tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Shattuck Labs Inc

STTK
Thêm vào danh sách theo dõi
7.100USD
+0.030+0.42%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
536.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

STTK Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Shattuck Labs Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
48.48%90.42M
6.96%78.06M
-4.36%86.13M
-52.09%50.47M
-46.88%60.90M
-44.12%72.99M
-10.90%90.06M
-10.09%105.34M
-15.40%114.63M
-19.01%130.63M
-45.40%101.07M
-45.31%117.17M
-43.36%135.50M
-40.00%161.28M
-36.21%185.11M
-29.71%214.24M
-25.52%239.22M
-19.87%268.80M
115.07%290.21M
106.60%304.80M
--321.18M
--335.45M
--134.94M
--147.53M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
48.48%90.42M
-5.57%54.19M
-2.92%42.55M
-16.85%50.47M
-19.88%60.90M
-54.32%57.39M
7.87%43.83M
-15.58%60.69M
15.08%76.00M
165.15%125.63M
2.20%40.63M
89.84%71.89M
30.15%66.04M
-48.65%47.38M
-53.28%39.76M
-56.22%37.87M
-40.11%50.74M
-41.56%92.27M
-33.83%85.09M
-34.00%86.49M
--84.73M
--157.90M
--128.60M
--131.04M
-Đầu tư ngắn hạn
--0.00
53.03%23.87M
-5.72%43.58M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
212.06%15.60M
-23.52%46.23M
-1.39%44.65M
-44.38%38.63M
-95.61%5.00M
-58.42%60.44M
-74.33%45.28M
-63.15%69.45M
-35.48%113.90M
-29.14%145.36M
-19.21%176.37M
-20.28%188.48M
-0.57%176.54M
3135.86%205.12M
1223.86%218.30M
--236.44M
--177.55M
--6.34M
--16.49M
Chi phí trả trước
-39.44%3.33M
-29.19%4.41M
-47.13%4.59M
-53.66%4.21M
-66.52%5.50M
-50.55%6.23M
-27.13%8.68M
-52.89%9.08M
-26.40%16.44M
-45.95%12.60M
-27.36%11.91M
27.02%19.28M
41.74%22.34M
19.74%23.30M
43.51%16.40M
36.98%15.18M
59.21%15.76M
90.99%19.46M
56.24%11.43M
111.21%11.08M
--9.90M
--10.19M
--7.32M
--5.25M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
41.19%93.75M
4.12%82.47M
-8.12%90.72M
-52.22%54.67M
-49.34%66.40M
-44.69%79.22M
-12.61%98.74M
-16.14%114.42M
-16.95%131.08M
-22.41%143.22M
-43.93%112.99M
-40.52%136.45M
-38.10%157.84M
-35.97%184.58M
-33.19%201.52M
-27.37%229.42M
-22.98%254.99M
-16.60%288.27M
112.05%301.64M
106.75%315.88M
--331.08M
--345.64M
--142.25M
--152.78M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-39.69%5.35M
-36.07%7.45M
-34.85%7.05M
-33.19%7.95M
-30.82%8.88M
-27.50%11.65M
-26.82%10.83M
-25.73%11.89M
-24.02%12.83M
-20.84%16.07M
-29.41%14.80M
-25.70%16.02M
11.50%16.89M
104.33%20.31M
142.27%20.96M
184.70%21.55M
179.89%15.14M
231.27%9.94M
243.98%8.65M
194.36%7.57M
--5.41M
--3.00M
--2.52M
--2.57M
Tài sản dài hạn khác
6.73%2.02M
-44.13%100.00K
18.76%2.56M
-23.76%1.75M
-22.27%1.89M
-33.46%179.00K
-19.45%2.15M
-18.22%2.29M
-17.74%2.43M
-38.02%269.00K
471.15%2.67M
662.23%2.81M
727.17%2.95M
13.91%434.00K
71.43%468.00K
11.18%368.00K
-1.38%357.00K
9.17%381.00K
206.74%273.00K
72.40%331.00K
--362.00K
--349.00K
--89.00K
--192.00K
Tổng tài sản dài hạn
-22.26%8.37M
-27.74%8.55M
-25.96%9.61M
-31.67%9.70M
-29.46%10.76M
-27.59%11.83M
-25.70%12.98M
-24.61%14.19M
-23.09%15.26M
-21.20%16.34M
-18.47%17.47M
-14.15%18.82M
27.98%19.84M
100.99%20.74M
140.11%21.43M
177.44%21.92M
168.53%15.50M
208.12%10.32M
242.70%8.92M
185.89%7.90M
--5.77M
--3.35M
--2.60M
--2.76M
Tổng tài sản
32.34%102.12M
-0.03%91.03M
-10.19%100.33M
-49.95%64.37M
-47.27%77.17M
-42.94%91.05M
-14.36%111.72M
-17.17%128.61M
-17.64%146.34M
-22.29%159.56M
-41.48%130.46M
-38.22%155.27M
-34.31%177.68M
-31.23%205.32M
-28.21%222.94M
-22.37%251.34M
-19.70%270.49M
-14.44%298.58M
114.39%310.57M
108.16%323.78M
--336.85M
--348.99M
--144.86M
--155.54M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-56.27%335.00K
-42.44%236.00K
-86.79%213.00K
-50.20%243.00K
--766.00K
--410.00K
620.09%1.61M
165.22%488.00K
----
--0.00
--224.00K
--184.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-55.76%1.81M
-25.25%3.88M
-55.81%3.09M
-53.48%3.66M
-39.40%4.09M
-42.80%5.19M
-33.39%6.99M
-15.44%7.87M
-37.98%6.75M
-46.94%9.07M
-31.98%10.49M
-48.04%9.31M
-20.07%10.88M
17.29%17.09M
11.91%15.42M
58.17%17.91M
159.36%13.61M
98.23%14.57M
111.46%13.78M
103.30%11.33M
--5.25M
--7.35M
--6.52M
--5.57M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
303.36%3.00M
--4.61M
----
--557.00K
--743.00K
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-67.48%2.80M
-64.49%2.78M
--9.66M
--7.73M
--8.61M
--7.82M
Nợ ngắn hạn khác
-56.27%335.00K
-42.44%236.00K
-86.79%213.00K
-93.03%243.00K
-83.37%766.00K
--410.00K
106.53%1.61M
275.94%3.48M
--4.61M
--0.00
--781.00K
--927.00K
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-67.48%2.80M
-64.49%2.78M
--9.66M
--7.73M
--8.61M
--7.82M
Tổng nợ ngắn hạn
-41.91%4.25M
-20.92%7.05M
-56.97%5.34M
-64.49%5.34M
-48.95%7.32M
-22.14%8.92M
-11.79%12.40M
15.64%15.03M
-10.49%14.33M
-54.12%11.45M
-26.54%14.06M
-46.41%12.99M
-4.79%16.01M
1.54%24.96M
-3.51%19.14M
60.45%24.25M
-6.08%16.81M
46.05%24.59M
20.35%19.84M
4.23%15.11M
--17.90M
--16.83M
--16.48M
--14.50M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-10.11%2.04M
-36.79%1.58M
-35.92%1.76M
-32.17%2.02M
-29.03%2.27M
-26.42%2.51M
-24.15%2.74M
-22.16%2.97M
-20.45%3.19M
-18.94%3.41M
-17.58%3.62M
-16.38%3.82M
-15.28%4.01M
--4.20M
--4.39M
--4.57M
--4.74M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-10.11%2.04M
-36.79%1.58M
-35.92%1.76M
-32.17%2.02M
-29.03%2.27M
-26.42%2.51M
-24.15%2.74M
-22.16%2.97M
-20.45%3.19M
-18.94%3.41M
-17.58%3.62M
-16.38%3.82M
-15.28%4.01M
--4.20M
--4.39M
--4.57M
--4.74M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
38.31%27.28M
38.42%29.21M
--18.09M
--21.31M
--19.72M
--21.11M
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-90.07%2.21M
43.30%29.57M
43.78%31.58M
--20.29M
--22.29M
--20.63M
--21.97M
Tổng nợ dài hạn
-10.11%2.04M
-36.79%1.58M
-35.92%1.76M
-32.17%2.02M
-29.03%2.27M
-26.42%2.51M
-24.15%2.74M
-22.16%2.97M
-20.45%3.19M
-18.94%3.41M
-17.58%3.62M
-16.38%3.82M
-15.28%4.01M
89.88%4.20M
-85.17%4.39M
-85.54%4.57M
-76.64%4.74M
-90.07%2.21M
43.30%29.57M
43.78%31.58M
--20.29M
--22.29M
--20.63M
--21.97M
Tổng các khoản nợ
-34.39%6.29M
-24.40%8.64M
-53.16%7.09M
-59.15%7.35M
-45.32%9.58M
-23.12%11.42M
-14.32%15.14M
7.05%18.00M
-12.49%17.52M
-49.06%14.86M
-24.87%17.67M
-41.65%16.81M
-7.09%20.02M
8.84%29.17M
-52.38%23.52M
-38.30%28.81M
-43.56%21.55M
-31.51%26.80M
33.11%49.40M
28.05%46.69M
--38.19M
--39.13M
--37.11M
--36.46M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
16.87%541.13M
11.18%512.91M
11.23%511.17M
1.73%464.90M
2.06%463.01M
2.29%461.34M
14.49%459.57M
14.36%456.99M
14.06%453.64M
13.88%451.01M
1.79%401.40M
1.79%399.61M
1.71%397.73M
1.70%396.05M
1.66%394.35M
1.66%392.60M
2.04%391.06M
1.94%389.41M
22309.42%387.91M
31950.71%386.21M
--383.23M
--382.02M
--1.73M
--1.21M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--166.10M
----
Lợi nhuận giữ lại
-12.61%-445.30M
-12.79%-430.53M
-15.12%-417.94M
-17.76%-407.88M
-21.74%-395.42M
-24.62%-381.72M
-25.78%-363.04M
-32.67%-346.37M
-35.49%-324.81M
-39.86%-306.31M
-49.08%-288.62M
-54.52%-261.08M
-69.31%-239.74M
-87.08%-219.01M
-54.99%-193.60M
-57.17%-168.97M
-68.75%-141.59M
-62.38%-117.07M
-107.91%-124.91M
-122.80%-107.50M
---83.91M
---72.09M
---60.08M
---48.25M
Vốn dự trữ
16.87%541.12M
11.18%512.91M
11.23%511.17M
1.73%464.89M
2.06%463.00M
2.29%461.34M
14.49%459.56M
14.36%456.98M
14.06%453.64M
13.88%451.01M
1.79%401.39M
1.79%399.61M
1.71%397.72M
1.70%396.04M
1.66%394.35M
1.66%392.60M
2.04%391.06M
1.94%389.41M
22322.08%387.90M
31976.91%386.21M
--383.22M
--382.01M
--1.73M
--1.20M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--0.00
200.00%6.00K
-94.23%3.00K
120.00%1.00K
100.00%0.00
-50.00%2.00K
642.86%52.00K
93.24%-5.00K
95.87%-14.00K
100.46%4.00K
100.52%7.00K
93.32%-74.00K
35.67%-339.00K
-56.61%-877.00K
26.98%-1.33M
31.60%-1.11M
20.15%-527.00K
-788.89%-560.00K
-18170.00%-1.83M
-9100.00%-1.62M
---660.00K
---63.00K
---10.00K
--18.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
41.80%95.83M
3.47%82.39M
-3.46%93.24M
-48.45%57.02M
-47.53%67.59M
-44.97%79.63M
-14.37%96.58M
-20.11%110.62M
-18.29%128.81M
-17.85%144.71M
-43.44%112.78M
-37.78%138.46M
-36.67%157.65M
-35.19%176.16M
-23.64%199.42M
-19.69%222.53M
-16.65%248.94M
-12.29%271.79M
142.39%261.17M
132.69%277.09M
--298.66M
--309.86M
--107.74M
--119.08M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu STTK?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Shattuck Labs Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Shattuck Labs Inc có 90.42M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Shattuck Labs Inc là bao nhiêu?

Shattuck Labs Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 8.64M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 7.05M nợ ngắn hạ và 1.58M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Shattuck Labs Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Shattuck Labs Inc là 91.03M, bao gồm 82.47M tài sản ngắn hạn và 8.55M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Shattuck Labs Inc là bao nhiêu?

Shattuck Labs Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 82.39M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.