tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Waterdrop Inc

WDH
Thêm vào danh sách theo dõi
1.120USD
-0.030-2.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
312.60MVốn hóa
4.98P/E TTM

WDH Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Waterdrop Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-93.15%132.58M
-94.35%146.89M
-91.29%205.19M
-92.05%233.05M
-44.44%1.94B
-23.41%2.60B
-24.98%2.36B
-13.71%2.93B
-3.14%3.48B
-8.40%3.39B
-12.53%3.14B
3.38%3.40B
23.02%3.60B
32.92%3.70B
37.44%3.59B
1.60%3.29B
79.72%2.92B
23.59%2.79B
74.93%2.61B
--3.24B
--1.63B
--2.26B
--1.49B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-90.39%111.30M
-92.90%69.99M
-88.97%48.78M
-85.94%101.10M
259.89%1.16B
148.50%986.32M
0.22%442.14M
11.59%719.04M
-55.48%321.78M
-74.79%396.90M
-26.27%441.17M
-25.82%644.34M
116.23%722.80M
92.51%1.57B
-15.82%598.35M
-2.77%868.59M
-69.81%334.27M
-23.00%817.72M
-38.12%710.78M
--893.36M
--1.11B
--1.06B
--1.15B
-Đầu tư ngắn hạn
-97.26%21.28M
-95.23%76.90M
-91.82%156.41M
-94.04%131.95M
-75.40%778.07M
-46.18%1.61B
-29.10%1.91B
-19.62%2.21B
10.02%3.16B
40.66%3.00B
-9.78%2.70B
13.86%2.75B
10.99%2.87B
8.18%2.13B
57.35%2.99B
3.27%2.42B
398.39%2.59B
65.05%1.97B
452.40%1.90B
--2.34B
--519.66M
--1.19B
--344.02M
Các khoản phải thu
-71.48%399.82M
-77.57%299.60M
-83.95%222.63M
-84.01%212.58M
6.08%1.40B
5.52%1.34B
-0.06%1.39B
1.62%1.33B
14.98%1.32B
12.41%1.27B
20.47%1.39B
24.98%1.31B
-0.47%1.15B
-6.81%1.13B
-20.34%1.15B
-31.15%1.05B
-21.25%1.15B
-37.32%1.21B
-8.44%1.45B
--1.52B
--1.47B
--1.93B
--1.58B
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-64.93%269.65M
-74.50%182.65M
-84.38%117.98M
-83.65%117.42M
5.78%768.86M
3.33%716.21M
-7.61%755.43M
-14.19%718.00M
4.91%726.82M
2.56%693.11M
7.24%817.64M
26.20%836.78M
0.75%692.83M
4.96%675.80M
6.82%762.40M
5.90%663.05M
6.54%687.70M
19.28%643.84M
27.65%713.75M
--626.11M
--645.46M
--539.79M
--559.13M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--115.14M
--101.49M
-Các khoản phải thu khác
-79.43%130.17M
-81.13%116.96M
-83.43%104.65M
-84.44%95.16M
6.45%632.79M
8.16%619.69M
10.76%631.76M
29.69%611.46M
30.26%594.45M
27.19%572.94M
46.33%570.38M
22.88%471.47M
-2.27%456.34M
-20.23%450.44M
-46.80%389.79M
-57.09%383.69M
-43.10%466.94M
-55.23%564.66M
-19.57%732.64M
--894.13M
--820.70M
--1.26B
--910.88M
Hàng tồn kho
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--326.00K
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-77.43%43.52M
-80.08%36.38M
-84.59%29.60M
-85.44%28.35M
18.05%192.85M
-3.80%182.64M
-10.85%192.15M
-23.78%194.77M
-36.58%163.37M
-44.57%189.85M
-36.41%215.53M
-37.64%255.53M
-27.13%257.58M
-7.39%342.47M
-32.92%338.96M
-13.71%409.75M
-29.26%353.47M
535.17%369.79M
819.25%505.30M
--474.82M
--499.67M
--58.22M
--54.97M
Tài sản ngắn hạn khác
-77.07%138.46M
-81.95%93.96M
-84.07%75.62M
-82.39%89.31M
49.41%603.92M
-9.80%520.59M
-13.90%474.68M
-5.54%507.15M
-22.81%404.20M
11.55%577.12M
18.66%551.34M
20.85%536.89M
1.39%523.64M
-22.51%517.36M
-25.00%464.65M
-25.26%444.25M
-13.64%516.46M
129.25%667.66M
7.41%619.53M
--594.39M
--598.03M
--291.24M
--576.77M
Tổng tài sản ngắn hạn
-82.72%714.38M
-87.56%576.83M
-87.91%533.04M
-88.65%563.29M
-23.05%4.13B
-14.53%4.64B
-16.71%4.41B
-9.73%4.96B
-2.79%5.37B
-4.64%5.43B
-4.52%5.29B
5.99%5.50B
11.69%5.53B
13.07%5.69B
6.99%5.54B
-10.93%5.19B
18.09%4.95B
11.04%5.03B
39.91%5.18B
--5.83B
--4.19B
--4.53B
--3.70B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-85.35%40.71M
-85.88%40.52M
-86.46%39.64M
-60.83%36.94M
173.81%277.82M
206.09%286.90M
182.02%292.76M
-7.62%94.31M
-0.16%101.46M
88.04%93.73M
72.31%103.81M
33.79%102.08M
9.28%101.63M
-52.00%49.84M
-48.20%60.25M
-32.52%76.30M
-0.94%93.00M
16.13%103.84M
32.89%116.31M
--113.08M
--93.87M
--89.42M
--87.53M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--111.27M
--101.22M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--21.86M
--13.70M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-83.54%38.47M
-84.01%37.37M
-85.85%33.08M
-87.14%32.72M
-8.13%233.73M
-9.45%233.76M
-9.48%233.79M
324.04%254.39M
324.03%254.42M
330.02%258.16M
329.98%258.29M
-0.19%59.99M
-0.23%60.00M
-0.23%60.03M
-0.95%60.07M
0.27%60.10M
0.36%60.14M
7.16%60.17M
7.94%60.64M
--59.94M
--59.92M
--56.15M
--56.18M
Tài sản dài hạn khác
-99.60%85.55K
-98.46%415.88K
-99.47%154.74K
-90.90%2.85M
-15.03%21.28M
11.73%27.03M
96.99%29.30M
219.30%31.28M
256.93%25.04M
292.31%24.19M
--14.87M
--9.80M
--7.02M
-47.92%6.17M
----
----
--0.00
--11.84M
--15.79M
--6.01M
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-81.54%434.56M
-75.10%452.11M
-77.84%403.23M
-68.64%350.12M
218.15%2.35B
151.39%1.82B
153.59%1.82B
193.12%1.12B
161.31%739.86M
211.83%722.22M
217.37%717.50M
74.02%380.92M
31.48%283.13M
6.46%231.60M
1.99%226.08M
6.63%218.89M
19.13%215.35M
26.25%217.56M
30.90%221.68M
--205.29M
--180.76M
--172.32M
--169.35M
Tổng tài sản
-82.29%1.15B
-84.06%1.03B
-84.97%936.27M
-84.98%913.41M
6.14%6.49B
4.96%6.45B
3.61%6.23B
3.41%6.08B
5.20%6.11B
3.82%6.15B
4.17%6.01B
8.75%5.88B
12.52%5.81B
12.79%5.92B
6.78%5.77B
-10.34%5.41B
18.13%5.16B
11.59%5.25B
39.51%5.40B
--6.03B
--4.37B
--4.71B
--3.87B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-86.48%1.47M
-87.27%1.35M
-94.65%537.12K
-86.27%1.38M
-15.19%10.85M
11.64%10.62M
-13.45%10.04M
-14.51%10.03M
16.21%12.79M
-17.69%9.51M
-2.37%11.60M
30.45%11.73M
-31.35%11.01M
-43.50%11.55M
-42.64%11.89M
-38.46%8.99M
30.43%16.04M
-79.48%20.45M
-87.92%20.72M
--14.62M
--12.29M
--99.65M
--171.53M
Chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--476.91M
--406.69M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--40.66M
-96.57%6.81M
-94.00%8.92M
--8.82M
-100.00%0.00
44.21%198.37M
--148.54M
--0.00
--75.17M
--137.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--46.00K
-Nợ ngắn hạn
--40.66M
-96.57%6.81M
-94.00%8.92M
--8.82M
-100.00%0.00
44.21%198.37M
--148.54M
--0.00
--75.17M
--137.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--46.00K
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
-89.24%407.00K
-90.96%1.03M
-96.35%803.00K
-70.31%4.22M
--3.78M
--11.37M
--22.02M
--14.20M
Nợ ngắn hạn khác
-86.48%1.47M
-87.27%1.35M
-94.65%537.12K
-86.27%1.38M
-15.19%10.85M
11.64%10.62M
-13.45%10.04M
-14.51%10.03M
16.21%12.79M
-17.69%9.51M
-2.37%11.60M
24.80%11.73M
-35.48%11.01M
-45.64%11.55M
-52.34%11.89M
-48.90%9.40M
-27.91%17.06M
-84.48%21.25M
-87.62%24.94M
--18.40M
--23.67M
--136.97M
--201.45M
Tổng nợ ngắn hạn
-74.84%366.64M
-81.53%274.23M
-85.46%205.37M
-83.73%198.54M
10.52%1.46B
8.42%1.48B
9.69%1.41B
-0.39%1.22B
19.98%1.32B
22.10%1.37B
19.75%1.29B
24.84%1.23B
7.94%1.10B
-10.20%1.12B
-19.76%1.08B
-34.59%981.39M
-25.48%1.02B
-1.74%1.25B
8.67%1.34B
--1.50B
--1.37B
--1.27B
--1.23B
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-71.38%1.63M
-83.31%1.83M
-90.73%1.71M
-97.38%692.86K
-82.95%5.71M
-59.80%10.97M
-44.33%18.46M
-30.18%26.46M
-17.55%33.47M
480.58%27.29M
434.64%33.16M
337.48%37.90M
236.26%40.59M
-67.53%4.70M
-72.69%6.20M
-65.95%8.66M
-47.86%12.07M
-46.94%14.48M
-18.89%22.71M
--25.44M
--23.15M
--27.28M
--28.00M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-71.38%1.63M
-83.31%1.83M
-90.73%1.71M
-97.38%692.86K
-82.95%5.71M
-59.80%10.97M
-44.33%18.46M
-30.18%26.46M
-17.55%33.47M
480.58%27.29M
434.64%33.16M
337.48%37.90M
236.26%40.59M
-67.53%4.70M
-72.69%6.20M
-65.95%8.66M
-47.86%12.07M
-46.94%14.48M
-18.89%22.71M
--25.44M
--23.15M
--27.28M
--28.00M
Nợ dài hạn khác
----
----
----
--0.00
--72.19M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-90.95%8.82M
-91.41%8.18M
-87.76%12.75M
-89.38%12.96M
-15.93%97.39M
-5.41%95.16M
27.69%104.18M
127.72%122.05M
75.95%115.84M
192.40%100.60M
205.53%81.59M
37.88%53.60M
1.61%65.84M
22.75%34.40M
-26.36%26.70M
-0.31%38.87M
-63.00%64.79M
-88.94%28.03M
-86.43%36.26M
--38.99M
--175.12M
--253.45M
--267.32M
Tổng các khoản nợ
-75.85%375.46M
-82.13%282.40M
-85.62%218.12M
-84.25%211.50M
8.39%1.55B
7.47%1.58B
10.76%1.52B
4.98%1.34B
23.14%1.43B
27.17%1.47B
24.25%1.37B
25.34%1.28B
7.56%1.16B
-9.48%1.16B
-19.94%1.10B
-33.72%1.02B
-29.74%1.08B
-16.24%1.28B
-8.27%1.38B
--1.54B
--1.54B
--1.52B
--1.50B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-85.51%982.83M
-85.72%975.76M
-85.98%956.31M
-86.02%958.87M
-1.65%6.78B
-2.44%6.83B
-2.32%6.82B
-3.17%6.86B
-4.35%6.90B
-5.16%7.00B
-5.22%6.98B
-3.62%7.09B
-1.74%7.21B
0.75%7.38B
0.91%7.37B
1.05%7.35B
17900470.73%7.34B
17876860.98%7.33B
17809465.85%7.30B
--7.28B
--41.00K
--41.00K
--41.00K
Lợi nhuận giữ lại
89.17%-226.04M
89.27%-235.54M
89.00%-253.08M
88.61%-272.51M
15.92%-2.09B
14.34%-2.19B
12.27%-2.30B
9.96%-2.39B
7.39%-2.48B
6.05%-2.56B
8.11%-2.62B
12.07%-2.66B
17.04%-2.68B
18.22%-2.73B
12.57%-2.85B
-8.48%-3.02B
-51.58%-3.23B
-99.44%-3.33B
-168.11%-3.26B
---2.79B
---2.13B
---1.67B
---1.22B
Vốn dự trữ
-85.51%982.81M
-85.72%975.74M
-85.98%956.29M
-86.02%958.85M
-1.65%6.78B
-2.44%6.83B
-2.32%6.82B
-3.17%6.86B
-4.35%6.90B
-5.16%7.00B
-5.22%6.98B
-3.62%7.09B
-1.74%7.21B
0.75%7.38B
0.91%7.37B
1.05%7.35B
--7.34B
--7.33B
--7.30B
--7.27B
--0.00
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-84.27%2.52K
-84.54%2.32K
-85.84%2.12K
-86.00%2.10K
23.08%16.00K
25.00%15.00K
15.38%15.00K
66.67%15.00K
85.71%13.00K
300.00%12.00K
550.00%13.00K
350.00%9.00K
600.00%7.00K
--3.00K
--2.00K
--2.00K
--1.00K
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-99.69%499.25K
-96.04%6.32M
-85.04%14.92M
-91.49%15.55M
-3.63%163.11M
10.72%159.55M
-45.67%99.69M
4.72%182.75M
49.00%169.25M
33.13%144.11M
20.03%183.50M
196.80%174.51M
502.75%113.59M
603.65%108.25M
1467.33%152.88M
1772.55%58.80M
-313.00%-28.20M
-243.70%-21.49M
-178.56%-11.18M
--3.14M
--13.24M
--14.96M
--14.23M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-77.56%16.20M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-22.11%72.19M
-17.92%76.13M
-6.48%90.45M
--88.10M
--92.69M
--92.76M
--96.71M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-84.32%773.48M
-84.68%746.54M
-84.76%718.15M
-85.19%701.91M
5.45%4.93B
4.17%4.87B
1.50%4.71B
2.97%4.74B
0.70%4.68B
-1.84%4.68B
-0.57%4.64B
4.89%4.60B
13.83%4.65B
19.95%4.77B
15.91%4.67B
-2.32%4.39B
44.21%4.08B
24.94%3.97B
69.74%4.03B
--4.49B
--2.83B
--3.18B
--2.37B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu WDH?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Waterdrop Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Waterdrop Inc có 111.30M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Waterdrop Inc là bao nhiêu?

Waterdrop Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 282.40M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 274.23M nợ ngắn hạ và 8.18M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Waterdrop Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Waterdrop Inc là 1.03B, bao gồm 576.83M tài sản ngắn hạn và 452.11M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Waterdrop Inc là bao nhiêu?

Waterdrop Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 746.54M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.