
EUR/USD tăng điểm sau ba ngày giảm, giao dịch quanh mức 1,1790 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Năm. Chỉ báo động lượng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 47 (trung tính) phản ánh đà động lực đang giảm. RSI dưới 50 giữ cho động lực cân bằng và có thể hạn chế đà tăng tiếp theo.
Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày đang tăng, với giá giữ ở mức cao hơn một chút. Đường EMA chín ngày đã phẳng sau sức mạnh trước đó, giữ cho mức phục hồi ngắn hạn bị giới hạn. Với đường trung bình ngắn hạn vẫn ở trên đường EMA 50 ngày, xu hướng tăng vẫn tồn tại, mặc dù khoảng cách thu hẹp cảnh báo về sự hợp nhất.
Mức hỗ trợ ban đầu nằm tại đường EMA 50 ngày ở mức 1,1774. Việc giảm trở lại dưới mức trung bình trung hạn sẽ củng cố xu hướng giảm và làm lộ ra mức thấp trong hai tháng tại 1,1578, được ghi nhận vào ngày 19 tháng 1.
Cặp EUR/USD kiểm tra rào cản ngay lập tức tại mức tâm lý 1,1800, tiếp theo là đường EMA chín ngày ở mức 1,1833. Một mức đóng cửa hàng ngày trên đường trung bình ngắn hạn sẽ gây ra sự xuất hiện của xu hướng tăng và mở ra con đường hướng tới 1,2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | 0.09% | 0.25% | 0.03% | -0.24% | -0.10% | 0.01% | |
| EUR | 0.02% | 0.12% | 0.24% | 0.03% | -0.22% | -0.08% | 0.04% | |
| GBP | -0.09% | -0.12% | 0.13% | -0.07% | -0.34% | -0.20% | -0.08% | |
| JPY | -0.25% | -0.24% | -0.13% | -0.24% | -0.49% | -0.39% | -0.25% | |
| CAD | -0.03% | -0.03% | 0.07% | 0.24% | -0.26% | -0.13% | -0.01% | |
| AUD | 0.24% | 0.22% | 0.34% | 0.49% | 0.26% | 0.14% | 0.26% | |
| NZD | 0.10% | 0.08% | 0.20% | 0.39% | 0.13% | -0.14% | 0.11% | |
| CHF | -0.01% | -0.04% | 0.08% | 0.25% | 0.01% | -0.26% | -0.11% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).