tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Southland Holdings Inc

SLND
Thêm vào danh sách theo dõi
0.557USD
+0.018+3.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
30.22MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SLND

Theo dõi tình hình tài chính của Southland Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Southland Holdings Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.52/-0.42
Doanh thu / Dự báo
172.41M/172.22M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
772.17M
-21.22%
EPS(YoY)
-5.67
-158.77%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-521.01%-0.52
-4542.71%-4.00
-22.27%-1.39
80.11%-0.19
-895.99%-0.08
25.61%-0.09
-1532.81%-1.14
-250.56%-0.96
91.94%-0.01
-126.32%-0.12
--0.08
---0.27
---0.11
--0.44
--0.92
----
----
----
----
Doanh thu
-28.01%172.41M
-61.10%103.96M
23.09%213.34M
-14.37%215.38M
-16.87%239.49M
-15.48%267.25M
-44.53%173.32M
-2.11%251.51M
4.83%288.10M
7.25%316.19M
-6.76%312.47M
-5.89%256.93M
6.32%274.83M
-18.93%294.80M
6.25%335.13M
--273.02M
--258.49M
--363.63M
--315.41M
Lợi nhuận ròng
-522.85%-28.35M
-5108.50%-216.41M
-37.54%-75.27M
77.63%-10.31M
-1021.18%-4.55M
25.31%-4.16M
-1540.18%-54.73M
-259.25%-46.08M
91.30%-406.00K
-128.47%-5.56M
-89.20%3.80M
-166.09%-12.83M
65.71%-4.66M
31.71%19.54M
292.80%35.20M
--19.41M
---13.60M
--14.83M
--8.96M
Biên lợi nhuận ròng
-1304.95%-16.34%
-21785.56%-210.38%
-7.59%-36.08%
74.54%-4.59%
-738.38%-1.16%
58.59%-0.96%
-2287.40%-33.54%
-289.31%-18.03%
111.74%0.18%
-133.92%-2.32%
--1.53%
---4.63%
---1.55%
--6.84%
--4.90%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-130.76%-2.76%
-6584.84%-186.02%
105.21%1.54%
138.99%6.20%
26.54%8.97%
-57.09%2.87%
-412.02%-29.49%
-20.98%-15.91%
2.84%7.09%
-45.04%6.68%
--9.45%
---13.15%
--6.89%
--12.16%
--12.12%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.06%29.33%
6.54%30.24%
-10.20%27.22%
10.86%27.01%
11.35%27.40%
13.49%28.38%
15.74%30.31%
0.30%24.36%
-2.30%24.61%
2.86%25.01%
--26.19%
--24.29%
--25.18%
--24.31%
--24.97%
----
----
----
----
Doanh thu
-28.01%172.41M
-61.10%103.96M
23.09%213.34M
-14.37%215.38M
-16.87%239.49M
-15.48%267.25M
-44.53%173.32M
-2.11%251.51M
4.83%288.10M
7.25%316.19M
-6.76%312.47M
-5.89%256.93M
6.32%274.83M
-18.93%294.80M
6.25%335.13M
--273.02M
--258.49M
--363.63M
--315.41M
Lợi nhuận hoạt động
-492.80%-19.70M
-2515.97%-210.38M
83.51%-11.31M
99.62%-209.00K
-16.79%5.01M
-766.28%-8.04M
-580.30%-68.60M
-10.87%-55.70M
78.74%6.03M
-94.26%1.21M
-69.49%14.28M
-307.21%-50.24M
135.99%3.37M
-10.41%21.02M
227.87%46.80M
--24.25M
---9.37M
--23.46M
--14.28M
Lợi nhuận ròng
-522.85%-28.35M
-5108.50%-216.41M
-37.54%-75.27M
77.63%-10.31M
-1021.18%-4.55M
25.31%-4.16M
-1540.18%-54.73M
-259.25%-46.08M
91.30%-406.00K
-128.47%-5.56M
-89.20%3.80M
-166.09%-12.83M
65.71%-4.66M
31.71%19.54M
292.80%35.20M
--19.41M
---13.60M
--14.83M
--8.96M
Tài sản ngắn hạn
-23.32%678.54M
-16.75%733.97M
-1.61%869.68M
-11.56%867.18M
-8.49%884.95M
-6.46%881.65M
-2.75%883.92M
9.01%980.56M
5.62%967.06M
8.67%942.54M
14.57%908.91M
18.82%899.49M
--915.60M
--867.30M
--793.30M
--757.02M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-17.37%527.41M
5.45%654.99M
12.33%671.96M
-17.34%636.66M
5.28%638.29M
6.37%621.14M
9.16%598.20M
35.76%770.24M
15.83%606.28M
22.66%583.97M
26.05%548.02M
34.75%567.37M
--523.41M
--476.10M
--434.76M
--421.04M
----
----
----
Tổng tài sản
-22.85%928.08M
-17.81%989.28M
-4.27%1.14B
-6.18%1.19B
-2.00%1.20B
0.21%1.20B
0.58%1.19B
7.85%1.26B
4.65%1.23B
6.73%1.20B
11.44%1.18B
14.12%1.17B
--1.17B
--1.13B
--1.06B
--1.03B
----
----
----
Tổng các khoản nợ
5.67%1.09B
9.10%1.12B
1.93%1.05B
-2.68%1.02B
6.61%1.03B
9.33%1.03B
12.58%1.03B
15.32%1.05B
7.44%966.44M
22.87%940.50M
27.20%913.78M
26.67%908.63M
--899.50M
--765.42M
--718.40M
--717.32M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-193.04%-160.64M
-175.54%-132.51M
-44.67%87.44M
-23.23%165.47M
-33.84%172.66M
-32.68%175.41M
-40.63%158.03M
-18.00%215.55M
-4.55%260.98M
-27.60%260.56M
-21.80%266.17M
-15.00%262.87M
--273.42M
--359.88M
--340.37M
--309.25M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-2182.21%-133.87M
193.92%9.69M
211.43%5.90M
-119.81%-5.43M
164.96%6.43M
-139.18%-10.31M
79.61%-5.29M
13.62%27.43M
71.54%-9.90M
456.06%26.32M
-336.38%-25.95M
154.59%24.14M
7.72%-34.78M
118.94%4.73M
133.92%10.98M
---44.23M
---37.69M
---24.99M
---32.36M
Đầu tư ròng
18.08%1.32M
-67.42%303.00K
440.79%2.33M
-110.52%-359.00K
358.56%1.12M
-81.38%930.00K
75.10%-684.00K
55.75%3.41M
-1000.00%-432.00K
-14.95%5.00M
-441.81%-2.75M
112.40%2.19M
105.74%48.00K
440.66%5.87M
82.33%-507.00K
--1.03M
---836.00K
---1.72M
---2.87M
Tài chính thuần
793.31%96.99M
101.16%112.00K
-132.53%-14.16M
-48.52%-12.11M
-101.48%-13.99M
32.57%-9.66M
103.62%43.53M
48.23%-8.15M
-213.80%-6.94M
-422.52%-14.32M
260.48%21.38M
-232.43%-15.75M
-64.37%6.10M
374.36%4.44M
-151.01%-13.32M
--11.89M
--17.12M
--936.00K
--26.12M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Southland Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southland Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 772.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 980.18M.

Tài sản ngắn hạn của Southland Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southland Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 733.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.75.

Tổng tài sản của Southland Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Southland Holdings Inc là 989.28M, bao gồm 733.97M tài sản ngắn hạn và 255.31M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Southland Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southland Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Southland Holdings Inc là 1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của Southland Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southland Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Southland Holdings Inc là -132.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -175.54.

Thu nhập hoạt động thuần của Southland Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southland Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Southland Holdings Inc là -216.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.70.

Giá trị đầu tư ròng của Southland Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southland Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Southland Holdings Inc là 3.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.08.

Giá trị huy động vốn ròng của Southland Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southland Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Southland Holdings Inc là -40.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -313.79.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Southland Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southland Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -158.77.

Thu nhập ròng của Southland Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southland Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -306.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -190.93.

Biên lợi nhuận ròng của Southland Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southland Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -39.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -270.93.

Biên lợi nhuận gộp của Southland Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southland Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là -20.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -212.63.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Southland Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southland Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Southland Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southland Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2697.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5191.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Southland Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southland Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -28.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -220.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Southland Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southland Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -216.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.