tradingkey.logo

Dịch vụ vận chuyển hành khách

LIST1088
1338.883USD
+69.097+5.44%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
171.33BVốn hóa
147.09MKhối lượng
1272.773Mở
1343.964Cao
147.09MKhối lượng
23Tăng
1Giảm
2Bằng nhau
171.33BVốn hóa
1269.785Giá đóng cửa trước đó
1272.773Thấp
3.08BDoanh thu

Dịch vụ vận chuyển hành khách

1338.883
+69.097+5.44%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Flyexclusive Inc
Flyexclusive Inc
FLYX
3.030
+0.650
+27.90%
6.76
337.59K
616.62K
61.20M
20.20M
26.60
1.58
8.880
1.900
0.00
0.00
-1.30%
-2.88%
-52.58%
-10.09%
-23.68%
-10.88%
--
Allegiant Travel Co
Allegiant Travel Co
ALGT
114.790
+15.370
+15.46%
7.68
1.62M
136.06M
2.10B
18.31M
16.49
1.63
117.255
39.800
0.00
0.00
+26.06%
+33.28%
+20.87%
+71.94%
+100.12%
+29.93%
--
Frontier Group Holdings Inc
Frontier Group Holdings Inc
ULCC
6.520
+0.870
+15.40%
6.74
5.93M
26.51M
1.49B
228.23M
14.33
1.34
10.260
2.891
0.00
0.00
+28.35%
+27.10%
+23.02%
+72.03%
+36.69%
-35.19%
--
4
Surf Air Mobility Inc
Surf Air Mobility Inc
SRFM
2.210
+0.255
+13.14%
5.72
3.61M
4.69M
103.78M
46.96M
12.88
1.05
9.910
1.770
0.00
0.00
+9.41%
+0.91%
-31.58%
-27.30%
-49.54%
-56.75%
--
5
Wheels Up Experience Inc
Wheels Up Experience Inc
UP
0.673
+0.078
+12.96%
4.86
2.23M
841.52K
484.51M
720.35M
13.01
0.77
3.500
0.561
0.00
0.00
+12.42%
-10.88%
-0.50%
-45.76%
-62.84%
-55.46%
--
6
Sun Country Airlines Holdings Inc
Sun Country Airlines Holdings Inc
SNCY
21.840
+2.440
+12.58%
8.00
2.10M
28.77M
1.15B
52.71M
16.23
1.04
22.120
8.100
0.00
0.00
+21.06%
+27.57%
+38.49%
+78.14%
+78.72%
+26.24%
--
7
Republic Airways Holdings Ord Shs
Republic Airways Holdings Ord Shs
RJET
19.810
+1.840
+10.24%
--
104.63K
1.41M
55.29M
2.79M
9.73
1.77
25.800
10.215
0.00
0.00
+11.04%
+10.92%
+5.48%
-21.85%
+11.92%
+12.88%
--
8
United Airlines Holdings Inc
United Airlines Holdings Inc
UAL
115.910
+9.820
+9.26%
8.39
9.02M
720.35M
37.52B
323.74M
8.69
1.30
119.210
52.000
0.00
0.00
+7.97%
+7.56%
-1.20%
+22.07%
+13.23%
+9.27%
--
9
Delta Air Lines Inc
Delta Air Lines Inc
DAL
75.350
+5.520
+7.91%
8.23
13.47M
509.58M
49.20B
652.96M
7.74
1.37
75.658
34.735
0.67
0.89
+9.08%
+11.63%
+4.20%
+30.50%
+23.34%
+13.84%
--
10
American Airlines Group Inc
American Airlines Group Inc
AAL
15.240
+1.080
+7.63%
7.15
55.64M
653.69M
10.06B
660.30M
7.13
1.11
17.400
8.500
0.00
0.00
+11.32%
+4.60%
-4.69%
+17.32%
+15.72%
-8.30%
--
KeyAI