tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Oncology Institute Inc

TOI
Thêm vào danh sách theo dõi
4.860USD
-0.210-4.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
485.87MVốn hóa
LỗP/E TTM

TOI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Oncology Institute Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q1
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
55.59%-2.21M
-22.77%3.23M
-1642.12%-12.63M
34.85%-10.20M
68.60%-4.99M
207.53%4.19M
109.86%819.00K
-77.89%-15.66M
-2.79%-15.88M
72.80%-3.89M
59.39%-8.31M
15.18%-8.80M
9.00%-15.45M
38.66%-14.31M
---20.46M
---10.38M
-3759.70%-16.98M
-2564.73%-23.34M
--464.00K
---875.71K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
87.28%-2.49M
43.04%-7.51M
-2.43%-16.50M
-9.88%-17.01M
1.53%-19.59M
29.71%-13.18M
7.50%-16.11M
8.39%-15.48M
33.70%-19.89M
-70.38%-18.75M
-551.42%-17.42M
-209.87%-16.90M
-255.54%-30.00M
-8.38%-11.01M
---2.67M
---5.45M
2036.35%19.29M
-110.78%-10.16M
---996.00K
---4.82M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-9.42%1.62M
-4.39%1.63M
9.54%1.72M
18.91%1.80M
19.81%1.78M
8.24%1.71M
-7.36%1.57M
14.22%1.52M
-91.79%1.49M
-85.84%1.58M
49.74%1.70M
21.04%1.33M
1737.49%18.14M
1111.19%11.14M
--1.13M
--1.10M
27.03%987.00K
16.41%919.42K
--777.00K
--789.78K
Thuế hoãn lại
----
--0.00
--0.00
---32.00K
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
71.75%-126.00K
53.85%80.00K
91.84%-4.00K
-114.44%-26.00K
-119.43%-446.00K
--52.00K
---49.00K
-18.55%180.00K
604.49%2.30M
--221.00K
---455.10K
Các mục phi tiền mặt khác
-75.15%1.21M
-24.36%1.21M
-23.85%1.17M
145.27%3.53M
294.66%4.87M
-2.98%1.59M
-37.84%1.54M
64.91%1.44M
104.47%1.23M
158.58%1.64M
146.12%2.48M
730.48%872.00K
2182.76%604.00K
102.26%635.00K
--1.01M
--105.00K
-261.11%-29.00K
-760.95%-28.10M
--18.00K
--4.25M
Thay đổi trong vốn lưu động
-70.34%928.00K
-39.90%7.65M
-153.84%-6.17M
3.55%-3.29M
214.53%3.13M
97.55%12.73M
1131.77%11.46M
-289.12%-3.41M
42.81%-2.73M
223.53%6.45M
85.38%-1.11M
564.58%1.80M
40.24%-4.78M
58.85%-5.22M
---7.60M
--271.00K
-2088.31%-7.99M
-1610.53%-12.68M
--402.00K
---741.26K
-Thay đổi các khoản phải thu
86.80%-130.00K
-89.35%658.00K
-720.08%-4.04M
-272.48%-8.21M
93.93%-985.00K
54.24%6.18M
75.90%-493.00K
1040.91%4.76M
-172.46%-16.22M
178.12%4.01M
66.74%-2.05M
86.26%-506.00K
-26.58%-5.95M
-435.78%-5.13M
---6.15M
---3.68M
-724.91%-4.70M
157.17%1.53M
---570.00K
---2.67M
-Thay đổi hàng tồn kho
-226.80%-7.42M
2895.52%2.01M
-354.61%-3.10M
-1599.14%-3.48M
-206.83%-2.27M
104.55%67.00K
20366.67%1.22M
112.12%232.00K
313.90%2.12M
-272.77%-1.47M
99.29%-6.00K
-377.31%-1.91M
25.45%-993.00K
269.62%852.00K
---851.00K
---401.00K
-13420.00%-1.33M
-258.32%-502.31K
--10.00K
--317.28K
-Thay đổi chi phí trả trước
113.36%144.00K
-80.57%230.00K
453.00%553.00K
346.83%2.33M
-71.38%-1.08M
196.00%1.18M
-93.89%100.00K
-53.27%521.00K
-2520.83%-629.00K
-45.73%400.00K
-31.59%1.64M
60.20%1.11M
-105.26%-24.00K
108.08%737.00K
--2.39M
--696.00K
714.29%456.00K
-2158.34%-9.12M
--56.00K
---403.98K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-100.97%-14.00K
-101.54%-20.00K
100.00%0.00
-451.71%-1.44M
-17.24%1.45M
-4.20%1.30M
-107.35%-97.00K
-75.81%410.00K
29.33%1.75M
-18.65%1.36M
-10.45%1.32M
44.38%1.69M
45.01%1.35M
-81.52%1.67M
--1.47M
--1.17M
338.72%931.00K
101208.57%9.02M
---390.00K
---8.93K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-100.00%0.00
8300.00%84.00K
105.41%2.00K
-15.29%-98.00K
101.22%1.00K
102.04%1.00K
50.00%-37.00K
86.64%-85.00K
-125.95%-82.00K
41.67%-49.00K
93.12%-74.00K
-31900.00%-636.00K
--316.00K
-130.85%-84.00K
---1.07M
--2.00K
-100.00%0.00
213.05%272.33K
--362.00K
--86.99K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
55.59%-2.21M
-22.77%3.23M
-1642.12%-12.63M
34.85%-10.20M
68.60%-4.99M
207.53%4.19M
109.86%819.00K
-77.89%-15.66M
-2.79%-15.88M
72.80%-3.89M
59.39%-8.31M
15.18%-8.80M
9.00%-15.45M
38.66%-14.31M
---20.46M
---10.38M
-3759.70%-16.98M
-2564.73%-23.34M
--464.00K
---875.71K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
415.84%1.04M
-39.60%1.06M
250.25%604.00K
-33.84%1.21M
-66.89%202.00K
103.83%1.75M
-143.23%-402.00K
94.88%1.83M
-66.83%610.00K
-56.84%861.00K
-21.85%930.00K
-30.18%937.00K
83.53%1.84M
128.95%2.00M
--1.19M
--1.34M
61.87%1.00M
143.09%871.37K
--619.00K
--358.46K
Chi phí vốn
217.68%1.04M
-39.60%1.06M
--604.00K
-33.84%1.21M
-46.23%328.00K
103.83%1.75M
----
94.88%1.83M
-66.83%610.00K
-56.84%861.00K
-21.85%930.00K
-30.18%937.00K
83.53%1.84M
128.95%2.00M
--1.19M
--1.34M
61.87%1.00M
143.09%871.37K
--619.00K
--358.46K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
415.84%1.04M
-39.60%1.06M
250.25%604.00K
-33.84%1.21M
-66.89%202.00K
103.83%1.75M
-143.23%-402.00K
94.88%1.83M
-66.83%610.00K
-56.84%861.00K
-21.85%930.00K
-30.18%937.00K
83.53%1.84M
128.95%2.00M
--1.19M
--1.34M
61.87%1.00M
143.09%871.37K
--619.00K
--358.46K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
----
----
66.81%-156.00K
-100.00%0.00
51.79%-4.30M
----
94.32%-470.00K
--813.00K
---8.92M
100.00%0.00
---8.28M
---827.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
15.75%10.00M
-33.95%20.00M
-1.20%20.00M
142.44%12.64M
109.89%8.64M
--30.28M
--20.24M
---29.79M
---87.34M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-415.84%-1.04M
39.60%-1.06M
-105.81%-604.00K
-106.65%-1.21M
-101.04%-202.00K
-115.09%-1.75M
34.93%10.40M
-27.43%18.18M
5.36%19.39M
136.05%11.63M
108.79%7.71M
344.07%25.05M
1936.43%18.40M
-252.48%-32.26M
---87.72M
---10.26M
30.71%-1.00M
-2452.83%-9.15M
---1.45M
---358.46K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
99.41%-28.00K
2376.83%3.73M
4462.14%10.60M
191.43%1.96M
-405.33%-4.74M
90.79%-164.00K
67.86%-243.00K
17.45%-2.15M
45.11%-938.00K
-110.27%-1.78M
-100.72%-756.00K
75.66%-2.60M
-3.14%-1.71M
-100.62%-847.00K
--105.39M
---10.69M
-107.40%-1.66M
280735.25%136.13M
--22.40M
---48.51K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
99.96%-9.00K
10.00%-9.00K
27.27%-8.00K
-11.11%-10.00K
-222233.33%-20.01M
0.00%-10.00K
-10.00%-11.00K
85.71%-9.00K
50.00%-9.00K
47.37%-10.00K
-100.01%-10.00K
-384.62%-63.00K
-38.46%-18.00K
99.63%-19.00K
--106.32M
---13.00K
-100.54%-13.00K
-5137.65%-5.13M
--2.40M
---98.01K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---125.00K
90.07%-894.00K
----
--0.00
--0.00
---9.00M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--20.00M
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-84.67%21.00K
--3.96M
--10.31M
110050.00%2.20M
87.67%137.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--2.00K
--73.00K
-74.43%113.00K
-83.54%13.00K
----
----
--442.00K
--79.00K
--337.00K
----
----
----
--50.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--132.00K
--385.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-100.26%-40.00K
-127.27%-350.00K
63.79%-84.00K
89.25%-230.00K
1610.28%15.13M
91.83%-154.00K
63.41%-232.00K
-30.17%-2.14M
40.75%-1.00M
-48.35%-1.88M
37.10%-634.00K
18.17%-1.64M
-2.86%-1.69M
-100.90%-1.27M
---1.01M
---2.01M
---1.64M
28252300.00%141.26M
--0.00
---500.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
99.41%-28.00K
2376.83%3.73M
4462.14%10.60M
191.43%1.96M
-405.33%-4.74M
90.79%-164.00K
67.86%-243.00K
17.45%-2.15M
45.11%-938.00K
-110.27%-1.78M
-100.72%-756.00K
75.66%-2.60M
-3.14%-1.71M
-100.62%-847.00K
--105.39M
---10.69M
-107.40%-1.66M
280735.25%136.13M
--22.40M
---48.51K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-32.42%33.56M
-100.00%0.00
-16.84%30.29M
10.22%39.74M
48.32%49.67M
72.15%47.40M
26.07%36.42M
136.43%36.05M
139.03%33.49M
-55.17%27.54M
-55.00%28.89M
-84.04%15.25M
-87.84%14.01M
432.63%61.42M
--64.21M
--95.53M
1820.21%115.17M
58.40%11.53M
--6.00M
--7.28M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
66.92%-3.29M
160.56%5.91M
-123.99%-2.63M
-2660.16%-9.45M
-486.83%-9.93M
-61.92%2.27M
908.99%10.98M
-97.30%369.00K
107.02%2.57M
112.56%5.95M
51.24%-1.36M
143.55%13.64M
106.31%1.24M
-145.75%-47.41M
---2.78M
---31.33M
-191.72%-19.64M
8180.08%103.64M
--21.41M
---1.28M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-23.80%30.28M
-88.11%5.91M
-41.65%27.66M
-16.84%30.29M
10.22%39.74M
48.32%49.67M
72.15%47.40M
26.07%36.42M
136.43%36.05M
139.03%33.49M
-55.17%27.54M
-55.00%28.89M
-84.04%15.25M
-87.84%14.01M
--61.42M
--64.21M
248.51%95.53M
1820.21%115.17M
--27.41M
--6.00M
Dòng tiền tự do
38.73%-3.26M
-10.61%2.17M
-1715.87%-13.23M
34.75%-11.41M
67.77%-5.32M
151.14%2.43M
108.86%819.00K
-79.53%-17.49M
4.62%-16.49M
70.85%-4.75M
57.32%-9.24M
16.90%-9.74M
3.85%-17.29M
32.63%-16.31M
---21.65M
---11.72M
-11501.94%-17.98M
-1861.37%-24.21M
---155.00K
---1.23M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Oncology Institute Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Oncology Institute Inc đã tạo ra -24.59M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Oncology Institute Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Oncology Institute Inc đã tăng 7.35% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Oncology Institute Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Oncology Institute Inc đã chi 3.20M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Oncology Institute Inc đã thay đổi như thế nào?

Oncology Institute Inc đã sử dụng 11.56M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TOI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Oncology Institute Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -27.79M, phản ánh sự thay đổi 8.38% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.