
EUR/JPY giảm bớt các đợt giảm gần đây từ phiên trước, giao dịch quanh mức 182,60 trong giờ châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày chỉ ra khả năng đảo chiều tăng giá, với cặp tiền tệ chéo giữ ở mức hơi trên ranh giới trên của mô hình kênh giảm. Tuy nhiên, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày ở mức 46,84 (trung lập) cho thấy sự cải thiện khiêm tốn trong đà tăng mà không có sự phục hồi rõ ràng của xu hướng.
Cặp EUR/JPY giữ chỉ trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày ở mức 182,57, trong khi EMA 50 ngày ở mức 182,78 hạn chế các đợt phục hồi ngắn hạn. Đường trung bình ngắn hạn đã ổn định, và độ dốc trung hạn đang phẳng lại, chỉ ra sự tích luỹ. Việc không lấy lại được đường trung bình trung hạn sẽ khiến cặp tiền tệ này dễ bị mở rộng phạm vi, trong khi việc giữ vững trên đường trung bình ngắn hạn có thể giữ các đợt giảm được kiểm soát.
Việc đóng cửa hàng ngày trên đường EMA 50 ngày sẽ gây ra sự xuất hiện của xu hướng tăng và hỗ trợ cặp EUR/JPY khám phá khu vực quanh mức cao nhất mọi thời đại 186,88, được ghi nhận vào ngày 23 tháng 1.
Việc phá vỡ dưới đường EMA 9 ngày có thể kéo cặp EUR/JPY trở lại kênh giảm và nhắm đến ranh giới dưới của kênh quanh mức 177,30. Các đợt giảm thêm dưới kênh sẽ củng cố xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên cặp tiền tệ này để điều hướng khu vực quanh mức thấp nhất trong bốn tháng là 175,70.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | -0.03% | 0.17% | 0.00% | -0.14% | -0.17% | 0.12% | |
| EUR | -0.06% | -0.09% | 0.13% | -0.05% | -0.20% | -0.23% | 0.06% | |
| GBP | 0.03% | 0.09% | 0.21% | 0.03% | -0.11% | -0.14% | 0.15% | |
| JPY | -0.17% | -0.13% | -0.21% | -0.16% | -0.30% | -0.34% | -0.04% | |
| CAD | -0.00% | 0.05% | -0.03% | 0.16% | -0.14% | -0.17% | 0.12% | |
| AUD | 0.14% | 0.20% | 0.11% | 0.30% | 0.14% | -0.03% | 0.26% | |
| NZD | 0.17% | 0.23% | 0.14% | 0.34% | 0.17% | 0.03% | 0.29% | |
| CHF | -0.12% | -0.06% | -0.15% | 0.04% | -0.12% | -0.26% | -0.29% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).