
GBP/JPY mất điểm trong phiên thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 208,60 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Cặp tiền tệ này vẫn chịu áp lực khi đồng Bảng Anh (GBP) suy yếu trước khi có số liệu Doanh số bán lẻ của Vương quốc Anh (UK) và Chỉ số người quản trị mua hàng (PMI) của S&P Global sẽ được công bố sau đó trong ngày.
Đồng Bảng Anh bị đè nặng bởi kỳ vọng ngày càng tăng rằng Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) sẽ cắt giảm lãi suất trong cuộc họp tháng 3. Những cược này đã mạnh lên sau khi một báo cáo việc làm của Vương quốc Anh cho thấy Tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 5,2% trong ba tháng tính đến tháng 12, cùng với sự giảm tốc của tăng trưởng tiền lương.
Lạm phát của Vương quốc Anh cũng đã giảm xuống mức thấp nhất trong gần một năm, củng cố kỳ vọng ôn hòa về BoE. Thành viên Ủy ban Chính sách tiền tệ (MPC) của BoE, Catherine Mann, đã hoan nghênh dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 1, lưu ý rằng lạm phát tiêu đề là đáng khích lệ, mặc dù lạm phát cơ bản vẫn ở mức cao hơn một chút so với mức mong muốn.
Phía giảm của cặp GBP/JPY có thể bị hạn chế khi đồng Yên Nhật (JPY) suy yếu sau khi lạm phát tiêu đề và lạm phát cơ bản tháng 1 giảm, sau những nỗ lực của chính phủ nhằm kiềm chế chi phí sinh hoạt.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) quốc gia của Nhật Bản tăng 1,5% so với cùng kỳ năm trước (YoY) trong tháng 1, giảm từ 2,1% trước đó. CPI cơ bản, không bao gồm thực phẩm tươi sống, tăng 2,0% YoY, giảm từ 2,4% và phù hợp với kỳ vọng của thị trường. Trong khi đó, CPI không bao gồm thực phẩm tươi sống và năng lượng tăng 2,6% YoY, so với 2,9% trong tháng trước.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh là yếu nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.14% | 0.14% | 0.08% | -0.01% | 0.31% | 0.42% | 0.07% | |
| EUR | -0.14% | 0.00% | -0.05% | -0.16% | 0.18% | 0.28% | -0.07% | |
| GBP | -0.14% | -0.00% | -0.04% | -0.16% | 0.17% | 0.27% | -0.07% | |
| JPY | -0.08% | 0.05% | 0.04% | -0.10% | 0.22% | 0.32% | -0.02% | |
| CAD | 0.01% | 0.16% | 0.16% | 0.10% | 0.32% | 0.42% | 0.08% | |
| AUD | -0.31% | -0.18% | -0.17% | -0.22% | -0.32% | 0.10% | -0.25% | |
| NZD | -0.42% | -0.28% | -0.27% | -0.32% | -0.42% | -0.10% | -0.35% | |
| CHF | -0.07% | 0.07% | 0.07% | 0.02% | -0.08% | 0.25% | 0.35% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).