tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stevanato Group SpA

STVN
Thêm vào danh sách theo dõi
21.070USD
-0.630-2.90%
Giờ giao dịch 09/23, 12:05ET
6.38BVốn hóa
47.01P/E TTM

STVN Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Stevanato Group SpA nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-29.33%36.73M
-21.03%88.51M
99.91%80.90M
144.31%40.90M
90.59%38.80M
33.91%88.93M
334.64%40.47M
-47.17%16.74M
-7.99%20.36M
96.90%66.41M
-83.48%9.31M
942.70%31.68M
-46.33%22.13M
589.37%33.73M
10.81%56.36M
-124.31%-3.76M
-11.01%41.23M
-1.90%4.89M
--50.86M
-63.83%15.47M
-3.51%46.33M
159.22%4.99M
--42.77M
--48.02M
---8.42M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-2.91%43.95M
16.72%46.01M
-5.71%56.53M
14.00%42.55M
26.61%33.79M
31.31%31.27M
11.62%59.96M
-21.69%37.32M
-33.65%26.69M
-27.26%23.82M
-10.84%53.71M
4.25%47.66M
-0.68%40.23M
-5.01%32.74M
22.36%60.24M
136.36%45.71M
-1.28%40.50M
-2.43%34.47M
--49.23M
4.38%19.34M
65.90%41.03M
260.11%35.33M
--18.53M
--24.73M
--9.81M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
11.71%27.89M
24.83%28.90M
15.70%21.14M
11.82%18.86M
-2.29%18.64M
-8.59%18.37M
-0.28%18.27M
-13.15%16.87M
7.67%19.07M
20.46%20.10M
13.75%18.33M
17.61%19.42M
14.05%17.71M
15.45%16.68M
16.33%16.11M
28.25%16.51M
35.17%15.53M
31.73%14.45M
--13.85M
14.37%12.88M
-1.56%11.49M
-3.79%10.97M
--11.26M
--11.67M
--11.40M
Các mục phi tiền mặt khác
-26.86%3.06M
651.10%4.39M
-43.60%4.29M
206.82%7.23M
231.64%3.12M
137.59%464.06K
44.67%7.60M
-195.18%-6.77M
-2229.58%-2.37M
-177.19%-1.23M
181.30%5.25M
261.23%7.11M
-119.22%-101.68K
182.61%1.60M
-124.37%-6.46M
-361.05%-4.41M
105.28%529.14K
-164.25%-1.94M
---2.88M
-2337.28%-956.78K
-943.83%-10.02M
1370.43%3.01M
---39.26K
--1.19M
--204.91K
Thay đổi trong vốn lưu động
-99.63%-41.33M
-81.62%9.29M
4307.88%37.08M
12.99%-17.00M
22.58%-15.46M
73.89%40.09M
103.79%841.14K
11.34%-19.53M
42.01%-19.96M
249.33%23.05M
-75.90%-22.17M
49.14%-22.03M
-117.89%-34.42M
63.53%-15.44M
-247.30%-12.60M
-452.29%-43.32M
-428.59%-15.80M
-5.27%-42.34M
--8.55M
-137.01%-7.84M
-52.03%4.81M
-52.56%-40.22M
--21.19M
--10.02M
---26.36M
-Thay đổi các khoản phải thu
-3761.42%-36.11M
-54.04%27.45M
-48.91%-41.70M
87.86%-2.60M
96.80%-698.12K
-30.56%47.39M
60.01%-28.00M
-238.98%-21.39M
28.64%-21.79M
56823.89%68.24M
-611.47%-70.02M
139.01%15.39M
-129.24%-30.54M
101.68%119.88K
250.11%13.69M
-139.11%-39.47M
-751.19%-13.32M
64.61%-7.16M
---9.12M
-4583.20%-16.51M
83.43%-1.57M
-94.64%-20.22M
---352.45K
---9.45M
---10.39M
-Thay đổi hàng tồn kho
-55.89%-27.27M
48.15%-15.43M
-75.94%9.00M
-140.81%-8.93M
19.52%-13.06M
25.58%-23.60M
492.82%37.39M
168.20%21.88M
61.74%-16.23M
12.39%-31.71M
156.21%6.31M
-7.77%-32.08M
-27.01%-42.41M
-21.75%-36.20M
-572.16%-11.22M
-142.40%-29.77M
-587.89%-33.39M
-152.61%-29.73M
--2.38M
-8.03%-12.28M
-189.76%-4.85M
18.07%-11.77M
---11.37M
--5.41M
---14.37M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-29.33%36.73M
-21.03%88.51M
99.91%80.90M
144.31%40.90M
90.59%38.80M
33.91%88.93M
334.64%40.47M
-47.17%16.74M
-7.99%20.36M
96.90%66.41M
-83.48%9.31M
942.70%31.68M
-46.33%22.13M
589.37%33.73M
10.81%56.36M
-124.31%-3.76M
-11.01%41.23M
-1.90%4.89M
--50.86M
-63.83%15.47M
-3.51%46.33M
159.22%4.99M
--42.77M
--48.02M
---8.42M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
8.87%75.49M
3.86%82.47M
-4.07%81.11M
-3.98%41.72M
-18.07%51.77M
-33.87%63.00M
6.78%84.55M
-65.24%43.45M
-25.73%63.18M
-18.54%95.27M
22.34%79.18M
192.56%125.00M
13.60%85.07M
125.22%116.95M
89.27%64.72M
73.08%42.73M
268.27%74.89M
173.78%51.93M
--34.19M
38.92%24.69M
21.47%20.33M
-15.16%18.97M
--17.77M
--16.74M
--22.36M
Chi phí vốn
8.64%75.78M
2.88%82.92M
-3.85%81.31M
-3.73%41.91M
-21.06%52.07M
-32.89%63.94M
6.24%84.57M
-65.21%43.53M
-22.47%65.96M
-18.54%95.27M
22.99%79.60M
192.39%125.11M
12.95%85.07M
125.17%116.96M
83.67%64.72M
73.34%42.79M
269.88%75.32M
173.85%51.94M
--35.24M
38.92%24.69M
21.65%20.36M
-15.16%18.97M
--17.77M
--16.74M
--22.36M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-0.15%66.18M
-0.77%77.24M
-7.05%76.60M
-1.46%40.01M
-17.67%49.47M
-33.78%61.75M
10.63%82.41M
-67.27%40.60M
-28.20%60.09M
-19.62%93.25M
15.63%74.49M
209.70%124.05M
16.56%83.69M
131.59%116.00M
99.57%64.43M
70.03%40.06M
275.86%71.80M
172.12%50.09M
--32.28M
42.23%23.56M
24.13%19.10M
-15.72%18.41M
--16.56M
--15.39M
--21.84M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
203.45%9.32M
232.53%5.23M
110.92%4.51M
-39.95%1.71M
-25.72%2.29M
-38.19%1.25M
-54.39%2.14M
202.02%2.85M
123.93%3.09M
111.85%2.02M
1491.66%4.69M
-64.64%943.65K
-55.33%1.38M
-48.20%953.59K
-84.60%294.45K
136.86%2.67M
150.62%3.09M
228.29%1.84M
--1.91M
-6.56%1.13M
-8.81%1.23M
8.51%560.78K
--1.21M
--1.35M
--516.82K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---2.49M
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---162.32K
---3.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
1383.89%4.33M
-453.92%-71.52K
-97.98%2.58K
73.30%-19.05K
153.72%217.73K
-97.75%16.03K
-99.46%127.98K
-100.27%-71.36K
79.45%-405.31K
2804.77%712.36K
11186.03%23.65M
16229.26%26.42M
-586.69%-1.97M
-446.57%-26.34K
-117.07%-213.29K
-603.28%-163.82K
189.24%405.15K
128.04%7.60K
--1.25M
-1009.86%-23.29K
-2732.71%-454.00K
-171.79%-27.11K
--2.56K
---16.03K
---9.97K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---943.75
----
----
----
----
---1.73K
--856.60
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-6.66%-73.65M
-3.97%-82.54M
3.93%-81.11M
4.10%-41.74M
18.93%-51.55M
33.50%-62.98M
-43.54%-84.42M
55.85%-43.52M
26.95%-63.58M
19.03%-94.72M
9.42%-58.81M
-129.84%-98.58M
-16.87%-87.04M
-125.30%-116.98M
-235.51%-64.93M
-73.57%-42.89M
-258.30%-74.48M
-173.35%-51.92M
---19.35M
-39.08%-24.71M
-24.06%-20.79M
15.07%-18.99M
---17.77M
---16.76M
---22.37M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-108.78%-2.15M
27.17%-29.24M
-75.98%14.78M
-37.50%16.82M
133.73%18.32M
-123.38%-31.85M
12.52%61.50M
-61.36%26.91M
-135.99%-54.32M
581.80%136.22M
411.29%54.66M
807.87%69.63M
-23.29%-23.02M
578.26%19.98M
63.50%-17.56M
-103.38%-9.84M
-117.19%-18.67M
117.55%2.95M
---48.10M
1750.05%290.85M
-155.35%-8.60M
-720.57%-16.78M
---17.63M
--15.53M
--2.70M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-108.78%-2.15M
27.17%-29.24M
-75.98%14.78M
-26.37%29.58M
134.14%18.32M
-45.07%-31.85M
-31.44%61.50M
-59.78%40.18M
-50.39%-53.67M
-400.41%-21.95M
610.86%89.70M
2700.96%99.89M
-91.15%-35.69M
148.06%7.31M
57.96%-17.56M
109.29%3.57M
-2.79%-18.67M
138.72%2.95M
---41.77M
-350.66%-38.37M
-198.72%-18.16M
-145.46%-7.61M
---8.51M
--18.40M
---3.10M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
---41.17K
---650.50K
--158.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
---102.76K
--328.01M
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
--0.00
-3.51%12.76M
----
----
-100.00%0.00
264.10%13.23M
----
----
--9.55M
-72.90%3.63M
----
----
--0.00
--13.40M
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---25.50M
---26.39M
--12.67M
--12.67M
----
----
----
----
---7.25M
114.33%1.31M
459.57%10.31M
-256.41%-9.08M
---9.11M
---2.87M
--5.80M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-108.78%-2.15M
27.17%-29.24M
-75.98%14.78M
-37.50%16.82M
133.73%18.32M
-123.38%-31.85M
12.52%61.50M
-61.36%26.91M
-135.99%-54.32M
581.80%136.22M
411.29%54.66M
807.87%69.63M
-23.29%-23.02M
578.26%19.98M
63.50%-17.56M
-103.38%-9.84M
-117.19%-18.67M
117.55%2.95M
---48.10M
1750.05%290.85M
-155.35%-8.60M
-720.57%-16.78M
---17.63M
--15.53M
--2.70M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
19.68%125.66M
----
34.69%97.42M
14.06%81.55M
-54.02%78.38M
35.58%87.53M
22.14%72.33M
23.51%71.50M
18.28%170.48M
-68.92%64.56M
-75.86%59.22M
-81.49%57.89M
-59.74%144.13M
-46.80%207.74M
-37.53%245.31M
259.58%312.66M
421.19%357.99M
298.74%390.46M
--392.67M
-2.41%86.95M
47.57%68.69M
26.48%97.92M
--89.10M
--46.55M
--77.42M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-976.30%-35.00M
-192.90%-24.83M
-21.04%14.85M
12193.33%16.60M
103.01%2.98M
-106.21%-6.73M
330.55%18.80M
-104.03%-137.24K
-11.77%-98.98M
270.37%108.27M
114.84%4.37M
106.24%3.40M
-75.18%-88.55M
-50.85%-63.55M
-89.44%-29.44M
-119.34%-54.59M
-386.48%-50.55M
-40.43%-42.13M
---15.54M
4231.76%282.28M
-61.98%17.65M
0.08%-30.00M
--6.52M
--46.41M
---30.02M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
217.09%4.07M
-50.84%-1.57M
-77.36%284.54K
332.72%617.48K
-80.58%-2.60M
-327.17%-823.91K
259.20%1.26M
-140.14%-265.32K
-130.79%-1.44M
231.36%362.68K
76.09%-789.33K
-65.18%660.93K
-145.50%-622.79K
-114.12%-276.09K
-412.33%-3.30M
183.19%1.90M
95.58%1.37M
146.42%1.96M
--1.06M
178.16%670.35K
285.38%699.85K
140.93%793.73K
---857.65K
---377.53K
---1.94M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-16.82%90.66M
----
23.19%112.27M
37.54%98.15M
13.80%81.36M
-53.25%80.80M
43.32%91.13M
16.43%71.36M
28.64%71.50M
19.87%172.83M
-70.54%63.59M
-76.25%61.29M
-81.92%55.58M
-58.61%144.19M
-42.76%215.87M
-30.11%258.07M
256.11%307.44M
412.82%348.33M
--377.13M
286.17%369.23M
-7.13%86.33M
43.31%67.93M
--95.61M
--92.96M
--47.40M
Dòng tiền tự do
-119.71%-39.05M
-82.24%5.59M
99.05%-416.92K
96.23%-1.01M
70.91%-13.27M
186.56%24.99M
37.26%-44.10M
71.32%-26.79M
27.55%-45.60M
65.32%-28.87M
-740.67%-70.29M
-100.71%-93.43M
-84.64%-62.94M
-76.90%-83.23M
-153.50%-8.36M
-405.01%-46.55M
-231.28%-34.09M
-236.54%-47.05M
--15.63M
-136.87%-9.22M
-16.98%25.97M
54.57%-13.98M
--25.00M
--31.28M
---30.78M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Stevanato Group SpA đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Stevanato Group SpA đã tạo ra 332.79M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Stevanato Group SpA thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Stevanato Group SpA đã tăng 98.12% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Stevanato Group SpA chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Stevanato Group SpA đã chi 319.94M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Stevanato Group SpA đã thay đổi như thế nào?

Stevanato Group SpA đã sử dụng 25.66M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với STVN?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Stevanato Group SpA trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 12.85M, phản ánh sự thay đổi 107.55% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.