tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Westrock Coffee Co

WEST
Thêm vào danh sách theo dõi
8.120USD
-0.050-0.61%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
792.17MVốn hóa
LỗP/E TTM

WEST Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Westrock Coffee Co nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
46.82%-11.76M
1219.75%36.69M
-7921.08%-26.63M
70.63%-6.95M
-377.24%-22.12M
-74.88%2.78M
99.16%-332.00K
-124.64%-23.67M
131.75%7.98M
280.83%11.07M
-214.20%-39.46M
-22.89%-10.54M
34.55%-25.13M
-73.72%2.91M
-69.73%-12.56M
-1814.80%-8.57M
-2895.32%-38.40M
--11.06M
---7.40M
--500.00K
---1.28M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
68.65%-8.53M
8.31%-22.56M
-33.97%-19.10M
-21.42%-21.56M
-14.97%-27.22M
-22.72%-24.61M
-185.79%-14.26M
33.76%-17.76M
-447.23%-23.67M
37.18%-20.05M
227.68%16.62M
-360.75%-26.81M
8.06%-4.33M
-510.77%-31.92M
-234.65%-13.02M
4.10%-5.82M
23.17%-4.71M
---5.23M
---3.89M
---6.07M
---6.12M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
40.91%16.56M
-0.47%15.17M
57.13%13.90M
70.66%15.02M
55.74%11.76M
86.64%15.24M
38.98%8.85M
42.36%8.80M
28.50%7.55M
27.02%8.16M
9.42%6.36M
3.85%6.18M
-2.33%5.87M
-9.66%6.43M
-4.22%5.82M
-1.96%5.95M
-3.67%6.01M
--7.12M
--6.07M
--6.07M
--6.24M
Thuế hoãn lại
-49.78%918.00K
-305.39%-4.42M
-229.73%-122.00K
92.03%-370.00K
-68.56%1.83M
167.71%2.15M
99.29%-37.00K
-174.44%-4.64M
233.40%5.81M
-315.81%-3.18M
-1117.76%-5.21M
516.28%6.24M
-175.19%-4.36M
223.45%1.47M
45.48%-428.00K
-198.61%-1.50M
-66.39%-1.58M
---1.19M
---785.00K
---502.00K
---952.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-227.08%-2.95M
1983.75%6.67M
154.80%1.66M
-206.53%-5.91M
-326.38%-901.00K
-97.66%320.00K
86.66%-3.03M
-115.00%-1.93M
107.58%398.00K
-53.83%13.65M
-280.81%-22.72M
528.96%12.86M
-1039.00%-5.25M
16525.00%29.57M
1067.94%12.57M
115.61%2.04M
163.45%559.00K
---180.00K
--1.08M
--948.00K
---881.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-58.21%-17.28M
307.44%37.73M
-618.44%-26.60M
109.31%1.13M
-170.77%-10.92M
-7.98%9.26M
113.79%5.13M
-7.26%-12.13M
179.09%15.43M
335.36%10.06M
-99.36%-37.20M
-16.09%-11.31M
49.91%-19.52M
-143.42%-4.28M
-90.63%-18.66M
-4136.52%-9.74M
-27336.62%-38.96M
--9.85M
---9.79M
---230.00K
---142.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-57.77%6.15M
-239.93%-3.03M
-1548.16%-16.09M
80.58%-2.40M
73.31%14.55M
809.51%2.16M
-172.62%-976.00K
-184.04%-12.35M
159.77%8.40M
89.48%-305.00K
148.80%1.34M
980.59%14.70M
-48.37%-14.05M
16.72%-2.90M
76.27%-2.75M
-170.63%-1.67M
-28.29%-9.47M
---3.48M
---11.61M
--2.36M
---7.38M
-Thay đổi hàng tồn kho
166.97%18.30M
1139.97%7.85M
-299.39%-11.41M
26.60%-16.02M
-406.83%-27.33M
-95.80%633.00K
178.60%5.72M
-61.62%-21.82M
34.42%8.91M
4.57%15.07M
3.17%-7.28M
30.49%-13.50M
119.35%6.63M
259.80%14.41M
42.11%-7.52M
-60.62%-19.42M
-856.39%-34.24M
--4.00M
---12.98M
---12.09M
--4.53M
-Thay đổi chi phí trả trước
136.38%3.70M
877.61%5.24M
-577.73%-3.41M
-119.67%-47.00K
217.21%1.57M
-91.85%536.00K
1090.00%714.00K
-75.64%239.00K
105.19%494.00K
1336.65%6.58M
108.73%60.00K
2492.68%981.00K
33.10%-9.51M
-159.11%-532.00K
-198.28%-687.00K
97.72%-41.00K
-7043.72%-14.22M
--900.00K
--699.00K
---1.80M
---199.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
46.82%-11.76M
1219.75%36.69M
-7921.08%-26.63M
70.63%-6.95M
-377.24%-22.12M
-74.88%2.78M
99.16%-332.00K
-124.64%-23.67M
131.75%7.98M
280.83%11.07M
-214.20%-39.46M
-22.89%-10.54M
34.55%-25.13M
-73.72%2.91M
-69.73%-12.56M
-1814.80%-8.57M
-2895.32%-38.40M
--11.06M
---7.40M
--500.00K
---1.28M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-83.31%6.89M
59.75%8.87M
-49.20%18.09M
-43.43%20.27M
-40.11%41.28M
-87.11%5.55M
-45.81%35.61M
-0.89%35.82M
251.07%68.94M
9.12%43.08M
860.97%65.71M
605.03%36.15M
150.59%19.64M
261.63%39.48M
59.99%6.84M
35.03%5.13M
114.22%7.84M
--10.92M
--4.27M
--3.80M
--3.66M
Chi phí vốn
-82.76%7.12M
-50.54%9.00M
-50.24%18.10M
-43.30%20.55M
-40.09%41.31M
-57.76%18.20M
-44.75%36.39M
0.22%36.25M
250.64%68.96M
6.86%43.09M
734.63%65.85M
455.33%36.17M
126.12%19.67M
218.87%40.33M
84.22%7.89M
42.35%6.51M
105.46%8.70M
--12.65M
--4.28M
--4.58M
--4.23M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-83.36%6.87M
58.98%8.78M
-49.27%18.05M
-43.39%20.25M
-40.10%41.27M
-87.17%5.52M
-45.83%35.57M
-0.91%35.76M
251.58%68.89M
9.14%43.06M
872.58%65.66M
610.63%36.09M
150.06%19.59M
263.91%39.45M
57.62%6.75M
41.04%5.08M
117.61%7.84M
--10.84M
--4.28M
--3.60M
--3.60M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
15.00%23.00K
206.90%89.00K
12.50%45.00K
-67.21%20.00K
-53.49%20.00K
11.54%29.00K
-23.08%40.00K
12.96%61.00K
4.88%43.00K
-18.75%26.00K
-40.23%52.00K
12.50%54.00K
--41.00K
-58.44%32.00K
1066.67%87.00K
-75.51%48.00K
-100.00%0.00
--77.00K
---9.00K
--196.00K
--57.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
--0.00
---2.95M
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.39M
--0.00
---2.39M
---14.88M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
--0.00
--0.00
--0.00
--500.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--4.27M
--4.86M
--3.92M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
93.59%-2.62M
27.84%-4.01M
60.22%-14.17M
35.19%-23.22M
40.84%-40.78M
87.11%-5.55M
46.93%-35.61M
0.89%-35.82M
-212.95%-68.94M
20.75%-43.08M
-881.22%-67.10M
-605.03%-36.15M
-181.11%-22.03M
-397.97%-54.37M
-59.99%-6.84M
-35.03%-5.13M
-114.22%-7.84M
---10.92M
---4.27M
---3.80M
---3.66M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-120.22%-14.62M
-290.41%-10.03M
-14.20%36.85M
-47.36%37.60M
95.50%72.28M
-75.00%5.27M
-66.11%42.95M
42.85%71.44M
-20.28%36.97M
220.29%21.07M
30.81%126.76M
267.10%50.01M
11.33%46.38M
-306.07%-17.51M
1164.47%96.91M
206.32%13.62M
1190.15%41.66M
--8.50M
--7.66M
--4.45M
--3.23M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-114.09%-6.48M
-462.88%-11.34M
-67.36%16.13M
-49.35%38.56M
1.45%46.01M
-124.26%-2.02M
295.07%49.42M
193.12%76.14M
-9.92%45.35M
138.20%8.31M
80.86%-25.34M
90.68%25.98M
19.49%50.35M
-183.47%-21.75M
-1826.80%-132.34M
206.32%13.62M
956.57%42.14M
---7.67M
--7.66M
--4.45M
--3.99M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--0.00
--12.10M
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--635.00K
----
--0.00
--118.77M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--17.00M
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--4.38M
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--12.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--785.00K
--0.00
--63.00K
--375.00K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-130.96%-8.13M
-81.94%1.31M
233.30%8.62M
82.06%-960.00K
413.60%26.27M
-42.94%7.28M
-119.88%-6.47M
-120.55%-5.35M
-107.79%-8.38M
230.66%12.76M
-86.07%32.55M
--26.03M
-745.28%-4.03M
565.50%3.86M
--233.63M
--0.00
37.15%-477.00K
---829.00K
--0.00
--0.00
---759.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-120.22%-14.62M
-290.41%-10.03M
-14.20%36.85M
-47.36%37.60M
95.50%72.28M
-75.00%5.27M
-66.11%42.95M
42.85%71.44M
-20.28%36.97M
220.29%21.07M
30.81%126.76M
267.10%50.01M
11.33%46.38M
-306.07%-17.51M
1164.47%96.91M
206.32%13.62M
1190.15%41.66M
--8.50M
--7.66M
--4.45M
--3.23M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
99.75%71.04M
48.05%48.38M
101.04%52.32M
225.84%44.89M
-6.01%35.56M
-33.05%32.68M
-9.57%26.03M
-46.12%13.78M
43.31%37.84M
-48.91%48.81M
58.27%28.78M
40.59%25.57M
15.46%26.41M
573.14%95.55M
-0.10%18.18M
7.35%18.19M
22.61%22.87M
--14.19M
--18.20M
--16.94M
--18.65M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-411.00%-29.00M
685.54%22.66M
-159.22%-3.94M
-39.30%7.44M
138.75%9.32M
126.28%2.88M
-66.79%6.65M
281.41%12.25M
-2781.92%-24.06M
84.13%-10.97M
-74.10%20.03M
160700.00%3.21M
82.17%-835.00K
-896.92%-69.14M
2029.68%77.36M
-100.16%-2.00K
-173.70%-4.68M
--8.68M
---4.01M
--1.26M
---1.71M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
94.23%-3.00K
-100.00%0.00
100.83%3.00K
-100.00%0.00
35.00%-52.00K
1664.00%391.00K
-111.76%-360.00K
380.91%309.00K
-45.45%-80.00K
84.85%-25.00K
-13.33%-170.00K
-242.86%-110.00K
48.11%-55.00K
-558.33%-165.00K
-15100.00%-150.00K
-31.25%77.00K
---106.00K
--36.00K
--1.00K
--112.00K
--0.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-6.34%42.04M
99.75%71.04M
48.05%48.38M
101.04%52.32M
225.84%44.89M
-6.01%35.56M
-33.05%32.68M
-9.57%26.03M
-46.12%13.78M
43.31%37.84M
-48.91%48.81M
58.27%28.78M
40.59%25.57M
15.46%26.41M
573.14%95.55M
-0.10%18.18M
7.35%18.19M
--22.87M
--14.19M
--18.20M
--16.94M
Dòng tiền tự do
70.23%-18.89M
279.50%27.68M
-21.83%-44.73M
54.10%-27.51M
-4.02%-63.43M
51.84%-15.42M
65.14%-36.72M
-28.28%-59.92M
-36.12%-60.98M
14.42%-32.02M
-414.99%-105.31M
-209.59%-46.71M
4.88%-44.80M
-2256.49%-37.42M
-75.04%-20.45M
-270.17%-15.09M
-753.98%-47.10M
---1.59M
---11.68M
---4.08M
---5.51M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Westrock Coffee Co đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Westrock Coffee Co đã tạo ra -19.01M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Westrock Coffee Co thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Westrock Coffee Co đã tăng -43.58% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Westrock Coffee Co chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Westrock Coffee Co đã chi 88.97M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Westrock Coffee Co đã thay đổi như thế nào?

Westrock Coffee Co đã sử dụng 136.71M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với WEST?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Westrock Coffee Co trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -107.99M, phản ánh sự thay đổi 37.59% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.