
Cặp AUD/USD gặp phải nguồn cung mới trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu và vẫn ở trong khoảng cách gần mức thấp gần hai tuần, đã chạm vào ngày hôm trước. Giá giao ngay hiện đang giao dịch quanh khu vực 0,7035 khi các nhà giao dịch chờ đợi các công bố vĩ mô quan trọng của Mỹ trước khi đặt cược định hướng mới.
Báo cáo GDP của Mỹ bị trì hoãn dự kiến sẽ cho thấy tăng trưởng của nền kinh tế lớn nhất thế giới đã chậm lại ở mức 3,0% theo năm trong giai đoạn từ tháng 10 đến tháng 12, so với mức tăng 4,4% được ghi nhận trong quý trước. Tuy nhiên, trọng tâm chính sẽ là Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) của Mỹ – thước đo lạm phát ưa thích của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) – giữa những dấu hiệu áp lực lạm phát đang giảm. Dữ liệu quan trọng này sẽ đóng vai trò then chốt trong việc ảnh hưởng đến kỳ vọng của thị trường về lộ trình cắt giảm lãi suất của Fed, điều này, theo đó, sẽ thúc đẩy nhu cầu đồng USD và cung cấp động lực mới cho cặp AUD/USD.
Ngoài ra, các chỉ số PMI sơ bộ của Mỹ sẽ được xem xét để tìm kiếm cơ hội giao dịch ngắn hạn trước khi cuối tuần đến. Trong khi đó, dữ liệu sơ bộ về Chỉ số PMI ngành sản xuất S&P Global của Úc ở mức 51,5 trong tháng 2, giảm từ 52,3 trước đó. Điều này, cùng với sự suy giảm nhẹ trong tâm lý rủi ro toàn cầu, đóng vai trò như một cơn gió ngược đối với đồng đô la Úc (AUD) giữa một đồng USD tăng giá, được củng cố bởi việc giảm kỳ vọng cắt giảm lãi suất của Fed. Thực tế, báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) tháng 1, cùng với Biên bản FOMC ít ôn hòa hơn và những bình luận gần đây từ các quan chức Fed, đã không hỗ trợ cho quan điểm về ba lần cắt giảm lãi suất vào năm 2026.
Hơn nữa, nhu cầu trú ẩn an toàn phục hồi giúp đồng bạc xanh trú ẩn an toàn giữ vững dưới mức cao nhất trong bốn tuần, đã chạm vào vào thứ Năm, và đóng vai trò như một cơn gió ngược cho cặp AUD/USD. Tuy nhiên, ngân hàng trung ương Mỹ vẫn được kỳ vọng sẽ giảm chi phí vay mượn trong năm nay, điều này đánh dấu sự khác biệt đáng kể so với triển vọng diều hâu của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) và có thể hỗ trợ giá giao ngay. Do đó, nên thận trọng chờ đợi đợt bán bùng nổ theo đà mạnh mẽ trước khi định vị cho đợt thoái lui gần đây của cặp tiền này từ vùng lân cận giữa 0,7100, hoặc mức cao nhất kể từ tháng 2 năm 2023, đã chạm vào thứ Năm tuần trước.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | 0.11% | 0.08% | 0.04% | 0.38% | 0.42% | 0.06% | |
| EUR | -0.09% | 0.01% | -0.02% | -0.05% | 0.29% | 0.33% | -0.03% | |
| GBP | -0.11% | -0.01% | -0.02% | -0.07% | 0.28% | 0.31% | -0.05% | |
| JPY | -0.08% | 0.02% | 0.02% | -0.04% | 0.29% | 0.32% | -0.03% | |
| CAD | -0.04% | 0.05% | 0.07% | 0.04% | 0.33% | 0.37% | 0.02% | |
| AUD | -0.38% | -0.29% | -0.28% | -0.29% | -0.33% | 0.03% | -0.32% | |
| NZD | -0.42% | -0.33% | -0.31% | -0.32% | -0.37% | -0.03% | -0.36% | |
| CHF | -0.06% | 0.03% | 0.05% | 0.03% | -0.02% | 0.32% | 0.36% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).