tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

C3.ai Inc

AI
Thêm vào danh sách theo dõi
9.065USD
+0.215+2.43%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.31BVốn hóa
LỗP/E TTM

AI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của C3.ai Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-583.31%-54.44M
-153.21%-55.76M
-20.17%-46.50M
-517.00%-33.53M
-47.22%11.26M
43.61%-22.02M
20.37%-38.69M
104.32%8.04M
-21.11%21.34M
24.76%-39.05M
7.60%-48.59M
110.29%3.94M
305.55%27.05M
6.36%-51.90M
-178.27%-52.59M
-3843.44%-38.26M
58.51%-13.16M
-124.72%-55.42M
-1165.28%-18.90M
-94.01%1.02M
---31.73M
---24.66M
104.50%1.77M
-53.48%17.06M
---39.40M
--36.68M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-45.00%-115.57M
-66.29%-133.36M
-58.66%-104.67M
-85.86%-116.77M
-9.29%-79.70M
-10.42%-80.20M
5.46%-65.97M
2.38%-62.83M
-12.27%-72.93M
-14.99%-72.63M
-1.35%-69.78M
10.45%-64.36M
-11.19%-64.96M
-60.12%-63.16M
-21.35%-68.85M
-91.87%-71.87M
-142.91%-58.42M
-134.08%-39.45M
-279.68%-56.74M
-25072.67%-37.46M
---24.05M
---16.85M
48.16%-14.94M
146.44%150.00K
---28.82M
---323.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-1.53%3.34M
8.84%3.40M
14.36%3.40M
9.49%3.42M
4.37%3.39M
-3.88%3.12M
-6.04%2.97M
2.06%3.12M
14.80%3.25M
284.95%3.25M
232.35%3.16M
109.17%3.06M
98.11%2.83M
-39.58%844.00K
-22.16%952.00K
28.05%1.46M
28.97%1.43M
28.05%1.40M
14.30%1.22M
10.99%1.14M
--1.11M
--1.09M
454.40%1.07M
508.28%1.03M
--193.00K
--169.00K
Các mục phi tiền mặt khác
318.47%4.40M
-15.50%-1.49M
25.80%-2.41M
34.43%-2.46M
48.39%-2.01M
69.07%-1.29M
29.87%-3.24M
-2.12%-3.75M
-187.33%-3.90M
-225.03%-4.17M
-274.57%-4.63M
-289.43%-3.67M
-142.95%-1.36M
61.78%3.34M
-312.93%-1.23M
10877.78%1.94M
307.47%3.16M
163.01%2.06M
-30.37%580.00K
-102.43%-18.00K
--776.00K
--784.00K
9.75%833.00K
6.61%742.00K
--759.00K
--696.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-102.42%-798.00K
96.78%-203.00K
60.41%-11.67M
4.07%17.50M
-13.67%32.97M
69.22%-6.30M
3.37%-29.49M
-6.73%16.82M
-10.07%38.19M
57.99%-20.48M
22.68%-30.52M
168.26%18.03M
742.81%42.47M
4.03%-48.75M
-1228.27%-39.47M
-212.68%-26.42M
129.59%5.04M
-212.10%-50.80M
-63.62%3.50M
85.17%23.45M
---17.03M
---16.28M
171.99%9.61M
-63.41%12.66M
---13.36M
--34.60M
-Thay đổi các khoản phải thu
-46.33%23.02M
156.11%12.32M
-10.72%-22.16M
332.16%23.30M
-1.19%42.90M
27.56%-21.97M
2.77%-20.01M
-183.52%-10.04M
377.50%43.41M
38.04%-30.32M
-49.80%-20.58M
1396.33%12.02M
174.57%9.09M
-19.34%-48.94M
-147.94%-13.74M
-108.93%-927.00K
65.44%-12.19M
-1481.74%-41.01M
5.35%28.66M
135.09%10.38M
---35.28M
--2.97M
518.36%27.21M
-178.50%-29.59M
--4.40M
--37.69M
-Thay đổi chi phí trả trước
21.48%1.61M
-332.29%-5.99M
11.54%-3.18M
-114.34%-230.00K
-79.93%1.32M
195.06%2.58M
3.20%-3.60M
-47.43%1.60M
-8.12%6.59M
40.23%-2.71M
39.22%-3.72M
4.85%3.05M
9.79%7.17M
24.74%-4.54M
64.39%-6.11M
38.77%2.91M
182.41%6.53M
12.33%-6.03M
-2742.88%-17.17M
277.16%2.10M
---7.92M
---6.88M
87.86%-604.00K
146.96%556.00K
---4.97M
---1.18M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-223.54%-2.43M
192.46%8.93M
-179.45%-6.86M
-209.27%-8.17M
507.25%1.97M
-280.94%-9.66M
1008.41%8.64M
261.19%7.47M
-116.44%-483.00K
15.69%5.34M
92.59%-951.00K
29.58%-4.64M
109.72%2.94M
136.34%4.61M
-30.70%-12.83M
-131.29%-6.58M
-229.94%-30.21M
38.91%-12.69M
58.73%-9.82M
-55.99%21.04M
--23.25M
---20.78M
-46.01%-23.79M
1020.13%47.80M
---16.29M
--4.27M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-583.31%-54.44M
-153.21%-55.76M
-20.17%-46.50M
-517.00%-33.53M
-47.22%11.26M
43.61%-22.02M
20.37%-38.69M
104.32%8.04M
-21.11%21.34M
24.76%-39.05M
7.60%-48.59M
110.29%3.94M
305.55%27.05M
6.36%-51.90M
-178.27%-52.59M
-3843.44%-38.26M
58.51%-13.16M
-124.72%-55.42M
-1165.28%-18.90M
-94.01%1.02M
---31.73M
---24.66M
104.50%1.77M
-53.48%17.06M
---39.40M
--36.68M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-65.57%323.00K
21.27%439.00K
-52.64%386.00K
-17.75%760.00K
-63.04%938.00K
-94.05%362.00K
-87.54%815.00K
-92.80%924.00K
-76.39%2.54M
-69.24%6.09M
-73.23%6.54M
-22.36%12.84M
568.59%10.75M
2524.54%19.79M
2562.53%24.44M
1535.61%16.54M
248.05%1.61M
205.26%754.00K
246.42%918.00K
54.59%1.01M
--462.00K
--247.00K
-85.11%265.00K
51.74%654.00K
--1.78M
--431.00K
Chi phí vốn
-65.57%323.00K
21.27%439.00K
-52.64%386.00K
-17.75%760.00K
-63.04%938.00K
-94.05%362.00K
-87.54%815.00K
-92.80%924.00K
-76.39%2.54M
-69.24%6.09M
-73.23%6.54M
-22.36%12.84M
568.59%10.75M
2524.54%19.79M
2562.53%24.44M
1535.61%16.54M
248.05%1.61M
205.26%754.00K
246.42%918.00K
54.59%1.01M
--462.00K
--247.00K
-85.11%265.00K
51.74%654.00K
--1.78M
--431.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-65.57%323.00K
21.27%439.00K
-52.64%386.00K
-17.75%760.00K
-63.04%938.00K
-94.05%362.00K
-84.60%815.00K
-91.85%924.00K
-76.39%2.54M
-69.24%6.09M
-78.34%5.29M
-27.02%11.34M
568.59%10.75M
2524.54%19.79M
2562.53%24.44M
2940.31%15.54M
248.05%1.61M
205.26%754.00K
246.42%918.00K
-21.87%511.00K
--462.00K
--247.00K
-75.28%265.00K
51.74%654.00K
--1.07M
--431.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.25M
50.00%1.50M
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%1.00M
--0.00
--0.00
--0.00
--500.00K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--708.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
1.57%24.25M
219.42%40.68M
166.41%62.47M
-24.09%-50.41M
-16.29%23.88M
25.04%12.73M
537.91%23.45M
43.55%-40.63M
162.43%28.52M
-90.36%10.19M
-103.95%-5.36M
-12.55%-71.96M
-127.98%-45.69M
23.93%105.64M
268.76%135.45M
-141.78%-63.94M
120.04%163.28M
523.72%85.24M
-116.80%-80.26M
110.25%153.04M
---814.96M
--13.67M
-261.60%-37.02M
288.44%72.79M
--22.91M
--18.74M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
4.32%23.93M
225.22%40.24M
174.30%62.09M
-23.16%-51.17M
-11.73%22.94M
201.93%12.37M
290.24%22.64M
51.00%-41.55M
146.04%25.98M
-95.23%4.10M
-110.72%-11.90M
-5.38%-84.80M
-134.91%-56.44M
1.61%85.85M
236.74%111.01M
-152.93%-80.47M
119.83%161.68M
529.58%84.49M
-117.72%-81.18M
110.75%152.03M
---815.42M
--13.42M
-276.47%-37.29M
294.01%72.14M
--21.13M
--18.31M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
55.31%7.86M
-91.39%1.16M
89.98%6.67M
608.24%1.29M
-3.71%5.06M
2566.73%13.47M
14.96%3.51M
-92.65%182.00K
71.13%5.26M
158.86%505.00K
213.99%3.06M
127.87%2.48M
122.73%3.07M
-110.69%-858.00K
-143.05%-2.68M
-78.15%1.09M
-668.22%-13.52M
-99.06%8.03M
-71.09%6.22M
-25.50%4.97M
--2.38M
--856.76M
-55.49%21.54M
-90.49%6.68M
--48.38M
--70.23M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-26.54%4.31M
--0.00
-0.62%4.98M
----
2.84%5.87M
--0.00
-0.91%5.01M
----
84.55%5.71M
--0.00
--5.05M
----
120.62%3.09M
----
----
----
---15.00M
----
----
----
--0.00
--851.86M
100.00%0.00
-100.00%0.00
---3.55M
--44.03M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
358.06%3.55M
-92.36%1.16M
25.95%1.69M
-58.78%1.29M
-67.33%775.00K
1148.03%15.18M
136.80%1.34M
-67.41%3.13M
12.74%2.37M
108.93%1.22M
-18.27%568.00K
782.70%9.60M
41.97%2.10M
-92.75%582.00K
-88.90%695.00K
-78.46%1.09M
-47.96%1.48M
-13.56%8.03M
48.99%6.26M
1406.27%5.05M
--2.85M
--9.29M
85.88%4.20M
-52.21%335.00K
--2.26M
--701.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
43.92%-1.58M
-140.37%-1.71M
-10.67%-2.84M
58.63%-2.94M
-32.85%-2.82M
50.63%-711.00K
23.91%-2.57M
---7.12M
---2.13M
---1.44M
-9826.47%-3.38M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.20%-34.00K
-101.12%-71.00K
---469.00K
---4.38M
-65.10%17.34M
-75.12%6.34M
--49.67M
--25.50M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
55.31%7.86M
-91.39%1.16M
89.98%6.67M
608.24%1.29M
-3.71%5.06M
2566.73%13.47M
14.96%3.51M
-92.65%182.00K
71.13%5.26M
158.86%505.00K
213.99%3.06M
127.87%2.48M
122.73%3.07M
-110.69%-858.00K
-143.05%-2.68M
-78.15%1.09M
-668.22%-13.52M
-99.06%8.03M
-71.09%6.22M
-25.50%4.97M
--2.38M
--856.76M
-55.49%21.54M
-90.49%6.68M
--48.38M
--70.23M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-26.33%101.41M
-13.50%115.77M
-36.12%93.51M
-1.55%176.92M
8.29%137.66M
-17.17%133.84M
-33.16%146.39M
-39.57%179.71M
-60.73%127.13M
-44.40%161.57M
-6.76%219.01M
-15.64%297.39M
48.82%323.71M
61.07%290.61M
-14.37%234.87M
203.23%352.52M
-77.37%217.52M
56.21%180.43M
111.83%274.28M
245.96%116.25M
--961.02M
--115.50M
-42.28%129.48M
-66.09%33.60M
--224.32M
--99.11M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-157.69%-22.65M
-475.86%-14.36M
277.46%22.26M
-150.31%-83.42M
-25.33%39.26M
111.09%3.82M
78.16%-12.55M
57.49%-33.33M
299.84%52.59M
-204.09%-34.45M
-203.04%-57.43M
33.37%-78.39M
-119.49%-26.31M
-10.78%33.09M
159.39%55.74M
-174.45%-117.64M
115.98%135.00M
-95.61%37.09M
-571.52%-93.85M
64.82%158.02M
---844.77M
--845.52M
-146.41%-13.98M
-23.43%95.88M
--30.11M
--125.21M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-55.48%78.76M
-26.33%101.41M
-13.50%115.77M
-36.12%93.51M
-1.55%176.92M
8.29%137.66M
-17.17%133.84M
-33.16%146.39M
-39.57%179.71M
-60.73%127.13M
-44.40%161.57M
-6.76%219.01M
-15.64%297.39M
48.82%323.71M
61.07%290.61M
-14.37%234.87M
203.23%352.52M
-77.37%217.52M
56.21%180.43M
111.83%274.28M
--116.25M
--961.02M
-54.60%115.50M
-42.28%129.48M
--254.43M
--224.32M
Dòng tiền tự do
-630.34%-54.76M
-151.08%-56.20M
-18.66%-46.88M
-581.81%-34.30M
-45.09%10.33M
50.41%-22.38M
28.34%-39.51M
179.96%7.12M
15.35%18.80M
37.04%-45.14M
28.43%-55.13M
83.75%-8.90M
210.38%16.30M
-27.61%-71.69M
-288.72%-77.03M
-498227.27%-54.79M
54.11%-14.77M
-125.51%-56.18M
-1413.19%-19.82M
-99.93%11.00K
---32.19M
---24.91M
103.66%1.51M
-54.73%16.41M
---41.18M
--36.25M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

C3.ai Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

C3.ai Inc đã tạo ra -190.23M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của C3.ai Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của C3.ai Inc đã tăng -359.41% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

C3.ai Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

C3.ai Inc đã chi 1.91M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của C3.ai Inc đã thay đổi như thế nào?

C3.ai Inc đã sử dụng 16.98M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của C3.ai Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -192.14M, phản ánh sự thay đổi -332.29% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.