tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zentalis Pharmaceuticals Inc

ZNTL
Thêm vào danh sách theo dõi
4.740USD
-0.180-3.66%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
337.42MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ZNTL

Theo dõi tình hình tài chính của Zentalis Pharmaceuticals Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Zentalis Pharmaceuticals Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.50/-0.48
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
-100.00%
EPS(YoY)
-1.91
18.26%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
25.30%-0.50
26.22%-0.49
34.48%-0.37
69.96%-0.37
-574.30%-0.67
22.55%-0.67
28.19%-0.56
32.87%-1.24
113.32%0.14
9.05%-0.86
---0.79
---1.85
---1.07
---0.95
---3.56
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--26.86M
--0.00
--0.00
--40.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
26.78%-35.35M
25.82%-35.22M
33.54%-26.69M
69.56%-26.87M
-579.53%-48.28M
22.07%-47.47M
27.68%-40.16M
21.55%-88.28M
115.93%10.07M
-10.82%-60.92M
-2.07%-55.53M
-64.62%-112.53M
-7.01%-63.22M
-9.81%-54.97M
-1198.04%-54.40M
-25.26%-68.36M
-18.39%-59.08M
-24.21%-50.06M
87.87%-4.19M
-103.20%-54.57M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
---176.71%
----
----
--24.75%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
--100.00%
----
----
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--26.86M
--0.00
--0.00
--40.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-3.22%-37.85M
18.91%-37.39M
34.41%-33.73M
44.65%-36.06M
-48.09%-36.67M
32.11%-46.11M
17.99%-51.43M
-11.65%-65.15M
58.69%-24.77M
-31.24%-67.92M
-15.73%-62.72M
8.06%-58.35M
-3.58%-59.95M
-7.39%-51.75M
-0.23%-54.19M
-15.11%-63.46M
-14.96%-57.88M
-19.75%-48.19M
-55.52%-54.07M
-101.39%-55.13M
Lợi nhuận ròng
26.78%-35.35M
25.82%-35.22M
33.54%-26.69M
69.56%-26.87M
-579.53%-48.28M
22.07%-47.47M
27.68%-40.16M
21.55%-88.28M
115.93%10.07M
-10.82%-60.92M
-2.07%-55.53M
-64.62%-112.53M
-7.01%-63.22M
-9.81%-54.97M
-1198.04%-54.40M
-25.26%-68.36M
-18.39%-59.08M
-24.21%-50.06M
87.87%-4.19M
-103.20%-54.57M
Tài sản ngắn hạn
-36.39%218.10M
-34.42%253.19M
-27.97%288.30M
-29.12%311.60M
-31.94%342.88M
-22.28%386.07M
-24.23%400.27M
-22.04%439.62M
22.81%503.81M
9.91%496.72M
21.75%528.26M
20.59%563.93M
36.16%410.23M
28.84%451.93M
14.92%433.89M
80.24%467.63M
-1.66%301.28M
1.64%350.77M
1.30%377.56M
8.79%259.45M
Tổng nợ ngắn hạn
-28.72%35.24M
-30.66%36.56M
-32.27%37.17M
-41.49%39.02M
-9.80%49.43M
-23.99%52.73M
-6.86%54.88M
28.85%66.69M
-2.77%54.80M
22.45%69.37M
8.98%58.92M
6.42%51.76M
29.60%56.36M
28.91%56.65M
37.16%54.06M
44.85%48.64M
32.59%43.48M
53.64%43.94M
64.87%39.41M
115.69%33.58M
Tổng tài sản
-34.10%253.07M
-32.85%288.97M
-27.38%327.25M
-28.47%351.71M
-31.11%384.02M
-22.00%430.34M
-23.06%450.66M
-20.88%491.68M
13.92%557.48M
2.30%551.69M
10.68%585.72M
9.44%621.44M
20.62%489.34M
18.66%539.31M
21.63%529.19M
99.98%567.86M
23.55%405.68M
24.33%454.51M
10.64%435.08M
10.40%283.96M
Tổng các khoản nợ
-20.59%70.39M
-21.89%72.76M
-22.79%74.38M
-29.23%77.21M
-10.20%88.64M
-18.50%93.15M
-7.21%96.33M
11.14%109.10M
-4.79%98.71M
8.56%114.30M
3.35%103.82M
3.29%98.16M
15.18%103.68M
16.95%105.29M
144.51%100.45M
161.42%95.03M
152.03%90.01M
179.77%90.03M
49.95%41.09M
88.44%36.35M
Tổng vốn chủ sở hữu
-38.15%182.68M
-35.88%216.20M
-28.63%252.87M
-28.25%274.50M
-35.61%295.38M
-22.91%337.19M
-26.47%354.33M
-26.89%382.58M
18.96%458.77M
0.78%437.39M
12.40%481.90M
10.67%523.28M
22.18%385.67M
19.08%434.02M
8.82%428.74M
90.96%472.82M
7.87%315.67M
9.33%364.48M
7.70%394.00M
4.07%247.61M
Thu nhập hoạt động ròng
-0.98%-32.96M
22.07%-30.94M
38.78%-26.96M
1.23%-34.71M
37.21%-32.64M
2.21%-39.70M
-13.91%-44.05M
55.67%-35.14M
-5.46%-51.97M
-8.76%-40.60M
-16.46%-38.66M
-84.24%-79.28M
1.82%-49.28M
-0.83%-37.33M
0.87%-33.20M
6.69%-43.03M
-33.97%-50.20M
-35.33%-37.02M
-62.86%-33.49M
-109.29%-46.11M
Đầu tư ròng
-25.85%30.01M
0.51%32.45M
-41.30%28.32M
-11.92%30.38M
-34.24%40.48M
176.75%32.28M
141.08%48.24M
-52.71%34.49M
46.11%61.55M
-253.62%-42.06M
-686.73%-117.45M
151.32%72.93M
112.78%42.12M
-127.49%-11.89M
114.15%20.02M
-313.35%-142.10M
47.09%19.80M
548.36%43.27M
-2.58%-141.44M
148.52%66.60M
Tài chính thuần
-694.18%-1.12M
---4.59M
25.00%115.00K
-100.00%0.00
2600.00%189.00K
--0.00
-70.23%92.00K
-100.00%9.00K
-98.12%7.00K
-100.00%0.00
-47.54%309.00K
12.97%236.62M
-70.35%373.00K
305.49%49.74M
-99.65%589.00K
66383.23%209.46M
--1.26M
2165.15%12.27M
6.84%166.57M
-100.16%-316.00K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Zentalis Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zentalis Pharmaceuticals Inc, tài sản ngắn hạn là 253.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.42.

Tổng tài sản của Zentalis Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Zentalis Pharmaceuticals Inc là 288.97M, bao gồm 253.19M tài sản ngắn hạn và 35.78M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Zentalis Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zentalis Pharmaceuticals Inc, tổng nghĩa vụ của Zentalis Pharmaceuticals Inc là 72.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của Zentalis Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zentalis Pharmaceuticals Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Zentalis Pharmaceuticals Inc là 216.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.88.

Thu nhập hoạt động thuần của Zentalis Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zentalis Pharmaceuticals Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Zentalis Pharmaceuticals Inc là -145.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.64.

Giá trị đầu tư ròng của Zentalis Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zentalis Pharmaceuticals Inc, giá trị đầu tư ròng của Zentalis Pharmaceuticals Inc là 131.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.45.

Giá trị huy động vốn ròng của Zentalis Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zentalis Pharmaceuticals Inc, giá trị huy động vốn ròng của Zentalis Pharmaceuticals Inc là -4.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4064.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Zentalis Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zentalis Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.26.

Thu nhập ròng của Zentalis Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zentalis Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận ròng là -137.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Zentalis Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zentalis Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -49.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Zentalis Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zentalis Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -38.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Zentalis Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zentalis Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -145.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.64.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.