USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
312.60MVốn hóa
4.98P/E TTM
Tình hình tài chính của WDH
Theo dõi tình hình tài chính của Waterdrop Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Waterdrop Inc
Mới phát hành
Th06 17, 2026
Doanh thu / Dự báo
183.87M/--
Doanh thu(YoY)
576.40M
50.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/02
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Waterdrop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, tổng doanh thu đạt 576.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 383.00M.
Tài sản ngắn hạn của Waterdrop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, tài sản ngắn hạn là 576.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.99.
Tổng tài sản của Waterdrop Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Waterdrop Inc là 1.03B, bao gồm 576.83M tài sản ngắn hạn và 452.11M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Waterdrop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, tổng nghĩa vụ của Waterdrop Inc là 282.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.35.
Tổng vốn chủ sở hữu của Waterdrop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Waterdrop Inc là 746.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.86.
Thu nhập hoạt động thuần của Waterdrop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Waterdrop Inc là 53.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.45.
Giá trị đầu tư ròng của Waterdrop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, giá trị đầu tư ròng của Waterdrop Inc là -32.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -180.81.
Giá trị huy động vốn ròng của Waterdrop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, giá trị huy động vốn ròng của Waterdrop Inc là -54.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.47.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Waterdrop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.17.
Thu nhập ròng của Waterdrop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, lợi nhuận ròng là 82.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.35.
Biên lợi nhuận ròng của Waterdrop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.22.
Biên lợi nhuận gộp của Waterdrop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, biên lợi nhuận gộp là 51.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.70.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Waterdrop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.47.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Waterdrop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.00.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Waterdrop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.73.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Waterdrop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterdrop Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 53.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.45.