tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

agilon health inc

AGL
Thêm vào danh sách theo dõi
99.190USD
+0.760+0.77%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.65BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AGL

Theo dõi tình hình tài chính của agilon health inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của agilon health inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.13
Doanh thu / Dự báo
--/1.45B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.93B
-2.11%
EPS(YoY)
-23.63
-49.34%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
9947.46%2.95
-4335.91%-11.39
6.95%-0.27
-238.07%-0.25
297.77%0.03
55.50%-0.26
-268.87%-0.29
-82.75%-0.07
-138.24%-0.01
-321.09%-0.58
---0.08
---0.04
--0.04
---0.14
---0.12
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.33%1.42B
3.09%1.57B
-1.08%1.44B
-5.92%1.39B
-4.46%1.53B
86.69%1.52B
27.63%1.45B
38.69%1.48B
52.17%1.60B
120.54%815.50M
63.61%1.14B
59.54%1.07B
61.35%1.05B
145.18%369.78M
51.51%694.86M
34.31%670.13M
58.18%653.45M
--150.82M
46.67%458.61M
69.95%498.96M
Lợi nhuận ròng
303.86%48.92M
-78.54%-188.88M
6.30%-110.21M
-240.17%-104.37M
299.74%12.11M
54.09%-105.79M
-274.14%-117.61M
-83.19%-30.68M
-137.85%-6.06M
-308.09%-230.43M
-2.50%-31.44M
18.89%-16.75M
1202.60%16.02M
0.45%-56.47M
14.44%-30.67M
93.09%-20.65M
108.16%1.23M
---56.72M
-203.06%-35.84M
-3677.59%-298.85M
Biên lợi nhuận ròng
1809.90%2.11%
-72.16%-12.03%
4.32%-7.68%
-261.81%-7.48%
-160.86%-0.12%
65.01%-6.99%
-313.94%-8.02%
-37.95%-2.07%
-78.56%0.20%
-78.05%-19.98%
---1.94%
---1.50%
--0.94%
---11.22%
---2.52%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
25.34%10.14%
-2746.77%-5.02%
-1.67%-4.29%
-159.54%-4.13%
-16.07%8.09%
98.69%-0.18%
-143.66%-4.22%
-43.85%6.93%
-33.91%9.64%
-207.23%-13.44%
--9.67%
--12.35%
--14.59%
--12.54%
--11.74%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
10.42%2.00%
36.72%2.75%
31.33%2.19%
22.22%2.04%
12.11%1.81%
-9.12%2.01%
-4.48%1.67%
-4.25%1.67%
-17.21%1.61%
-13.54%2.21%
--1.75%
--1.74%
--1.95%
--2.56%
--2.39%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.33%1.42B
3.09%1.57B
-1.08%1.44B
-5.92%1.39B
-4.46%1.53B
86.69%1.52B
27.63%1.45B
38.69%1.48B
52.17%1.60B
120.54%815.50M
63.61%1.14B
59.54%1.07B
61.35%1.05B
145.18%369.78M
51.51%694.86M
34.31%670.13M
58.18%653.45M
--150.82M
46.67%458.61M
69.95%498.96M
Lợi nhuận hoạt động
118.08%4.00M
-50.94%-157.74M
1.67%-131.27M
-167.69%-116.03M
-208.02%-22.11M
34.52%-104.50M
-239.77%-133.51M
-49.68%-43.34M
-1821.34%-7.18M
-195.20%-159.60M
-33.12%-39.29M
-37.55%-28.96M
156.12%417.00K
-106.65%-54.06M
17.09%-29.52M
92.94%-21.05M
93.87%-743.00K
---26.16M
-261.65%-35.60M
-23730.91%-298.36M
Lợi nhuận ròng
303.86%48.92M
-78.54%-188.88M
6.30%-110.21M
-240.17%-104.37M
299.74%12.11M
54.09%-105.79M
-274.14%-117.61M
-83.19%-30.68M
-137.85%-6.06M
-308.09%-230.43M
-2.50%-31.44M
18.89%-16.75M
1202.60%16.02M
0.45%-56.47M
14.44%-30.67M
93.09%-20.65M
108.16%1.23M
---56.72M
-203.06%-35.84M
-3677.59%-298.85M
Tài sản ngắn hạn
-19.96%1.32B
-24.77%1.10B
-26.15%1.34B
-22.90%1.45B
-18.96%1.65B
-1.51%1.46B
-7.40%1.81B
-7.87%1.88B
8.55%2.04B
1.98%1.48B
19.73%1.96B
27.69%2.04B
15.26%1.88B
6.15%1.45B
12.49%1.63B
8.22%1.60B
289.80%1.63B
--1.37B
--1.45B
--1.48B
Tổng nợ ngắn hạn
-7.45%1.27B
-6.56%1.08B
-12.01%1.24B
-9.96%1.25B
-9.95%1.37B
17.89%1.15B
8.29%1.41B
1.83%1.39B
56.96%1.53B
82.61%977.16M
97.70%1.30B
125.15%1.36B
59.32%972.61M
49.90%535.09M
55.69%658.23M
46.75%605.09M
64.06%610.46M
--356.96M
--422.78M
--412.33M
Tổng tài sản
-22.14%1.50B
-26.68%1.27B
-23.68%1.60B
-20.82%1.71B
-16.56%1.93B
-0.40%1.73B
-8.19%2.09B
-8.06%2.16B
6.74%2.32B
2.56%1.74B
21.79%2.28B
27.84%2.35B
16.98%2.17B
7.01%1.70B
11.00%1.87B
8.16%1.84B
223.19%1.86B
--1.59B
--1.69B
--1.70B
Tổng các khoản nợ
-7.62%1.32B
-9.38%1.14B
-14.93%1.29B
-12.34%1.30B
-12.00%1.43B
16.96%1.26B
7.83%1.52B
0.95%1.49B
49.57%1.63B
64.40%1.08B
79.14%1.41B
99.89%1.47B
46.35%1.09B
32.79%656.86M
40.79%785.15M
33.67%737.15M
32.15%743.73M
--494.66M
--557.68M
--551.46M
Tổng vốn chủ sở hữu
-63.73%181.43M
-73.09%126.73M
-46.76%306.08M
-39.50%408.93M
-27.34%500.25M
-28.75%470.95M
-34.04%574.87M
-23.15%675.87M
-36.36%688.49M
-36.48%661.02M
-19.69%871.60M
-20.29%879.45M
-2.67%1.08B
-4.67%1.04B
-3.74%1.09B
-4.08%1.10B
9774.53%1.11B
--1.09B
--1.13B
--1.15B
Thu nhập hoạt động ròng
174.18%23.73M
-225.08%-20.54M
-135.67%-18.15M
-87.45%-35.09M
33.05%-31.99M
126.84%16.42M
40.83%-7.70M
11.73%-18.72M
21.44%-47.78M
-22.43%-61.17M
-591.80%-13.02M
64.81%-21.20M
-161.74%-60.81M
-2.17%-49.96M
113.83%2.65M
-53.38%-60.26M
43.10%-23.23M
---48.90M
-338.36%-19.14M
-319.28%-39.29M
Đầu tư ròng
183.47%19.27M
-4.60%22.58M
-59.93%18.66M
286.77%70.46M
-144.89%-23.09M
1174.58%23.67M
522.00%46.56M
-9.06%18.22M
201.23%51.44M
72.36%-2.20M
91.57%-11.03M
106.75%20.03M
-472.94%-50.81M
-206.19%-7.97M
-1032.19%-130.94M
-340.97%-296.61M
2.26%-8.87M
---2.60M
-1111.81%-11.56M
-2419.25%-67.26M
Tài chính thuần
-3096.89%-5.15M
22.73%-17.00K
83.21%-236.00K
-50.53%-2.58M
-128.80%-161.00K
97.40%-22.00K
-199.72%-1.41M
99.15%-1.71M
-93.30%559.00K
-174.78%-845.00K
-84.52%1.41M
-4788.72%-202.04M
-38.26%8.34M
-89.15%1.13M
916.85%9.11M
-99.61%4.31M
-55.42%13.51M
--10.42M
114.59%896.00K
26688.13%1.11B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của agilon health inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của agilon health inc, tổng doanh thu đạt 5.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.06B.

Tài sản ngắn hạn của agilon health inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của agilon health inc, tài sản ngắn hạn là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.77.

Tổng tài sản của agilon health inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của agilon health inc là 1.27B, bao gồm 1.10B tài sản ngắn hạn và 174.59M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của agilon health inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của agilon health inc, tổng nghĩa vụ của agilon health inc là 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của agilon health inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của agilon health inc, tổng vốn chủ sở hữu của agilon health inc là 126.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.09.

Thu nhập hoạt động thuần của agilon health inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của agilon health inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của agilon health inc là -427.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.04.

Giá trị đầu tư ròng của agilon health inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của agilon health inc, giá trị đầu tư ròng của agilon health inc là 88.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.66.

Giá trị huy động vốn ròng của agilon health inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của agilon health inc, giá trị huy động vốn ròng của agilon health inc là -2.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.91.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của agilon health inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của agilon health inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -23.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.34.

Thu nhập ròng của agilon health inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của agilon health inc, lợi nhuận ròng là -391.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.43.

Biên lợi nhuận ròng của agilon health inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của agilon health inc, biên lợi nhuận ròng là -6.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.45.

Biên lợi nhuận gộp của agilon health inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của agilon health inc, biên lợi nhuận gộp là -1.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -139.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của agilon health inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của agilon health inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của agilon health inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của agilon health inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -135.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -206.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của agilon health inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của agilon health inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -26.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.27.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của agilon health inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của agilon health inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -427.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.04.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.