tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Waterdrop Inc

WDH
Thêm vào danh sách theo dõi
1.120USD
-0.030-2.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
312.60MVốn hóa
4.98P/E TTM

Tình hình tài chính của WDH

Theo dõi tình hình tài chính của Waterdrop Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Waterdrop Inc

Mới phát hành
Th06 17, 2026
EPS / Dự báo
0.04/--
Doanh thu / Dự báo
183.87M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
576.40M
50.49%
EPS(YoY)
0.23
63.17%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q4
FY2019Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-86.74%0.04
-78.04%0.06
-75.99%0.06
-77.52%0.05
37.00%0.30
63.15%0.29
159.21%0.26
321.68%0.24
69.60%0.22
-44.60%0.18
-77.18%0.10
--0.06
--0.13
--0.32
--0.43
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-75.60%183.87M
-70.23%204.50M
-80.40%138.01M
-82.65%117.34M
6.95%753.69M
4.16%686.82M
2.57%704.14M
-0.37%676.16M
16.26%704.70M
-2.96%659.36M
-11.10%686.48M
-3.24%678.70M
-6.56%606.16M
12.52%679.47M
-0.91%772.19M
-25.33%701.42M
-26.57%648.69M
-27.27%603.89M
-9.70%779.30M
37.97%939.35M
----
----
Lợi nhuận ròng
-86.54%14.56M
-77.79%23.49M
-75.83%22.43M
-77.77%19.63M
34.18%108.19M
79.12%105.78M
152.59%92.81M
306.92%88.29M
62.16%80.63M
-53.20%59.06M
-78.34%36.74M
-89.52%21.70M
-52.62%49.73M
277.26%126.20M
135.56%169.61M
129.66%206.94M
121.85%104.96M
85.60%-71.20M
-242.36%-476.98M
-3672278.95%-697.75M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-42.81%7.91%
-13.74%11.49%
20.29%16.26%
35.17%16.73%
21.00%13.83%
56.98%13.32%
155.38%13.51%
287.24%12.38%
39.35%11.43%
-54.32%8.48%
-75.91%5.29%
--3.20%
--8.20%
--18.57%
--21.97%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
20.78%60.81%
-1.60%52.00%
-0.72%51.26%
-4.75%50.30%
-4.99%50.35%
-2.45%52.85%
-5.28%51.63%
3.72%52.81%
-10.31%53.00%
-8.18%54.18%
-2.32%54.51%
--50.91%
--59.09%
--59.00%
--55.80%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--3.54%
-78.47%0.66%
-60.06%0.95%
--0.97%
-100.00%0.00%
37.40%3.07%
--2.38%
--0.00%
--1.23%
--2.24%
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-75.60%183.87M
-70.23%204.50M
-80.40%138.01M
-82.65%117.34M
6.95%753.69M
4.16%686.82M
2.57%704.14M
-0.37%676.16M
16.26%704.70M
-2.96%659.36M
-11.10%686.48M
-3.24%678.70M
-6.56%606.16M
12.52%679.47M
-0.91%772.19M
-25.33%701.42M
-26.57%648.69M
-27.27%603.89M
-9.70%779.30M
37.97%939.35M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-84.41%11.83M
-77.05%12.15M
-39.15%16.11M
-73.97%13.63M
63.69%75.89M
98.81%52.96M
1379.98%26.47M
225.75%52.36M
348.92%46.36M
-63.44%26.64M
-101.56%-2.07M
-126.71%-41.64M
-91.15%10.33M
198.54%72.86M
125.84%132.56M
119.12%155.92M
125.33%116.64M
72.89%-73.94M
-328.81%-512.99M
-11419.70%-815.36M
----
----
Lợi nhuận ròng
-86.54%14.56M
-77.79%23.49M
-75.83%22.43M
-77.77%19.63M
34.18%108.19M
79.12%105.78M
152.59%92.81M
306.92%88.29M
62.16%80.63M
-53.20%59.06M
-78.34%36.74M
-89.52%21.70M
-52.62%49.73M
277.26%126.20M
135.56%169.61M
129.66%206.94M
121.85%104.96M
85.60%-71.20M
-242.36%-476.98M
-3672278.95%-697.75M
----
----
Tài sản ngắn hạn
-82.72%714.38M
-87.56%576.83M
-87.91%533.04M
-88.65%563.29M
-23.05%4.13B
-14.53%4.64B
-16.71%4.41B
-9.73%4.96B
-2.79%5.37B
-4.64%5.43B
-4.52%5.29B
5.99%5.50B
11.69%5.53B
13.07%5.69B
6.99%5.54B
-10.93%5.19B
18.09%4.95B
11.04%5.03B
39.91%5.18B
--5.83B
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-74.84%366.64M
-81.53%274.23M
-85.46%205.37M
-83.73%198.54M
10.52%1.46B
8.42%1.48B
9.69%1.41B
-0.39%1.22B
19.98%1.32B
22.10%1.37B
19.75%1.29B
24.84%1.23B
7.94%1.10B
-10.20%1.12B
-19.76%1.08B
-34.59%981.39M
-25.48%1.02B
-1.74%1.25B
8.67%1.34B
--1.50B
----
----
Tổng tài sản
-82.29%1.15B
-84.06%1.03B
-84.97%936.27M
-84.98%913.41M
6.14%6.49B
4.96%6.45B
3.61%6.23B
3.41%6.08B
5.20%6.11B
3.82%6.15B
4.17%6.01B
8.75%5.88B
12.52%5.81B
12.79%5.92B
6.78%5.77B
-10.34%5.41B
18.13%5.16B
11.59%5.25B
39.51%5.40B
--6.03B
----
----
Tổng các khoản nợ
-75.85%375.46M
-82.13%282.40M
-85.62%218.12M
-84.25%211.50M
8.39%1.55B
7.47%1.58B
10.76%1.52B
4.98%1.34B
23.14%1.43B
27.17%1.47B
24.25%1.37B
25.34%1.28B
7.56%1.16B
-9.48%1.16B
-19.94%1.10B
-33.72%1.02B
-29.74%1.08B
-16.24%1.28B
-8.27%1.38B
--1.54B
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-84.32%773.48M
-84.68%746.54M
-84.76%718.15M
-85.19%701.91M
5.45%4.93B
4.17%4.87B
1.50%4.71B
2.97%4.74B
0.70%4.68B
-1.84%4.68B
-0.57%4.64B
4.89%4.60B
13.83%4.65B
19.95%4.77B
15.91%4.67B
-2.32%4.39B
44.21%4.08B
24.94%3.97B
69.74%4.03B
--4.49B
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-101.42%-491.09M
---243.82M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-1139.24%-863.43M
--83.08M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
122.14%946.29M
--425.99M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Waterdrop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, tổng doanh thu đạt 576.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 383.00M.

Tài sản ngắn hạn của Waterdrop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, tài sản ngắn hạn là 576.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.99.

Tổng tài sản của Waterdrop Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Waterdrop Inc là 1.03B, bao gồm 576.83M tài sản ngắn hạn và 452.11M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Waterdrop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, tổng nghĩa vụ của Waterdrop Inc là 282.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Waterdrop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Waterdrop Inc là 746.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.86.

Thu nhập hoạt động thuần của Waterdrop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Waterdrop Inc là 53.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.45.

Giá trị đầu tư ròng của Waterdrop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, giá trị đầu tư ròng của Waterdrop Inc là -32.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -180.81.

Giá trị huy động vốn ròng của Waterdrop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, giá trị huy động vốn ròng của Waterdrop Inc là -54.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.47.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Waterdrop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.17.

Thu nhập ròng của Waterdrop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, lợi nhuận ròng là 82.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.35.

Biên lợi nhuận ròng của Waterdrop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.22.

Biên lợi nhuận gộp của Waterdrop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, biên lợi nhuận gộp là 51.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.70.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Waterdrop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Waterdrop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Waterdrop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.73.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Waterdrop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 53.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.