việc công bố
Đồng Rupee Ấn Độ (INR) mở cửa với tín hiệu yếu so với Đô la Mỹ (USD) vào thứ Sáu. Tỷ giá USD/INR tăng lên gần 88,00 khi thuế quan cao hơn do Hoa Kỳ (Mỹ) áp đặt đối với hàng nhập khẩu từ Ấn Độ, và dòng vốn nước ngoài liên tục rút khỏi thị trường chứng khoán Ấn Độ vẫn là những yếu tố chính đè nặng lên Đồng Rupee Ấn Độ.
Đầu tuần này, Washington đã xác nhận thuế quan bổ sung 25% đối với Ấn Độ vì đã mua Dầu của Nga, điều này đã đưa tổng mức thuế nhập khẩu lên 50%, một động thái đã làm suy yếu khả năng cạnh tranh của các sản phẩm Ấn Độ trên thị trường toàn cầu.
Bản tin hàng tháng được công bố bởi Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) vào thứ Năm cũng cho thấy rằng thuế quan của Mỹ đặt ra rủi ro kinh tế giảm trong ngắn hạn. Tuy nhiên, tiêu dùng trong nước vẫn giữ vững, và nhu cầu mạnh mẽ đang đến từ các khu vực nông thôn.
Trong khi đó, các Nhà đầu tư Tổ chức Nước ngoài (FIIs) đã tiếp tục bán tháo trên thị trường chứng khoán Ấn Độ trong ngày giao dịch thứ tư vào thứ Năm, và đã giảm tỷ lệ sở hữu trị giá 3.856,51 crore Rs. Tính đến nay trong tháng 8, FIIs đã giảm tỷ lệ sở hữu 38.590,26 crore Rs.
Trong phiên giao dịch thứ Sáu, các nhà đầu tư sẽ tập trung vào dữ liệu GDP Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý 2, sẽ được công bố vào lúc 10:30 GMT. Nền kinh tế Ấn Độ dự kiến sẽ tăng trưởng với tốc độ vừa phải 6,6% theo năm, so với mức tăng 7,4% trước đó.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Rupee Ấn Độ (INR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Rupee Ấn Độ là yếu nhất so với Đô la Úc.
USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | INR | CHF | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
USD | 0.16% | 0.10% | 0.16% | 0.03% | -0.06% | 0.30% | 0.11% | |
EUR | -0.16% | -0.05% | -0.02% | -0.12% | -0.16% | 0.17% | -0.05% | |
GBP | -0.10% | 0.05% | 0.00% | -0.07% | -0.12% | 0.20% | -0.01% | |
JPY | -0.16% | 0.02% | 0.00% | -0.05% | -0.23% | 0.20% | 0.04% | |
CAD | -0.03% | 0.12% | 0.07% | 0.05% | -0.11% | 0.28% | 0.06% | |
AUD | 0.06% | 0.16% | 0.12% | 0.23% | 0.11% | 0.41% | 0.11% | |
INR | -0.30% | -0.17% | -0.20% | -0.20% | -0.28% | -0.41% | -0.15% | |
CHF | -0.11% | 0.05% | 0.00% | -0.04% | -0.06% | -0.11% | 0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Rupee Ấn Độ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho INR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Cặp USD/INR tăng lên gần 88,00 vào thứ Sáu. Xu hướng ngắn hạn của cặp này vẫn là tăng giá khi nó giữ trên Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 20 ngày, giao dịch gần 87,50.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày tăng lên trên 60,00. Một đà tăng giá mới sẽ xuất hiện nếu RSI giữ trên mức đó.
Nhìn xuống, mức thấp ngày 28 tháng 7 khoảng 86,55 sẽ đóng vai trò là mức hỗ trợ chính cho cặp này. Ở phía tăng, mức cao ngày 5 tháng 8 khoảng 88,25 sẽ là một rào cản quan trọng cho cặp này.
Tổng sản phẩm quốc nội do Bộ Thống kê công bố là thước đo tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ do Ấn Độ sản xuất. GDP được coi là thước đo rộng rãi của hoạt động và sức khỏe của nền kinh tế Ấn Độ. Nhìn chung, chỉ số cao được xem là tích cực (hoặc xu hướng tăng) đối với đồng Rupee, trong khi chỉ số thấp được xem là tiêu cực (hoặc xu hướng giảm).
Đọc thêmLần phát hành tiếp theo: Th 6 thg 8 29, 2025 10:30
Tần số: Hàng quý
Đồng thuận: 6.6%
Trước đó: 7.4%
Nguồn: