tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tango Therapeutics Inc

TNGX
Thêm vào danh sách theo dõi
27.180USD
-0.390-1.41%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.41BVốn hóa
LỗP/E TTM

TNGX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Tango Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
75.26%379.84M
33.04%343.14M
-47.90%152.81M
-43.87%180.78M
-36.93%216.72M
-23.44%257.92M
-18.51%293.28M
3.69%322.11M
2.99%343.60M
-7.99%336.88M
-8.50%359.88M
-25.39%310.65M
-25.84%333.64M
-24.55%366.13M
-21.94%393.29M
71323.72%416.36M
35648.97%449.88M
36827.22%485.25M
32356.92%503.81M
2232.41%582.94K
--1.26M
--1.31M
--1.55M
--24.99K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
170.11%157.83M
61.48%112.28M
9.77%58.34M
-23.84%39.27M
-4.47%58.43M
4.74%69.53M
-9.20%53.15M
-21.93%51.57M
6.83%61.16M
10.70%66.39M
-41.65%58.53M
-36.84%66.05M
-42.70%57.25M
-57.99%59.97M
-51.06%100.31M
17840.50%104.58M
7839.01%99.91M
10762.69%142.75M
13105.16%204.97M
2232.41%582.94K
--1.26M
--1.31M
--1.55M
--24.99K
-Đầu tư ngắn hạn
40.25%222.01M
22.55%230.86M
-60.66%94.47M
-47.69%141.51M
-43.95%158.29M
-30.36%188.39M
-20.31%240.13M
10.61%270.55M
2.19%282.44M
-11.65%270.50M
2.86%301.35M
-21.55%244.60M
-21.03%276.39M
-10.61%306.17M
-1.96%292.98M
--311.77M
--349.98M
--342.51M
--298.83M
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%2.00M
-75.00%2.00M
--2.00M
--2.00M
--2.00M
--8.00M
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%2.00M
-75.00%2.00M
--2.00M
--2.00M
--2.00M
--8.00M
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
60.56%12.49M
20.94%10.19M
39.84%10.54M
41.09%8.89M
-7.81%7.78M
-4.22%8.43M
-25.78%7.54M
-30.28%6.30M
-9.87%8.44M
33.86%8.80M
74.66%10.15M
-47.35%9.04M
14.13%9.36M
45.53%6.57M
28.23%5.81M
11238.91%17.16M
4153.53%8.20M
2361.09%4.52M
6412.59%4.53M
--151.35K
--192.83K
--183.50K
--69.62K
----
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
--428.00K
--428.00K
--428.00K
--428.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
50.97%856.00K
50.97%856.00K
50.97%856.00K
-100.00%0.00
0.00%567.00K
--567.00K
--567.00K
--567.00K
--567.00K
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
74.42%392.33M
32.82%353.76M
-45.55%163.78M
-42.12%190.10M
-36.11%224.93M
-23.14%266.34M
-18.89%300.81M
2.45%328.41M
2.63%352.04M
-7.66%346.54M
-7.66%370.89M
-26.50%320.54M
-25.54%343.00M
-23.78%375.27M
-22.21%401.67M
59288.42%436.08M
31641.13%460.65M
32775.55%492.34M
31736.50%516.34M
2837.99%734.29K
--1.45M
--1.50M
--1.62M
--24.99K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-13.13%41.03M
-10.69%42.49M
-10.39%43.93M
-10.16%45.34M
-8.47%47.24M
-10.93%47.58M
-10.36%49.02M
-10.21%50.47M
-9.98%51.61M
-7.54%53.42M
-7.40%54.68M
533.02%56.21M
671.41%57.33M
849.23%57.77M
416.29%59.05M
--8.88M
--7.43M
--6.09M
--11.44M
----
----
----
----
----
-Tài sản cố định
-7.55%51.97M
-5.20%53.03M
-4.89%53.99M
-4.58%54.95M
-3.44%56.22M
-5.83%55.94M
-5.48%56.76M
-5.67%57.59M
-5.44%58.22M
-3.33%59.41M
-3.52%60.05M
407.83%61.05M
500.00%61.57M
613.30%61.45M
352.51%62.25M
--12.02M
--10.26M
--8.62M
--13.76M
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
21.77%10.94M
26.01%10.54M
29.92%10.06M
34.95%9.61M
35.87%8.98M
39.64%8.36M
44.16%7.74M
46.98%7.12M
55.93%6.61M
62.70%5.99M
68.16%5.37M
54.15%4.84M
49.86%4.24M
45.55%3.68M
37.79%3.19M
--3.14M
--2.83M
--2.53M
--2.32M
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
13.64%2.43M
-5.02%2.44M
-5.85%2.43M
-4.97%2.45M
-16.99%2.14M
-1.61%2.57M
-1.34%2.58M
-0.08%2.58M
-25.10%2.58M
-23.77%2.61M
-23.74%2.62M
-24.92%2.58M
0.09%3.44M
98.04%3.43M
45.30%3.43M
--3.44M
--3.44M
--1.73M
--2.36M
----
----
----
----
--38.50K
Tổng tài sản dài hạn
-11.97%43.47M
-10.40%44.93M
-10.16%46.36M
-9.90%47.79M
-8.88%49.38M
-10.49%50.15M
-9.94%51.60M
-9.77%53.04M
-10.84%54.19M
-8.45%56.03M
-8.30%57.30M
377.38%58.78M
459.04%60.77M
682.88%61.20M
352.83%62.48M
-92.62%12.31M
-93.48%10.87M
-95.31%7.82M
-91.73%13.80M
433185.77%166.82M
--166.81M
--166.82M
--166.76M
--38.50K
Tổng tài sản
58.87%435.79M
25.97%398.69M
-40.37%210.14M
-37.64%237.89M
-32.47%274.31M
-21.38%316.49M
-17.70%352.42M
0.56%381.45M
0.61%406.22M
-7.77%402.57M
-7.75%428.19M
-15.40%379.33M
-14.37%403.77M
-12.73%436.47M
-12.45%464.16M
167.62%448.40M
180.23%471.52M
197.16%500.15M
214.84%530.14M
263786.28%167.55M
--168.26M
--168.31M
--168.38M
--63.49K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
Chi phí trích trước
-12.59%9.07M
7.65%17.76M
-12.61%13.11M
-31.38%11.51M
-24.58%10.37M
7.12%16.50M
30.86%15.01M
27.22%16.77M
28.65%13.76M
-11.97%15.40M
-27.20%11.47M
-6.89%13.19M
10.31%10.69M
76.95%17.50M
57.87%15.75M
4212.08%14.16M
4184.14%9.69M
9098.06%9.89M
8980.40%9.98M
2332.61%328.40K
--226.25K
--107.49K
--109.89K
--13.50K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
----
----
--25.02K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--25.02K
Nợ phải trả hoãn lại
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-1.24%23.37M
-15.56%19.48M
-31.37%17.62M
-42.37%15.60M
-30.08%23.67M
-32.17%23.07M
-19.26%25.67M
-4.93%27.07M
20.03%33.85M
35.91%34.01M
22.17%31.79M
2.40%28.48M
--28.20M
--25.02M
--26.02M
--27.81M
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-1.24%23.37M
-15.56%19.48M
-31.37%17.62M
-42.37%15.60M
-30.08%23.67M
-32.17%23.07M
-19.26%25.67M
-4.93%27.07M
20.03%33.85M
35.91%34.01M
22.17%31.79M
2.40%28.48M
--28.20M
--25.02M
--26.02M
--27.81M
--0.00
--0.00
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-60.10%14.33M
-43.20%21.68M
-50.92%18.44M
-8.76%40.02M
-16.06%35.92M
-16.91%38.17M
-13.44%37.58M
-18.21%43.87M
-20.28%42.79M
-17.30%45.94M
-15.40%43.42M
20.03%53.63M
36.88%53.67M
36.51%55.55M
22.24%51.32M
12479.67%44.68M
12885.32%39.21M
35482.49%40.69M
36393.70%41.99M
811.61%355.21K
--301.96K
--114.35K
--115.05K
--38.97K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-12.21%29.96M
-9.42%30.83M
-8.92%31.66M
-8.45%32.47M
-5.66%34.12M
-7.60%34.04M
-7.21%34.76M
-6.85%35.47M
-6.62%36.17M
-6.41%36.84M
-6.21%37.47M
--38.08M
--38.73M
--39.36M
556.05%39.95M
--0.00
--0.00
--0.00
--6.09M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-12.21%29.96M
-9.42%30.83M
-8.92%31.66M
-8.45%32.47M
-5.66%34.12M
-7.60%34.04M
-7.21%34.76M
-6.85%35.47M
-6.62%36.17M
-6.41%36.84M
-6.21%37.47M
--38.08M
--38.73M
--39.36M
556.05%39.95M
--0.00
--0.00
----
--6.09M
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-44.09%30.44M
-40.28%37.51M
-32.87%44.77M
-28.02%50.90M
-27.09%54.44M
-25.31%62.81M
-27.59%66.68M
-29.16%70.71M
-28.90%74.67M
-24.88%84.10M
-19.73%92.09M
-14.43%99.81M
--105.01M
--111.96M
--114.72M
--116.65M
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-44.09%30.44M
-40.28%37.51M
-32.87%44.77M
-28.02%50.90M
-27.09%54.44M
-25.31%62.81M
-27.59%66.68M
-29.16%70.71M
-28.90%74.67M
-24.88%84.10M
-19.73%92.09M
-14.43%99.81M
1699.29%105.01M
1818.32%111.96M
1865.61%114.72M
1898.70%116.65M
--5.84M
--5.84M
--5.84M
--5.84M
----
Tổng nợ dài hạn
-58.18%29.96M
-60.88%30.83M
-63.04%31.66M
-30.03%62.91M
-27.63%71.63M
-23.88%78.81M
-20.81%85.66M
-20.26%89.91M
-19.42%98.98M
-21.25%103.52M
-22.60%108.18M
7.37%112.75M
9.72%122.84M
14.58%131.45M
13.87%139.76M
1699.29%105.01M
1818.32%111.96M
1865.61%114.72M
2003.03%122.74M
--5.84M
--5.84M
--5.84M
--5.84M
----
Tổng các khoản nợ
-58.82%44.29M
-55.11%52.51M
-59.35%50.10M
-23.06%102.94M
-24.14%107.55M
-21.73%116.97M
-18.70%123.25M
-19.60%133.78M
-19.68%141.77M
-20.07%149.46M
-20.67%151.59M
11.15%166.38M
16.76%176.51M
20.32%186.99M
16.00%191.08M
2317.77%149.69M
2362.75%151.17M
2511.63%155.41M
2667.87%164.72M
15789.79%6.19M
--6.14M
--5.95M
--5.95M
--38.97K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
46.93%1.04B
35.44%949.11M
4.62%724.31M
4.75%715.15M
5.06%708.00M
12.27%700.74M
12.07%692.31M
28.17%682.73M
27.87%673.88M
19.42%624.18M
19.17%617.77M
3.55%532.69M
3.27%526.99M
3.13%522.69M
2.71%518.38M
216.62%514.45M
214.07%510.31M
211.93%506.85M
210.62%504.71M
649841.04%162.49M
--162.49M
--162.49M
--162.49M
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-19.81%-648.67M
-20.26%-603.15M
-21.67%-564.40M
-33.48%-580.29M
-32.32%-541.43M
-35.10%-501.56M
-36.24%-463.89M
-36.61%-434.72M
-37.53%-409.17M
-37.75%-371.26M
-41.61%-340.49M
-50.53%-318.23M
-59.49%-297.52M
-67.05%-269.51M
-72.63%-240.45M
-18651.27%-211.40M
-51317.86%-186.54M
-131018.44%-161.34M
-263397.41%-139.29M
-238756.14%-1.13M
---362.80K
---123.05K
---52.86K
---472.00
Vốn dự trữ
46.94%1.04B
35.45%948.97M
4.62%724.20M
4.75%715.04M
5.06%707.89M
12.27%700.63M
12.07%692.20M
28.17%682.62M
27.88%673.77M
19.42%624.08M
19.17%617.67M
3.55%532.60M
3.27%526.90M
3.13%522.61M
2.71%518.29M
8295.28%514.37M
9415.09%510.22M
9792.86%506.76M
9888.02%504.63M
24823.06%6.13M
--5.36M
--5.12M
--5.05M
--24.58K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-159.28%-115.00K
-33.33%224.00K
-83.87%121.00K
128.14%94.00K
175.49%194.00K
80.65%336.00K
210.13%750.00K
77.98%-334.00K
88.32%-257.00K
105.02%186.00K
85.98%-681.00K
65.10%-1.52M
35.45%-2.20M
-384.31%-3.71M
-48460.00%-4.86M
---4.35M
---3.41M
---765.00K
---10.00K
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
134.78%391.51M
73.51%346.18M
-30.17%160.03M
-45.51%134.95M
-36.94%166.76M
-21.17%199.52M
-17.15%229.17M
16.31%247.67M
16.36%264.45M
1.46%253.11M
1.29%276.60M
-28.71%212.94M
-29.06%227.26M
-27.64%249.48M
-25.27%273.07M
85.12%298.70M
97.60%320.36M
112.33%344.75M
124.96%365.41M
657751.67%161.36M
--162.12M
--162.36M
--162.43M
--24.53K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TNGX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Tango Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Tango Therapeutics Inc có 157.83M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Tango Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tango Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 52.51M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 21.68M nợ ngắn hạ và 30.83M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Tango Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tango Therapeutics Inc là 398.69M, bao gồm 353.76M tài sản ngắn hạn và 44.93M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Tango Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tango Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 346.18M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.