
Vàng (XAU/USD) gặp khó khăn trong việc tận dụng sự phục hồi tốt của ngày hôm trước từ khu vực mốc 4.400$ và thu hút người bán mới trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu. Đồng đô la Mỹ (USD) bảo toàn mức tăng đã ghi nhận trong hai tuần qua và chạm mức cao nhất gần một tháng, làm suy yếu hàng hóa. Tuy nhiên, kỳ vọng diều hâu từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) giữ cho bất kỳ đợt tăng nào của USD không vượt quá trước báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) được mong đợi, dự kiến công bố vào cuối ngày hôm nay, và giúp hạn chế sự giảm giá cho kim loại màu vàng không mang lại lợi nhuận.
Các chi tiết quan trọng về việc làm của Mỹ sẽ cung cấp thêm thông tin về lộ trình cắt giảm lãi suất của Fed, điều này sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến động thái giá USD trong ngắn hạn và cung cấp động lực định hướng mới cho Vàng. Khi tiến vào rủi ro dữ liệu quan trọng của Mỹ, căng thẳng địa chính trị gia tăng có thể hỗ trợ kim loại quý trú ẩn an toàn. Tuy nhiên, cặp XAU/USD vẫn gần mức cao nhất mọi thời đại đã đạt được vào tháng 12, và bối cảnh cơ bản cho thấy nên thận trọng chờ đợi lực bán tiếp theo mạnh mẽ trước khi định vị cho bất kỳ tổn thất nào tiếp theo.
Cặp XAU/USD giữ trên Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 200 kỳ đang tăng, hiện được gán gần 4.322,58$, giữ cho xu hướng tổng thể nghiêng về phía tăng. Độ dốc đi lên của đường trung bình này hỗ trợ các đợt điều chỉnh. Đường Phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD) vẫn nằm dưới đường tín hiệu và dưới mức 0, mặc dù đang quay đầu lên. Biểu đồ histogram âm đang co lại, cho thấy áp lực giảm đang suy yếu.
RSI ở mức 56 nằm trên đường trung tính 50, phù hợp với động lực cải thiện mà không báo hiệu tình trạng quá mua. Nếu động lực tiếp tục củng cố, phe đầu cơ giá lên có thể mở rộng sự phục hồi, trong khi các đợt giảm sẽ được đệm bởi xu hướng hiện tại. Giữ trên 4.322,58$ sẽ bảo toàn sắc thái tăng giá, trong khi việc phá vỡ quyết định dưới mức trung bình đó sẽ mở ra một đợt thoái lui sâu hơn.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.60% | 0.24% | 0.27% | 0.90% | -0.30% | 0.26% | 0.92% | |
| EUR | -0.60% | -0.37% | -0.27% | 0.30% | -0.90% | -0.34% | 0.32% | |
| GBP | -0.24% | 0.37% | 0.00% | 0.67% | -0.53% | 0.03% | 0.69% | |
| JPY | -0.27% | 0.27% | 0.00% | 0.62% | -0.59% | -0.02% | 0.68% | |
| CAD | -0.90% | -0.30% | -0.67% | -0.62% | -1.04% | -0.64% | 0.02% | |
| AUD | 0.30% | 0.90% | 0.53% | 0.59% | 1.04% | 0.56% | 1.23% | |
| NZD | -0.26% | 0.34% | -0.03% | 0.02% | 0.64% | -0.56% | 0.66% | |
| CHF | -0.92% | -0.32% | -0.69% | -0.68% | -0.02% | -1.23% | -0.66% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).