tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

C3.ai Inc

AI
Thêm vào danh sách theo dõi
9.065USD
+0.215+2.43%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.31BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AI

Theo dõi tình hình tài chính của C3.ai Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của C3.ai Inc

Mới phát hành
Th06 24, 2026
EPS / Dự báo
-3.35/--
Doanh thu / Dự báo
250.27M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
250.27M
-35.67%
EPS(YoY)
-3.35
-49.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-32.16%-0.79
-52.71%-0.94
-46.30%-0.75
-71.59%-0.86
-0.73%-0.60
-2.04%-0.62
12.27%-0.52
9.64%-0.50
-3.23%-0.59
-5.69%-0.60
7.00%-0.59
---0.56
---0.58
---0.57
---0.63
----
----
----
----
----
Doanh thu
-52.54%51.60M
-46.08%53.26M
-20.34%75.15M
-19.44%70.26M
25.56%108.72M
26.00%98.78M
28.83%94.34M
20.52%87.21M
19.58%86.59M
17.60%78.40M
17.34%73.23M
10.80%72.36M
0.13%72.41M
-4.45%66.67M
7.11%62.41M
24.62%65.31M
38.32%72.32M
42.08%69.77M
40.93%58.26M
29.45%52.41M
Lợi nhuận ròng
-45.00%-115.57M
-66.29%-133.36M
-58.66%-104.67M
-85.86%-116.77M
-9.29%-79.70M
-10.42%-80.20M
5.46%-65.97M
2.38%-62.83M
-12.27%-72.93M
-14.99%-72.63M
-1.35%-69.78M
10.45%-64.36M
-11.19%-64.96M
-60.12%-63.16M
-21.35%-68.85M
-91.87%-71.87M
-142.91%-58.42M
-134.08%-39.45M
-279.68%-56.74M
-25072.67%-37.46M
Biên lợi nhuận ròng
-205.52%-223.97%
-208.41%-250.40%
-99.17%-139.28%
-130.70%-166.19%
12.96%-73.31%
12.36%-81.19%
26.61%-69.93%
19.00%-72.04%
6.11%-84.22%
2.22%-92.64%
13.63%-95.29%
---88.94%
---89.71%
---94.74%
---110.32%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-64.66%21.94%
-70.64%17.34%
-34.06%40.43%
-37.08%37.64%
4.18%62.09%
2.26%59.07%
9.21%61.31%
6.74%59.81%
-9.14%59.60%
-13.26%57.76%
-15.89%56.14%
--56.04%
--65.60%
--66.59%
--66.75%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-52.54%51.60M
-46.08%53.26M
-20.34%75.15M
-19.44%70.26M
25.56%108.72M
26.00%98.78M
28.83%94.34M
20.52%87.21M
19.58%86.59M
17.60%78.40M
17.34%73.23M
10.80%72.36M
0.13%72.41M
-4.45%66.67M
7.11%62.41M
24.62%65.31M
38.32%72.32M
42.08%69.77M
40.93%58.26M
29.45%52.41M
Lợi nhuận hoạt động
-24.02%-110.33M
-60.31%-140.41M
-48.91%-112.11M
-71.96%-124.82M
-8.09%-88.97M
-6.10%-87.58M
5.17%-75.29M
2.03%-72.59M
-12.32%-82.31M
-14.59%-82.55M
-10.32%-79.40M
-1.21%-74.09M
-29.65%-73.28M
-51.96%-72.04M
-29.26%-71.97M
-100.48%-73.21M
-136.42%-56.52M
-156.26%-47.41M
-283.34%-55.68M
-998.26%-36.52M
Lợi nhuận ròng
-45.00%-115.57M
-66.29%-133.36M
-58.66%-104.67M
-85.86%-116.77M
-9.29%-79.70M
-10.42%-80.20M
5.46%-65.97M
2.38%-62.83M
-12.27%-72.93M
-14.99%-72.63M
-1.35%-69.78M
10.45%-64.36M
-11.19%-64.96M
-60.12%-63.16M
-21.35%-68.85M
-91.87%-71.87M
-142.91%-58.42M
-134.08%-39.45M
-279.68%-56.74M
-25072.67%-37.46M
Tài sản ngắn hạn
-21.71%707.96M
-15.92%782.70M
-7.84%845.90M
-8.13%851.11M
-0.02%904.25M
0.53%930.90M
-1.42%917.82M
3.53%926.41M
1.75%904.39M
-2.16%926.03M
-3.02%931.08M
-11.11%894.79M
-16.18%888.88M
-10.92%946.51M
-5.52%960.07M
-13.77%1.01B
-9.61%1.06B
-8.93%1.06B
203.19%1.02B
250.31%1.17B
Tổng nợ ngắn hạn
-19.19%106.57M
-13.84%118.94M
7.23%130.82M
-5.63%111.29M
28.87%131.88M
26.44%138.05M
6.88%122.01M
6.52%117.93M
-24.78%102.33M
-11.67%109.18M
-3.79%114.15M
-15.65%110.71M
-9.41%136.04M
-4.32%123.61M
-10.23%118.66M
-6.34%131.25M
20.63%150.17M
24.10%129.19M
17.64%132.18M
12.64%140.13M
Tổng tài sản
-20.43%816.27M
-15.10%895.78M
-8.12%961.30M
-8.40%968.74M
-1.19%1.03B
-0.83%1.06B
-2.32%1.05B
-2.92%1.06B
-5.88%1.04B
-2.85%1.06B
-2.68%1.07B
-4.20%1.09B
-5.80%1.10B
-7.77%1.10B
-5.52%1.10B
-4.56%1.14B
-2.14%1.17B
0.25%1.19B
227.58%1.16B
234.92%1.19B
Tổng các khoản nợ
-13.36%162.52M
-9.57%176.30M
1.11%189.41M
-7.00%169.91M
13.77%187.58M
17.45%194.96M
17.20%187.33M
16.40%182.70M
-4.90%164.87M
12.28%165.99M
8.41%159.84M
-0.78%156.96M
-4.43%173.36M
-8.08%147.84M
6.56%147.44M
7.07%158.19M
34.07%181.41M
45.60%160.83M
13.99%138.36M
4.46%147.75M
Tổng vốn chủ sở hữu
-22.01%653.75M
-16.36%719.47M
-10.14%771.88M
-8.70%798.82M
-4.01%838.30M
-4.21%860.18M
-5.74%858.96M
-6.17%874.92M
-6.06%873.35M
-5.21%898.00M
-4.39%911.28M
-4.75%932.44M
-6.04%929.66M
-7.72%947.37M
-7.14%953.17M
-6.21%978.98M
-6.76%989.48M
-4.42%1.03B
338.26%1.03B
387.01%1.04B
Thu nhập hoạt động ròng
-583.31%-54.44M
-153.21%-55.76M
-20.17%-46.50M
-517.00%-33.53M
-47.22%11.26M
43.61%-22.02M
20.37%-38.69M
104.32%8.04M
-21.11%21.34M
24.76%-39.05M
7.60%-48.59M
110.29%3.94M
305.55%27.05M
6.36%-51.90M
-178.27%-52.59M
-3843.44%-38.26M
58.51%-13.16M
-124.72%-55.42M
-1165.28%-18.90M
-94.01%1.02M
Đầu tư ròng
4.32%23.93M
225.22%40.24M
174.30%62.09M
-23.16%-51.17M
-11.73%22.94M
201.93%12.37M
290.24%22.64M
51.00%-41.55M
146.04%25.98M
-95.23%4.10M
-110.72%-11.90M
-5.38%-84.80M
-134.91%-56.44M
1.61%85.85M
236.74%111.01M
-152.93%-80.47M
119.83%161.68M
529.58%84.49M
-117.72%-81.18M
110.75%152.03M
Tài chính thuần
55.31%7.86M
-91.39%1.16M
89.98%6.67M
608.24%1.29M
-3.71%5.06M
2566.73%13.47M
14.96%3.51M
-92.65%182.00K
71.13%5.26M
158.86%505.00K
213.99%3.06M
127.87%2.48M
122.73%3.07M
-110.69%-858.00K
-143.05%-2.68M
-78.15%1.09M
-668.22%-13.52M
-99.06%8.03M
-71.09%6.22M
-25.50%4.97M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của C3.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của C3.ai Inc, tổng doanh thu đạt 250.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 389.06M.

Tài sản ngắn hạn của C3.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của C3.ai Inc, tài sản ngắn hạn là 707.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.71.

Tổng tài sản của C3.ai Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của C3.ai Inc là 816.27M, bao gồm 707.96M tài sản ngắn hạn và 108.31M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của C3.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của C3.ai Inc, tổng nghĩa vụ của C3.ai Inc là 162.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của C3.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của C3.ai Inc, tổng vốn chủ sở hữu của C3.ai Inc là 653.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.01.

Thu nhập hoạt động thuần của C3.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của C3.ai Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của C3.ai Inc là -487.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.32.

Giá trị đầu tư ròng của C3.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của C3.ai Inc, giá trị đầu tư ròng của C3.ai Inc là 75.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 357.94.

Giá trị huy động vốn ròng của C3.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của C3.ai Inc, giá trị huy động vốn ròng của C3.ai Inc là 16.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.58.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của C3.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của C3.ai Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.68.

Thu nhập ròng của C3.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của C3.ai Inc, lợi nhuận ròng là -470.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.93.

Biên lợi nhuận ròng của C3.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của C3.ai Inc, biên lợi nhuận ròng là -187.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -153.28.

Biên lợi nhuận gộp của C3.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của C3.ai Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của C3.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của C3.ai Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -63.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của C3.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của C3.ai Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -51.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của C3.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của C3.ai Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -487.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.