tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Oncology Institute Inc

TOI
Thêm vào danh sách theo dõi
4.860USD
-0.210-4.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
485.87MVốn hóa
LỗP/E TTM

TOI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Oncology Institute Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-23.80%30.28M
-32.42%33.56M
-41.65%27.66M
-34.66%30.29M
-39.64%39.74M
-40.05%49.67M
-45.77%47.40M
18.32%46.36M
18.87%65.83M
12.26%82.86M
-3.50%87.41M
-38.97%39.18M
-41.49%55.38M
-35.92%73.81M
685.46%90.58M
--64.21M
--94.66M
--115.17M
--11.53M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-23.80%30.28M
-32.42%33.56M
-41.65%27.66M
-16.84%30.29M
10.22%39.74M
48.32%49.67M
72.15%47.40M
26.07%36.42M
136.43%36.05M
139.03%33.49M
-55.17%27.54M
-55.00%28.89M
-83.89%15.25M
-87.84%14.01M
432.65%61.42M
--64.21M
--94.66M
--115.17M
--11.53M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-3.42%9.94M
-25.80%29.78M
-17.44%49.37M
105.38%59.88M
--10.29M
--40.13M
--59.80M
--29.15M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
19.70%59.45M
21.85%59.32M
9.33%59.98M
2.88%55.94M
-16.00%49.67M
13.45%48.68M
12.17%54.86M
15.94%54.37M
27.47%59.13M
6.13%42.91M
38.23%48.91M
59.67%46.89M
79.84%46.38M
90.33%40.43M
54.91%35.38M
--29.37M
--25.79M
--21.24M
--22.84M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
17.87%58.13M
22.06%59.00M
9.43%59.64M
3.04%55.66M
-16.07%49.32M
14.11%48.34M
12.51%54.50M
16.43%54.02M
27.86%58.76M
6.39%42.36M
39.12%48.44M
60.27%46.39M
87.48%45.96M
99.01%39.82M
56.45%34.82M
--28.95M
--24.51M
--20.01M
--22.26M
-Các khoản phải thu khác
280.35%1.32M
-6.94%322.00K
-5.31%339.00K
-21.14%276.00K
-5.98%346.00K
-37.21%346.00K
-22.84%358.00K
-29.86%350.00K
-14.02%368.00K
-10.70%551.00K
-16.99%464.00K
18.25%499.00K
-66.54%428.00K
-50.12%617.00K
-3.86%559.00K
--422.00K
--1.28M
--1.24M
--581.45K
Hàng tồn kho
97.35%24.29M
68.09%16.88M
86.84%18.88M
39.43%15.79M
6.53%12.31M
-26.60%10.04M
-16.99%10.11M
-6.95%11.32M
12.68%11.55M
47.69%13.68M
21.52%12.17M
41.82%12.17M
31.97%10.25M
43.85%9.26M
74.03%10.02M
--8.58M
--7.77M
--6.44M
--5.76M
Chi phí trả trước
-44.33%2.84M
-25.86%2.99M
-11.91%3.57M
-33.15%2.78M
9.17%5.11M
-0.49%4.03M
-3.17%4.06M
-28.66%4.16M
-32.61%4.68M
-41.47%4.05M
-45.26%4.19M
-42.01%5.83M
-35.39%6.94M
-38.23%6.92M
268.55%7.66M
--10.05M
--10.74M
--11.20M
--2.08M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--0.00
--875.00K
----
--9.09M
Tổng tài sản ngắn hạn
9.40%116.86M
0.29%112.75M
-5.44%110.09M
-9.82%104.79M
-24.34%106.82M
-21.66%112.42M
-23.75%116.42M
11.66%116.21M
18.69%141.19M
10.03%143.49M
6.30%152.68M
-7.25%104.07M
-14.93%118.96M
-15.34%130.42M
179.99%143.63M
--112.20M
--139.84M
--154.06M
--51.30M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-5.97%33.22M
-12.24%33.06M
-13.66%33.98M
-11.43%34.74M
-8.03%35.33M
-5.95%37.67M
0.09%39.36M
-1.48%39.22M
11.26%38.41M
21.22%40.05M
23.59%39.32M
71.10%39.81M
55.92%34.52M
688.19%33.04M
804.53%31.81M
--23.27M
--22.14M
--4.19M
--3.52M
-Tài sản cố định
4.00%45.04M
-1.47%43.98M
-4.34%43.99M
-6.60%43.76M
-4.41%43.31M
-3.44%44.64M
2.73%45.98M
5.66%46.85M
17.46%45.30M
26.50%46.23M
28.40%44.76M
71.05%44.34M
57.84%38.57M
491.76%36.55M
565.49%34.86M
--25.92M
--24.44M
--6.18M
--5.24M
-Khấu hao lũy kế
48.11%11.82M
56.71%10.93M
51.05%10.01M
18.21%9.02M
15.81%7.98M
12.82%6.97M
21.82%6.63M
68.46%7.63M
70.39%6.89M
76.27%6.18M
78.59%5.44M
70.64%4.53M
76.37%4.05M
76.71%3.51M
76.98%3.05M
--2.65M
--2.29M
--1.98M
--1.72M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-17.57%17.53M
-17.22%18.25M
-16.88%18.96M
-16.57%19.68M
-12.70%21.27M
-12.31%22.04M
-11.55%22.81M
-11.24%23.59M
11.86%24.36M
-36.17%25.13M
-48.09%25.79M
-50.66%26.57M
-50.72%21.78M
-12.25%39.38M
46.83%49.68M
--53.86M
--44.20M
--44.87M
--33.84M
Tài sản dài hạn khác
4.91%620.00K
2.89%606.00K
-0.34%586.00K
0.69%586.00K
4.05%591.00K
4.99%589.00K
5.00%588.00K
4.49%582.00K
7.78%568.00K
17.61%561.00K
21.48%560.00K
36.86%557.00K
58.73%527.00K
49.06%477.00K
-78.81%461.00K
--407.00K
--332.00K
--320.00K
--2.18M
Tổng tài sản dài hạn
-10.17%51.37M
-13.91%51.91M
-14.71%53.53M
-13.23%55.01M
-9.72%57.18M
-8.29%60.30M
-4.44%62.76M
-49.64%63.39M
-45.24%63.34M
-49.91%65.75M
-53.15%65.67M
62.36%125.89M
73.49%115.67M
165.77%131.25M
254.60%140.17M
--77.53M
--66.67M
--49.38M
--39.53M
Tổng tài sản
2.58%168.23M
-4.67%164.66M
-8.69%163.62M
-11.03%159.80M
-19.82%164.00M
-17.46%172.72M
-17.94%179.18M
-21.90%179.60M
-12.83%204.53M
-20.04%209.24M
-23.06%218.35M
21.20%229.96M
13.62%234.63M
28.62%261.67M
212.46%283.80M
--189.74M
--206.51M
--203.44M
--90.83M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
697.29%6.48M
368.33%5.15M
-15.22%5.55M
0.20%6.46M
-90.02%813.00K
-69.14%1.10M
106.09%6.54M
6.02%6.44M
137.15%8.15M
12.62%3.56M
-3121.30%-107.38M
80.17%6.08M
16.32%3.44M
19.82%3.16M
-42.95%3.55M
--3.37M
--2.95M
--2.64M
--6.23M
Chi phí trích trước
-3.90%17.78M
-25.17%13.17M
64.67%12.30M
104.19%11.20M
100.84%18.50M
69.37%17.61M
-26.04%7.47M
-31.51%5.49M
5.44%9.21M
-8.50%10.39M
-10.15%10.10M
-37.63%8.01M
-22.63%8.74M
6.25%11.36M
190.34%11.24M
--12.84M
--11.29M
--10.69M
--3.87M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%36.00K
-2.70%36.00K
-10.00%36.00K
-12.20%36.00K
-12.20%36.00K
-7.50%37.00K
-99.96%40.00K
5.13%41.00K
-43.84%41.00K
-44.44%40.00K
148548.65%110.00M
-17.02%39.00K
46.00%73.00K
-60.66%72.00K
-98.49%74.00K
--47.00K
--50.00K
--183.00K
--4.90M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%36.00K
-2.70%36.00K
-10.00%36.00K
-12.20%36.00K
-12.20%36.00K
-7.50%37.00K
-99.96%40.00K
5.13%41.00K
-43.84%41.00K
-44.44%40.00K
148548.65%110.00M
-17.02%39.00K
46.00%73.00K
--72.00K
--74.00K
--47.00K
--50.00K
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
-2.93%2.28M
254.56%4.90M
503.72%5.20M
323.65%4.08M
--2.35M
--1.38M
--861.00K
--964.00K
----
----
----
----
----
-22.88%1.28M
--1.35M
--220.00K
--592.00K
--1.66M
Nợ ngắn hạn khác
32.37%6.48M
115.33%7.43M
31.82%10.45M
59.56%11.65M
-46.25%4.90M
-3.12%3.45M
107.38%7.93M
20.19%7.30M
165.21%9.11M
12.62%3.56M
-2322.21%-107.38M
28.72%6.08M
8.26%3.44M
-2.14%3.16M
-38.73%4.83M
--4.72M
--3.17M
--3.23M
--7.89M
Tổng nợ ngắn hạn
33.27%79.35M
35.90%70.96M
40.26%65.58M
84.54%64.78M
30.09%59.54M
50.09%52.22M
44.36%46.76M
4.76%35.10M
52.13%45.77M
17.05%34.79M
-1.41%32.39M
-7.26%33.51M
-4.56%30.09M
-0.26%29.72M
-21.46%32.85M
--36.13M
--31.52M
--29.80M
--41.83M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2.06%97.45M
-17.04%96.53M
-17.05%96.39M
-15.97%96.20M
-15.83%95.49M
2.68%116.35M
4.43%116.20M
3.76%114.48M
8.67%113.44M
10.35%113.31M
10.28%111.27M
655.00%110.33M
624.51%104.39M
--102.68M
--100.90M
--14.61M
--14.41M
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
6.38%78.61M
-16.89%77.40M
-16.76%76.19M
-16.59%75.02M
-16.40%73.89M
7.26%93.13M
7.37%91.54M
7.48%89.95M
7.60%88.39M
7.70%86.83M
7.82%85.25M
--83.69M
--82.14M
--80.62M
--79.07M
----
----
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-12.75%18.84M
-17.62%19.13M
-18.12%20.20M
-13.68%21.18M
-13.82%21.60M
-12.32%23.22M
-5.19%24.66M
-7.93%24.54M
12.62%25.06M
20.06%26.49M
19.18%26.01M
82.34%26.65M
54.42%22.25M
--22.06M
--21.83M
--14.61M
--14.41M
----
----
Các khoản nợ phát sinh
62.71%96.00K
1452.94%264.00K
309.38%262.00K
33.33%112.00K
-90.72%59.00K
-97.33%17.00K
-78.88%64.00K
-31.71%84.00K
146.51%636.00K
-44.84%636.00K
-96.19%303.00K
-98.92%123.00K
-98.94%258.00K
-98.15%1.15M
--7.95M
--11.37M
--24.23M
--62.21M
----
Nợ dài hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-155.74%-34.00K
-136.73%-36.00K
-66.12%62.00K
-76.98%61.00K
-82.52%61.00K
-77.37%98.00K
-70.20%183.00K
-62.09%265.00K
-55.43%349.00K
-85.95%433.00K
-83.53%614.00K
-89.87%699.00K
-48.41%783.00K
--3.08M
--3.73M
--6.90M
--1.52M
Tổng nợ dài hạn
5.81%105.16M
-6.41%109.41M
-5.67%110.31M
-9.79%104.00M
-15.39%99.39M
-0.44%116.91M
2.48%116.94M
3.19%115.29M
10.67%117.47M
7.96%117.43M
-7.24%114.11M
277.10%111.73M
146.88%106.14M
56.54%108.77M
8004.65%123.02M
--29.63M
--42.99M
--69.48M
--1.52M
Tổng các khoản nợ
16.10%184.51M
6.65%180.38M
7.45%175.89M
12.23%168.78M
-2.64%158.93M
11.11%169.13M
11.74%163.70M
3.55%150.40M
19.83%163.24M
9.91%152.22M
-6.01%146.50M
120.87%145.24M
82.82%136.23M
39.49%138.49M
259.61%155.87M
--65.76M
--74.51M
--99.28M
--43.34M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
9.37%258.64M
19.17%256.72M
17.99%252.66M
13.08%239.44M
13.50%236.49M
5.50%215.42M
6.92%214.13M
8.26%211.74M
8.81%208.35M
9.63%204.19M
11.25%200.26M
12.81%195.59M
8.83%191.49M
11.27%186.26M
40167.77%180.01M
--173.38M
--175.95M
--167.39M
--447.03K
Cổ phiếu ưu đãi
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-18.89%-273.91M
-28.75%-271.42M
-33.54%-263.91M
-36.30%-247.41M
-38.76%-230.40M
-44.24%-210.81M
-55.13%-197.63M
-65.05%-181.52M
-78.38%-166.04M
-131.68%-146.15M
-144.64%-127.40M
-122.62%-109.98M
-111.80%-93.08M
0.24%-63.08M
1.89%-52.08M
---49.40M
---43.95M
---63.23M
---53.08M
Vốn dự trữ
9.37%258.63M
19.17%256.71M
17.99%252.65M
13.08%239.43M
13.50%236.48M
5.50%215.41M
6.93%214.12M
8.26%211.74M
8.81%208.35M
9.63%204.19M
11.25%200.26M
12.81%195.59M
8.83%191.48M
11.27%186.25M
40166.20%180.00M
--173.38M
--175.94M
--167.39M
--447.03K
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%1.02M
0.00%1.02M
0.00%1.02M
0.00%1.02M
0.00%1.02M
0.00%1.02M
0.00%1.02M
13.98%1.02M
--1.02M
--1.02M
--1.02M
--894.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-421.27%-16.29M
-538.01%-15.72M
-179.28%-12.27M
-130.76%-8.98M
-87.73%5.07M
-93.71%3.59M
-78.45%15.48M
-65.53%29.21M
-58.04%41.30M
-53.70%57.02M
-43.84%71.85M
-31.67%84.72M
-25.45%98.41M
18.26%123.17M
169.43%127.93M
--123.98M
--132.00M
--104.16M
--47.48M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TOI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Oncology Institute Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Oncology Institute Inc có 30.28M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Oncology Institute Inc là bao nhiêu?

Oncology Institute Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 180.38M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 70.96M nợ ngắn hạ và 109.41M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Oncology Institute Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Oncology Institute Inc là 164.66M, bao gồm 112.75M tài sản ngắn hạn và 51.91M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Oncology Institute Inc là bao nhiêu?

Oncology Institute Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -15.72M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.