tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Interactive Strength Inc

TRNR
Thêm vào danh sách theo dõi
3.090USD
+0.110+3.69%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
908.03KVốn hóa
LỗP/E TTM

TRNR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Interactive Strength Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2021Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
27.02%-2.59M
61.92%-2.25M
35.50%-2.42M
0.14%-2.20M
-19.80%-3.54M
-216.35%-5.90M
-58.79%-3.75M
65.94%-2.20M
37.55%-2.96M
69.17%-1.87M
---2.36M
---6.46M
---4.74M
51.89%-6.05M
---12.58M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-62.70%-10.74M
-72.79%-9.96M
26.76%-5.23M
79.51%-2.18M
42.05%-6.60M
49.47%-5.76M
31.39%-7.14M
21.80%-10.64M
28.61%-11.39M
39.38%-11.40M
---10.41M
---13.60M
---15.96M
-44.26%-18.81M
---13.04M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-6.47%853.00K
-32.03%694.00K
-44.85%766.00K
-55.69%810.00K
-51.69%912.00K
-35.99%1.02M
-18.10%1.39M
11.74%1.83M
18.07%1.89M
8.14%1.59M
--1.70M
--1.64M
--1.60M
26.50%1.48M
--1.17M
Các mục phi tiền mặt khác
417.47%5.83M
-5321.74%-8.41M
-195.25%-11.80M
-505.91%-6.87M
-242.96%-1.84M
-84.70%161.00K
-2547.68%-4.00M
-13.49%1.69M
127.23%1.28M
-79.52%1.05M
---151.00K
--1.96M
---4.72M
878.48%5.14M
--525.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
116.33%121.00K
155.86%953.00K
232.67%2.08M
-5.49%775.00K
-179.34%-741.00K
-384.81%-1.71M
-203.37%-1.56M
161.89%820.00K
1161.36%934.00K
-82.18%599.00K
--1.51M
---1.32M
---88.00K
254.93%3.36M
---2.17M
-Thay đổi các khoản phải thu
173.67%249.00K
166.45%608.00K
129.50%298.00K
103.66%3.00K
-704.76%-338.00K
-15350.00%-915.00K
-14528.57%-1.01M
-2633.33%-82.00K
-281.82%-42.00K
--6.00K
--7.00K
---3.00K
---11.00K
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
-118.67%-73.00K
-2.92%865.00K
-65.75%175.00K
22.77%372.00K
400.77%391.00K
166.05%891.00K
132.27%511.00K
147.27%303.00K
-519.05%-130.00K
-297.22%-1.35M
--220.00K
---641.00K
---21.00K
139.77%684.00K
---1.72M
-Thay đổi chi phí trả trước
252.08%73.00K
247.44%230.00K
-62.50%-52.00K
-46.02%95.00K
-124.24%-48.00K
-637.93%-156.00K
-106.08%-32.00K
183.02%176.00K
32.00%198.00K
-93.70%29.00K
--526.00K
---212.00K
--150.00K
91.67%460.00K
--240.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
18.92%-30.00K
181.40%121.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
-172.55%-37.00K
-96.28%43.00K
-2228.57%-149.00K
-109.36%-16.00K
-62.22%51.00K
0.43%1.16M
--7.00K
--171.00K
--135.00K
218.89%1.15M
---969.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-1490.91%-175.00K
-9.02%121.00K
170.87%73.00K
-126.67%-4.00K
92.47%-11.00K
1109.09%133.00K
-1387.50%-103.00K
-34.78%15.00K
-2533.33%-146.00K
-38.89%11.00K
--8.00K
--23.00K
--6.00K
38.46%18.00K
--13.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
27.02%-2.59M
61.92%-2.25M
35.50%-2.42M
0.14%-2.20M
-19.80%-3.54M
-216.35%-5.90M
-58.79%-3.75M
65.94%-2.20M
37.55%-2.96M
69.17%-1.87M
---2.36M
---6.46M
---4.74M
51.89%-6.05M
---12.58M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
194.58%489.00K
-9.52%228.00K
--2.58M
15042.57%45.28M
-36.88%166.00K
-8.36%252.00K
-100.00%0.00
-167.04%-303.00K
-36.78%263.00K
146.14%275.00K
--278.00K
--452.00K
--416.00K
-120.88%-596.00K
--2.85M
Chi phí vốn
200.00%498.00K
-9.52%228.00K
--2.58M
--45.28M
-36.88%166.00K
-28.41%252.00K
----
----
-36.78%263.00K
363.16%352.00K
--278.00K
--452.00K
--416.00K
-97.47%76.00K
--3.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--88.00K
--94.00K
--2.25M
--45.00M
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
154.68%76.00K
---139.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
141.57%401.00K
-46.83%134.00K
--325.00K
191.09%276.00K
-36.88%166.00K
-8.36%252.00K
-100.00%0.00
-167.04%-303.00K
-36.78%263.00K
140.92%275.00K
--278.00K
--452.00K
--416.00K
-122.44%-672.00K
--2.99M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---1.71M
75.00%-4.00K
---448.00K
--0.00
100.00%0.00
---16.00K
--0.00
--0.00
---1.45M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
413.58%6.35M
94.05%-15.00K
--500.00K
---3.50M
---2.02M
---252.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
289.41%4.15M
7.84%-247.00K
---2.52M
-16197.69%-48.78M
-28.13%-2.19M
2.55%-268.00K
100.00%0.00
167.04%303.00K
-311.06%-1.71M
-146.14%-275.00K
---278.00K
---452.00K
---416.00K
120.88%596.00K
---2.85M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-65.08%2.71M
-30.10%2.37M
-53.08%2.94M
2404.03%51.53M
68.39%7.77M
38.51%3.39M
547.47%6.27M
-72.58%2.06M
-25.34%4.62M
-51.41%2.45M
--969.00K
--7.51M
--6.18M
-55.17%5.04M
--11.24M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-53.29%1.25M
644.83%10.32M
-170.77%-880.00K
6166.10%51.76M
-41.97%2.68M
-156.14%-1.89M
-129.17%-325.00K
141.18%826.00K
142.38%4.62M
-24.50%3.37M
--1.11M
---2.01M
--1.90M
23621.05%4.47M
---19.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-8.22%1.46M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.59M
--4.35M
--7.71M
-88.78%1.21M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--10.82M
--4.25M
--566.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--11.26M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
--0.00
--100.00K
----
----
--0.00
--0.00
--92.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--30.00K
250.00%6.00K
---4.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
---7.87M
--4.37M
--0.00
--3.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
-108.15%-76.00K
41.48%-649.00K
-204.05%-225.00K
----
200.86%933.00K
-664.83%-1.11M
94.34%-74.00K
----
-92400.00%-925.00K
---145.00K
---1.31M
----
---1.00K
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-65.08%2.71M
-30.10%2.37M
-53.08%2.94M
2404.03%51.53M
68.39%7.77M
38.51%3.39M
547.47%6.27M
-72.58%2.06M
-25.34%4.62M
-51.41%2.45M
--969.00K
--7.51M
--6.18M
-55.17%5.04M
--11.24M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
271.01%512.00K
-62.76%845.00K
1715.38%2.83M
--2.21M
--138.00K
7463.33%2.27M
-88.88%156.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-95.45%30.00K
--1.40M
--1.05M
--226.00K
-88.75%660.00K
--5.87M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
104.25%4.23M
84.37%-333.00K
-194.04%-1.99M
300.64%625.00K
--2.07M
-7003.33%-2.13M
253.90%2.11M
-55.81%156.00K
-100.00%0.00
93.09%-30.00K
---1.37M
--353.00K
--824.00K
89.59%-434.00K
---4.17M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-250.00%-51.00K
-132.25%-209.00K
102.43%10.00K
1750.00%66.00K
-37.04%34.00K
291.72%648.00K
-238.72%-412.00K
98.33%-4.00K
126.60%54.00K
-1888.24%-338.00K
--297.00K
---239.00K
---203.00K
-173.91%-17.00K
--23.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
114.68%4.74M
271.01%512.00K
-62.76%845.00K
1715.38%2.83M
--2.21M
--138.00K
7463.33%2.27M
-88.88%156.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--30.00K
--1.40M
--1.05M
-86.68%226.00K
--1.70M
Dòng tiền tự do
16.87%-3.08M
59.77%-2.48M
-33.18%-4.99M
-2056.93%-47.47M
-15.18%-3.71M
-177.50%-6.16M
-42.06%-3.75M
68.17%-2.20M
37.49%-3.22M
63.81%-2.22M
---2.64M
---6.91M
---5.15M
60.67%-6.13M
---15.59M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Interactive Strength Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Interactive Strength Inc đã tạo ra -10.41M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Interactive Strength Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Interactive Strength Inc đã tăng 29.73% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Interactive Strength Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Interactive Strength Inc đã chi 48.24M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Interactive Strength Inc đã thay đổi như thế nào?

Interactive Strength Inc đã sử dụng 64.62M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TRNR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Interactive Strength Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -58.65M, phản ánh sự thay đổi -290.40% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.