%769.71M
7.62%760.31M
7.03%744.31M
6.83%729.70M
7.20%717.54M
7.30%706.50M
7.65%695.41M
6.63%683.04M
16714.22%669.37M
--658.46M
--646.02M
--640.54M
--3.98M
Lợi nhuận giữ lại
-9.06%-542.72M
-10.29%-533.82M
-10.01%-523.85M
-9.36%-512.41M
-8.38%-497.61M
-8.33%-484.02M
-9.38%-476.20M
-10.86%-468.56M
-12.76%-459.12M
-14.74%-446.80M
-16.89%-435.37M
-14.99%-422.65M
-17.18%-407.18M
-18.99%-389.42M
-18.67%-372.45M
-22.31%-367.54M
-20.12%-347.49M
-17.76%-327.26M
---313.85M
---300.50M
---289.29M
---277.91M
Vốn dự trữ
7.58%905.29M
10.56%904.36M
6.32%885.80M
6.87%862.42M
7.04%841.52M
6.28%817.96M
9.59%833.13M
8.43%806.96M
7.76%786.20M
7.27%769.61M
7.62%760.21M
7.03%744.21M
6.83%729.61M
7.20%717.45M
7.30%706.41M
7.65%695.32M
6.63%682.95M
16741.57%669.28M
--658.37M
--645.93M
--640.46M
--3.97M
Tổng vốn chủ sở hữu
5.42%362.68M
10.96%370.65M
1.41%362.05M
3.43%350.12M
5.14%344.02M
3.45%334.04M
9.88%357.03M
5.24%338.50M
1.44%327.18M
-1.59%322.91M
-2.73%324.94M
-1.90%321.65M
-3.88%322.52M
-4.09%328.13M
-3.07%334.05M
-5.11%327.87M
-4.47%335.55M
101.71%342.12M
--344.61M
--345.52M
--351.26M
--169.61M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ALKT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Alkami Technology Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Alkami Technology Inc có 45.51M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Alkami Technology Inc là bao nhiêu?

Alkami Technology Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 485.18M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 89.55M nợ ngắn hạ và 395.63M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Alkami Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alkami Technology Inc là 847.23M, bao gồm 187.22M tài sản ngắn hạn và 660.01M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Alkami Technology Inc là bao nhiêu?

Alkami Technology Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 362.05M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.