tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tango Therapeutics Inc

TNGX
Thêm vào danh sách theo dõi
27.135USD
-0.045-0.17%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.91BVốn hóa
LỗP/E TTM

TNGX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Tango Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-6.39%-44.36M
18.91%-29.72M
7.30%-30.95M
-54.70%-36.52M
-10.14%-41.70M
-33.42%-36.65M
-7.24%-33.39M
3.54%-23.61M
-8.45%-37.86M
2.83%-27.47M
-58.76%-31.14M
22.40%-24.47M
-17.67%-34.91M
-67.23%-28.27M
53.15%-19.61M
-4354.32%-31.54M
-53226.50%-29.66M
-6997.45%-16.90M
-46803.99%-41.86M
---708.03K
---55.63K
---238.14K
---89.25K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-14.14%-45.51M
-2.86%-38.75M
154.46%15.88M
-52.06%-38.85M
-5.17%-39.88M
-22.45%-37.67M
-31.01%-29.17M
-23.38%-25.55M
-35.37%-37.91M
-5.86%-30.76M
23.36%-22.26M
16.69%-20.71M
-11.11%-28.01M
-31.82%-29.06M
17.44%-29.05M
-3151.11%-24.86M
-10414.11%-25.21M
-31311.72%-22.05M
-67059.09%-35.18M
---764.60K
---239.75K
---70.18K
---52.39K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-25.56%463.00K
-22.74%479.00K
-10.77%555.00K
-1.11%625.00K
-0.48%622.00K
0.49%620.00K
1.47%622.00K
4.64%632.00K
7.57%625.00K
8.25%617.00K
47.00%613.00K
93.59%604.00K
88.03%581.00K
122.66%570.00K
--417.00K
--312.00K
--309.00K
--256.00K
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-141.19%-131.00K
94.32%171.00K
268.16%412.00K
225.00%295.00K
169.74%318.00K
106.07%88.00K
-114.65%-245.00K
-1083.33%-236.00K
-3700.00%-456.00K
-447.72%-1.45M
186.30%1.67M
-92.84%24.00K
-102.89%-12.00K
3.22%417.00K
107.42%584.00K
--335.00K
--415.00K
--404.00K
---7.88M
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
0.41%-9.97M
133.59%2.40M
-362.12%-54.43M
13.92%-5.16M
-46.63%-10.02M
-852.93%-7.15M
26.47%-11.78M
37.03%-5.99M
41.55%-6.83M
81.15%-750.00K
-446.46%-16.02M
11.53%-9.51M
-39.36%-11.69M
-278.63%-3.98M
296.48%4.62M
-17385.06%-10.75M
-4078.35%-8.39M
2043.74%2.23M
4762.34%1.17M
--62.20K
--210.79K
---114.57K
---25.01K
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--2.00M
----
----
----
----
--6.00M
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-454.24%-2.30M
139.37%350.00K
-33.33%-1.65M
-151.92%-1.11M
80.28%649.00K
-165.51%-889.00K
-10.62%-1.24M
566.04%2.14M
112.94%360.00K
279.26%1.36M
-109.87%-1.12M
103.58%321.00K
24.52%-2.78M
-1301.59%-757.00K
448.69%11.35M
-21702.01%-8.96M
-39409.22%-3.69M
155.32%63.00K
-4574.21%-3.25M
--41.47K
---9.33K
---113.88K
---69.62K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
900.00%10.00K
-244.44%-13.00K
1100.00%20.00K
-30800.00%-307.00K
-97.14%1.00K
800.00%9.00K
94.29%-2.00K
-83.33%1.00K
369.23%35.00K
-98.31%1.00K
99.65%-35.00K
50.00%6.00K
-425.00%-13.00K
137.58%59.00K
---10.07M
--4.00K
--4.00K
---157.00K
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
100.00%0.00
-363.65%-53.81M
59.09%-3.18M
16.67%-5.39M
24.19%-4.12M
-8.14%-11.61M
18.99%-7.78M
-12.23%-6.47M
-23.12%-5.43M
-118.13%-10.73M
-154.52%-9.60M
-53.43%-5.77M
-18.70%-4.41M
-162329.84%-4.92M
-17784.75%-3.77M
-15684.31%-3.76M
-126812.57%-3.72M
-108.53%-3.03K
---21.09K
--24.11K
---2.93K
--35.49K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-6.39%-44.36M
18.91%-29.72M
7.30%-30.95M
-54.70%-36.52M
-10.14%-41.70M
-33.42%-36.65M
-7.24%-33.39M
3.54%-23.61M
-8.45%-37.86M
2.83%-27.47M
-58.76%-31.14M
22.40%-24.47M
-17.67%-34.91M
-67.23%-28.27M
53.15%-19.61M
-4354.32%-31.54M
-53226.50%-29.66M
-6997.45%-16.90M
-46803.99%-41.86M
---708.03K
---55.63K
---238.14K
---89.25K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-103.92%-2.00K
79.03%222.00K
31.30%151.00K
95.00%624.00K
-73.85%51.00K
-45.13%124.00K
618.75%115.00K
-51.81%320.00K
-68.55%195.00K
-78.29%226.00K
-99.51%16.00K
-63.34%664.00K
-60.28%620.00K
49.57%1.04M
--3.28M
--1.81M
--1.56M
--696.00K
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
-96.08%2.00K
79.03%222.00K
31.30%151.00K
95.00%624.00K
-73.85%51.00K
-45.13%124.00K
618.75%115.00K
-51.81%320.00K
-68.55%195.00K
-78.29%226.00K
-99.51%16.00K
-63.34%664.00K
-60.28%620.00K
49.57%1.04M
--3.28M
--1.81M
--1.56M
--696.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-103.92%-2.00K
79.03%222.00K
31.30%151.00K
95.00%624.00K
-73.85%51.00K
-45.13%124.00K
618.75%115.00K
-51.81%320.00K
-68.55%195.00K
-78.29%226.00K
-99.51%16.00K
-63.34%664.00K
-60.28%620.00K
49.57%1.04M
--3.28M
--1.81M
--1.56M
--696.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-68.57%9.63M
-359.65%-135.50M
45.72%47.63M
33.67%17.40M
378.42%30.65M
53.13%52.18M
157.70%32.69M
-60.96%13.02M
-134.22%-11.01M
394.69%34.08M
-406.09%-56.65M
-10.60%33.35M
416.77%32.17M
74.02%-11.56M
--18.51M
--37.30M
---10.16M
---44.51M
----
----
----
--0.00
---166.75M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--4.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---138.26M
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-68.51%9.63M
-360.69%-135.72M
45.77%47.48M
32.12%16.78M
373.11%30.60M
53.79%52.06M
157.48%32.57M
-61.15%12.70M
-135.51%-11.20M
368.56%33.85M
-472.10%-56.66M
-7.91%32.69M
369.28%31.55M
72.12%-12.61M
111.01%15.23M
109065.56%35.49M
---11.72M
---45.21M
17.09%-138.26M
--32.51K
----
--0.00
---166.75M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
3992200.00%79.85M
22539.42%219.38M
5.79%2.54M
-55.68%581.00K
-100.00%2.00K
-33.95%969.00K
-97.01%2.40M
123.72%1.31M
58779.45%42.98M
178.37%1.47M
70944.25%80.28M
-18.38%586.00K
-71.60%73.00K
539.17%527.00K
-99.97%113.00K
--718.00K
--257.00K
---120.00K
112.30%357.44M
----
----
--0.00
--168.37M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
4019050.00%80.38M
22543.14%219.41M
5.79%2.54M
-55.68%581.00K
-100.00%2.00K
15.22%969.00K
-97.01%2.40M
123.72%1.31M
58779.45%42.98M
59.58%841.00K
71101.77%80.46M
-18.38%586.00K
-72.45%73.00K
421.78%527.00K
--113.00K
--718.00K
--265.00K
--101.00K
----
----
----
--0.00
--172.09M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---537.00K
---36.00K
----
----
----
----
----
----
----
--626.00K
---178.00K
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---8.00K
---221.00K
----
----
----
--0.00
---3.72M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
3992200.00%79.85M
22539.42%219.38M
5.79%2.54M
-55.68%581.00K
-100.00%2.00K
-33.95%969.00K
-97.01%2.40M
123.72%1.31M
58779.45%42.98M
178.37%1.47M
70944.25%80.28M
-18.38%586.00K
-71.60%73.00K
539.17%527.00K
-99.97%113.00K
--718.00K
--257.00K
---120.00K
112.30%357.44M
----
----
--0.00
--168.37M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
59.29%114.85M
9.32%60.91M
-22.71%41.84M
-4.29%61.00M
3.28%72.10M
-10.07%55.72M
-22.08%54.13M
5.04%63.73M
9.15%69.81M
-40.60%61.96M
-36.01%69.47M
-41.60%60.67M
-55.90%63.96M
-49.67%104.30M
262.77%108.57M
8156.07%103.90M
10936.12%145.02M
13251.98%207.25M
119648.94%29.93M
--1.26M
--1.31M
--1.55M
--24.99K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
506.57%45.12M
229.27%53.94M
1105.18%19.07M
-99.65%-19.16M
-82.59%-11.10M
108.63%16.38M
121.04%1.58M
-209.06%-9.60M
-85.14%-6.08M
119.46%7.85M
-76.09%-7.52M
88.32%8.80M
92.02%-3.28M
35.17%-40.34M
-102.41%-4.27M
791.77%4.67M
-73827.27%-41.13M
-26031.05%-62.23M
11510.80%177.32M
---675.52K
---55.63K
---238.14K
--1.53M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
162.25%159.97M
59.29%114.85M
9.32%60.91M
-22.71%41.84M
-4.29%61.00M
3.28%72.10M
-10.07%55.72M
-22.08%54.13M
5.04%63.73M
9.15%69.81M
-40.60%61.96M
-36.01%69.47M
-41.60%60.67M
-55.90%63.96M
-49.67%104.30M
18524.97%108.57M
8156.07%103.90M
10936.12%145.02M
13251.98%207.25M
--582.94K
--1.26M
--1.31M
--1.55M
Dòng tiền tự do
-6.26%-44.36M
18.58%-29.94M
7.17%-31.10M
-55.23%-37.14M
-9.71%-41.75M
-32.78%-36.77M
-7.56%-33.51M
4.81%-23.93M
-7.11%-38.05M
5.51%-27.69M
-36.09%-31.15M
24.62%-25.14M
-13.77%-35.53M
-66.54%-29.31M
45.32%-22.89M
---33.35M
---31.23M
-7289.71%-17.60M
-46803.99%-41.86M
----
----
---238.14K
---89.25K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Tango Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Tango Therapeutics Inc đã tạo ra -138.89M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Tango Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Tango Therapeutics Inc đã tăng -5.62% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Tango Therapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Tango Therapeutics Inc đã chi 1.05M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Tango Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Tango Therapeutics Inc đã sử dụng 222.50M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TNGX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Tango Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -139.93M, phản ánh sự thay đổi -5.81% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.