tradingkey.logo
tradingkey.logo

Xây dựng & Kỹ thuật

LIST1092
4222.685USD
+53.668+1.29%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
287.88BVốn hóa
42.20MKhối lượng
4169.019Mở
4222.713Cao
42.20MKhối lượng
24Tăng
33Giảm
5Bằng nhau
287.88BVốn hóa
4169.017Giá đóng cửa trước đó
4168.573Thấp
2.58BDoanh thu

Xây dựng & Kỹ thuật

4222.685
+53.668+1.29%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Argan Inc
Argan Inc
AGX
566.620
+154.980
+37.72%
8.40
1.97M
633.34M
7.71B
13.60M
17.86
2.30
579.000
111.160
1.75
0.30
+22.34%
+21.46%
+27.23%
+80.84%
+115.01%
+331.97%
--
FBS Global Ltd
FBS Global Ltd
FBGL
0.600
+0.080
+15.38%
2.59
401.02K
140.53K
8.10M
13.50M
28.30
0.60
1.400
0.340
0.00
0.00
-19.05%
-18.92%
-34.55%
-38.11%
-17.75%
-41.75%
--
Innovate Corp
Innovate Corp
VATE
4.590
+0.530
+13.15%
4.76
65.44K
182.10K
6.34M
1.38M
19.97
2.86
8.520
3.750
0.00
0.00
+13.90%
+8.77%
-9.29%
+1.55%
+2.68%
-41.38%
--
4
OFA Group
OFA Group
OFAL
0.475
+0.050
+11.84%
--
60.67K
14.33K
6.35M
13.36M
15.34
0.47
9.790
0.265
0.00
0.00
--
--
--
--
--
--
--
5
Reitar Logtech Holdings Ltd
Reitar Logtech Holdings Ltd
RITR
0.575
+0.023
+4.15%
--
46.80K
15.24K
35.92M
62.50M
7.77
0.69
8.370
0.508
0.00
0.00
+6.05%
-4.58%
-15.49%
-50.03%
-76.92%
-78.71%
--
6
Legence Corp
Legence Corp
LGN
54.750
+1.770
+3.34%
5.40
2.67M
112.96M
5.57B
101.70M
15.78
2.02
60.500
26.960
0.00
0.00
--
--
--
--
--
--
--
7
MasTec Inc
MasTec Inc
MTZ
316.010
+8.950
+2.92%
7.69
1.08M
210.90M
25.50B
80.69M
4.15
1.13
315.000
99.700
0.00
0.00
+1.73%
+5.25%
+3.77%
+45.38%
+45.76%
+170.77%
--
8
Primoris Services Corp
Primoris Services Corp
PRIM
143.500
+3.890
+2.77%
8.15
542.49K
34.23M
7.35B
51.25M
3.72
0.91
174.430
49.100
0.32
0.22
+0.64%
+1.52%
-5.00%
+15.60%
+2.87%
+149.96%
--
9
Everus Construction Group Inc
Everus Construction Group Inc
ECG
117.310
+2.250
+1.96%
7.81
353.76K
20.63M
5.98B
50.97M
3.62
0.95
137.640
31.380
0.00
0.00
+0.03%
+2.41%
-1.67%
+37.11%
+43.38%
+216.28%
--
10
CSW Industrials Ord Shs
CSW Industrials Ord Shs
CSW
263.910
+5.030
+1.95%
4.97
147.28K
19.73M
4.42B
16.74M
3.80
0.96
338.900
230.450
1.05
0.39
+1.00%
--
--
-10.09%
+5.97%
-9.47%
--
KeyAI