tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Southland Holdings Inc

SLND
Thêm vào danh sách theo dõi
0.557USD
+0.018+3.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
30.22MVốn hóa
LỗP/E TTM

SLND Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Southland Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-2182.21%-133.87M
193.92%9.69M
211.43%5.90M
-119.81%-5.43M
164.96%6.43M
-139.18%-10.31M
79.61%-5.29M
13.62%27.43M
71.54%-9.90M
456.06%26.32M
-336.38%-25.95M
154.59%24.14M
7.72%-34.78M
118.94%4.73M
133.92%10.98M
---44.23M
---37.69M
---24.99M
---32.36M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-911.41%-28.18M
-8413.20%-218.70M
-32.43%-76.98M
78.19%-9.89M
-630.67%-2.79M
65.00%-2.57M
-1313.30%-58.13M
-281.10%-45.35M
112.31%525.00K
-136.38%-7.34M
-86.74%4.79M
-161.57%-11.90M
67.12%-4.27M
42.51%20.17M
215.84%36.12M
--19.33M
---12.97M
--14.15M
--11.44M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-13.50%5.64M
-10.83%5.68M
-2.55%5.63M
-3.52%5.38M
17.00%6.53M
9.41%6.37M
-27.51%5.78M
-31.85%5.57M
-34.85%5.58M
-44.70%5.83M
-30.85%7.97M
-31.71%8.18M
-26.63%8.56M
-13.78%10.53M
-1.30%11.52M
--11.97M
--11.67M
--12.22M
--11.68M
Thuế hoãn lại
99.80%-3.00K
100.24%40.00K
557.81%57.27M
109.72%1.48M
-138.32%-1.53M
-266.94%-16.37M
-4335.82%-12.51M
28.68%-15.23M
-24.90%-642.00K
689.72%9.81M
18.97%-282.00K
-13675.48%-21.35M
-915.87%-514.00K
-757.22%-1.66M
-324.39%-348.00K
---155.00K
--63.00K
---194.00K
---82.00K
Các mục phi tiền mặt khác
1297.73%1.05M
-11.04%-2.20M
105.52%3.98M
-89.66%-1.56M
78.16%-88.00K
-170.85%-1.98M
1304.35%1.94M
78.35%-822.00K
-123.05%-403.00K
473.70%2.80M
-45.88%138.00K
-167.70%-3.80M
153.08%1.75M
-108.62%-749.00K
-50.96%255.00K
---1.42M
---3.29M
--8.69M
--520.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-1553.02%-110.09M
3569.59%214.78M
-55.13%23.88M
-102.10%-1.80M
170.24%7.58M
-69.71%5.85M
259.23%53.22M
17.39%86.02M
71.95%-10.79M
212.25%19.32M
-14.48%-33.42M
198.66%73.28M
-22.98%-38.46M
68.69%-17.21M
41.25%-29.19M
---74.27M
---31.27M
---54.99M
---49.69M
-Thay đổi các khoản phải thu
876.55%16.45M
865.01%148.10M
-107.85%-10.77M
-57.18%4.70M
95.61%-2.12M
-7.29%-19.36M
647.75%137.27M
-64.37%10.97M
39.38%-48.25M
70.04%-18.05M
36.74%-25.06M
188.34%30.80M
-255.41%-79.58M
-652.35%-60.24M
-18.98%-39.61M
---34.86M
---22.39M
--10.91M
---33.29M
-Thay đổi chi phí trả trước
147.27%3.56M
-2007.84%-2.15M
165.76%1.53M
-25.34%-2.84M
-238.24%-7.53M
-103.97%-102.00K
-141.05%-2.32M
46.13%-2.27M
4479.83%5.45M
980.82%2.57M
126.19%5.66M
31.00%-4.21M
-95.43%119.00K
95.58%-292.00K
-20.53%2.50M
---6.10M
--2.60M
---6.60M
--3.15M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-1105.29%-104.07M
-123.98%-4.56M
115.87%15.85M
-94.68%1.98M
-74.16%10.35M
-26.96%19.01M
-8848.30%-99.86M
409.41%37.15M
18.85%40.06M
497.37%26.02M
-104.66%-1.12M
62.15%-12.01M
4188.17%33.70M
-317.50%-6.55M
2586.53%23.94M
---31.72M
--786.00K
--3.01M
--891.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-80.43%555.00K
52.59%-623.00K
107.88%234.00K
1692.56%1.93M
42.23%2.84M
-457.07%-1.31M
-180.44%-2.97M
-105.74%-121.00K
213.04%1.99M
116.39%368.00K
360.48%3.69M
-55.34%2.11M
25.60%-1.76M
-194.77%-2.25M
-158.63%-1.42M
--4.72M
---2.37M
--2.37M
--2.42M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-475.17%-25.84M
1063.03%73.40M
-5.41%17.28M
-114.16%-5.67M
184.39%6.89M
-27.68%6.31M
243.52%18.26M
-31.64%40.01M
-212.72%-8.16M
-82.42%8.73M
18.90%-12.73M
3643.16%58.53M
159.12%7.24M
179.61%49.64M
23.16%-15.69M
---1.65M
---12.25M
---62.36M
---20.42M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-2182.21%-133.87M
193.92%9.69M
211.43%5.90M
-119.81%-5.43M
164.96%6.43M
-139.18%-10.31M
79.61%-5.29M
13.62%27.43M
71.54%-9.90M
456.06%26.32M
-336.38%-25.95M
154.59%24.14M
7.72%-34.78M
118.94%4.73M
133.92%10.98M
---44.23M
---37.69M
---24.99M
---32.36M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
14.64%-927.00K
113.47%115.00K
-408.48%-2.25M
-5.77%523.00K
-330.57%-1.09M
-142.30%-854.00K
-67.87%731.00K
126.03%555.00K
465.12%471.00K
134.89%2.02M
326.03%2.27M
-788.33%-2.13M
-166.84%-129.00K
-483.69%-5.79M
-73.75%534.00K
---240.00K
--193.00K
--1.51M
--2.03M
Chi phí vốn
-98.44%28.00K
-66.83%400.00K
-71.64%561.00K
-1.36%1.09M
-42.58%1.80M
-64.22%1.21M
-21.57%1.98M
-70.85%1.10M
168.27%3.13M
784.78%3.37M
47.92%2.52M
92.72%3.79M
63.31%1.17M
-85.85%381.00K
-34.50%1.71M
--1.96M
--714.00K
--2.69M
--2.60M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
14.64%-927.00K
113.47%115.00K
-408.48%-2.25M
-5.77%523.00K
-330.57%-1.09M
-142.30%-854.00K
-67.87%731.00K
126.03%555.00K
465.12%471.00K
134.89%2.02M
326.03%2.27M
-788.33%-2.13M
-166.84%-129.00K
-483.69%-5.79M
-73.75%534.00K
---240.00K
--193.00K
--1.51M
--2.03M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
8.63%403.00K
----
----
----
2550.00%371.00K
90.25%-46.00K
-100.00%0.00
83.95%-13.00K
-83.91%14.00K
-1848.15%-472.00K
-92.42%60.00K
87.40%-81.00K
140.28%87.00K
103.23%27.00K
--792.00K
---643.00K
---216.00K
---835.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
1164.52%392.00K
105.08%15.00K
-18.28%76.00K
-95.87%164.00K
-40.38%31.00K
-104.21%-295.00K
--93.00K
--3.97M
--52.00K
--7.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
18.08%1.32M
-67.42%303.00K
440.79%2.33M
-110.52%-359.00K
358.56%1.12M
-81.38%930.00K
75.10%-684.00K
55.75%3.41M
-1000.00%-432.00K
-14.95%5.00M
-441.81%-2.75M
112.40%2.19M
105.74%48.00K
440.66%5.87M
82.33%-507.00K
--1.03M
---836.00K
---1.72M
---2.87M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
793.31%96.99M
101.16%112.00K
-132.53%-14.16M
-48.52%-12.11M
-101.48%-13.99M
32.57%-9.66M
103.62%43.53M
48.23%-8.15M
-213.80%-6.94M
-422.52%-14.32M
260.48%21.38M
-232.43%-15.75M
-64.37%6.10M
374.36%4.44M
-151.01%-13.32M
--11.89M
--17.12M
--936.00K
--26.12M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-101.63%-27.91M
-35.85%-12.22M
-128.74%-14.15M
-46.25%-11.85M
-103.93%-13.84M
31.87%-8.99M
126.33%49.24M
50.78%-8.10M
34.68%-6.79M
-302.00%-13.20M
263.41%21.76M
-223.65%-16.46M
-158.83%-10.39M
47.83%6.53M
-150.87%-13.31M
--13.31M
--17.66M
--4.42M
--26.18M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
84488.51%124.89M
592.73%12.33M
99.84%-9.00K
-388.89%-264.00K
5.13%-148.00K
-123.19%-2.50M
-1414.59%-5.71M
-107.64%-54.00K
-100.95%-156.00K
46.47%-1.12M
-4612.50%-377.00K
149.93%707.00K
3170.95%16.49M
39.90%-2.09M
85.96%-8.00K
---1.42M
---537.00K
---3.48M
---57.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
793.31%96.99M
101.16%112.00K
-132.53%-14.16M
-48.52%-12.11M
-101.48%-13.99M
32.57%-9.66M
103.62%43.53M
48.23%-8.15M
-213.80%-6.94M
-422.52%-14.32M
260.48%21.38M
-232.43%-15.75M
-64.37%6.10M
374.36%4.44M
-151.01%-13.32M
--11.89M
--17.12M
--936.00K
--26.12M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-22.95%67.47M
-46.28%57.34M
-8.49%63.30M
74.38%81.12M
37.20%87.56M
128.33%106.75M
27.84%69.17M
6.81%46.52M
-11.35%63.82M
-18.73%46.75M
-9.04%54.11M
-51.31%43.55M
-35.28%71.99M
-57.68%57.52M
--59.49M
--89.44M
--111.24M
--135.94M
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-451.06%-35.52M
152.76%10.12M
-115.84%-5.95M
-178.67%-17.82M
62.75%-6.45M
-212.42%-19.19M
610.86%37.58M
114.57%22.65M
39.16%-17.30M
17.98%17.07M
-274.92%-7.36M
135.24%10.56M
-30.45%-28.44M
158.59%14.47M
82.83%-1.96M
---29.95M
---21.80M
---24.69M
---11.42M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
2250.00%43.00K
114.38%21.00K
-190.00%-18.00K
321.05%84.00K
93.55%-2.00K
-311.59%-146.00K
152.63%20.00K
-46.15%-38.00K
-116.32%-31.00K
111.90%69.00K
-104.27%-38.00K
-101.93%-26.00K
147.38%190.00K
-153.55%-580.00K
138.50%889.00K
--1.35M
---401.00K
--1.08M
---2.31M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-60.61%31.95M
-22.95%67.47M
-46.28%57.34M
-8.49%63.30M
74.38%81.12M
37.20%87.56M
128.33%106.75M
27.84%69.17M
6.81%46.52M
-11.35%63.82M
-18.73%46.75M
-9.04%54.11M
-51.31%43.55M
-35.28%71.99M
603.54%57.52M
--59.49M
--89.44M
--111.24M
---11.42M
Dòng tiền tự do
-2989.98%-133.89M
180.62%9.29M
173.40%5.34M
-124.77%-6.52M
135.57%4.63M
-150.19%-11.52M
74.47%-7.27M
29.33%26.33M
63.76%-13.03M
427.29%22.95M
-407.03%-28.47M
144.07%20.36M
6.40%-35.95M
115.73%4.35M
126.52%9.27M
---46.19M
---38.40M
---27.68M
---34.97M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Southland Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Southland Holdings Inc đã tạo ra 16.58M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Southland Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Southland Holdings Inc đã tăng 760.46% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Southland Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Southland Holdings Inc đã chi 3.85M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Southland Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Southland Holdings Inc đã sử dụng -40.15M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SLND?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Southland Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 12.73M, phản ánh sự thay đổi 332.01% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.