tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sasol Ltd

SSL
Thêm vào danh sách theo dõi
17.220USD
+0.210+1.23%
Đóng cửa 10-30 16:00(ET)
11.04BVốn hóa
29.61P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)17.220USD-0.085-0.49%

Hiệu suất doanh thu của Sasol Ltd (SSL)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Sasol Ltd đã tạo ra 6.88B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Liquid fuels and crude oil. Khu vực South Africa đóng góp lớn nhất, mang lại 8.23B USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Liquid fuels and crude oil
Differentiated Chemicals
Base Chemicals
Gas (methane rich and natural gas) and condensate
Other contracts (franchise rentals, use of fuel tanks and fuel storage)
Other (IP, refinery services)
Coal
Essential care
Performance solutions
Advanced materials
Organics
Polymers
Solvents
Waxes
Other base chemicals
Fertilisers and explosives
FY2026
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
Liquid fuels and crude oil
6.88B(42.74%)
5.16B(37.57%)
6.05B(41.09%)
6.50B(39.80%)
6.12B(34.11%)
3.78B(28.86%)
3.81B(31.40%)
Differentiated Chemicals
4.85B(30.12%)
4.54B(33.10%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Base Chemicals
3.55B(22.02%)
3.20B(23.33%)
2.49B(16.91%)
2.85B(17.49%)
3.37B(18.78%)
2.96B(22.63%)
--(--)
Gas (methane rich and natural gas) and condensate
457.06M(2.84%)
457.45M(3.33%)
423.22M(2.88%)
402.94M(2.47%)
433.06M(2.41%)
349.46M(2.67%)
379.90M(3.13%)
Other contracts (franchise rentals, use of fuel tanks and fuel storage)
311.44M(1.93%)
90.46M(0.66%)
111.25M(0.76%)
-16.90M(-0.10%)
249.35M(1.39%)
52.56M(0.40%)
50.99M(0.42%)
Other (IP, refinery services)
43.85M(0.27%)
74.93M(0.55%)
67.93M(0.46%)
91.59M(0.56%)
167.72M(0.93%)
148.45M(1.13%)
147.61M(1.22%)
Coal
12.43M(0.08%)
200.54M(1.46%)
207.20M(1.41%)
359.73M(2.20%)
418.98M(2.34%)
131.39M(1.00%)
85.70M(0.71%)
Essential care
--(--)
--(--)
2.93B(19.89%)
3.58B(21.91%)
4.14B(23.09%)
2.88B(21.95%)
--(--)
Performance solutions
--(--)
--(--)
1.92B(13.03%)
2.01B(12.32%)
2.56B(14.28%)
2.32B(17.71%)
--(--)
Advanced materials
--(--)
--(--)
526.98M(3.58%)
546.36M(3.35%)
476.80M(2.66%)
478.84M(3.66%)
459.48M(3.78%)
Organics
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
3.33B(27.41%)
Polymers
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.93B(15.90%)
Solvents
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
844.03M(6.95%)
Waxes
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
569.69M(4.69%)
Other base chemicals
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
290.17M(2.39%)
Fertilisers and explosives
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
243.78M(2.01%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
South Africa
Europe
Rest of the World
United States
Rest of Africa
Rest of North America
North America
Asia, Australasia and Middle East
South America
Far East
Middle East
Southeast Asia and Australasia
FY2026
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
South Africa
8.23B(51.10%)
6.56B(47.77%)
7.38B(50.13%)
8.04B(49.29%)
8.58B(47.81%)
5.50B(42.02%)
5.39B(44.40%)
7.12B(49.59%)
6.89B(48.75%)
6.02B(47.56%)
5.64B(47.27%)
8.32B(51.40%)
19.22B(66.55%)
18.89B(66.70%)
10.84B(49.63%)
10.00B(49.10%)
Europe
2.70B(16.78%)
2.60B(18.93%)
2.68B(18.19%)
3.15B(19.33%)
3.83B(21.33%)
3.15B(24.03%)
2.83B(23.26%)
3.19B(22.20%)
3.40B(24.09%)
2.80B(22.08%)
2.76B(23.09%)
3.22B(19.89%)
4.20B(14.54%)
4.10B(14.47%)
5.01B(22.94%)
4.72B(23.15%)
Rest of the World
2.67B(16.56%)
2.35B(17.15%)
2.28B(15.52%)
2.45B(14.99%)
2.51B(13.99%)
1.57B(12.01%)
1.39B(11.41%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
United States
2.43B(15.11%)
2.16B(15.72%)
2.32B(15.77%)
2.61B(15.99%)
2.90B(16.16%)
2.03B(15.48%)
1.81B(14.86%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Rest of Africa
71.31M(0.44%)
58.01M(0.42%)
58.35M(0.40%)
64.56M(0.40%)
126.35M(0.70%)
574.41M(4.38%)
496.23M(4.08%)
621.54M(4.33%)
510.28M(3.61%)
541.09M(4.27%)
522.69M(4.38%)
801.18M(4.95%)
817.46M(2.83%)
791.46M(2.79%)
907.16M(4.15%)
929.67M(4.56%)
Rest of North America
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
271.41M(2.07%)
239.82M(1.97%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
North America
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.96B(13.62%)
1.80B(12.73%)
1.70B(13.44%)
1.61B(13.53%)
2.23B(13.77%)
2.57B(8.90%)
2.38B(8.39%)
2.34B(10.71%)
2.04B(10.02%)
Asia, Australasia and Middle East
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.32B(9.23%)
1.38B(9.75%)
1.45B(11.46%)
1.22B(10.26%)
1.39B(8.57%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
South America
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
147.03M(1.02%)
150.09M(1.06%)
151.73M(1.20%)
174.69M(1.46%)
230.66M(1.42%)
308.41M(1.07%)
328.20M(1.16%)
284.04M(1.30%)
289.57M(1.42%)
Far East
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
764.20M(2.65%)
783.41M(2.77%)
914.64M(4.19%)
822.65M(4.04%)
Middle East
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
574.97M(1.99%)
602.42M(2.13%)
821.72M(3.76%)
1.01B(4.96%)
Southeast Asia and Australasia
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
425.93M(1.48%)
451.58M(1.59%)
722.10M(3.31%)
560.40M(2.75%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.