tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Đầu tư tập thể

LIST1035
3054.159USD
+132.740+4.54%
Đóng cửa 04/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
108.63BVốn hóa
18.47MKhối lượng
2921.434Mở
3063.124Cao
18.47MKhối lượng
31Tăng
2Giảm
2Bằng nhau
108.63BVốn hóa
2921.419Giá đóng cửa trước đó
2881.797Thấp
331.09MDoanh thu

Đầu tư tập thể

3054.159
+132.740+4.54%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Horizon Technology Finance Corp
Horizon Technology Finance Corp
HRZN
4.190
+0.290
+7.44%
6.54
1.03M
3.00M
176.10M
42.03M
7.69
0.84
8.460
3.802
1.32
31.50
+3.97%
-5.42%
+0.48%
-37.09%
-36.80%
-41.28%
-35.04%
FS KKR Capital Corp
FS KKR Capital Corp
FSK
11.250
+0.570
+5.34%
7.59
3.81M
20.25M
3.15B
280.07M
6.03
1.30
22.680
9.720
2.80
24.88
+6.33%
+2.55%
+11.28%
-14.45%
-23.94%
-42.57%
-24.04%
Apollo Global Management Inc
Apollo Global Management Inc
APO
128.720
+6.440
+5.27%
7.94
4.21M
252.91M
74.53B
578.98M
7.56
1.23
157.280
99.560
3.37
2.62
+3.17%
+6.55%
+16.75%
+1.47%
-3.76%
-6.65%
-11.08%
4
Oxford Square Capital Corp
Oxford Square Capital Corp
OXSQ
1.930
+0.090
+4.89%
6.44
1.71M
2.31M
166.10M
86.06M
3.80
1.46
2.565
1.560
0.42
21.76
+1.58%
+3.21%
+9.04%
+4.89%
+0.52%
-24.02%
+9.66%
5
OFS Credit Company Inc
OFS Credit Company Inc
OCCI
3.150
+0.140
+4.65%
5.81
530.80K
1.25M
91.63M
29.09M
6.31
3.13
6.820
2.620
1.15
36.50
+8.25%
+6.06%
+5.70%
-27.75%
-33.26%
-52.84%
-34.92%
6
Sixth Street Specialty Lending Inc
Sixth Street Specialty Lending Inc
TSLX
19.600
+0.660
+3.48%
7.95
383.88K
4.69M
1.86B
94.71M
3.27
0.88
25.165
16.990
2.05
10.45
+5.66%
+1.98%
+8.23%
-5.81%
-10.30%
-4.67%
-9.76%
7
Kayne Anderson BDC Inc
Kayne Anderson BDC Inc
KBDC
14.900
+0.460
+3.19%
8.14
200.21K
1.75M
1.01B
68.00M
3.60
0.91
16.400
13.060
1.60
10.73
+5.52%
+2.83%
+8.52%
+8.44%
+3.40%
-4.85%
+4.05%
8
PennantPark Floating Rate Capital Ltd
PennantPark Floating Rate Capital Ltd
PFLT
8.970
+0.260
+2.99%
7.46
1.02M
5.26M
889.98M
99.22M
3.56
1.26
10.875
7.680
1.23
13.71
+4.06%
+3.70%
+11.99%
-3.65%
-2.07%
-10.03%
-3.24%
9
Gladstone Capital Corp
Gladstone Capital Corp
GLAD
18.900
+0.490
+2.66%
7.18
158.57K
2.32M
422.03M
22.33M
3.80
0.75
29.500
16.540
2.48
13.14
+3.17%
+0.11%
+8.12%
-5.59%
-1.31%
-24.07%
-8.52%
10
Barings BDC Inc
Barings BDC Inc
BBDC
9.140
+0.230
+2.58%
8.30
691.31K
3.28M
957.02M
104.71M
2.97
1.40
9.870
7.960
1.04
11.37
+4.70%
+4.34%
+12.01%
+3.16%
+0.88%
+7.28%
-0.44%
KeyAI