Bruce Richards
Marathon Asset Management
Bruce Richards là CEO, Chủ tịch và Đồng sáng lập của Marathon Asset Management. Ông đồng sáng lập công ty vào năm 1998 cùng với Lou Hanover. Marathon có trụ sở tại New York.
Cổ phiếu nắm giữ
Quy mô tài sản
% Top 10
435
$12.99B
24.10%
Mới nhất2025Q3
Mua vào nhiều nhấtRMV (GB)
Bán ra nhiều nhất7013 (JP)
Thay đổi mới nhất
Các chỉ số
Mới nhất (2025Q3)
Trước (2025Q2)
Thay đổi
Giá trị thị trường (ngày báo cáo)
12.99B
13.95B
-6.87%
Cổ phiếu nắm giữ
435
468
-7.05%
Mua
130
64
+103.13%
Bán
180
245
-26.53%
Phân bổ ngành
Số
Tên
% Danh mục đầu tư
Cổ phiếu đã giao dịch
Giá trị thị trường (Ngày)
Giá trị thị trường
Cổ phiếu nắm giữ
Ngày báo cáo
Danh sách theo dõi
IHI Ord Shs (JP)
7013
2.92%
-16.30M
$379.00M
--
38.55M
2025-03-31
3i Group PLC (GB)
III
2.91%
+9.94K
$378.02M
$62.97M
10.95M
2026-04-01
Rightmove Ord Shs (GB)
RMV
2.79%
+22.39M
$362.43M
--
42.88M
2025-02-27
4
Rolls-Royce Holdings Ord Shs (GB)
RR
2.73%
+27.40K
$355.22M
$94.80M
22.10M
2026-04-01
5
BP Ord Shs (GB)
BP
2.42%
+55.01K
$313.77M
$1.37B
39.89M
2026-04-01
6
Barclays Ord Shs (GB)
BARC
2.37%
+60.18K
$308.47M
--
53.07M
2026-04-01
7
Standard Chartered PLC Ord Shs (GB)
STAN
2.30%
-55.38K
$299.28M
--
11.92M
2026-04-01
8
DNB Bank Ord Shs (NO)
DNB
1.94%
-1.47M
$252.63M
--
9.11M
2025-06-18
9
Taiheiyo Cement Ord Shs (JP)
5233
1.86%
+274.40K
$242.20M
--
9.42M
2025-05-15
10
Intertek Group Ord Shs (GB)
ITRK
1.85%
-7.17K
$240.69M
--
3.14M
2026-05-14
Giao dịch mới nhất
Số
Tên
Động thái
Cổ phiếu đã giao dịch
% Thay đổi
Cổ phiếu nắm giữ
Giá trị thị trường (Ngày)
Ngày báo cáo
Danh sách theo dõi
Intertek Group Ord Shs (GB)
ITRK
Bán
-7.17K
-0.20%
3.14M
$240.69M
2026-05-14
DCC Ord Shs (GB)
DCC
Bán
-5.10K
-0.20%
2.17M
$174.50M
2026-05-14
USS Ord Shs (JP)
4732
Bán
-4.79M
-19.10%
20.24M
$213.90M
2026-04-15
4
Stabilus Ord Shs (DE)
STM1
Bán
-532.24K
-43.10%
702.63K
$14.13M
2026-04-15
5
Close Bros Group Ord Shs (GB)
CBRO
Bán
-70.73K
-2.50%
2.69M
$15.94M
2026-04-13
6
Serco Group Ord Shs (GB)
SRP
Mua
+17.98M
+37.50%
29.96M
$113.59M
2026-04-01
7
Lloyds Banking Group Ord Shs (GB)
LLOY
Mua
+465.74K
+0.50%
91.42M
$123.94M
2026-04-01
8
ITV Ord Shs (GB)
ITV
Mua
+125.13K
+0.30%
36.41M
$39.24M
2026-04-01
9
Prudential plc Ord Shs (GB)
PRU
Bán
-108.52K
-1.10%
9.38M
$138.71M
2026-04-01
10
EasyJet Ord Shs (GB)
EZJ
Bán
-76.40K
-0.70%
10.76M
$50.96M
2026-04-01


