tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng

LIST1046
1550.204USD
+42.264+2.73%
Đóng cửa 05/20, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
752.07BVốn hóa
42.01MKhối lượng
1550.204Mở
1594.945Cao
42.01MKhối lượng
59Tăng
3Giảm
5Bằng nhau
752.07BVốn hóa
1550.204Giá đóng cửa trước đó
1541.974Thấp
1.94BDoanh thu

Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng

1550.204
+42.264+2.73%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
SMJ International Holdings Ord Shs Class A
SMJ International Holdings Ord Shs Class A
SMJF
4.495
+0.665
+17.36%
--
820.27K
408.69K
123.61M
27.50M
28.45
2.05
7.000
0.820
0.00
0.00
+4.60%
+3.65%
+41.80%
--
--
--
--
Safe and Green Development Ord Shs
Safe and Green Development Ord Shs
RENX
1.575
+0.155
+10.92%
--
291.88K
344.99K
3.94M
2.50M
15.88
1.11
47.200
1.420
0.00
0.00
-18.48%
--
-27.54%
+966.67%
--
--
--
Dream Finders Homes Inc
Dream Finders Homes Inc
DFH
13.940
+1.370
+10.90%
6.86
763.38K
4.92M
1.28B
91.93M
11.33
0.72
31.495
12.200
0.00
0.00
+3.80%
-4.85%
-10.93%
-27.40%
-28.40%
-34.06%
-18.48%
4
Toll Brothers Inc
Toll Brothers Inc
TOL
136.390
+12.250
+9.87%
7.83
1.91M
134.82M
12.93B
94.77M
7.94
1.53
168.360
100.920
1.01
0.74
+2.64%
-3.68%
-7.86%
-14.56%
-1.42%
+31.13%
+0.87%
5
LGI Homes Inc
LGI Homes Inc
LGIH
44.000
+3.430
+8.45%
7.28
387.27K
12.21M
1.02B
23.23M
10.45
0.84
69.500
33.550
0.00
0.00
-3.25%
-5.98%
-5.66%
-15.55%
-14.55%
-16.29%
+2.42%
6
Caesarstone Ltd
Caesarstone Ltd
CSTE
1.755
+0.135
+8.33%
4.55
234.72K
245.67K
60.68M
34.58M
12.34
0.91
2.580
0.558
0.00
0.00
+17.79%
+26.26%
+5.09%
+13.96%
+51.29%
-2.50%
-5.65%
7
Builders FirstSource Inc
Builders FirstSource Inc
BLDR
71.250
+4.860
+7.32%
7.27
3.22M
131.76M
7.66B
107.52M
9.42
1.23
151.030
66.135
0.00
0.00
-1.48%
-10.97%
-21.38%
-35.04%
-34.62%
-34.26%
-30.75%
8
Champion Homes Inc
Champion Homes Inc
SKY
69.800
+4.570
+7.01%
7.10
2.39M
115.15M
3.86B
55.29M
7.41
2.89
99.165
59.440
0.00
0.00
+3.58%
-8.06%
-14.87%
-26.72%
-18.46%
-20.24%
-17.40%
9
Cavco Industries Inc
Cavco Industries Inc
CVCO
495.410
+30.700
+6.61%
7.37
180.20K
58.03M
3.90B
7.87M
7.07
1.52
713.005
393.530
0.00
0.00
+7.09%
-0.94%
-6.98%
-16.03%
-16.98%
-3.99%
-16.14%
10
Springview Holdings Ltd
Springview Holdings Ltd
SPHL
2.720
+0.160
+6.25%
--
7.78K
12.83K
7.31M
2.69M
12.10
0.81
25.110
1.920
0.00
0.00
+1.68%
-3.55%
+6.67%
-12.54%
-25.54%
-34.49%
+30.77%
KeyAI