tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sunpower Ord Shs

SPWR
Thêm vào danh sách theo dõi
0.301USD
-0.018-5.55%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
26.87MVốn hóa
LỗP/E TTM

SPWR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Sunpower Ord Shs nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-876.63%-25.66M
92.48%-1.92M
70.40%-6.36M
46.89%-2.63M
-119.32%-25.55M
-5.62%-21.47M
74.47%-2.69M
69.62%-4.95M
-22.97%-11.65M
-18217.12%-20.33M
-9.36%-10.54M
-118.61%-16.28M
---9.47M
---111.00K
---9.64M
---7.45M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
--5.25M
-130.12%-14.15M
78.32%-16.90M
----
269.95%46.99M
62.32%-77.96M
-38.09%-15.89M
59.22%-9.59M
-48.11%-27.65M
-4889.92%-206.88M
-110.92%-11.51M
-1849.75%-23.51M
---18.67M
---4.15M
---5.46M
---1.21M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
127.98%3.61M
69.11%4.81M
-67.26%1.32M
343.42%1.58M
822.73%2.84M
--4.03M
-67.75%329.00K
-64.58%357.00K
66.49%308.00K
----
562.34%1.02M
604.90%1.01M
--185.00K
--166.00K
--154.00K
--143.00K
Thuế hoãn lại
---608.00K
--1.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-75.15%3.74M
-76.85%540.00K
178.75%8.02M
414.27%15.04M
-56.21%2.33M
-133.10%-10.19M
244.40%7.30M
-209.37%-4.79M
17.10%5.33M
2260.66%30.78M
-295.33%-5.06M
1583.73%4.38M
--4.55M
--1.30M
--2.59M
---295.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-112.23%-8.90M
272.71%14.01M
-308.40%-8.60M
-466.20%-4.19M
-477.75%-8.11M
89.45%-2.11M
55.68%2.44M
373.27%1.15M
434.06%2.15M
-723.31%-19.97M
121.29%1.57M
93.49%-419.00K
---643.00K
--3.20M
---7.36M
---6.44M
-Thay đổi các khoản phải thu
131.61%5.00M
47.42%-6.01M
218.84%7.51M
-399.79%-15.83M
-3938.52%-11.43M
123.81%2.36M
448.53%7.10M
264.08%5.28M
95.74%-283.00K
-511.09%-9.90M
159.55%1.29M
1.62%-3.22M
---6.65M
--2.41M
---2.17M
---3.27M
-Thay đổi hàng tồn kho
-81.84%2.02M
184.29%12.79M
27550.75%18.53M
1664.71%11.10M
-378.95%-15.18M
100.88%67.00K
205.32%1.68M
-88.16%629.00K
5687.23%5.44M
-557.45%-7.61M
65.88%-1.60M
361.60%5.31M
--94.00K
--1.66M
---4.68M
---2.03M
-Thay đổi chi phí trả trước
-147.20%-10.91M
151.77%7.59M
-555.19%-11.55M
-10863.41%-4.41M
-26.98%3.02M
47.67%-1.76M
51.12%-1.46M
102.09%41.00K
276.73%4.13M
-138.09%-3.37M
-2136.05%-2.99M
-210.84%-1.96M
--1.10M
---1.42M
--147.00K
--1.77M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-207.14%-15.00K
-783.78%-759.00K
--357.00K
--14.00K
--111.00K
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
30464.71%5.16M
-17577.78%-3.18M
-4340.00%-848.00K
---1.13M
---17.00K
---18.00K
--20.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-522.32%-12.94M
358.75%7.05M
-8270.54%-21.60M
841.89%3.06M
1797.53%1.54M
78.46%-258.00K
-203.53%-763.00K
60.67%-413.00K
-96.45%81.00K
29.20%-1.20M
-45.29%737.00K
-123.40%-1.05M
--2.28M
---1.69M
--1.35M
---470.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-876.63%-25.66M
92.48%-1.92M
70.40%-6.36M
46.89%-2.63M
-119.32%-25.55M
-5.62%-21.47M
74.47%-2.69M
69.62%-4.95M
-22.97%-11.65M
-18217.12%-20.33M
-9.36%-10.54M
-118.61%-16.28M
---9.47M
---111.00K
---9.64M
---7.45M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
101.47%113.00K
-69.62%161.00K
-33.01%347.00K
10.29%536.00K
-1756.99%-7.71M
19.10%530.00K
73.24%518.00K
59.87%486.00K
--465.00K
--445.00K
--299.00K
--304.00K
Chi phí vốn
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-74.32%113.00K
-69.68%161.00K
-33.01%347.00K
10.06%536.00K
-5.38%440.00K
19.33%531.00K
73.24%518.00K
60.20%487.00K
--465.00K
--445.00K
--299.00K
--304.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
---8.14M
--0.00
--0.00
--29.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-73.96%113.00K
-69.62%161.00K
-33.01%347.00K
17.29%536.00K
-6.67%434.00K
19.10%530.00K
73.24%518.00K
50.33%457.00K
--465.00K
--445.00K
--299.00K
--304.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--553.00K
102.52%1.35M
---20.69M
----
---53.50M
----
----
----
----
----
----
----
--4.85M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--1.11M
--0.00
---20.69M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
--553.00K
102.52%1.35M
-12750.31%-20.69M
100.00%0.00
-795.82%-53.61M
69.62%-161.00K
33.01%-347.00K
-10.29%-536.00K
75.79%7.71M
-19.10%-530.00K
-73.24%-518.00K
-59.87%-486.00K
--4.38M
---445.00K
---299.00K
---304.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
11345.96%22.27M
-60.77%5.12M
-78.86%20.99M
-104.19%-198.00K
168.87%13.04M
402.30%99.30M
-70.41%3.03M
-69.62%4.73M
-72.27%4.85M
1611.39%19.77M
53857.89%10.25M
3.74%15.55M
--17.49M
---1.31M
--19.00K
--14.99M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
3362.22%10.28M
-107.40%-921.00K
-74.35%24.29M
-5.00%-315.00K
8399.33%12.45M
189550.00%94.72M
-100.00%0.00
-101.94%-300.00K
-100.86%-150.00K
---50.00K
--10.25M
3.37%15.50M
--17.50M
--0.00
--0.00
--14.99M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--6.99M
818.15%5.06M
-72.62%1.68M
----
-88.98%551.00K
--6.14M
----
----
--5.00M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---114.00K
---1.32M
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
-837.50%-295.00K
-50.00%216.00K
119.23%57.00K
--40.00K
--432.00K
1600.00%34.00K
-52.73%26.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-89.47%2.00K
--55.00K
--100.00K
--9.00K
--19.00K
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--0.00
--0.00
--60.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--5.00M
--1.27M
-160.00%-5.20M
-100.00%0.00
--0.00
-110.09%-2.00M
--3.00M
--5.00M
--0.00
--19.82M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
11345.96%22.27M
-60.77%5.12M
-78.86%20.99M
-104.19%-198.00K
168.87%13.04M
402.30%99.30M
-70.41%3.03M
-69.62%4.73M
-72.27%4.85M
1611.39%19.77M
53857.89%10.25M
3.74%15.55M
--17.49M
---1.31M
--19.00K
--14.99M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-21.84%13.46M
-89.31%8.91M
163.63%14.97M
168.38%17.22M
1437.98%83.34M
-10.06%5.68M
-20.99%5.62M
-22.85%6.42M
637.28%5.42M
142.86%6.31M
-43.23%7.11M
57.62%8.32M
--735.00K
--2.60M
--12.52M
--5.28M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-0.39%-2.84M
106.87%4.54M
-107.79%-6.05M
-252.68%-2.83M
-6732.30%-66.12M
8797.20%77.67M
107.80%62.00K
33.75%-801.00K
-86.85%997.00K
52.09%-893.00K
91.99%-795.00K
-116.69%-1.21M
--7.58M
---1.86M
---9.92M
--7.24M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-90.00%1.00K
407.69%66.00K
-4600.00%-45.00K
240.74%92.00K
--10.00K
--13.00K
--1.00K
--27.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-26.21%10.62M
-21.84%13.46M
-89.31%8.91M
156.35%14.39M
168.38%17.22M
1437.98%83.34M
-10.06%5.68M
-20.99%5.62M
-22.85%6.42M
637.28%5.42M
142.86%6.31M
-43.23%7.11M
--8.32M
--735.00K
--2.60M
--12.52M
Dòng tiền tự do
-876.63%-25.66M
92.51%-1.92M
70.62%-6.36M
52.08%-2.63M
-112.27%-25.66M
-3.70%-21.64M
72.53%-3.04M
67.30%-5.48M
-21.64%-12.09M
-3652.34%-20.86M
-11.28%-11.06M
-116.32%-16.77M
---9.94M
---556.00K
---9.94M
---7.75M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Sunpower Ord Shs đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Sunpower Ord Shs đã tạo ra -15.33M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Sunpower Ord Shs thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Sunpower Ord Shs đã tăng 71.96% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Sunpower Ord Shs đã thay đổi như thế nào?

Sunpower Ord Shs đã sử dụng 30.91M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SPWR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Sunpower Ord Shs trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -15.33M, phản ánh sự thay đổi 72.54% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.