tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

agilon health inc

AGL
Thêm vào danh sách theo dõi
99.190USD
+0.760+0.77%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.65BVốn hóa
LỗP/E TTM

AGL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của agilon health inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-36.96%231.41M
-28.71%285.14M
-20.89%310.85M
-18.48%327.00M
-12.40%367.08M
-18.10%399.97M
-30.36%392.93M
-30.85%401.11M
-48.69%419.06M
-46.28%488.34M
-41.18%564.22M
-39.21%580.03M
-20.07%816.68M
-12.60%908.97M
-11.31%959.28M
-13.99%954.16M
870.43%1.02B
--1.04B
--1.08B
--1.11B
--105.29M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
2.22%139.99M
-7.71%173.71M
15.88%171.68M
56.56%171.42M
22.59%136.94M
74.98%188.23M
-11.99%148.16M
-42.67%109.49M
-71.66%111.71M
-78.36%107.57M
-69.46%168.34M
-71.43%190.98M
-61.42%394.19M
-52.21%497.07M
-49.03%551.29M
-39.73%668.57M
870.43%1.02B
--1.04B
--1.08B
--1.11B
--105.29M
-Đầu tư ngắn hạn
-60.28%91.42M
-47.37%111.43M
-43.14%139.17M
-46.65%155.59M
-25.12%230.14M
-44.39%211.74M
-38.17%244.77M
-25.04%291.62M
-27.25%307.36M
-7.56%380.77M
-2.97%395.88M
36.23%389.05M
--422.49M
--411.90M
--407.99M
--285.59M
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-27.42%899.75M
-33.75%673.79M
-30.78%947.16M
-27.13%1.05B
-21.10%1.24B
7.91%1.02B
1.68%1.37B
1.41%1.44B
56.36%1.57B
89.41%942.46M
111.02%1.35B
133.21%1.42B
75.71%1.00B
69.58%497.57M
86.20%637.73M
79.58%607.63M
98.00%571.87M
--293.41M
--342.50M
--338.36M
--288.83M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-27.42%899.75M
-33.75%673.79M
-30.78%947.16M
-27.13%1.05B
-21.10%1.24B
7.91%1.02B
1.68%1.37B
1.41%1.44B
56.36%1.57B
89.41%942.46M
111.02%1.35B
133.21%1.42B
75.71%1.00B
69.58%497.57M
86.20%637.73M
79.58%607.63M
98.00%571.87M
--293.41M
--342.50M
--338.36M
--288.83M
Chi phí trả trước
179.64%118.44M
292.07%137.76M
78.39%80.02M
101.21%78.50M
6.53%42.35M
-17.35%35.14M
22.85%44.85M
3.87%39.01M
-11.05%39.76M
24.60%42.51M
51.71%36.51M
53.13%37.56M
125.21%44.70M
79.88%34.12M
66.40%24.07M
55.83%24.53M
113.09%19.85M
--18.97M
--14.46M
--15.74M
--9.31M
Tài sản ngắn hạn khác
4155.59%71.58M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-75.42%1.68M
-16.72%5.63M
-44.84%5.63M
-32.91%6.85M
-32.93%6.84M
-36.30%6.76M
-22.65%10.20M
-32.36%10.20M
-29.48%10.20M
-28.22%10.61M
-7.76%13.19M
-7.70%15.09M
1.89%14.47M
--14.78M
--14.30M
--16.34M
--14.20M
Tổng tài sản ngắn hạn
-19.96%1.32B
-24.77%1.10B
-26.15%1.34B
-22.90%1.45B
-18.96%1.65B
-1.51%1.46B
-7.40%1.81B
-7.87%1.88B
8.55%2.04B
1.98%1.48B
19.73%1.96B
27.69%2.04B
15.26%1.88B
6.15%1.45B
12.49%1.63B
8.22%1.60B
289.80%1.63B
--1.37B
--1.45B
--1.48B
--417.63M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-20.36%30.13M
-21.63%28.96M
-24.20%30.08M
-10.38%36.25M
-6.89%37.83M
-9.84%36.95M
-2.71%39.69M
7.88%40.45M
12.79%40.63M
23.91%40.99M
31.72%40.80M
26.81%37.49M
46.63%36.02M
58.27%33.08M
201.70%30.97M
114.29%29.57M
70.62%24.57M
--20.90M
--10.27M
--13.80M
--14.40M
-Tài sản cố định
----
--81.55M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
--32.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-32.36%62.45M
-32.18%65.72M
1.89%99.39M
-9.32%89.73M
-4.04%92.32M
10.24%96.90M
-37.09%97.55M
-36.70%98.95M
-37.87%96.21M
-19.52%87.90M
51.79%155.04M
50.25%156.32M
62.58%154.85M
12.67%109.22M
2.46%102.14M
3.83%104.05M
-7.66%95.25M
--96.94M
--99.69M
--100.20M
--103.15M
Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--65.60M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-75.88%19.04M
-75.03%20.12M
-56.73%38.28M
-36.61%56.35M
-11.43%78.95M
-7.52%80.60M
2.37%88.47M
1.54%88.90M
429.38%89.14M
0.70%87.15M
-5.25%86.42M
-4.94%87.55M
-82.50%16.84M
-14.50%86.54M
-25.42%91.21M
-14.66%92.10M
155.50%96.22M
--101.22M
--122.30M
--107.92M
--37.66M
Tổng tài sản dài hạn
-34.87%183.76M
-36.79%174.59M
-7.66%258.22M
-6.83%260.24M
0.89%282.14M
5.91%276.21M
-13.00%279.65M
-9.34%279.31M
-4.82%279.65M
5.93%260.79M
36.10%321.43M
28.84%308.08M
29.29%293.83M
12.39%246.19M
1.68%236.16M
7.75%239.11M
45.31%227.27M
--219.06M
--232.25M
--221.92M
--156.41M
Tổng tài sản
-22.14%1.50B
-26.68%1.27B
-23.68%1.60B
-20.82%1.71B
-16.56%1.93B
-0.40%1.73B
-8.19%2.09B
-8.06%2.16B
6.74%2.32B
2.56%1.74B
21.79%2.28B
27.84%2.35B
16.98%2.17B
7.01%1.70B
11.00%1.87B
8.16%1.84B
223.19%1.86B
--1.59B
--1.69B
--1.70B
--574.04M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-5.21%1.06B
-0.20%929.77M
-11.02%1.06B
-5.05%1.04B
-12.12%1.11B
26.29%931.66M
18.38%1.19B
-0.17%1.10B
69.89%1.27B
112.77%737.72M
104.91%1.01B
140.05%1.10B
57.85%745.56M
45.07%346.73M
70.36%490.84M
52.18%458.04M
70.52%472.32M
--239.01M
--288.12M
--300.98M
--276.98M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-57.78%14.75M
--19.24M
--34.97M
299.37%34.95M
365.65%34.92M
----
----
75.00%8.75M
50.00%7.50M
25.00%6.25M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
33.33%5.00M
--5.00M
--5.00M
--5.00M
--3.75M
--0.00
Nợ ngắn hạn khác
-5.21%1.06B
-0.20%929.77M
-11.02%1.06B
-5.05%1.04B
-12.12%1.11B
26.29%931.66M
18.38%1.19B
-0.17%1.10B
69.89%1.27B
112.77%737.72M
104.91%1.01B
140.05%1.10B
57.85%745.56M
45.07%346.73M
70.36%490.84M
52.18%458.04M
70.52%472.32M
--239.01M
--288.12M
--300.98M
--276.98M
Tổng nợ ngắn hạn
-7.45%1.27B
-6.56%1.08B
-12.01%1.24B
-9.96%1.25B
-9.95%1.37B
17.89%1.15B
8.29%1.41B
1.83%1.39B
56.96%1.53B
82.61%977.16M
97.70%1.30B
125.15%1.36B
59.32%972.61M
49.90%535.09M
55.69%658.23M
46.75%605.09M
64.06%610.46M
--356.96M
--422.78M
--412.33M
--372.11M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
162.92%18.65M
-57.65%17.58M
-95.09%2.15M
-82.82%6.43M
-82.46%7.09M
-3.96%41.50M
-6.10%43.90M
-18.59%37.42M
-15.23%40.45M
-17.01%43.21M
-6.49%46.76M
-11.57%45.97M
-5.39%47.72M
1.49%52.07M
-3.61%50.00M
1.51%51.98M
-51.94%50.44M
--51.30M
--51.88M
--51.21M
--104.96M
-Nợ dài hạn
--15.28M
-54.88%15.75M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
8.04%34.90M
0.30%34.88M
-24.04%27.36M
-19.91%29.83M
-16.04%32.31M
-12.42%34.78M
-12.03%36.02M
-11.67%37.25M
-11.33%38.48M
-11.01%39.71M
-10.73%40.94M
-57.58%42.17M
--43.40M
--44.63M
--45.86M
--99.41M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-52.43%3.38M
-72.31%1.83M
-76.10%2.15M
-36.12%6.43M
-33.18%7.09M
-39.49%6.60M
-24.69%9.02M
1.14%10.06M
1.38%10.62M
-19.75%10.90M
16.40%11.97M
-9.86%9.95M
26.67%10.47M
71.93%13.59M
41.94%10.29M
106.51%11.04M
49.03%8.27M
--7.90M
--7.25M
--5.34M
--5.55M
Nợ dài hạn khác
-35.99%32.53M
-27.37%50.49M
-24.18%48.13M
-22.74%48.45M
-16.53%50.81M
16.89%69.52M
8.71%63.48M
-3.75%62.71M
-10.60%60.88M
-14.66%59.48M
-24.08%58.40M
-18.64%65.16M
-17.79%68.10M
-19.32%69.70M
-7.35%76.92M
-8.91%80.08M
-3.36%82.83M
--86.39M
--83.02M
--87.92M
--85.72M
Tổng nợ dài hạn
-11.62%51.18M
-38.69%68.07M
-53.17%50.29M
-45.20%54.88M
-42.85%57.91M
8.12%111.03M
2.12%107.38M
-9.89%100.14M
-12.51%101.33M
-15.67%102.69M
-17.15%105.15M
-15.86%111.12M
-13.10%115.82M
-11.57%121.77M
-5.92%126.92M
-5.08%132.06M
-30.10%133.27M
--137.70M
--134.90M
--139.13M
--190.68M
Tổng các khoản nợ
-7.62%1.32B
-9.38%1.14B
-14.93%1.29B
-12.34%1.30B
-12.00%1.43B
16.96%1.26B
7.83%1.52B
0.95%1.49B
49.57%1.63B
64.40%1.08B
79.14%1.41B
99.89%1.47B
46.35%1.09B
32.79%656.86M
40.79%785.15M
33.67%737.15M
32.15%743.73M
--494.66M
--557.68M
--551.46M
--562.78M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.72%2.11B
2.24%2.10B
1.89%2.09B
2.19%2.09B
2.45%2.07B
3.37%2.06B
4.09%2.06B
4.67%2.04B
-5.12%2.02B
-5.69%1.99B
-5.89%1.97B
-6.20%1.95B
3.19%2.13B
3.00%2.11B
3.45%2.10B
3.22%2.08B
258.09%2.07B
--2.05B
--2.03B
--2.02B
--577.60M
Lợi nhuận giữ lại
-22.51%-1.93B
-24.66%-1.98B
-20.81%-1.79B
-23.15%-1.68B
-18.15%-1.57B
-19.61%-1.59B
-35.10%-1.48B
-28.04%-1.36B
-27.16%-1.33B
-24.67%-1.33B
-8.79%-1.10B
-8.99%-1.06B
-9.59%-1.05B
-11.13%-1.06B
-11.85%-1.01B
-12.94%-977.10M
-68.90%-956.45M
---957.68M
---900.96M
---865.11M
---566.27M
Vốn dự trữ
1.92%2.11B
2.24%2.10B
1.89%2.09B
2.19%2.08B
2.46%2.07B
3.37%2.05B
4.09%2.05B
4.68%2.04B
-5.13%2.02B
-5.69%1.99B
-5.90%1.97B
-6.21%1.95B
3.19%2.13B
3.00%2.11B
3.45%2.09B
3.22%2.08B
677.19%2.06B
--2.05B
--2.02B
--2.01B
--265.60M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-11.79%479.00K
1140.91%916.00K
192.36%880.00K
132.16%787.00K
119.77%543.00K
96.17%-88.00K
104.83%301.00K
61.58%-2.45M
22.60%-2.75M
58.67%-2.30M
-22.20%-6.23M
-1341.52%-6.37M
---3.55M
---5.56M
---5.10M
--513.00K
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
-6.67%-768.00K
-16.91%-788.00K
-33.88%-818.00K
-45.27%-767.00K
-57.55%-720.00K
-79.73%-674.00K
-103.67%-611.00K
-85.92%-528.00K
-170.41%-457.00K
-413.70%-375.00K
---300.00K
---284.00K
---169.00K
---73.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-63.73%181.43M
-73.09%126.73M
-46.76%306.08M
-39.50%408.93M
-27.34%500.25M
-28.75%470.95M
-34.04%574.87M
-23.15%675.87M
-36.36%688.49M
-36.48%661.02M
-19.69%871.60M
-20.29%879.45M
-2.67%1.08B
-4.67%1.04B
-3.74%1.09B
-4.08%1.10B
9774.53%1.11B
--1.09B
--1.13B
--1.15B
--11.26M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AGL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

agilon health inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, agilon health inc có 139.99M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của agilon health inc là bao nhiêu?

agilon health inc báo cáo tổng nợ phải trả là 1.14B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.08B nợ ngắn hạ và 68.07M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của agilon health inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của agilon health inc là 1.27B, bao gồm 1.10B tài sản ngắn hạn và 174.59M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của agilon health inc là bao nhiêu?

agilon health inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 126.73M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.