tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

agilon health inc

AGL
Thêm vào danh sách theo dõi
99.190USD
+0.760+0.77%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.65BVốn hóa
LỗP/E TTM

AGL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của agilon health inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
174.18%23.73M
-225.08%-20.54M
-135.67%-18.15M
-87.45%-35.09M
33.05%-31.99M
126.84%16.42M
40.83%-7.70M
11.73%-18.72M
21.44%-47.78M
-22.43%-61.17M
-591.80%-13.02M
64.81%-21.20M
-161.74%-60.81M
-2.17%-49.96M
113.83%2.65M
-53.38%-60.26M
43.10%-23.23M
---48.90M
-338.36%-19.14M
-319.28%-39.29M
-56.27%-40.83M
---4.37M
---9.37M
---26.13M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
303.86%48.92M
-78.54%-188.88M
6.30%-110.21M
-240.39%-104.37M
300.73%12.11M
54.10%-105.79M
-273.58%-117.61M
-82.57%-30.66M
-137.81%-6.03M
-307.58%-230.48M
-2.42%-31.48M
18.99%-16.80M
1281.73%15.96M
0.33%-56.55M
14.51%-30.74M
93.07%-20.73M
107.62%1.16M
---56.74M
-204.03%-35.96M
-3678.80%-298.94M
5.89%-15.15M
---11.83M
---7.91M
---16.10M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-1.29%6.79M
-30.93%6.97M
19.49%7.43M
23.90%7.32M
17.66%6.88M
96.04%10.09M
17.10%6.22M
7.11%5.91M
39.51%5.84M
31.74%5.15M
53.91%5.31M
81.30%5.51M
24.19%4.19M
7.39%3.91M
-12.37%3.45M
-15.83%3.04M
-3.10%3.37M
--3.64M
12.45%3.94M
3.79%3.61M
3.51%3.48M
--3.50M
--3.48M
--3.36M
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
116.47%532.00K
----
----
----
---3.23M
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
141.77%931.00K
-96.15%53.00K
-812.14%-2.46M
-140.55%-878.00K
-372.25%-2.23M
154.40%1.38M
-57.34%346.00K
32.03%-365.00K
73.56%-472.00K
-244.63%-2.53M
6.15%811.00K
-118.26%-537.00K
-421.04%-1.79M
-139.22%-735.00K
136.00%764.00K
353.16%2.94M
-81.17%556.00K
--1.87M
-311.24%-2.12M
304.73%649.00K
252.69%2.95M
---516.00K
---317.00K
--837.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
78.27%-8.43M
12.28%118.75M
0.64%92.72M
1429.52%52.88M
38.75%-38.79M
10.61%105.77M
1370.18%92.14M
80.59%-3.98M
30.76%-63.34M
52440.11%95.62M
-63.03%6.27M
55.76%-20.49M
-202.34%-91.47M
102.46%182.00K
554.98%16.95M
-178.51%-46.31M
9.91%-30.25M
---7.40M
3.03%2.59M
-156.78%-16.63M
-119.50%-33.58M
--2.51M
---6.48M
---15.30M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
83.80%-74.58M
----
----
----
---460.37M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
237.34%8.40M
----
----
----
---6.12M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
-85.57%4.63M
----
----
----
--32.11M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
101.51%6.00K
----
----
----
---397.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
-54.76%192.12M
----
----
----
--424.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
174.18%23.73M
-225.08%-20.54M
-135.67%-18.15M
-87.45%-35.09M
33.05%-31.99M
126.84%16.42M
40.83%-7.70M
11.73%-18.72M
21.44%-47.78M
-22.43%-61.17M
-591.80%-13.02M
64.81%-21.20M
-161.74%-60.81M
-2.17%-49.96M
113.83%2.65M
-53.38%-60.26M
43.10%-23.23M
---48.90M
-338.36%-19.14M
-319.28%-39.29M
-56.27%-40.83M
---4.37M
---9.37M
---26.13M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-71.28%3.13M
-21.45%9.76M
265.96%16.53M
-39.25%5.93M
-25.34%10.88M
-19.24%12.42M
-21.90%4.52M
64.68%9.77M
292.17%14.58M
85.12%15.38M
57.20%5.79M
-62.04%5.93M
-26.38%3.72M
139.59%8.31M
-30.49%3.68M
3024.60%15.62M
21.25%5.05M
--3.47M
874.95%5.29M
-42.46%500.00K
1001.59%4.16M
--543.00K
--869.00K
--378.00K
Chi phí vốn
-71.28%3.13M
-21.45%9.76M
265.96%16.53M
-39.25%5.93M
-25.34%10.88M
-19.24%12.42M
-21.90%4.52M
64.68%9.77M
292.17%14.58M
85.12%15.38M
57.20%5.79M
-62.04%5.93M
-26.38%3.72M
139.59%8.31M
-30.49%3.68M
3024.60%15.62M
21.25%5.05M
--3.47M
874.95%5.29M
-42.46%500.00K
1001.59%4.16M
--543.00K
--869.00K
--378.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-19.43%3.10M
-9.12%2.97M
-10.16%3.17M
-1.87%3.25M
22.62%3.85M
-16.94%3.27M
-13.53%3.53M
-19.10%3.31M
-15.55%3.14M
12.70%3.93M
19.05%4.09M
-8.10%4.09M
-8.20%3.72M
2.62%3.49M
36.34%3.43M
851.92%4.46M
2174.72%4.05M
--3.40M
696.84%2.52M
-21.48%468.00K
-48.41%178.00K
--316.00K
--596.00K
--345.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-99.64%25.00K
-25.85%6.79M
1257.62%13.36M
-58.44%2.68M
-38.50%7.03M
-20.03%9.16M
-42.05%984.00K
251.39%6.46M
--11.44M
137.55%11.45M
587.45%1.70M
-83.55%1.84M
-100.00%0.00
6988.24%4.82M
-91.10%247.00K
34800.00%11.17M
-74.91%1.00M
--68.00K
1122.91%2.78M
-88.28%32.00K
11978.79%3.99M
--227.00K
--273.00K
--33.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--1.42M
---112.00K
--0.00
-8973.40%-44.37M
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
113.49%500.00K
--1.30M
-100.00%0.00
--1.06M
---3.71M
--1.82M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
283.50%22.40M
-16.83%33.34M
-31.11%35.19M
164.87%77.39M
-116.38%-12.21M
78.09%40.09M
1158.23%51.08M
-11.81%29.22M
5315.05%74.52M
862.33%22.51M
96.21%-4.83M
111.79%33.13M
-880.87%-1.43M
-59.55%2.34M
-363694.29%-127.26M
-22103.21%-280.98M
--183.00K
--5.78M
1066.67%35.00K
21183.33%1.28M
-100.00%0.00
--3.00K
--6.00K
--1.06M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
74.94%-1.00M
--0.00
18.96%-1.00M
100.00%0.00
62.87%-3.99M
100.00%0.00
82.78%-1.23M
-553.96%-8.51M
-437.50%-10.75M
---310.00K
-102285.71%-7.17M
71.11%-1.30M
67.84%-2.00M
100.00%0.00
99.99%-7.00K
-274.00%-4.50M
---6.22M
-4340.85%-6.31M
-3724.18%-69.10M
-235.38%-1.20M
---142.00K
---1.81M
---359.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
183.47%19.27M
-4.60%22.58M
-59.93%18.66M
286.77%70.46M
-144.89%-23.09M
1174.58%23.67M
522.00%46.56M
-9.06%18.22M
201.23%51.44M
72.36%-2.20M
91.57%-11.03M
106.75%20.03M
-472.94%-50.81M
-206.19%-7.97M
-1032.19%-130.94M
-340.97%-296.61M
2.26%-8.87M
---2.60M
-1111.81%-11.56M
-2419.25%-67.26M
-2944.51%-9.07M
--1.14M
---2.67M
--319.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-3096.89%-5.15M
22.73%-17.00K
83.21%-236.00K
-50.53%-2.58M
-128.80%-161.00K
97.40%-22.00K
-199.72%-1.41M
99.15%-1.71M
-93.30%559.00K
-174.78%-845.00K
-84.52%1.41M
-4788.72%-202.04M
-38.26%8.34M
-89.15%1.13M
916.85%9.11M
-99.61%4.31M
-55.42%13.51M
--10.42M
114.59%896.00K
26688.13%1.11B
10.71%30.30M
---6.14M
--4.15M
--27.37M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---3.50M
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
0.00%-1.25M
0.00%-1.25M
0.00%-1.25M
0.00%-1.25M
0.00%-1.25M
0.00%-1.25M
0.00%-1.25M
0.16%-1.25M
---1.25M
97.50%-1.25M
-103.99%-1.25M
---1.25M
100.00%0.00
-6478.82%-50.00M
4225.13%31.35M
---761.00K
---760.00K
---760.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---200.00M
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
100.00%0.00
25360.80%1.17B
-100.00%0.00
---5.88M
--4.60M
--28.13M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
78.26%-35.00K
22.73%-17.00K
-51.28%-236.00K
-456.03%-2.58M
-108.90%-161.00K
-105.43%-22.00K
-105.86%-156.00K
41.04%-464.00K
-81.13%1.81M
-82.98%405.00K
-74.33%2.66M
-114.16%-787.00K
-35.02%9.59M
-85.56%2.38M
882.09%10.36M
1340.16%5.56M
8843.03%14.76M
--16.48M
111.42%1.05M
22.54%386.00K
--165.00K
--499.00K
--315.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---1.61M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---4.81M
---159.00K
---8.55M
---1.22M
--0.00
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-3096.89%-5.15M
22.73%-17.00K
83.21%-236.00K
-50.53%-2.58M
-128.80%-161.00K
97.40%-22.00K
-199.72%-1.41M
99.15%-1.71M
-93.30%559.00K
-174.78%-845.00K
-84.52%1.41M
-4788.72%-202.04M
-38.26%8.34M
-89.15%1.13M
916.85%9.11M
-99.61%4.31M
-55.42%13.51M
--10.42M
114.59%896.00K
26688.13%1.11B
10.71%30.30M
---6.14M
--4.15M
--27.37M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-10.39%173.71M
11.64%171.68M
47.35%171.42M
16.93%138.62M
69.56%193.86M
-13.86%153.79M
-42.17%116.34M
-70.68%118.55M
-77.48%114.33M
-68.37%178.54M
-70.57%201.19M
-60.97%404.39M
-51.87%507.68M
-48.49%564.48M
-39.27%683.66M
767.20%1.04B
658.35%1.05B
--1.10B
708.21%1.13B
-18.81%119.49M
-4.48%139.09M
--139.28M
--147.17M
--145.61M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
168.53%37.85M
-94.94%2.03M
-99.28%268.00K
1581.17%32.79M
-1408.62%-55.24M
162.40%40.07M
265.42%37.45M
98.91%-2.21M
104.09%4.22M
-13.05%-64.21M
81.00%-22.64M
42.36%-203.21M
-455.42%-103.29M
-38.25%-56.80M
-299.77%-119.18M
-135.04%-352.56M
5.14%-18.60M
---41.08M
-218.33%-29.81M
12858.01%1.01B
-1356.67%-19.60M
---9.37M
---7.89M
--1.56M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
52.62%211.57M
-10.39%173.71M
11.64%171.68M
47.35%171.42M
16.93%138.62M
69.56%193.86M
-13.86%153.79M
-42.17%116.34M
-70.68%118.55M
-77.48%114.33M
-68.37%178.54M
-70.57%201.19M
-60.97%404.39M
-51.87%507.68M
-48.49%564.48M
-39.27%683.66M
767.20%1.04B
--1.05B
743.52%1.10B
708.21%1.13B
-18.81%119.49M
--129.92M
--139.28M
--147.17M
Dòng tiền tự do
148.06%20.60M
-858.13%-30.30M
-183.84%-34.69M
-44.00%-41.02M
31.25%-42.87M
105.22%4.00M
35.01%-12.22M
-4.97%-28.48M
3.37%-62.35M
-31.37%-76.55M
-1720.23%-18.80M
64.24%-27.14M
-128.16%-64.53M
-11.27%-58.27M
95.77%-1.03M
-90.71%-75.89M
37.14%-28.28M
---52.37M
-397.70%-24.44M
-288.58%-39.79M
-69.75%-44.99M
---4.91M
---10.24M
---26.50M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

agilon health inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

agilon health inc đã tạo ra -105.76M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của agilon health inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của agilon health inc đã tăng -83.05% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

agilon health inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

agilon health inc đã chi 43.11M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của agilon health inc đã thay đổi như thế nào?

agilon health inc đã sử dụng -2.99M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AGL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của agilon health inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -148.87M, phản ánh sự thay đổi -50.28% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.