tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sunpower Ord Shs

SPWR
Thêm vào danh sách theo dõi
0.301USD
-0.018-5.55%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
26.87MVốn hóa
LỗP/E TTM

SPWR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Sunpower Ord Shs tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-10.09%9.49M
-28.11%9.62M
-93.62%5.07M
490.87%10.55M
415.93%13.38M
4686.39%79.50M
-27.74%1.84M
-46.67%1.79M
--2.59M
--1.66M
--2.54M
--3.35M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-10.09%9.49M
-28.11%9.62M
-93.62%5.07M
490.87%10.55M
415.93%13.38M
4686.39%79.50M
-27.74%1.84M
-46.67%1.79M
--2.59M
--1.66M
--2.54M
--3.35M
Các khoản phải thu
20.91%80.58M
57.87%81.95M
852.05%80.75M
218.31%66.65M
97.51%51.91M
-67.38%8.48M
-46.41%13.00M
-25.59%20.94M
--26.28M
--26.00M
--24.26M
--28.14M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
174.99%80.58M
162.46%67.82M
852.05%80.75M
39.95%29.30M
-1.67%25.84M
-67.38%8.48M
-46.41%13.00M
-25.59%20.94M
--26.28M
--26.00M
--24.26M
--28.14M
-Các khoản phải thu khác
----
-45.82%14.12M
----
--37.34M
--26.07M
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
-62.78%4.10M
-80.21%4.38M
1332.29%8.69M
297.04%11.01M
623.02%22.11M
-95.15%607.00K
-74.51%2.03M
-60.13%2.77M
--3.06M
--12.50M
--7.98M
--6.96M
Chi phí trả trước
120.71%27.85M
349.93%16.91M
--20.83M
--12.62M
-10.18%3.76M
----
----
----
--4.18M
--5.51M
--5.46M
--4.38M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
-100.00%0.00
----
----
172.49%4.45M
188.78%12.82M
-25.35%7.14M
-24.53%5.78M
--1.63M
--4.44M
--9.56M
--7.65M
Tổng tài sản ngắn hạn
21.02%122.02M
18.04%112.85M
12.55%115.35M
222.41%100.83M
153.26%95.60M
104.50%102.48M
-51.79%24.02M
-38.04%31.27M
--37.75M
--50.11M
--49.81M
--50.48M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
33.94%9.88M
10.64%9.44M
325.10%6.20M
32.96%7.38M
53.71%8.53M
-74.19%1.46M
-5.30%5.34M
-1.61%5.55M
--5.55M
--5.65M
--5.64M
--5.64M
-Tài sản cố định
----
40.94%13.32M
----
----
3.13%9.45M
-81.45%1.66M
11.34%9.64M
13.66%9.52M
--9.16M
--8.95M
--8.66M
--8.37M
-Khấu hao lũy kế
----
323.25%3.88M
----
----
-74.63%916.00K
-93.85%203.00K
42.47%4.30M
45.17%3.97M
--3.61M
--3.30M
--3.02M
--2.73M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
262.55%127.42M
216.34%113.44M
--81.87M
--35.15M
--35.86M
----
----
----
----
----
--160.54M
--161.28M
Tài sản dài hạn khác
-38.09%2.76M
21.95%5.45M
23.30%4.93M
10.63%4.46M
11.14%4.47M
0.99%4.00M
-55.78%4.04M
-32.15%4.03M
--4.02M
--3.96M
--9.13M
--5.94M
Tổng tài sản dài hạn
198.14%140.06M
162.64%128.34M
1605.32%92.99M
390.59%46.98M
410.44%48.86M
-75.11%5.45M
-94.65%9.38M
-94.46%9.58M
--9.57M
--21.91M
--175.31M
--172.86M
Tổng tài sản
77.31%262.09M
66.95%241.19M
93.02%208.34M
261.84%147.81M
205.28%144.47M
49.87%107.94M
-85.17%33.39M
-81.71%40.85M
--47.32M
--72.02M
--225.12M
--223.33M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
298.49%9.78M
314.78%10.80M
344.11%8.44M
-82.97%2.45M
-79.61%2.60M
-83.15%1.90M
45.80%7.65M
183.53%14.41M
--12.77M
--11.28M
--5.25M
--5.08M
Chi phí trích trước
42.05%65.64M
-9.08%44.80M
67.71%50.02M
113.23%46.21M
219.58%49.27M
60.71%29.82M
32.22%22.76M
113.06%21.67M
--15.42M
--18.56M
--17.21M
--10.17M
Dự phòng ngắn hạn
----
-37.02%1.59M
--1.23M
108.35%3.02M
76.62%2.53M
----
169.38%1.43M
160.14%1.45M
--1.43M
--605.00K
--529.00K
--557.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2434.80%38.02M
629.53%26.26M
448.57%23.42M
-97.70%1.50M
-94.19%3.60M
-92.53%4.27M
148.64%67.53M
155.75%65.20M
--61.94M
--57.13M
--27.16M
--25.50M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
-100.00%0.00
-90.35%2.70M
11.85%30.38M
15.17%29.36M
--28.66M
--27.93M
--27.16M
--25.50M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-5.86%1.98M
--1.92M
----
--2.10M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
126.98%29.74M
326.22%42.63M
789.47%9.71M
551.79%13.10M
312.84%10.00M
-54.89%1.09M
-69.11%1.25M
-52.78%2.01M
--2.42M
--2.42M
--4.04M
--4.26M
Nợ ngắn hạn khác
112.74%39.52M
263.52%55.03M
547.73%19.38M
2.26%18.57M
-11.83%15.14M
-80.66%2.99M
-20.75%10.57M
67.24%18.16M
--17.17M
--15.47M
--13.34M
--10.86M
Tổng nợ ngắn hạn
103.22%171.80M
94.66%154.64M
176.02%115.14M
-27.77%84.54M
-27.24%79.44M
-61.15%41.71M
51.95%113.26M
78.47%117.04M
--109.18M
--107.38M
--74.53M
--65.58M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-11.00%3.06M
-11.00%3.06M
-35.58%2.14M
0.61%3.44M
0.61%3.44M
-2.75%3.32M
6.25%3.42M
2.34%3.42M
--3.42M
--3.42M
--3.21M
--3.34M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-3.98%131.78M
4.86%155.29M
-7.04%184.11M
25174.59%137.24M
22203.31%148.09M
24970.25%198.06M
-99.36%445.00K
-99.06%543.00K
--664.00K
--790.00K
--69.23M
--57.63M
-Nợ dài hạn
-2.64%131.78M
6.49%155.29M
-7.54%182.78M
--135.35M
--145.83M
--197.67M
----
----
----
--0.00
--68.32M
--56.55M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
249.48%1.33M
247.51%1.89M
240.81%2.26M
-51.65%382.00K
-51.42%445.00K
-49.54%543.00K
--664.00K
--790.00K
--916.00K
--1.08M
Nợ phải trả hoãn lại
-10.18%794.00K
576.91%6.21M
79.94%1.71M
-16.21%884.00K
-12.99%918.00K
-2.46%952.00K
1.93%1.05M
--1.05M
--1.05M
--976.00K
--1.03M
----
Nợ dài hạn khác
0.59%15.10M
49.62%18.95M
96.90%21.41M
79.84%15.01M
-11.33%12.67M
-25.70%10.87M
29.81%11.66M
-51.69%8.35M
--14.29M
--14.63M
--8.98M
--17.28M
Tổng nợ dài hạn
-0.34%151.74M
8.69%176.69M
-1.63%205.52M
1612.45%152.25M
987.23%162.56M
1254.73%208.93M
-84.52%12.11M
-88.13%8.89M
--14.95M
--15.42M
--78.22M
--74.91M
Tổng các khoản nợ
36.63%323.54M
36.91%331.33M
27.93%320.66M
88.04%236.79M
94.95%242.00M
104.10%250.64M
-17.93%125.36M
-10.36%125.93M
--124.14M
--122.80M
--152.75M
--140.49M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
24.12%389.87M
16.82%366.42M
4.63%330.10M
12.45%314.11M
12.84%313.68M
14.13%315.50M
677.10%288.27M
674.35%279.34M
--277.97M
--276.44M
--37.10M
--36.07M
Lợi nhuận giữ lại
-11.96%-451.48M
-11.02%-456.73M
3.44%-442.58M
-10.63%-403.25M
-15.90%-411.38M
-40.05%-458.37M
-215.96%-380.41M
-234.77%-364.52M
---354.93M
---327.28M
---120.40M
---108.89M
Vốn dự trữ
24.12%389.85M
16.82%366.41M
4.63%330.08M
12.44%314.09M
12.84%313.66M
14.13%315.49M
677.06%288.26M
674.33%279.33M
--277.96M
--276.44M
--37.10M
--36.07M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
0.00%165.00K
0.00%165.00K
0.00%165.00K
68.37%165.00K
15.38%165.00K
223.53%165.00K
302.44%165.00K
250.00%98.00K
--143.00K
--51.00K
--41.00K
--28.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
30.94%-61.45M
7.58%-90.14M
21.29%-112.32M
-4.59%-88.98M
-26.98%-97.54M
-181.01%-142.70M
-227.09%-91.97M
-202.70%-85.08M
---76.81M
---50.78M
--72.37M
--82.84M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SPWR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Sunpower Ord Shs có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Sunpower Ord Shs có 9.49M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Sunpower Ord Shs là bao nhiêu?

Sunpower Ord Shs báo cáo tổng nợ phải trả là 331.33M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 154.64M nợ ngắn hạ và 176.69M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Sunpower Ord Shs là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sunpower Ord Shs là 241.19M, bao gồm 112.85M tài sản ngắn hạn và 128.34M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Sunpower Ord Shs là bao nhiêu?

Sunpower Ord Shs báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -90.14M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.