Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Đào tạo
Điểm
số cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Bắt đầu miễn phí
Thị trường
/
Khu vực
/
LIST1035
/
Đầu tư tập thể
LIST1035
3162.143
USD
-1.158
-0.04%
Đóng cửa 02/06, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Trước giờ giao dịch 02/09, 09:30 (ET)
108.63B
Vốn hóa
26.88M
Khối lượng
3163.302
Mở
3163.308
Cao
26.88M
Khối lượng
25
Tăng
8
Giảm
2
Bằng nhau
108.63B
Vốn hóa
3163.301
Giá đóng cửa trước đó
3162.128
Thấp
563.40M
Doanh thu
Đầu tư tập thể
3162.143
-1.158
-0.04%
Cổ phiếu liên quan
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Apollo Global Management Inc
APO
133.030
+6.950
+5.51%
7.18
6.11M
426.17M
77.21B
580.39M
4.59
-0.70
167.150
102.580
1.94
1.46
-0.12%
+1.12%
-8.77%
+0.11%
-4.56%
-17.97%
--
Destiny Tech100 Inc
DXYZ
30.880
+1.600
+5.46%
--
973.89K
15.71M
335.97M
10.88M
4.84
-0.43
55.380
19.710
0.00
0.00
+0.10%
+5.57%
+7.37%
+28.35%
+6.19%
-40.83%
--
OFS Capital Corp
OFS
4.460
+0.150
+3.48%
4.68
48.46K
172.67K
59.76M
13.40M
4.90
-0.32
9.800
4.220
1.36
30.49
-1.33%
-10.44%
-9.72%
-16.32%
-46.00%
-44.87%
--
4
Oxford Square Capital Corp
OXSQ
1.900
+0.050
+2.70%
6.93
868.29K
1.18M
155.17M
81.67M
4.32
-0.48
2.865
1.560
0.42
22.10
+4.40%
+2.15%
+6.74%
-3.55%
-16.30%
-31.90%
--
5
Horizon Technology Finance Corp
HRZN
6.620
+0.170
+2.64%
7.29
1.16M
5.07M
293.37M
44.32M
3.50
-0.86
9.990
5.705
1.32
19.93
-1.49%
-0.60%
-1.05%
-2.79%
-4.75%
-30.24%
--
6
Monroe Capital Corp
MRCC
6.330
+0.160
+2.59%
5.83
71.93K
287.36K
137.15M
21.67M
3.07
-0.53
8.850
5.860
1.00
15.79
-1.71%
-3.95%
-2.01%
-2.76%
-8.53%
-26.22%
--
7
Investcorp Credit Management BDC Inc
ICMB
2.830
+0.070
+2.54%
5.99
24.55K
65.93K
40.84M
14.43M
6.15
-0.59
3.471
2.460
0.24
8.48
-3.74%
-0.70%
+2.54%
+1.80%
+4.43%
-9.58%
--
8
ArrowMark Financial Corp
BANX
20.770
+0.430
+2.11%
3.91
51.29K
894.21K
148.07M
7.13M
2.85
-0.85
23.130
17.578
1.80
8.66
-3.40%
-0.05%
-5.32%
+0.15%
+2.69%
+0.72%
--
9
PennantPark Floating Rate Capital Ltd
PFLT
9.510
+0.180
+1.93%
6.65
947.24K
5.24M
943.56M
99.22M
1.71
-0.58
11.500
8.395
1.23
12.93
+1.60%
+0.42%
-0.73%
+2.15%
-6.76%
-14.01%
--
10
Stellus Capital Investment Corp
SCM
11.820
+0.180
+1.55%
6.27
398.03K
3.28M
342.16M
28.95M
2.74
-0.82
15.560
11.190
1.59
13.53
-5.59%
-8.16%
-9.98%
-2.15%
-18.71%
-19.37%
--
Xem thêm
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí