tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sasol Ltd

SSL
Thêm vào danh sách theo dõi
13.110USD
+0.840+6.85%
Giờ giao dịch 09/08, 12:19ET
8.31BVốn hóa
22.45P/E TTM

Tình hình tài chính của SSL

Theo dõi tình hình tài chính của Sasol Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sasol Ltd

Mới phát hành
Th09 1, 2026
EPS / Dự báo
1.12/--
Doanh thu / Dự báo
16.10B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.10B
17.33%
EPS(YoY)
1.12
92.38%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026H1
FY2025H2
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
--0.18
--0.40
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.47%7.05B
----
-6.66%6.81B
-2.18%7.42B
-15.62%7.30B
-23.53%7.58B
8.33%8.65B
31.19%9.92B
41.06%7.98B
37.96%7.56B
-16.17%5.66B
-22.71%5.48B
-7.02%6.75B
-6.58%7.09B
10.27%7.26B
14.57%7.59B
8.58%6.58B
15.32%6.63B
-2.27%6.06B
-19.92%5.75B
-31.67%6.21B
Lợi nhuận ròng
-94.59%13.88M
----
-49.99%256.61M
-805.94%-2.88B
-39.03%513.17M
-120.41%-317.68M
-15.60%841.62M
514.51%1.56B
11.83%997.18M
93.48%-375.42M
223.21%891.71M
-682.47%-5.76B
-73.46%275.89M
-594.82%-735.79M
101.69%1.04B
-83.21%148.70M
-16.83%515.44M
130.63%885.61M
15.38%619.73M
-55.04%384.00M
-69.79%537.10M
Biên lợi nhuận ròng
----
--2.34%
--3.90%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
--43.09%
--41.96%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
--33.56%
--36.50%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.47%7.05B
----
-6.66%6.81B
-2.18%7.42B
-15.62%7.30B
-23.53%7.58B
8.33%8.65B
31.19%9.92B
41.06%7.98B
37.96%7.56B
-16.17%5.66B
-22.71%5.48B
-7.02%6.75B
-6.58%7.09B
10.27%7.26B
14.57%7.59B
8.58%6.58B
15.32%6.63B
-2.27%6.06B
-19.92%5.75B
-31.67%6.21B
Lợi nhuận hoạt động
-14.27%689.74M
----
-22.71%804.59M
12.27%1.44B
-38.71%1.04B
-34.23%1.28B
44.79%1.70B
47.57%1.94B
32.84%1.17B
951.34%1.32B
35.72%883.10M
-128.24%-154.74M
-51.07%650.70M
-29.00%547.86M
8.44%1.33B
-46.33%771.65M
18.74%1.23B
36.06%1.44B
-27.07%1.03B
-27.96%1.06B
-46.21%1.42B
Lợi nhuận ròng
-94.59%13.88M
----
-49.99%256.61M
-805.94%-2.88B
-39.03%513.17M
-120.41%-317.68M
-15.60%841.62M
514.51%1.56B
11.83%997.18M
93.48%-375.42M
223.21%891.71M
-682.47%-5.76B
-73.46%275.89M
-594.82%-735.79M
101.69%1.04B
-83.21%148.70M
-16.83%515.44M
130.63%885.61M
15.38%619.73M
-55.04%384.00M
-69.79%537.10M
Tài sản ngắn hạn
13.10%7.20B
5.29%7.33B
-8.21%6.37B
-2.33%6.96B
-4.81%6.94B
-12.09%7.13B
15.60%7.29B
22.40%8.11B
8.80%6.30B
22.48%6.63B
11.89%5.79B
-2.41%5.41B
-7.53%5.18B
-6.38%5.54B
-18.82%5.60B
-12.16%5.92B
15.75%6.90B
-8.48%6.74B
-22.75%5.96B
-16.00%7.37B
----
Tổng nợ ngắn hạn
25.31%4.35B
30.58%3.91B
-32.98%3.47B
-44.71%3.00B
23.18%5.18B
-3.89%5.42B
-9.88%4.20B
49.41%5.64B
28.74%4.66B
-25.35%3.77B
-12.83%3.62B
44.94%5.06B
16.51%4.16B
-20.15%3.49B
-19.14%3.57B
9.27%4.37B
64.99%4.41B
41.10%4.00B
2.22%2.67B
-16.61%2.83B
----
Tổng tài sản
5.16%20.51B
0.96%20.26B
-16.52%19.50B
-12.91%20.07B
-5.86%23.36B
-10.62%23.04B
0.69%24.82B
1.98%25.78B
-7.86%24.65B
-7.71%25.28B
-23.03%26.75B
-17.96%27.40B
5.54%34.75B
4.33%33.39B
0.01%32.93B
4.69%32.01B
19.92%32.93B
14.88%30.58B
12.24%27.46B
0.05%26.62B
----
Tổng các khoản nợ
-3.20%11.05B
-4.87%11.38B
-7.29%11.41B
-3.05%11.96B
-4.77%12.31B
-11.29%12.34B
-6.68%12.93B
-4.71%13.91B
-13.46%13.86B
-20.64%14.60B
-13.05%16.01B
6.02%18.39B
14.76%18.42B
13.04%17.35B
4.39%16.05B
10.22%15.35B
26.82%15.37B
14.66%13.93B
15.88%12.12B
16.23%12.15B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
16.96%9.46B
9.56%8.88B
-26.80%8.09B
-24.26%8.11B
-7.04%11.05B
-9.84%10.70B
10.16%11.89B
11.10%11.87B
0.50%10.79B
18.72%10.69B
-34.28%10.74B
-43.89%9.00B
-3.23%16.34B
-3.69%16.04B
-3.82%16.88B
0.06%16.66B
14.46%17.55B
15.06%16.65B
9.52%15.34B
-10.41%14.47B
----
Thu nhập hoạt động ròng
-15.17%665.38M
----
62.32%784.39M
-22.32%1.53B
-39.59%483.24M
22.15%1.97B
-26.56%799.93M
-13.80%1.61B
139.58%1.09B
84.26%1.87B
-51.29%454.63M
-30.60%1.01B
-41.70%933.33M
-25.45%1.46B
109.46%1.60B
9.55%1.96B
-20.72%764.38M
21.51%1.79B
-40.24%964.10M
-19.84%1.47B
-44.26%1.61B
Đầu tư ròng
41.37%-504.43M
----
3.46%-860.37M
3.85%-748.85M
-9.72%-891.19M
-124.07%-778.87M
-25.50%-812.23M
-777.54%-347.60M
-143.20%-647.19M
105.84%51.30M
191.97%1.50B
49.59%-878.50M
27.09%-1.63B
7.83%-1.74B
2.67%-2.23B
7.62%-1.89B
-8.41%-2.30B
19.27%-2.05B
9.90%-2.12B
-41.46%-2.54B
-24.56%-2.35B
Tài chính thuần
4.18%-426.98M
----
-28.33%-445.61M
-73.62%-445.21M
27.84%-347.23M
46.30%-256.43M
14.99%-481.23M
67.62%-477.52M
75.35%-566.10M
-241.49%-1.47B
-586.90%-2.30B
244.60%1.04B
-9.20%471.60M
376.63%302.44M
-10.61%519.36M
-123.30%-109.33M
229.52%581.01M
-26.41%469.30M
-170.37%-448.59M
261.46%637.72M
494.82%637.44M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sasol Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sasol Ltd, tổng doanh thu đạt 16.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.72B.

Tài sản ngắn hạn của Sasol Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sasol Ltd, tài sản ngắn hạn là 8.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.50.

Tổng tài sản của Sasol Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sasol Ltd là 22.20B, bao gồm 8.91B tài sản ngắn hạn và 13.29B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sasol Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sasol Ltd, tổng nghĩa vụ của Sasol Ltd là 11.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sasol Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sasol Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Sasol Ltd là 10.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Sasol Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sasol Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sasol Ltd là 2.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.69.

Giá trị đầu tư ròng của Sasol Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sasol Ltd, giá trị đầu tư ròng của Sasol Ltd là -1.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.01.

Giá trị huy động vốn ròng của Sasol Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sasol Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Sasol Ltd là -461.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sasol Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sasol Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.38.

Thu nhập ròng của Sasol Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sasol Ltd, lợi nhuận ròng là 718.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.83.

Biên lợi nhuận ròng của Sasol Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sasol Ltd, biên lợi nhuận ròng là 5.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.30.

Biên lợi nhuận gộp của Sasol Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sasol Ltd, biên lợi nhuận gộp là 44.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sasol Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sasol Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sasol Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sasol Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sasol Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sasol Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sasol Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sasol Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.69.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.