tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Shattuck Labs Inc

STTK
Thêm vào danh sách theo dõi
7.100USD
+0.030+0.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
536.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của STTK

Theo dõi tình hình tài chính của Shattuck Labs Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Shattuck Labs Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.13/-0.14
Doanh thu / Dự báo
0.00/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.00M
-82.52%
EPS(YoY)
-0.70
52.79%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
51.06%-0.13
67.05%-0.12
57.53%-0.14
42.44%-0.24
26.53%-0.27
10.65%-0.37
49.41%-0.33
15.58%-0.42
25.06%-0.37
31.41%-0.41
---0.65
---0.50
---0.49
---0.60
---1.81
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
--0.00
-66.63%1.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
336.88%3.00M
704.50%1.61M
1856.14%1.11M
83.08%714.00K
223.58%686.00K
300.00%200.00K
--57.00K
-98.70%390.00K
-88.84%212.00K
101.18%50.00K
-100.00%0.00
2141.28%30.08M
-21.97%1.90M
---4.23M
Lợi nhuận ròng
-7.77%-14.77M
32.58%-12.59M
39.69%-10.06M
42.20%-12.46M
25.95%-13.70M
-5.61%-18.68M
39.45%-16.68M
-0.97%-21.55M
10.71%-18.50M
30.40%-17.69M
-11.80%-27.54M
22.01%-21.35M
15.51%-20.72M
-423.83%-25.41M
-41.50%-24.64M
-15.99%-27.37M
-107.64%-24.53M
165.33%7.85M
-47.18%-17.41M
---23.60M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
-80.74%-1005.60%
----
----
----
86.14%-556.39%
87.45%-1339.47%
95.44%-1659.55%
61.98%-2477.17%
---4014.72%
---10673.00%
---36357.89%
---6515.64%
---29211.45%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
0.00%100.00%
----
----
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
--0.00
-66.63%1.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
336.88%3.00M
704.50%1.61M
1856.14%1.11M
83.08%714.00K
223.58%686.00K
300.00%200.00K
--57.00K
-98.70%390.00K
-88.84%212.00K
101.18%50.00K
-100.00%0.00
2141.28%30.08M
-21.97%1.90M
---4.23M
Lợi nhuận hoạt động
-8.03%-15.54M
32.43%-13.27M
40.20%-10.72M
43.25%-13.03M
28.21%-14.39M
-4.19%-19.64M
36.90%-17.92M
-0.95%-22.96M
7.47%-20.04M
28.53%-18.85M
-14.37%-28.40M
16.55%-22.75M
10.37%-21.66M
-385.27%-26.38M
-41.23%-24.83M
-11.20%-27.26M
-94.53%-24.17M
176.98%9.25M
-48.49%-17.58M
---24.51M
Lợi nhuận ròng
-7.77%-14.77M
32.58%-12.59M
39.69%-10.06M
42.20%-12.46M
25.95%-13.70M
-5.61%-18.68M
39.45%-16.68M
-0.97%-21.55M
10.71%-18.50M
30.40%-17.69M
-11.80%-27.54M
22.01%-21.35M
15.51%-20.72M
-423.83%-25.41M
-41.50%-24.64M
-15.99%-27.37M
-107.64%-24.53M
165.33%7.85M
-47.18%-17.41M
---23.60M
Tài sản ngắn hạn
41.19%93.75M
4.12%82.47M
-8.12%90.72M
-52.22%54.67M
-49.34%66.40M
-44.69%79.22M
-12.61%98.74M
-16.14%114.42M
-16.95%131.08M
-22.41%143.22M
-43.93%112.99M
-40.52%136.45M
-38.10%157.84M
-35.97%184.58M
-33.19%201.52M
-27.37%229.42M
-22.98%254.99M
-16.60%288.27M
112.05%301.64M
106.75%315.88M
Tổng nợ ngắn hạn
-41.91%4.25M
-20.92%7.05M
-56.97%5.34M
-64.49%5.34M
-48.95%7.32M
-22.14%8.92M
-11.79%12.40M
15.64%15.03M
-10.49%14.33M
-54.12%11.45M
-26.54%14.06M
-46.41%12.99M
-4.79%16.01M
1.54%24.96M
-3.51%19.14M
60.45%24.25M
-6.08%16.81M
46.05%24.59M
20.35%19.84M
4.23%15.11M
Tổng tài sản
32.34%102.12M
-0.03%91.03M
-10.19%100.33M
-49.95%64.37M
-47.27%77.17M
-42.94%91.05M
-14.36%111.72M
-17.17%128.61M
-17.64%146.34M
-22.29%159.56M
-41.48%130.46M
-38.22%155.27M
-34.31%177.68M
-31.23%205.32M
-28.21%222.94M
-22.37%251.34M
-19.70%270.49M
-14.44%298.58M
114.39%310.57M
108.16%323.78M
Tổng các khoản nợ
-34.39%6.29M
-24.40%8.64M
-53.16%7.09M
-59.15%7.35M
-45.32%9.58M
-23.12%11.42M
-14.32%15.14M
7.05%18.00M
-12.49%17.52M
-49.06%14.86M
-24.87%17.67M
-41.65%16.81M
-7.09%20.02M
8.84%29.17M
-52.38%23.52M
-38.30%28.81M
-43.56%21.55M
-31.51%26.80M
33.11%49.40M
28.05%46.69M
Tổng vốn chủ sở hữu
41.80%95.83M
3.47%82.39M
-3.46%93.24M
-48.45%57.02M
-47.53%67.59M
-44.97%79.63M
-14.37%96.58M
-20.11%110.62M
-18.29%128.81M
-17.85%144.71M
-43.44%112.78M
-37.78%138.46M
-36.67%157.65M
-35.19%176.16M
-23.64%199.42M
-19.69%222.53M
-16.65%248.94M
-12.29%271.79M
142.39%261.17M
132.69%277.09M
Thu nhập hoạt động ròng
-11.57%-13.42M
51.12%-8.49M
44.42%-8.93M
4.46%-10.43M
25.55%-12.03M
10.55%-17.37M
3.98%-16.07M
41.35%-10.92M
38.93%-16.16M
18.55%-19.42M
40.38%-16.73M
-14.10%-18.62M
-0.70%-26.46M
-27.38%-23.84M
-116.01%-28.06M
-13.79%-16.32M
-137.41%-26.28M
-33.28%-18.72M
-14.49%-12.99M
---14.34M
Đầu tư ròng
52.87%23.85M
-35.48%20.00M
-5196.83%-43.49M
100.00%0.00
146.88%15.60M
-44.50%31.00M
94.36%-821.00K
-122.16%-5.41M
-173.74%-33.28M
77.52%55.85M
-148.62%-14.55M
611.71%24.43M
393.36%45.13M
22.89%31.46M
166.24%29.93M
-76.87%3.43M
75.24%-15.38M
114.93%25.60M
12.55%11.24M
--14.84M
Tài chính thuần
45368.42%25.80M
286.11%134.00K
193365.22%44.50M
-100.00%0.00
69.02%-57.00K
-100.15%-72.00K
9.52%23.00K
2990.91%1.02M
---184.00K
--48.56M
-22.22%21.00K
230.00%33.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-92.33%27.00K
-99.20%10.00K
332.26%134.00K
-99.87%290.00K
132.50%352.00K
--1.26M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Shattuck Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shattuck Labs Inc, tổng doanh thu đạt 1.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.72M.

Tài sản ngắn hạn của Shattuck Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shattuck Labs Inc, tài sản ngắn hạn là 82.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.12.

Tổng tài sản của Shattuck Labs Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Shattuck Labs Inc là 91.03M, bao gồm 82.47M tài sản ngắn hạn và 8.55M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Shattuck Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shattuck Labs Inc, tổng nghĩa vụ của Shattuck Labs Inc là 8.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của Shattuck Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shattuck Labs Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Shattuck Labs Inc là 82.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.47.

Thu nhập hoạt động thuần của Shattuck Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shattuck Labs Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Shattuck Labs Inc là -51.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.03.

Giá trị đầu tư ròng của Shattuck Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shattuck Labs Inc, giá trị đầu tư ròng của Shattuck Labs Inc là -7.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Shattuck Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shattuck Labs Inc, giá trị huy động vốn ròng của Shattuck Labs Inc là 44.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5563.79.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Shattuck Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shattuck Labs Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.79.

Thu nhập ròng của Shattuck Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shattuck Labs Inc, lợi nhuận ròng là -48.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.28.

Biên lợi nhuận ròng của Shattuck Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shattuck Labs Inc, biên lợi nhuận ròng là -4880.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -270.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Shattuck Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shattuck Labs Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -60.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Shattuck Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shattuck Labs Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -53.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Shattuck Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shattuck Labs Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -51.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.