tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Interactive Strength Inc

TRNR
Thêm vào danh sách theo dõi
3.000USD
+0.240+8.70%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
1.54MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TRNR

Theo dõi tình hình tài chính của Interactive Strength Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.54M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
0.00
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.55K
Doanh thu
11.53M
Lợi nhuận ròng
-34.93M
ROE
-289.43%
ROA
-57.10%

Ngày công bố lợi nhuận của Interactive Strength Inc

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
-17.37/-19.67
Doanh thu / Dự báo
6.65M/8.00M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
88.36%-17.37
94.10%-71.66
99.21%-40.11
99.80%-217.61
99.99%-149.29
99.94%-1.22K
99.77%-5.05K
94.77%-107.42K
-2899.61%-1.22M
-2150.56%-1.88M
-4175.34%-2.25M
---2.05M
---40.78K
---83.41K
---52.52K
---11.00K
----
Doanh thu
445.28%6.65M
279.13%5.14M
73.69%4.14M
139.08%4.82M
96.30%1.22M
273.55%1.36M
1202.19%2.38M
558.17%2.01M
96.52%621.00K
131.21%363.00K
-5.67%183.00K
--306.00K
--316.00K
--157.00K
19.75%194.00K
----
--162.00K
Lợi nhuận ròng
-225.87%-7.10M
-62.70%-10.74M
-72.79%-9.96M
26.75%-5.23M
79.51%-2.18M
42.05%-6.60M
49.47%-5.76M
31.39%-7.14M
21.80%-10.64M
28.61%-11.39M
39.38%-11.40M
---10.41M
---13.60M
---15.96M
-44.26%-18.81M
----
---13.04M
Biên lợi nhuận ròng
40.24%-106.88%
57.09%-208.97%
0.52%-240.54%
69.36%-108.64%
89.56%-178.84%
84.49%-486.95%
96.12%-241.80%
89.58%-354.57%
60.21%-1712.88%
69.12%-3138.84%
35.74%-6230.60%
---3401.31%
---4304.43%
---10166.24%
---9695.88%
---8093.43%
----
Biên lợi nhuận gộp
403.92%48.37%
239.60%31.30%
182.01%14.11%
219.82%17.13%
88.77%-15.91%
93.22%-22.42%
98.05%-17.21%
96.10%-14.30%
60.65%-141.71%
68.56%-330.58%
36.37%-883.61%
---366.99%
---360.13%
---1051.59%
---1388.66%
---1267.76%
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-40.88%37.79%
64.21%47.35%
30.62%43.27%
45.73%54.34%
40.42%63.93%
-40.10%28.83%
-43.24%33.13%
-6.72%37.29%
63.84%45.53%
1.33%48.14%
29.97%58.36%
--39.98%
--27.79%
--47.51%
--44.91%
--22.14%
----
Doanh thu
445.28%6.65M
279.13%5.14M
73.69%4.14M
139.08%4.82M
96.30%1.22M
273.55%1.36M
1202.19%2.38M
558.17%2.01M
96.52%621.00K
131.21%363.00K
-5.67%183.00K
--306.00K
--316.00K
--157.00K
19.75%194.00K
----
--162.00K
Lợi nhuận hoạt động
46.10%-2.93M
44.66%-3.07M
71.39%-1.04M
44.19%-4.10M
29.20%-5.43M
35.98%-5.55M
67.80%-3.63M
27.07%-7.35M
35.73%-7.67M
59.09%-8.68M
29.29%-11.26M
---10.07M
---11.94M
---21.21M
-25.49%-15.92M
----
---12.69M
Lợi nhuận ròng
-225.87%-7.10M
-62.70%-10.74M
-72.79%-9.96M
26.75%-5.23M
79.51%-2.18M
42.05%-6.60M
49.47%-5.76M
31.39%-7.14M
21.80%-10.64M
28.61%-11.39M
39.38%-11.40M
---10.41M
---13.60M
---15.96M
-44.26%-18.81M
----
---13.04M
Tài sản ngắn hạn
-31.74%10.21M
22.76%14.05M
78.91%14.70M
69.65%17.37M
80.85%14.96M
28.89%11.44M
53.44%8.22M
78.96%10.24M
-3.26%8.27M
15.19%8.88M
-45.47%5.36M
-51.52%5.72M
--8.55M
--7.71M
--9.82M
--11.80M
----
Tổng nợ ngắn hạn
121.30%49.14M
71.61%36.48M
16.38%31.29M
16.04%30.81M
-37.62%22.21M
-44.84%21.26M
24.83%26.88M
45.06%26.55M
116.67%35.60M
59.69%38.53M
-10.90%21.53M
19.11%18.30M
--16.43M
--24.13M
--24.17M
--15.37M
----
Tổng tài sản
-34.46%56.52M
60.37%60.64M
37.09%46.84M
126.31%85.44M
128.36%86.24M
-4.42%37.82M
103.37%34.17M
106.63%37.75M
73.91%37.77M
53.58%39.56M
-31.27%16.80M
-36.78%18.27M
--21.71M
--25.76M
--24.45M
--28.90M
----
Tổng các khoản nợ
-24.00%53.17M
118.90%52.67M
41.01%38.15M
112.70%67.98M
87.32%69.97M
-39.58%24.06M
21.03%27.05M
72.34%31.96M
123.61%37.35M
61.05%39.82M
-17.76%22.35M
20.69%18.55M
--16.70M
--24.72M
--27.18M
--15.37M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-79.45%3.34M
-42.02%7.98M
22.19%8.69M
201.40%17.46M
3840.44%16.27M
5515.75%13.76M
228.15%7.12M
2213.87%5.79M
-91.76%413.00K
-124.49%-254.00K
-103.15%-5.55M
-102.02%-274.00K
--5.01M
--1.04M
---2.73M
--13.53M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-38.72%-3.05M
27.02%-2.59M
61.92%-2.25M
35.50%-2.42M
0.14%-2.20M
-19.80%-3.54M
-216.35%-5.90M
-58.79%-3.75M
65.94%-2.20M
37.55%-2.96M
69.17%-1.87M
---2.36M
---6.46M
---4.74M
51.89%-6.05M
----
---12.58M
Đầu tư ròng
98.48%-741.00K
289.41%4.15M
7.84%-247.00K
---2.52M
-16197.69%-48.78M
-28.13%-2.19M
2.55%-268.00K
100.00%0.00
167.04%303.00K
-311.06%-1.71M
-146.14%-275.00K
---278.00K
---452.00K
---416.00K
120.88%596.00K
----
---2.85M
Tài chính thuần
-100.02%-12.00K
-65.08%2.71M
-30.10%2.37M
-53.08%2.94M
2404.03%51.53M
68.39%7.77M
38.51%3.39M
547.47%6.27M
-72.58%2.06M
-25.34%4.62M
-51.41%2.45M
--969.00K
--7.51M
--6.18M
-55.17%5.04M
----
--11.24M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Interactive Strength Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interactive Strength Inc, tổng doanh thu đạt 11.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.38M.

Tài sản ngắn hạn của Interactive Strength Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interactive Strength Inc, tài sản ngắn hạn là 14.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.91.

Tổng tài sản của Interactive Strength Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Interactive Strength Inc là 46.84M, bao gồm 14.70M tài sản ngắn hạn và 32.14M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Interactive Strength Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interactive Strength Inc, tổng nghĩa vụ của Interactive Strength Inc là 38.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của Interactive Strength Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interactive Strength Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Interactive Strength Inc là 8.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.19.

Thu nhập hoạt động thuần của Interactive Strength Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interactive Strength Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Interactive Strength Inc là -16.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.00.

Giá trị đầu tư ròng của Interactive Strength Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interactive Strength Inc, giá trị đầu tư ròng của Interactive Strength Inc là -53.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3108.18.

Giá trị huy động vốn ròng của Interactive Strength Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interactive Strength Inc, giá trị huy động vốn ròng của Interactive Strength Inc là 64.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 295.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Interactive Strength Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interactive Strength Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1202.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.95.

Thu nhập ròng của Interactive Strength Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interactive Strength Inc, lợi nhuận ròng là -23.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.39.

Biên lợi nhuận ròng của Interactive Strength Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interactive Strength Inc, biên lợi nhuận ròng là -207.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.99.

Biên lợi nhuận gộp của Interactive Strength Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interactive Strength Inc, biên lợi nhuận gộp là 7.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Interactive Strength Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interactive Strength Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 43.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Interactive Strength Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interactive Strength Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -355.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Interactive Strength Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interactive Strength Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -59.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Interactive Strength Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interactive Strength Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -16.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.