tradingkey.logo

Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng

LIST1046
1900.028USD
+2.717+0.14%
ETBáo giá bị trễ 15 phút
752.07BVốn hóa
57.75MKhối lượng
1897.348Mở
1900.049Cao
57.75MKhối lượng
34Tăng
29Giảm
3Bằng nhau
752.07BVốn hóa
1897.311Giá đóng cửa trước đó
1897.340Thấp
2.90BDoanh thu

Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng

1900.028
+2.717+0.14%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Springview Holdings Ltd
Springview Holdings Ltd
SPHL
5.234
+0.334
+6.82%
--
52.68K
200.60K
14.07M
2.69M
10.40
1.58
62.400
1.920
0.00
0.00
+23.44%
-7.03%
+145.73%
+50.85%
+30.33%
-64.44%
--
ZK International Group Co Ltd
ZK International Group Co Ltd
ZKIN
1.790
+0.090
+5.29%
1.65
1.31K
1.55K
11.84M
6.61M
0.00
0.11
4.470
0.820
0.00
0.00
+9.82%
-14.35%
+5.92%
-34.61%
-1.65%
-18.64%
--
Northann Corp
Northann Corp
NCL
0.172
+0.008
+4.68%
4.05
130.56K
12.19K
3.87M
22.47M
7.22
1.40
12.160
0.102
0.00
0.00
+1.95%
-16.71%
-25.21%
-64.37%
-86.00%
-91.73%
--
4
Champion Homes Inc
Champion Homes Inc
SKY
87.400
+3.810
+4.56%
7.33
270.30K
16.69M
4.83B
55.29M
4.74
0.73
110.000
59.440
0.00
0.00
+15.15%
-2.93%
-8.34%
+4.01%
+18.64%
-17.11%
--
5
DMC Global Inc
DMC Global Inc
BOOM
8.490
+0.340
+4.17%
6.72
58.65K
373.73K
174.81M
20.59M
4.41
0.92
9.920
5.460
0.00
0.00
-0.59%
+0.00%
+15.04%
+38.73%
+33.07%
-0.82%
--
6
Safe and Green Holdings Ord Shs
Safe and Green Holdings Ord Shs
OLOX
1.091
+0.040
+3.86%
--
47.12K
36.18K
832.47K
763.38K
16.61
2.02
96.000
0.952
0.00
0.00
-17.32%
-25.00%
-46.43%
-45.88%
--
--
--
7
LogProstyle Ord Shs
LogProstyle Ord Shs
LGPS
0.821
+0.028
+3.52%
--
29.74K
6.08K
19.40M
23.63M
17.27
4.79
7.200
0.750
0.02
2.76
+3.94%
-10.76%
-19.50%
-24.67%
-19.50%
--
--
8
Cavco Industries Inc
Cavco Industries Inc
CVCO
552.733
+14.003
+2.60%
7.68
54.78K
19.25M
4.30B
7.79M
3.20
0.59
713.005
393.530
0.00
0.00
+18.66%
-15.87%
-17.22%
-4.12%
+14.19%
+4.62%
--
9
Griffon Corp
Griffon Corp
GFF
97.010
+2.170
+2.29%
8.22
84.79K
4.68M
4.52B
46.57M
2.42
0.53
95.340
63.920
0.76
0.78
+19.56%
+16.14%
+19.54%
+35.51%
+31.06%
+23.36%
--
10
Energy Focus Inc
Energy Focus Inc
EFOI
1.970
+0.040
+2.07%
4.70
4.23K
6.84K
11.31M
5.74M
8.03
0.17
3.560
1.190
0.00
0.00
-7.94%
-17.23%
-10.05%
-16.17%
+3.86%
+61.48%
--
KeyAI