
EUR/JPY giảm nhẹ sau hai ngày tăng, giao dịch quanh mức 182,40 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy khả năng đảo chiều tăng giá khi cặp tiền tệ này đang kiểm tra ranh giới trên của mô hình kênh giảm dần. Tuy nhiên, chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 45 (trung lập) nằm dưới đường giữa 50, phù hợp với đà tăng yếu.
Cặp EUR/JPY giữ dưới đường trung bình động hàm mũ chín ngày (EMA) và EMA 50 ngày, giữ cho tâm lý ngắn hạn nặng nề khi chỉ số trung hạn phẳng lại. EMA 50 ngày đã bắt đầu lăn xuống, báo hiệu sức mạnh xu hướng đang suy yếu.
Cặp EUR/JPY đang kiểm tra vùng kháng cự hội tụ tại EMA chín ngày ở mức 182,54, tiếp theo là EMA 50 ngày ở mức 182,84, phù hợp với ranh giới trên của kênh giảm dần. Việc vượt qua vùng kháng cự này sẽ tạo ra xu hướng tăng giá và hỗ trợ cặp tiền này khám phá khu vực quanh mức cao nhất mọi thời đại 186,88, được ghi nhận vào ngày 23 tháng 1.
Việc không lấy lại được EMA chín ngày sẽ hạn chế các đợt phục hồi và giữ áp lực lên các mức đá tĩnh gần đó. Một sự mở rộng giảm có thể nhắm đến ranh giới dưới của kênh giảm dần quanh mức 178,20. Các đợt giảm thêm dưới kênh sẽ củng cố xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên cặp tiền tệ này để điều hướng khu vực quanh mức thấp nhất trong bốn tháng là 175,70.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.10% | 0.10% | 0.08% | 0.01% | 0.42% | 0.46% | 0.07% | |
| EUR | -0.10% | 0.00% | -0.04% | -0.09% | 0.32% | 0.36% | -0.03% | |
| GBP | -0.10% | -0.00% | -0.02% | -0.09% | 0.31% | 0.34% | -0.03% | |
| JPY | -0.08% | 0.04% | 0.02% | -0.06% | 0.34% | 0.37% | -0.01% | |
| CAD | -0.01% | 0.09% | 0.09% | 0.06% | 0.40% | 0.43% | 0.06% | |
| AUD | -0.42% | -0.32% | -0.31% | -0.34% | -0.40% | 0.04% | -0.35% | |
| NZD | -0.46% | -0.36% | -0.34% | -0.37% | -0.43% | -0.04% | -0.39% | |
| CHF | -0.07% | 0.03% | 0.03% | 0.00% | -0.06% | 0.35% | 0.39% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).