tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Wheels Up Experience Inc

UP
Thêm vào danh sách theo dõi
3.680USD
-0.020-0.54%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
133.48MVốn hóa
LỗP/E TTM

UP Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Wheels Up Experience Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-45.72%-91.63M
-107.89%-99.63M
-148.43%-18.37M
-146.97%-37.12M
-132.98%-62.88M
35.06%-47.92M
1100.42%37.93M
93.98%-15.03M
87.10%-26.99M
63.56%-73.79M
-106.58%-3.79M
-68.61%-249.82M
-1003.37%-209.19M
-67.04%-202.48M
-79.33%57.65M
2.18%-148.17M
-10219.51%-18.96M
-15901.42%-121.22M
26460.50%278.91M
---151.47M
---183.72K
---757.53K
---1.06M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-30.32%-107.25M
16.47%-82.96M
67.01%-28.88M
-45.03%-83.73M
15.13%-82.30M
-1.97%-99.31M
-7.92%-87.54M
60.13%-57.73M
39.62%-96.97M
3.44%-97.39M
63.93%-81.11M
2.70%-144.81M
-73.13%-160.59M
-13.28%-100.87M
-193.59%-224.91M
-40.77%-148.84M
-1279.00%-92.76M
-990.20%-89.04M
-4963.67%-76.61M
---105.73M
---6.73M
---8.17M
---1.51M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
84.26%24.86M
-71.03%11.71M
3.43%13.52M
11.55%13.93M
-13.49%13.49M
162.60%40.43M
-3.20%13.07M
-82.58%12.48M
-81.68%15.59M
6.58%15.39M
-90.15%13.51M
-8.71%71.66M
427.60%85.12M
1.53%14.45M
934.83%137.07M
91.69%78.50M
--16.13M
--14.23M
--13.25M
--40.95M
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
454.18%10.75M
885.04%11.02M
-70.87%10.28M
133.60%1.58M
-154.03%-3.04M
-747.00%-1.40M
285.16%35.29M
-282.83%-4.71M
104.77%5.62M
-71.78%217.00K
-16.39%9.16M
473.73%2.58M
369.86%2.74M
300.26%769.00K
421.61%10.96M
-116.56%-689.00K
--584.00K
---384.00K
--2.10M
--4.16M
----
----
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-324.71%-54.59M
-542.70%-65.02M
-76.15%12.94M
-65.84%4.73M
-148.43%-12.85M
5.01%-10.12M
15.81%54.27M
107.87%13.85M
118.98%26.54M
91.64%-10.65M
-58.56%46.86M
-83.61%-175.94M
-457.66%-139.82M
-102.28%-127.38M
-65.41%113.06M
2.75%-95.82M
13626.73%39.09M
-2236.59%-62.97M
61567.14%326.84M
---98.54M
--284.80K
--2.95M
--530.01K
-Thay đổi các khoản phải thu
-35.15%4.51M
28.08%-8.57M
238.31%7.70M
-115.33%-516.00K
-6.72%6.95M
-100.24%-11.92M
-48.10%2.28M
164.90%3.37M
-68.39%7.45M
-244.54%-5.95M
-59.86%4.38M
52.38%-5.18M
199.58%23.58M
84.25%4.12M
201.16%10.92M
0.83%-10.89M
---23.68M
--2.23M
---10.80M
---10.98M
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
642.71%4.65M
----
-179.29%-2.44M
104.45%127.00K
-130.63%-857.00K
----
-69.90%3.08M
-255.93%-2.85M
-69.16%2.80M
127.73%1.51M
209.03%10.24M
121.40%1.83M
127.55%9.07M
-1865.70%-5.45M
-1303.29%-9.39M
-211.28%-8.56M
---32.94M
---277.00K
---669.00K
---2.75M
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-27.57%7.25M
123.41%1.95M
-135.27%-1.93M
-108.39%-372.00K
25.30%10.01M
-168.15%-8.32M
162.77%5.48M
-24.94%4.44M
234.07%7.99M
243.03%12.21M
-274.28%-8.73M
329.19%5.91M
-757.41%-5.96M
2.37%-8.54M
1499.68%5.01M
111.41%1.38M
-448.82%-695.00K
-4634.52%-8.75M
153.77%313.00K
---12.07M
--199.24K
--192.90K
---582.14K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-18.22%974.00K
175.55%2.49M
-108.80%-1.40M
1062.01%5.08M
-90.39%1.19M
-82.22%904.00K
238.22%15.89M
102.12%437.00K
253.75%12.39M
160.80%5.08M
140.71%4.70M
-930.98%-20.57M
-246.09%-8.06M
67.44%-8.36M
66.01%-11.54M
-679.30%-2.00M
---2.33M
---25.69M
---33.96M
---256.00K
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-86.82%-61.34M
-776.08%-53.52M
-27.54%27.68M
-283.53%-15.72M
-971.57%-32.83M
131.49%7.92M
25.11%38.20M
106.56%8.56M
102.54%3.77M
74.79%-25.14M
-71.25%30.53M
-88.40%-130.59M
-252.06%-148.60M
-218.87%-99.76M
-69.38%106.19M
1.39%-69.32M
--97.72M
---31.29M
--346.83M
---70.30M
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-45.72%-91.63M
-107.89%-99.63M
-148.43%-18.37M
-146.97%-37.12M
-132.98%-62.88M
35.06%-47.92M
1100.42%37.93M
93.98%-15.03M
87.10%-26.99M
63.56%-73.79M
-106.58%-3.79M
-68.61%-249.82M
-1003.37%-209.19M
-67.04%-202.48M
-79.33%57.65M
2.18%-148.17M
-10219.51%-18.96M
-15901.42%-121.22M
26460.50%278.91M
---151.47M
---183.72K
---757.53K
---1.06M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
463.82%27.65M
446.35%38.66M
-280.39%-133.18M
-161.13%-2.78M
-281.96%-7.60M
30.64%-11.16M
1876.47%73.83M
95.63%-1.06M
80.16%-1.99M
-244.54%-16.09M
-218.17%-4.16M
-159.84%-24.35M
-397.03%-10.03M
-89.69%11.13M
-88.37%3.52M
-157.60%-9.37M
---2.02M
--108.02M
--30.24M
--16.27M
----
----
----
Chi phí vốn
197.56%54.50M
194.37%64.30M
-51.71%53.97M
204.55%26.53M
85.08%18.32M
120.78%21.84M
991.29%111.76M
90.26%8.71M
6.94%9.90M
-41.23%9.89M
-20.56%10.24M
-50.27%4.58M
-71.45%9.25M
-86.31%16.83M
-70.57%12.89M
-43.42%9.21M
--32.42M
--122.96M
--43.81M
--16.27M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
356.07%26.01M
353.28%36.73M
-292.87%-135.51M
-28.56%-6.03M
-61.85%-10.16M
26.15%-14.50M
1623.44%70.26M
82.92%-4.69M
58.08%-6.28M
-723.14%-19.64M
18.28%-4.61M
-83.09%-27.47M
-59.75%-14.97M
-96.93%3.15M
-121.18%-5.64M
-324.49%-15.00M
---9.37M
--102.47M
--26.65M
--6.68M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-35.50%1.65M
-42.03%1.94M
-34.86%2.33M
-10.37%3.25M
-40.37%2.56M
-5.71%3.34M
682.68%3.57M
16.36%3.63M
-13.26%4.29M
-55.66%3.54M
-95.02%456.00K
-44.65%3.12M
-32.82%4.94M
43.91%7.98M
155.18%9.16M
-41.28%5.63M
--7.35M
--5.55M
--3.59M
--9.59M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---204.00K
----
-100.00%0.00
2198.78%20.69M
----
----
--1.09M
-93.17%900.00K
11263.64%2.50M
--3.40M
--0.00
--13.18M
100.03%22.00K
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
---63.56M
---11.53M
--0.00
--7.84M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---14.75M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
100.00%0.00
-100.00%0.00
--3.80M
--0.00
---3.80M
4614.29%4.95M
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
5.00%105.00K
--95.00K
--0.00
--72.00K
--100.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-832.91%-27.86M
-339.95%-38.66M
288.32%136.98M
1094.40%23.47M
-15.35%3.80M
-17.80%16.11M
-1811.10%-72.74M
-94.76%1.96M
-55.65%4.49M
277.64%19.60M
220.87%4.25M
300.45%37.53M
116.45%10.12M
90.77%-11.04M
88.37%-3.52M
211.20%9.37M
---61.55M
---119.55M
-105.08%-30.24M
---8.43M
----
----
---14.75M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
1794.19%150.34M
830.19%63.42M
-183.49%-109.89M
350.20%28.94M
48.05%-8.87M
64.28%-8.69M
640.16%131.62M
-103.83%-11.56M
-43.17%-17.08M
-260.10%-24.31M
-92.95%17.78M
45974.47%301.85M
-1950.00%-11.93M
-10.56%-6.75M
40048.57%252.13M
-100.18%-658.00K
-488.00%-582.00K
-6207.00%-6.11M
-95.73%628.00K
--373.15M
--150.00K
--100.00K
--14.69M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
1839.36%152.58M
842.37%63.66M
-181.94%-109.15M
-54.52%-17.74M
48.45%-8.77M
64.24%-8.57M
570.34%133.22M
-103.57%-11.48M
-42.66%-17.02M
-255.09%-23.98M
-92.33%19.87M
--321.48M
---11.93M
---6.75M
176426.53%259.20M
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---147.00K
---214.08M
--150.00K
--100.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
46.51%-46.00K
-84.40%-201.00K
-62400.00%-623.00K
57053.66%46.70M
-30.30%-86.00K
67.75%-109.00K
103.57%1.00K
---82.00K
-2100.00%-66.00K
---338.00K
91.76%-28.00K
----
99.48%-3.00K
100.00%0.00
---340.00K
---658.00K
---582.00K
---6.11M
----
----
----
----
--14.45M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--775.00K
--1.33M
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--294.93K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-13581.25%-2.19M
-1550.00%-33.00K
92.97%-112.00K
---22.00K
---16.00K
---2.00K
22.70%-1.59M
100.00%0.00
----
----
69.35%-2.06M
---19.63M
----
----
---6.73M
-100.00%0.00
--0.00
----
100.00%0.00
--585.90M
----
----
---53.13K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
1794.19%150.34M
830.19%63.42M
-183.49%-109.89M
350.20%28.94M
48.05%-8.87M
64.28%-8.69M
640.16%131.62M
-103.83%-11.56M
-43.17%-17.08M
-260.10%-24.31M
-92.95%17.78M
45974.47%301.85M
-1950.00%-11.93M
-10.56%-6.75M
40048.57%252.13M
-100.18%-658.00K
-488.00%-582.00K
-6207.00%-6.11M
-95.73%628.00K
--373.15M
--150.00K
--100.00K
--14.69M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-57.15%88.73M
-33.26%164.50M
4.67%155.78M
-18.62%141.24M
-2.92%207.06M
-15.83%246.47M
-45.71%148.83M
-7.85%173.56M
-46.65%213.29M
-52.78%292.82M
-12.10%274.16M
-58.55%188.35M
-25.94%399.80M
-21.17%620.15M
-41.96%311.91M
40.17%454.42M
865136.48%539.85M
109178.18%786.72M
29250.10%537.43M
--324.18M
--62.39K
--719.93K
--1.83M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
147.62%31.34M
-92.29%-75.77M
-91.06%8.72M
158.78%14.54M
-65.69%-65.82M
50.46%-39.41M
423.14%97.63M
-128.82%-24.73M
81.21%-39.73M
63.91%-79.53M
-93.95%18.66M
160.22%85.81M
-147.51%-211.45M
10.74%-220.35M
23.65%308.24M
-166.83%-142.50M
-253254.09%-85.43M
-37445.64%-246.88M
22534.99%249.29M
--213.25M
---33.72K
---657.53K
---1.11M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-77.06%489.00K
-182.60%-902.00K
-100.12%-1.00K
-655.56%-748.00K
1570.34%2.13M
206.02%1.09M
96.19%824.00K
97.36%-99.00K
68.06%-145.00K
-1097.67%-1.03M
-78.69%420.00K
-22.85%-3.75M
89.55%-454.00K
---86.00K
--1.97M
---3.05M
---4.34M
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-14.99%120.08M
-57.15%88.73M
-33.26%164.50M
4.67%155.78M
-18.62%141.24M
-2.92%207.06M
-15.83%246.47M
-45.71%148.83M
-7.85%173.56M
-46.65%213.29M
-52.78%292.82M
-12.10%274.16M
-58.55%188.35M
-25.94%399.80M
-21.17%620.15M
-41.96%311.91M
1584721.96%454.42M
865136.48%539.85M
109178.18%786.72M
--537.43M
--28.67K
--62.39K
--719.93K
Dòng tiền tự do
-79.97%-146.13M
-134.97%-163.93M
2.02%-72.34M
-168.09%-63.65M
-120.13%-81.20M
16.63%-69.77M
-426.18%-73.83M
90.67%-23.74M
83.11%-36.88M
61.84%-83.69M
-131.35%-14.03M
-61.66%-254.40M
-325.19%-218.44M
10.18%-219.31M
-80.96%44.76M
6.18%-157.37M
---51.38M
---244.18M
22319.85%235.10M
---167.75M
----
----
---1.06M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Wheels Up Experience Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Wheels Up Experience Inc đã tạo ra -166.29M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Wheels Up Experience Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Wheels Up Experience Inc đã tăng -113.51% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Wheels Up Experience Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Wheels Up Experience Inc đã chi 116.86M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Wheels Up Experience Inc đã thay đổi như thế nào?

Wheels Up Experience Inc đã sử dụng -98.51M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với UP?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Wheels Up Experience Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -283.15M, phản ánh sự thay đổi -29.81% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.