USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
6.75BVốn hóa
135.74P/E TTM
Sensata Technologies Holding PLC
Các chỉ số chính
48.650Mở
49.060Cao
1.88MKhối lượng
135.74P/E TTM
11.40P/E Động
0.480Cổ tức TTM
1.29%Tỷ lệ doanh thu
47.990Giá đóng cửa trước đó
46.270Thấp
41.85MDoanh thu
52.53P/E Tĩnh
2.42P/B
1.04%Tỷ suất cổ tức TTM
0.69%ROA
39.090Cao 52T
0.66Khối lượng %
128.48MLợi nhuận ròng
145.80MCổ phần
0.3410Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.11Beta
1.70%ROE
17.320Thấp 52T
5.81%Biên độ dao động
28.88%Biên lợi nhuận gộp
6.75BVốn hóa
1.90Phần thưởng/Rủi ro
2.14%Tỷ lệ rủi ro
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-07-31 Thông tin chính
Các chỉ số cơ bản của Sensata Technologies Holding PLC tương đối ổn định, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 11 trên tổng số 60 trong ngành Thiết bị & Linh kiện điện tử.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 52.53.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố cơ bản mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.
Điểm số của Sensata Technologies Holding PLC
Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Điểm nóng của Sensata Technologies Holding PLC
Điểm mạnhRủi ro
+14.19%
Không gian tăng trưởng
Sensata Technologies Holding PLC Tin tức
Sắp có thêm tin tức, nhớ theo dõi...
Dự báo
+14.19%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh
Sensata Technologies Holding PLC
ST
13
Các chỉ báo
Chỉ báo Tài chính
EPS

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Tổng doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Thông tin của Sensata Technologies Holding PLC
Sensata Technologies Holding plc is a global industrial technology company that develops, manufactures, and sells sensors and sensor-rich solutions, electrical protection components and systems, and other products. Its Performance Sensing segment serves the automotive and heavy vehicle and off-road industries through its development and manufacture of sensors, high-voltage solutions (electrical protection components), and other solutions. Its Sensing Solutions segment serves the industrial and aerospace industries through development and manufacture of a portfolio of application specific sensor and electrical protection products used in a range of industrial markets, including the appliance, heating, ventilation, and air conditioning, water management, operator controls, charging infrastructure, renewable energy generation, green hydrogen production, and microgrid applications and markets, as well as the aerospace market, including commercial aircraft, defense, and aftermarket markets.
Mã chứng khoánST
Công tySensata Technologies Holding PLC
Giám đốc điều hànhvon Schuckmann (Stephan Von)
Trang webhttps://www.sensata.com/
Cổ đông
Câu hỏi thường gặp
Giá hiện tại của Sensata Technologies Holding PLC (ST) là bao nhiêu?
Giá hiện tại của Sensata Technologies Holding PLC (ST) là 46.27.
Ký hiệu của Sensata Technologies Holding PLC là gì?
Ký hiệu của Sensata Technologies Holding PLC là ST.
Mức cao nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Sensata Technologies Holding PLC là bao nhiêu?
Mức cao trong 52 tuần của Sensata Technologies Holding PLC là 39.09.
Mức thấp nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Sensata Technologies Holding PLC là bao nhiêu?
Mức thấp trong 52 tuần của Sensata Technologies Holding PLC là 17.32.
Vốn hóa thị trường của Sensata Technologies Holding PLC là bao nhiêu?
Vốn hóa thị trường của Sensata Technologies Holding PLC là 6.75B.
Hiện tại Sensata Technologies Holding PLC (ST) được xếp hạng là Mua, Giữ hay Bán?
Theo các nhà phân tích, Sensata Technologies Holding PLC (ST) có xếp hạng tổng thể là signal_hold, với mục tiêu giá là 52.53.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Sensata Technologies Holding PLC (ST) là bao nhiêu?
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Sensata Technologies Holding PLC (ST) là 0.21.