tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

C3.ai Inc

AI
Thêm vào danh sách theo dõi
9.065USD
+0.215+2.43%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.31BVốn hóa
LỗP/E TTM

AI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của C3.ai Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-22.52%575.45M
-14.14%621.92M
-7.58%675.03M
-6.64%711.90M
-1.02%742.69M
0.14%724.33M
-4.18%730.37M
1.55%762.53M
2.65%750.37M
-6.36%723.32M
-9.26%762.27M
-17.24%750.88M
-23.87%730.98M
-20.25%772.44M
-13.43%840.07M
-17.44%907.28M
-12.18%960.16M
-13.75%968.63M
234.12%970.42M
310.08%1.10B
--1.09B
--1.12B
--290.44M
--268.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-59.72%66.20M
-28.98%88.85M
-14.90%103.20M
-39.52%80.94M
-1.67%164.36M
9.19%125.09M
-18.61%121.27M
-35.18%133.82M
-41.32%167.15M
-63.18%114.56M
-46.33%149.01M
-6.96%206.44M
-16.11%284.83M
52.12%311.14M
65.81%277.62M
-18.96%221.88M
194.33%339.53M
-78.70%204.53M
46.10%167.44M
112.27%273.78M
--115.36M
--960.12M
--114.60M
--128.98M
-Đầu tư ngắn hạn
-11.94%509.25M
-11.04%533.08M
-6.12%571.83M
0.36%630.96M
-0.84%578.33M
-1.57%599.23M
-0.68%609.10M
15.48%628.72M
30.72%583.22M
31.97%608.76M
9.03%613.26M
-20.57%544.43M
-28.11%446.15M
-39.63%461.30M
-29.96%562.45M
-16.94%685.40M
-36.54%620.63M
369.12%764.10M
356.65%802.99M
493.60%825.21M
--978.02M
--162.88M
--175.84M
--139.02M
Các khoản phải thu
-26.73%100.55M
-31.49%123.57M
-14.95%136.06M
-18.67%113.92M
5.51%137.23M
3.97%180.36M
11.76%159.99M
14.28%140.07M
-3.36%130.06M
20.74%173.48M
51.07%143.15M
50.76%122.57M
67.66%134.59M
110.74%143.68M
248.79%94.76M
45.61%81.30M
22.63%80.27M
125.52%68.18M
-18.14%27.17M
-7.59%55.83M
--65.46M
--30.23M
--33.19M
--60.42M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-26.73%100.55M
-31.49%123.57M
-14.95%136.06M
-18.67%113.92M
5.51%137.23M
3.97%180.36M
11.76%159.99M
14.28%140.07M
-3.36%130.06M
20.74%173.48M
51.07%143.15M
50.76%122.57M
67.66%134.59M
110.74%143.68M
248.79%94.76M
45.61%81.30M
22.63%80.27M
125.52%68.18M
-18.14%27.17M
-7.59%55.83M
--65.46M
--30.23M
--33.19M
--60.42M
Chi phí trả trước
31.34%31.96M
41.89%37.20M
26.74%34.80M
6.23%25.29M
1.56%24.34M
-10.29%26.22M
7.00%27.46M
11.49%23.81M
30.88%23.96M
15.10%29.23M
28.86%25.66M
67.72%21.35M
-8.47%18.31M
-1.41%25.39M
7.43%19.91M
1.33%12.73M
39.87%20.00M
90.73%25.75M
61.04%18.54M
159.86%12.56M
--14.30M
--13.50M
--11.51M
--4.83M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--5.00M
--5.00M
--5.33M
--5.33M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-21.71%707.96M
-15.92%782.70M
-7.84%845.90M
-8.13%851.11M
-0.02%904.25M
0.53%930.90M
-1.42%917.82M
3.53%926.41M
1.75%904.39M
-2.16%926.03M
-3.02%931.08M
-11.11%894.79M
-16.18%888.88M
-10.92%946.51M
-5.52%960.07M
-13.77%1.01B
-9.61%1.06B
-8.93%1.06B
203.19%1.02B
250.31%1.17B
--1.17B
--1.17B
--335.14M
--333.25M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-15.63%66.90M
-13.57%70.80M
-12.49%73.68M
-11.42%76.60M
-10.53%79.30M
-9.99%81.91M
-9.12%84.20M
-2.47%86.48M
4.79%88.63M
21.02%91.00M
50.11%92.65M
127.77%88.67M
482.61%84.58M
1319.61%75.20M
1078.16%61.72M
584.51%38.93M
136.70%14.52M
-22.60%5.30M
-29.33%5.24M
-31.03%5.69M
--6.13M
--6.84M
--7.41M
--8.25M
-Tài sản cố định
-0.83%104.19M
0.96%106.55M
1.28%106.11M
1.49%105.70M
1.60%105.06M
1.62%105.54M
2.12%104.77M
8.75%104.15M
16.31%103.40M
19.48%103.86M
40.76%102.59M
93.83%95.77M
273.43%88.91M
521.96%86.92M
469.49%72.88M
306.44%49.41M
106.38%23.81M
19.70%13.98M
14.01%12.80M
9.91%12.16M
--11.54M
--11.68M
--11.22M
--11.06M
-Khấu hao lũy kế
44.75%37.28M
51.32%35.75M
57.68%32.43M
64.73%29.10M
74.35%25.76M
83.78%23.63M
106.88%20.57M
148.66%17.67M
241.34%14.77M
9.62%12.86M
-10.91%9.94M
-32.22%7.11M
-53.42%4.33M
35.13%11.73M
47.63%11.16M
62.02%10.48M
71.96%9.29M
79.62%8.68M
98.29%7.56M
129.84%6.47M
--5.40M
--4.83M
--3.81M
--2.81M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%625.00K
0.00%625.00K
0.00%625.00K
0.00%625.00K
0.00%625.00K
0.00%625.00K
0.00%625.00K
0.00%625.00K
0.00%625.00K
0.00%625.00K
0.00%625.00K
0.00%625.00K
0.00%625.00K
0.00%625.00K
0.00%625.00K
0.00%625.00K
0.00%625.00K
0.00%625.00K
0.00%625.00K
0.00%625.00K
--625.00K
--625.00K
--625.00K
--625.00K
Tài sản dài hạn khác
-2.22%40.78M
-0.11%41.66M
-5.85%41.09M
-8.40%40.40M
-6.43%41.71M
-9.99%41.70M
-6.65%43.65M
-5.38%44.10M
-6.21%44.58M
-16.53%46.33M
-21.42%46.75M
-22.44%46.61M
-24.82%47.53M
-14.60%55.51M
44.56%59.50M
236.81%60.10M
281.24%63.22M
526.93%65.01M
252.01%41.16M
38.05%17.84M
--16.58M
--10.37M
--11.69M
--12.93M
Tổng tài sản dài hạn
-10.95%108.31M
-8.98%113.08M
-10.17%115.40M
-10.35%117.63M
-9.12%121.63M
-9.95%124.24M
-8.26%128.47M
-32.58%131.21M
-37.51%133.83M
-7.22%137.96M
-0.36%140.03M
49.08%194.61M
93.89%214.15M
19.02%148.70M
-5.52%140.54M
440.41%130.53M
373.20%110.45M
600.41%124.94M
627.14%148.74M
7.26%24.16M
--23.34M
--17.84M
--20.46M
--22.52M
Tổng tài sản
-20.43%816.27M
-15.10%895.78M
-8.12%961.30M
-8.40%968.74M
-1.19%1.03B
-0.83%1.06B
-2.32%1.05B
-2.92%1.06B
-5.88%1.04B
-2.85%1.06B
-2.68%1.07B
-4.20%1.09B
-5.80%1.10B
-7.77%1.10B
-5.52%1.10B
-4.56%1.14B
-2.14%1.17B
0.25%1.19B
227.58%1.16B
234.92%1.19B
--1.20B
--1.18B
--355.60M
--355.77M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-20.96%57.00M
-19.43%55.69M
-9.68%55.55M
46.57%62.89M
42.61%72.11M
46.20%69.12M
35.79%61.50M
6.05%42.91M
-17.44%50.56M
-20.82%47.28M
-17.74%45.29M
-8.36%40.46M
40.84%61.24M
12.78%59.71M
9.77%55.05M
38.57%44.15M
8.31%43.48M
67.85%52.94M
112.29%50.15M
83.67%31.86M
--40.15M
--31.54M
--23.63M
--17.35M
Nợ phải trả hoãn lại
-4.65%34.86M
13.78%37.50M
-9.16%32.40M
-26.86%28.95M
-1.80%36.56M
-15.76%32.95M
-11.91%35.66M
-3.33%39.58M
-22.19%37.23M
0.59%39.12M
33.27%40.49M
-6.19%40.94M
-2.06%47.85M
-33.54%38.89M
-57.75%30.38M
-55.56%43.64M
-32.39%48.85M
-2.38%58.52M
-8.62%71.90M
-4.35%98.22M
--72.26M
--59.95M
--78.68M
--102.68M
Nợ ngắn hạn khác
-4.65%34.86M
13.78%37.50M
-9.16%32.40M
-26.86%28.95M
-1.80%36.56M
-15.76%32.95M
-11.91%35.66M
-3.33%39.58M
-22.19%37.23M
0.59%39.12M
33.27%40.49M
-6.19%40.94M
-2.06%47.85M
-33.54%38.89M
-57.75%30.38M
-55.56%43.64M
-32.39%48.85M
-2.38%58.52M
-8.62%71.90M
-4.35%98.22M
--72.26M
--59.95M
--78.68M
--102.68M
Tổng nợ ngắn hạn
-19.19%106.57M
-13.84%118.94M
7.23%130.82M
-5.63%111.29M
28.87%131.88M
26.44%138.05M
6.88%122.01M
6.52%117.93M
-24.78%102.33M
-11.67%109.18M
-3.79%114.15M
-15.65%110.71M
-9.41%136.04M
-4.32%123.61M
-10.23%118.66M
-6.34%131.25M
20.63%150.17M
24.10%129.19M
17.64%132.18M
12.64%140.13M
--124.48M
--104.10M
--112.36M
--124.41M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-4.31%53.10M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-0.19%55.49M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.19%1.30M
48.98%55.60M
1923.41%54.63M
72.14%45.62M
74.46%46.23M
38.99%37.32M
-89.81%2.70M
--26.50M
--26.50M
--26.85M
--26.50M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-4.31%53.10M
----
----
----
-0.19%55.49M
----
----
-97.19%1.30M
48.98%55.60M
1923.41%54.63M
72.14%45.62M
74.46%46.23M
38.99%37.32M
-89.81%2.70M
--26.50M
--26.50M
--26.85M
--26.50M
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--1.56M
--2.49M
1697.64%2.28M
37.38%985.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
86.76%127.00K
4117.65%717.00K
43200.00%1.73M
4180.39%2.18M
-70.18%68.00K
-19.05%17.00K
-98.61%4.00K
-94.48%51.00K
-76.73%228.00K
-98.75%21.00K
-90.28%288.00K
-60.85%924.00K
-70.08%980.00K
-63.18%1.68M
--2.96M
--2.36M
--3.27M
--4.56M
Nợ dài hạn khác
1323.50%2.85M
0.79%57.37M
-10.31%58.59M
-7.64%58.62M
-97.12%200.00K
2507.28%56.92M
95958.82%65.32M
373264.71%63.47M
173350.00%6.94M
-89.86%2.18M
-97.02%68.00K
-96.14%17.00K
-99.91%4.00K
318.64%21.54M
-63.02%2.28M
-94.22%440.00K
-59.46%4.38M
-19.17%5.14M
-31.44%6.18M
-55.31%7.61M
--10.82M
--6.36M
--9.01M
--17.03M
Tổng nợ dài hạn
0.46%55.95M
0.79%57.37M
-10.31%58.59M
-9.49%58.62M
-10.94%55.70M
0.18%56.92M
42.98%65.32M
40.05%64.77M
67.55%62.54M
134.43%56.81M
58.71%45.68M
71.68%46.25M
19.49%37.32M
-23.41%24.23M
365.99%28.78M
253.91%26.94M
188.77%31.24M
397.23%31.64M
-31.44%6.18M
-55.31%7.61M
--10.82M
--6.36M
--9.01M
--17.03M
Tổng các khoản nợ
-13.36%162.52M
-9.57%176.30M
1.11%189.41M
-7.00%169.91M
13.77%187.58M
17.45%194.96M
17.20%187.33M
16.40%182.70M
-4.90%164.87M
12.28%165.99M
8.41%159.84M
-0.78%156.96M
-4.43%173.36M
-8.08%147.84M
6.56%147.44M
7.07%158.19M
34.07%181.41M
45.60%160.83M
13.99%138.36M
4.46%147.75M
--135.30M
--110.46M
--121.37M
--141.44M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
12.92%2.50B
13.58%2.45B
14.15%2.37B
13.16%2.29B
12.86%2.22B
12.76%2.16B
11.89%2.08B
12.15%2.03B
12.85%1.96B
13.04%1.91B
13.33%1.86B
13.37%1.81B
13.52%1.74B
12.13%1.69B
11.41%1.64B
11.48%1.59B
8.69%1.53B
7.94%1.51B
1085.31%1.47B
1159.73%1.43B
--1.41B
--1.40B
--124.04M
--113.55M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--399.75M
--375.21M
Lợi nhuận giữ lại
-34.12%-1.85B
-33.45%-1.73B
-31.29%-1.60B
-29.72%-1.50B
-26.49%-1.38B
-27.72%-1.30B
-29.05%-1.22B
-31.81%-1.15B
-34.52%-1.09B
-36.46%-1.02B
-38.45%-944.38M
-42.61%-874.60M
-49.66%-810.24M
-54.31%-745.28M
-53.79%-682.12M
-58.55%-613.27M
-54.98%-541.40M
-48.48%-482.98M
-43.80%-443.53M
-31.79%-386.79M
---349.33M
---325.28M
---308.43M
---293.49M
Vốn dự trữ
12.92%2.50B
13.58%2.45B
14.15%2.37B
13.17%2.29B
12.86%2.22B
12.76%2.16B
11.89%2.08B
12.15%2.03B
12.85%1.96B
13.04%1.91B
13.33%1.86B
13.37%1.81B
13.52%1.74B
12.13%1.69B
11.41%1.64B
11.48%1.59B
8.69%1.53B
7.94%1.51B
1085.54%1.47B
1161.68%1.43B
--1.41B
--1.40B
--124.01M
--113.36M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-109.60%-50.00K
202.40%883.00K
50.29%783.00K
-126.33%-74.00K
192.54%521.00K
-32.09%292.00K
167.23%521.00K
137.07%281.00K
-46.23%-563.00K
141.55%430.00K
72.37%-775.00K
67.72%-758.00K
82.08%-385.00K
-30.03%-1.03M
-1068.75%-2.81M
-1355.61%-2.35M
-2751.85%-2.15M
-6223.08%-796.00K
-487.10%-240.00K
-27.24%187.00K
--81.00K
--13.00K
--62.00K
--257.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-22.01%653.75M
-16.36%719.47M
-10.14%771.88M
-8.70%798.82M
-4.01%838.30M
-4.21%860.18M
-5.74%858.96M
-6.17%874.92M
-6.06%873.35M
-5.21%898.00M
-4.39%911.28M
-4.75%932.44M
-6.04%929.66M
-7.72%947.37M
-7.14%953.17M
-6.21%978.98M
-6.76%989.48M
-4.42%1.03B
338.26%1.03B
387.01%1.04B
--1.06B
--1.07B
--234.23M
--214.33M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

C3.ai Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, C3.ai Inc có 66.20M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của C3.ai Inc là bao nhiêu?

C3.ai Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 187.58M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 131.88M nợ ngắn hạ và 55.70M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của C3.ai Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của C3.ai Inc là 816.27M, bao gồm 707.96M tài sản ngắn hạn và 108.31M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của C3.ai Inc là bao nhiêu?

C3.ai Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 653.75M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.