tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dự báo giá AUD/USD: Kiểm tra EMA chín ngày sau khi phá vỡ trên mức 0,6900

FXStreet6 Th04 2026 03:40
  • Cặp AUD/USD có thể tìm thấy mức hỗ trợ ban đầu tại mức thấp nhất trong 11 tuần là 0,6833.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày dao động gần 43, cho thấy áp lực tăng giá nhẹ.
  • Cặp tiền tệ này thử thách rào cản ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 0,6918.

AUD/USD giữ được mức tăng sau hai ngày giảm, giao dịch quanh mức 0,6910 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này vẫn nằm trong mô hình nêm giảm, cho thấy áp lực bán đang dần yếu đi khi các đỉnh thấp hơn và đáy thấp hơn hội tụ. Cấu trúc này thường phản ánh sự mất đà giảm, làm tăng khả năng bứt phá tăng giá.

Tuy nhiên, chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày ở mức khoảng 43, cho thấy xu hướng giảm giá, với động lượng giảm xuống dưới đường giữa sau khi không duy trì được sức mạnh trước đó. Hơn nữa, xu hướng ngắn hạn là giảm khi cặp AUD/USD giữ dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và đường EMA 50 ngày phẳng hơn.

Mức hỗ trợ ban đầu nằm tại mức thấp nhất trong 11 tuần là 0,6833, được ghi nhận vào ngày 30 tháng Ba, tiếp theo là ranh giới dưới của mô hình nêm giảm quanh mức 0,6810. Việc phá vỡ xuống dưới mô hình nêm sẽ củng cố xu hướng giảm và mở đường cho cặp AUD/USD điều hướng khu vực quanh vùng hỗ trợ hồi phục sâu hơn ở mức 0,6400.

Cặp AUD/USD có thể tìm thấy rào cản ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 0,6918, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 0,6958 quanh ranh giới trên của mô hình nêm. Việc phá vỡ bền vững trên vùng kháng cự hội tụ này sẽ dẫn dắt cặp tiền thử thách mức 0,7187, mức cao nhất kể từ tháng Sáu năm 2022, đạt được vào ngày 11 tháng Ba.

AUD/USD: Biểu đồ hàng ngày

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)

Giá đô la Úc hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.02% -0.09% -0.05% -0.05% -0.15% -0.14% 0.09%
EUR 0.02% -0.04% -0.06% 0.00% -0.14% -0.14% 0.09%
GBP 0.09% 0.04% -0.02% -0.00% -0.09% -0.10% 0.16%
JPY 0.05% 0.06% 0.02% 0.02% -0.11% -0.11% 0.13%
CAD 0.05% -0.00% 0.00% -0.02% -0.10% -0.10% 0.14%
AUD 0.15% 0.14% 0.09% 0.11% 0.10% -0.01% 0.24%
NZD 0.14% 0.14% 0.10% 0.11% 0.10% 0.01% 0.26%
CHF -0.09% -0.09% -0.16% -0.13% -0.14% -0.24% -0.26%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin được cung cấp trên trang web này chỉ mang tính chất giáo dục và cung cấp thông tin, không nên được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư.

Bài viết đề xuất

KeyAI