tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zentalis Pharmaceuticals Inc

ZNTL
Thêm vào danh sách theo dõi
4.740USD
-0.180-3.66%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
337.42MVốn hóa
LỗP/E TTM

ZNTL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Zentalis Pharmaceuticals Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-0.98%-32.96M
22.07%-30.94M
38.78%-26.96M
1.23%-34.71M
37.21%-32.64M
2.21%-39.70M
-13.91%-44.05M
55.67%-35.14M
-5.46%-51.97M
-8.76%-40.60M
-16.46%-38.66M
-84.24%-79.28M
1.82%-49.28M
-0.83%-37.33M
0.87%-33.20M
6.69%-43.03M
-33.97%-50.20M
-35.33%-37.02M
-62.86%-33.49M
-109.29%-46.11M
-122.09%-37.47M
---27.36M
---20.56M
---22.03M
-87.33%-16.87M
---9.01M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
26.78%-35.35M
25.82%-35.22M
33.54%-26.69M
69.56%-26.87M
-580.87%-48.28M
22.10%-47.47M
27.70%-40.16M
21.58%-88.28M
115.87%10.04M
-10.83%-60.94M
-1.91%-55.54M
-64.59%-112.56M
-6.79%-63.26M
-9.76%-54.98M
-419.44%-54.50M
-24.21%-68.39M
-17.43%-59.24M
-24.13%-50.09M
69.73%-10.49M
-101.75%-55.06M
-210.71%-50.44M
---40.36M
---34.66M
---27.29M
-87.41%-16.23M
---8.66M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-89.32%151.00K
-22.50%3.14M
-50.16%160.00K
135.96%160.00K
29.01%1.41M
1102.67%4.05M
-7.76%321.00K
-229.36%-445.00K
-79.37%1.10M
-6.13%337.00K
-7.20%348.00K
-1.15%344.00K
1444.48%5.31M
71.77%359.00K
173.72%375.00K
192.44%348.00K
335.44%344.00K
533.33%209.00K
168.63%137.00K
213.16%119.00K
107.89%79.00K
--33.00K
--51.00K
--38.00K
80.95%38.00K
--21.00K
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---756.00K
---97.00K
---769.00K
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--17.00K
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-103.74%-224.00K
97.90%-431.00K
92.93%-517.00K
-102.92%-781.00K
110.05%5.99M
-351.59%-20.57M
-245.07%-7.31M
126.00%26.72M
-1726.80%-59.57M
-83.97%-4.55M
-67.38%-2.12M
9265.12%11.82M
-2333.56%-3.26M
-1363.27%-2.48M
-762.83%-1.27M
-155.60%-129.00K
-49.48%146.00K
-40.96%196.00K
20.13%191.00K
256.92%232.00K
--289.00K
--332.00K
--159.00K
--65.00K
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-141.51%-728.00K
80.53%-1.38M
83.88%-1.17M
-159.07%-8.33M
110.76%1.75M
-168.91%-7.08M
-251.87%-7.26M
373.02%14.10M
-305.70%-16.30M
157.80%10.27M
-50.37%4.78M
-272.88%-5.16M
-20.08%-4.02M
68.27%3.98M
-23.64%9.63M
326.12%2.99M
-215.37%-3.35M
-49.96%2.37M
89.85%12.61M
47.68%-1.32M
389.23%2.90M
--4.73M
--6.64M
---2.52M
-103.45%-1.00M
---493.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--5.00M
---5.00M
----
----
----
----
----
----
----
-103.85%-4.00K
103.88%4.00K
----
-100.00%0.00
135.25%104.00K
-110.20%-103.00K
268.18%243.00K
16800.00%169.00K
---295.00K
---49.00K
--66.00K
-99.56%1.00K
--225.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
46.76%973.00K
-406.14%-698.00K
-87.52%679.00K
46.26%2.35M
162.78%663.00K
147.60%228.00K
526.00%5.44M
259.80%1.61M
63.80%-1.06M
74.59%-479.00K
-165.72%-1.28M
59.94%-1.00M
29.78%-2.92M
-131.29%-1.89M
-65.51%1.94M
2.75%-2.51M
-206.12%-4.15M
-407.55%-815.00K
670.14%5.63M
31.13%-2.58M
-29.24%-1.36M
--265.00K
---988.00K
---3.75M
-356.52%-1.05M
---230.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
63.93%-1.45M
71.39%-733.00K
83.54%-1.98M
-189.72%-10.58M
73.62%-4.02M
-124.64%-2.56M
-289.79%-12.01M
368.48%11.80M
-980.72%-15.25M
105.88%10.40M
-1.94%6.33M
-195.54%-4.39M
-145.82%-1.41M
214.45%5.05M
-13.65%6.45M
200.39%4.60M
-117.36%-574.00K
-69.46%1.61M
-4.66%7.47M
32.10%1.53M
6139.62%3.31M
--5.26M
--7.84M
--1.16M
111.35%53.00K
---467.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-0.98%-32.96M
22.07%-30.94M
38.78%-26.96M
1.23%-34.71M
37.21%-32.64M
2.21%-39.70M
-13.91%-44.05M
55.67%-35.14M
-5.46%-51.97M
-8.76%-40.60M
-16.46%-38.66M
-84.24%-79.28M
1.82%-49.28M
-0.83%-37.33M
0.87%-33.20M
6.69%-43.03M
-33.97%-50.20M
-35.33%-37.02M
-62.86%-33.49M
-109.29%-46.11M
-122.09%-37.47M
---27.36M
---20.56M
---22.03M
-87.33%-16.87M
---9.01M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
780.00%34.00K
---129.00K
--0.00
-586.21%-564.00K
-112.50%-5.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-63.64%116.00K
--40.00K
8.13%173.00K
-94.52%91.00K
14.75%319.00K
----
-92.70%160.00K
-37.62%1.66M
-66.06%278.00K
3.21%450.00K
231.47%2.19M
6390.24%2.66M
3176.00%819.00K
1306.45%436.00K
--661.00K
--41.00K
--25.00K
-24.39%31.00K
--41.00K
Chi phí vốn
--34.00K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-43.26%181.00K
--40.00K
8.13%173.00K
-94.52%91.00K
14.75%319.00K
----
-92.70%160.00K
-37.62%1.66M
-66.06%278.00K
3.21%450.00K
231.47%2.19M
6390.24%2.66M
3176.00%819.00K
1306.45%436.00K
--661.00K
--41.00K
--25.00K
-24.39%31.00K
--41.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
780.00%34.00K
---129.00K
--0.00
-586.21%-564.00K
-112.50%-5.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-63.64%116.00K
--40.00K
8.13%173.00K
-94.52%91.00K
14.75%319.00K
----
-92.70%160.00K
-37.62%1.66M
-66.06%278.00K
3.21%450.00K
231.47%2.19M
6390.24%2.66M
3176.00%819.00K
1306.45%436.00K
--661.00K
--41.00K
--25.00K
-24.39%31.00K
--41.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---14.32M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-25.75%30.05M
0.11%32.32M
-41.30%28.32M
-13.85%29.81M
-34.29%40.47M
177.07%32.28M
141.11%48.24M
-52.76%34.61M
46.21%61.59M
-256.97%-41.89M
-641.38%-117.36M
151.65%73.25M
108.05%42.12M
-125.81%-11.73M
117.42%21.68M
-310.35%-141.82M
45.72%20.25M
605.71%45.46M
9.71%-124.46M
149.13%67.42M
--13.89M
---8.99M
---137.85M
---137.24M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-25.85%30.01M
0.51%32.45M
-41.30%28.32M
-11.92%30.38M
-34.24%40.48M
176.75%32.28M
141.08%48.24M
-52.71%34.49M
46.11%61.55M
-253.62%-42.06M
-686.73%-117.45M
151.32%72.93M
112.78%42.12M
-127.49%-11.89M
114.15%20.02M
-313.35%-142.10M
47.09%19.80M
548.36%43.27M
-2.58%-141.44M
148.52%66.60M
43512.90%13.46M
---9.65M
---137.89M
---137.26M
24.39%-31.00K
---41.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-694.18%-1.12M
---4.59M
25.00%115.00K
-100.00%0.00
2600.00%189.00K
--0.00
-70.23%92.00K
-100.00%9.00K
-98.12%7.00K
-100.00%0.00
-47.54%309.00K
12.97%236.62M
-70.35%373.00K
305.49%49.74M
-99.65%589.00K
66383.23%209.46M
--1.26M
2165.15%12.27M
6.84%166.57M
-100.16%-316.00K
-100.00%0.00
---594.00K
--155.90M
--191.66M
--13.47M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
75.13%331.00K
---4.59M
25.00%115.00K
-100.00%0.00
-23.79%189.00K
--0.00
-70.23%92.00K
-100.00%9.00K
-33.51%248.00K
-100.00%0.00
--309.00K
--236.62M
-70.35%373.00K
270.84%49.74M
----
----
--1.26M
2358.08%13.41M
6.64%166.25M
-100.00%0.00
----
---594.00K
--155.90M
--172.48M
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--14.23M
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---70.00K
--70.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---1.45M
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---241.00K
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---1.15M
--386.00K
-151.19%-386.00K
100.00%0.00
----
----
--754.00K
---754.00K
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-694.18%-1.12M
---4.59M
25.00%115.00K
-100.00%0.00
2600.00%189.00K
--0.00
-70.23%92.00K
-100.00%9.00K
-98.12%7.00K
-100.00%0.00
-47.54%309.00K
12.97%236.62M
-70.35%373.00K
305.49%49.74M
-99.65%589.00K
66383.23%209.46M
--1.26M
2165.15%12.27M
6.84%166.57M
-100.16%-316.00K
-100.00%0.00
---594.00K
--155.90M
--191.66M
--13.47M
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
5.73%38.62M
-5.12%41.70M
1.43%40.23M
10.57%44.56M
18.91%36.53M
-61.24%43.95M
-85.27%39.66M
3.57%40.30M
-32.78%30.72M
150.96%113.38M
365.96%269.19M
16.34%38.91M
-26.98%45.70M
2.51%45.18M
10.18%57.77M
3.66%33.44M
11.22%62.58M
-53.05%44.07M
-45.62%52.43M
-49.64%32.26M
-16.62%56.27M
--93.87M
--96.43M
--64.06M
168.30%67.49M
--25.15M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-150.64%-4.07M
58.53%-3.08M
-65.66%1.47M
-576.56%-4.33M
-16.18%8.03M
91.02%-7.42M
102.75%4.29M
-100.28%-640.00K
241.08%9.58M
-16057.34%-82.66M
-1137.35%-155.81M
846.56%230.28M
76.70%-6.79M
-97.20%518.00K
-50.57%-12.59M
20.59%24.33M
-21.37%-29.14M
149.24%18.51M
-227.32%-8.36M
-37.67%20.17M
-600.44%-24.01M
---37.60M
---2.56M
--32.37M
62.11%-3.43M
---9.05M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-22.44%34.56M
5.73%38.62M
-5.12%41.70M
1.43%40.23M
10.57%44.56M
18.91%36.53M
-61.24%43.95M
-85.27%39.66M
3.57%40.30M
-32.78%30.72M
150.96%113.38M
365.96%269.19M
16.34%38.91M
-26.98%45.70M
2.51%45.18M
10.18%57.77M
3.66%33.44M
11.22%62.58M
-53.05%44.07M
-45.62%52.43M
-49.64%32.26M
--56.27M
--93.87M
--96.43M
297.72%64.06M
--16.11M
Dòng tiền tự do
-1.08%-32.99M
22.07%-30.94M
38.78%-26.96M
1.73%-34.71M
37.26%-32.64M
2.62%-39.70M
-13.65%-44.05M
55.62%-35.32M
-5.54%-52.01M
-8.76%-40.77M
-11.18%-38.76M
-83.80%-79.59M
2.69%-49.28M
4.39%-37.49M
3.57%-34.86M
7.73%-43.30M
-33.61%-50.65M
-39.95%-39.21M
-75.45%-36.15M
-112.77%-46.93M
-124.26%-37.91M
---28.02M
---20.61M
---22.06M
-86.82%-16.90M
---9.05M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Zentalis Pharmaceuticals Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Zentalis Pharmaceuticals Inc đã tạo ra -125.25M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Zentalis Pharmaceuticals Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Zentalis Pharmaceuticals Inc đã tăng 26.70% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Zentalis Pharmaceuticals Inc đã thay đổi như thế nào?

Zentalis Pharmaceuticals Inc đã sử dụng -4.28M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ZNTL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Zentalis Pharmaceuticals Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -125.25M, phản ánh sự thay đổi 26.79% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.