
Cặp GBP/USD giảm vào thứ Sáu sau khi đạt mức cao nhất trong một tuần là 1,3471 sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố rằng các mức thuế cao đối với Trung Quốc là "không bền vững." Do đó, đồng bạc xanh đã ghi nhận mức tăng như được phản ánh bởi cặp tiền tệ này, giao dịch trên ngưỡng 1,3415, giảm 0,12% trong ngày.
Trong một cuộc phỏng vấn với Fox Business, Trump cho biết, "Tôi nghĩ chúng ta sẽ ổn với Trung Quốc, nhưng chúng ta phải có một thỏa thuận công bằng. Nó phải công bằng," và tiết lộ rằng ông dự định gặp gỡ người đồng cấp Trung Quốc Tập Cận Bình tại Hàn Quốc trong hai tuần tới.
Trong khi đó, chính phủ Mỹ đã bước vào ngày thứ mười bảy của cuộc đóng cửa, khi một thỏa thuận giữa Nhà Trắng và đảng Dân chủ dường như còn xa tại thời điểm viết bài.
Trong khi đó, hai ngân hàng khu vực của Mỹ đã công bố các vấn đề liên quan đến các khoản vay gian lận, làm dấy lên lo ngại về một cuộc khủng hoảng tín dụng.
Bên kia ao, đồng Bảng đã tăng lên mức cao nhất trong tuần do kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tiếp tục chu kỳ nới lỏng, sau những phát biểu ôn hòa của Jerome Powell vào thứ Ba.
Các thị trường đã hoàn toàn định giá một đợt cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản tại cuộc họp của Cục Dự trữ Liên bang vào tháng 10, với chỉ 1% xác suất được gán cho một đợt cắt giảm lớn hơn 50 điểm cơ bản, theo Công cụ CME FedWatch.
Dữ liệu tại Vương quốc Anh cho thấy nền kinh tế đã tăng trưởng 0,1% trong tháng Tám, sau khi giảm 0,1% trong tháng Bảy, như được Văn phòng Thống kê Quốc gia (ONS) công bố. Dữ liệu việc làm của Anh đã làm tăng khả năng Ngân hàng trung ương Anh (BoE) sẽ cắt giảm lãi suất, sau sự chậm lại trong tăng trưởng tiền lương, một dấu hiệu cho thấy thị trường lao động đang yếu đi và lạm phát có thể tiếp tục giảm.
Các nhà giao dịch đang gán xác suất 44% cho một đợt cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản của Ngân hàng trung ương Anh vào tháng 12, với kỳ vọng hoàn toàn cho một động thái nới lỏng vào tháng 3 năm 2026. Các thị trường cũng dự đoán tổng cộng khoảng 53 điểm cơ bản cắt giảm lãi suất vào cuối năm 2026.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.45% | -0.48% | -1.07% | 0.38% | 0.42% | 0.40% | -1.16% | |
| EUR | 0.45% | -0.02% | -0.56% | 0.82% | 0.96% | 0.85% | -0.73% | |
| GBP | 0.48% | 0.02% | -0.50% | 0.85% | 0.97% | 0.87% | -0.73% | |
| JPY | 1.07% | 0.56% | 0.50% | 1.41% | 1.45% | 1.51% | -0.15% | |
| CAD | -0.38% | -0.82% | -0.85% | -1.41% | 0.00% | 0.03% | -1.57% | |
| AUD | -0.42% | -0.96% | -0.97% | -1.45% | -0.00% | -0.09% | -1.68% | |
| NZD | -0.40% | -0.85% | -0.87% | -1.51% | -0.03% | 0.09% | -1.59% | |
| CHF | 1.16% | 0.73% | 0.73% | 0.15% | 1.57% | 1.68% | 1.59% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).