tradingkey.logo
tradingkey.logo

Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình

LIST1063
1123.974USD
+4.888+0.43%
ETBáo giá bị trễ 15 phút
763.88BVốn hóa
17.15MKhối lượng
1123.990Mở
1131.154Cao
17.15MKhối lượng
22Tăng
19Giảm
4Bằng nhau
763.88BVốn hóa
1123.974Giá đóng cửa trước đó
1122.544Thấp
419.13MDoanh thu

Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình

1123.974
+4.888+0.43%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
E-Home Household Service Holdings Ltd
E-Home Household Service Holdings Ltd
EJH
2.290
+2.194
+2285.42%
1.63
25.62K
35.27K
768.42
335.56
398.43
0.04
64.000
0.075
0.00
0.00
+2138.51%
+2123.30%
+245.71%
+200.13%
+116.69%
-96.09%
--
YSX Tech Co Ltd
YSX Tech Co Ltd
YSXT
1.210
+0.080
+7.08%
--
65.42K
46.92K
26.62M
22.00M
5.30
0.92
9.960
1.030
0.00
0.00
-21.43%
-6.20%
-2.42%
-3.20%
-49.58%
-55.19%
--
Caring Brands Inc
Caring Brands Inc
CABR
1.130
+0.070
+6.60%
--
19.67K
22.87K
15.92M
14.09M
5.66
0.43
6.000
0.056
0.00
0.00
--
--
--
--
--
--
--
4
Solesence Ord Shs
Solesence Ord Shs
SLSN
0.967
+0.031
+3.32%
3.24
613.00
442.00
20.52M
21.21M
0.49
0.08
16.560
0.780
0.00
0.00
--
--
--
-39.35%
-73.64%
--
--
5
Oil-Dri Corporation of America
Oil-Dri Corporation of America
ODC
64.600
+1.910
+3.05%
5.73
13.10K
372.01K
926.57M
14.34M
1.89
1.18
70.010
41.370
0.72
1.11
+4.43%
+3.59%
-6.38%
+32.00%
+7.04%
+40.68%
--
6
Colgate-Palmolive Co
Colgate-Palmolive Co
CL
86.025
+1.735
+2.06%
6.84
1.37M
73.59M
82.11B
954.49M
2.02
0.88
99.330
74.545
2.08
2.41
+1.03%
-4.73%
-11.59%
+8.86%
+11.07%
-8.19%
--
7
Church & Dwight Co Inc
Church & Dwight Co Inc
CHD
94.985
+1.765
+1.89%
7.73
285.43K
15.01M
26.75B
281.61M
1.67
0.56
113.910
81.330
1.18
1.24
+0.35%
-3.29%
-8.62%
+13.28%
+6.86%
-13.72%
--
8
Procter & Gamble Co
Procter & Gamble Co
PG
145.000
+2.580
+1.81%
7.38
2.47M
217.74M
398.94B
2.75B
1.83
1.07
174.800
137.620
5.23
3.60
+0.70%
-4.68%
-11.32%
+1.18%
-3.60%
-14.92%
--
9
Unilever PLC
Unilever PLC
UL
60.173
+0.803
+1.35%
3.95
1.05M
37.48M
131.24B
2.18B
1.22
0.97
74.975
59.370
2.29
3.81
-1.47%
-8.03%
-15.82%
-7.99%
-4.11%
-10.18%
--
10
AXIL Brands Inc
AXIL Brands Inc
AXIL
7.260
+0.090
+1.26%
5.10
906.00
1.23K
14.40M
1.98M
4.18
0.18
10.250
4.040
0.00
0.00
+10.33%
+26.92%
+2.25%
+4.76%
+28.50%
+45.20%
--
KeyAI