tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tango Therapeutics Inc

TNGX
Thêm vào danh sách theo dõi
27.180USD
-0.390-1.41%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.69BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TNGX

Theo dõi tình hình tài chính của Tango Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tango Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.32/-0.31
Doanh thu / Dự báo
0.00/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
62.38M
48.29%
EPS(YoY)
-0.87
26.69%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
12.31%-0.32
14.57%-0.29
153.25%0.14
-49.00%-0.35
-3.14%-0.36
-16.38%-0.34
-17.15%-0.27
-0.64%-0.24
-10.37%-0.35
11.17%-0.29
---0.23
---0.23
---0.32
---0.33
---0.90
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
363.61%53.81M
-83.99%3.18M
-16.67%5.39M
-24.19%4.12M
8.15%11.61M
36.15%19.88M
12.23%6.47M
-15.29%5.43M
55.09%10.73M
152.95%14.60M
0.14%5.77M
12.16%6.41M
1.96%6.92M
--5.77M
--5.76M
--5.72M
--6.79M
----
Lợi nhuận ròng
-14.14%-45.51M
-2.86%-38.75M
154.46%15.88M
-52.06%-38.85M
-5.17%-39.88M
-22.45%-37.67M
-31.01%-29.17M
-23.38%-25.55M
-35.37%-37.91M
-5.86%-30.76M
23.36%-22.26M
16.69%-20.71M
-11.11%-28.01M
-31.82%-29.06M
-48.29%-29.05M
-3151.11%-24.86M
-10414.11%-25.21M
-31311.72%-22.05M
-37292.63%-19.59M
---764.60K
Biên lợi nhuận ròng
----
----
111.75%29.52%
-850.08%-1221.41%
-26.22%-739.54%
-61.53%-914.99%
-21.13%-251.29%
9.38%-128.56%
-20.62%-585.91%
-24.96%-566.43%
---207.45%
---141.87%
---485.74%
---453.28%
---428.84%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
363.61%53.81M
-83.99%3.18M
-16.67%5.39M
-24.19%4.12M
8.15%11.61M
36.15%19.88M
12.23%6.47M
-15.29%5.43M
55.09%10.73M
152.95%14.60M
0.14%5.77M
12.16%6.41M
1.96%6.92M
--5.77M
--5.76M
--5.72M
--6.79M
----
Lợi nhuận hoạt động
-14.67%-48.77M
-2.33%-41.86M
142.80%14.07M
-38.63%-40.97M
-0.65%-42.53M
-16.84%-40.91M
-28.30%-32.88M
-27.12%-29.55M
-39.52%-42.26M
-14.55%-35.01M
14.36%-25.63M
7.76%-23.25M
-19.33%-30.29M
-39.04%-30.57M
-52.91%-29.92M
-3171.99%-25.20M
-9444.75%-25.38M
-18737.08%-21.98M
-30357.59%-19.57M
---770.24K
Lợi nhuận ròng
-14.14%-45.51M
-2.86%-38.75M
154.46%15.88M
-52.06%-38.85M
-5.17%-39.88M
-22.45%-37.67M
-31.01%-29.17M
-23.38%-25.55M
-35.37%-37.91M
-5.86%-30.76M
23.36%-22.26M
16.69%-20.71M
-11.11%-28.01M
-31.82%-29.06M
-48.29%-29.05M
-3151.11%-24.86M
-10414.11%-25.21M
-31311.72%-22.05M
-37292.63%-19.59M
---764.60K
Tài sản ngắn hạn
74.42%392.33M
32.82%353.76M
-45.55%163.78M
-42.12%190.10M
-36.11%224.93M
-23.14%266.34M
-18.89%300.81M
2.45%328.41M
2.63%352.04M
-7.66%346.54M
-7.66%370.89M
-26.50%320.54M
-25.54%343.00M
-23.78%375.27M
-22.21%401.67M
59288.42%436.08M
31641.13%460.65M
32775.55%492.34M
31736.50%516.34M
2837.99%734.29K
Tổng nợ ngắn hạn
-60.10%14.33M
-43.20%21.68M
-50.92%18.44M
-8.76%40.02M
-16.06%35.92M
-16.91%38.17M
-13.44%37.58M
-18.21%43.87M
-20.28%42.79M
-17.30%45.94M
-15.40%43.42M
20.03%53.63M
36.88%53.67M
36.51%55.55M
22.24%51.32M
12479.67%44.68M
12885.32%39.21M
35482.49%40.69M
36393.70%41.99M
811.61%355.21K
Tổng tài sản
58.87%435.79M
25.97%398.69M
-40.37%210.14M
-37.64%237.89M
-32.47%274.31M
-21.38%316.49M
-17.70%352.42M
0.56%381.45M
0.61%406.22M
-7.77%402.57M
-7.75%428.19M
-15.40%379.33M
-14.37%403.77M
-12.73%436.47M
-12.45%464.16M
167.62%448.40M
180.23%471.52M
197.16%500.15M
214.84%530.14M
263786.28%167.55M
Tổng các khoản nợ
-58.82%44.29M
-55.11%52.51M
-59.35%50.10M
-23.06%102.94M
-24.14%107.55M
-21.73%116.97M
-18.70%123.25M
-19.60%133.78M
-19.68%141.77M
-20.07%149.46M
-20.67%151.59M
11.15%166.38M
16.76%176.51M
20.32%186.99M
16.00%191.08M
2317.77%149.69M
2362.75%151.17M
2511.63%155.41M
2667.87%164.72M
15789.79%6.19M
Tổng vốn chủ sở hữu
134.78%391.51M
73.51%346.18M
-30.17%160.03M
-45.51%134.95M
-36.94%166.76M
-21.17%199.52M
-17.15%229.17M
16.31%247.67M
16.36%264.45M
1.46%253.11M
1.29%276.60M
-28.71%212.94M
-29.06%227.26M
-27.64%249.48M
-25.27%273.07M
85.12%298.70M
97.60%320.36M
112.33%344.75M
124.96%365.41M
657751.67%161.36M
Thu nhập hoạt động ròng
-6.39%-44.36M
18.91%-29.72M
7.30%-30.95M
-54.70%-36.52M
-10.14%-41.70M
-33.42%-36.65M
-7.24%-33.39M
3.54%-23.61M
-8.45%-37.86M
2.83%-27.47M
-58.76%-31.14M
22.40%-24.47M
-17.67%-34.91M
-67.23%-28.27M
53.15%-19.61M
-4354.32%-31.54M
-53226.50%-29.66M
-6997.45%-16.90M
-46803.99%-41.86M
---708.03K
Đầu tư ròng
-68.51%9.63M
-360.69%-135.72M
45.77%47.48M
32.12%16.78M
373.11%30.60M
53.79%52.06M
157.48%32.57M
-61.15%12.70M
-135.51%-11.20M
368.56%33.85M
-472.10%-56.66M
-7.91%32.69M
369.28%31.55M
72.12%-12.61M
111.01%15.23M
109065.56%35.49M
---11.72M
---45.21M
17.09%-138.26M
--32.51K
Tài chính thuần
3992200.00%79.85M
22539.42%219.38M
5.79%2.54M
-55.68%581.00K
-100.00%2.00K
-33.95%969.00K
-97.01%2.40M
123.72%1.31M
58779.45%42.98M
178.37%1.47M
70944.25%80.28M
-18.38%586.00K
-71.60%73.00K
539.17%527.00K
-99.97%113.00K
--718.00K
--257.00K
---120.00K
112.30%357.44M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tango Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tango Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 62.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.07M.

Tài sản ngắn hạn của Tango Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tango Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 353.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.82.

Tổng tài sản của Tango Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tango Therapeutics Inc là 398.69M, bao gồm 353.76M tài sản ngắn hạn và 44.93M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tango Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tango Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Tango Therapeutics Inc là 52.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.11.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tango Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tango Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Tango Therapeutics Inc là 346.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Tango Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tango Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tango Therapeutics Inc là -111.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.56.

Giá trị đầu tư ròng của Tango Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tango Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Tango Therapeutics Inc là -40.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -147.45.

Giá trị huy động vốn ròng của Tango Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tango Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Tango Therapeutics Inc là 222.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 366.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tango Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tango Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.69.

Thu nhập ròng của Tango Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tango Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -101.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.03.

Biên lợi nhuận ròng của Tango Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tango Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -162.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tango Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tango Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -37.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tango Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tango Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -28.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tango Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tango Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -111.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.