tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Beauty Health Co

SKIN
Thêm vào danh sách theo dõi
0.685USD
+0.010+1.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
88.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

SKIN Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Beauty Health Co nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-285.38%-5.55M
-7.75%15.20M
-6.48%9.65M
55.56%9.65M
117.78%3.00M
418.61%16.47M
-42.58%10.31M
-71.77%6.20M
-29.55%-16.85M
4.13%-5.17M
157.21%17.96M
170.10%21.97M
66.18%-13.01M
-264.47%-5.39M
-10637.25%-31.40M
0.29%-31.34M
-7415.03%-38.47M
399.87%3.28M
--298.00K
---31.43M
---511.92K
---1.09M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
34.33%-6.63M
21.55%-8.10M
39.69%-11.03M
9658.42%19.71M
-1386.89%-10.10M
-9.86%-10.33M
75.22%-18.29M
-96.25%202.00K
96.95%-679.00K
-346.47%-9.40M
-56449.62%-73.82M
-32.04%5.39M
-168.55%-22.29M
122.04%3.81M
100.06%131.00K
105.07%7.93M
138.37%32.51M
55.51%-17.31M
---215.15M
---156.29M
--13.64M
---38.91M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-18.17%4.12M
-27.44%4.12M
-9.43%7.35M
-45.36%4.33M
-35.09%5.04M
-38.88%5.68M
10.51%8.11M
-19.93%7.93M
35.91%7.76M
-9.34%9.29M
28.97%7.34M
75.39%9.90M
-5.64%5.71M
-0.58%10.24M
26.15%5.69M
--5.64M
--6.05M
--10.30M
--4.51M
----
----
----
Thuế hoãn lại
-94.34%-515.00K
80.73%-674.00K
9.56%2.08M
197.22%1.08M
74.27%-265.00K
---3.50M
--1.89M
-499.28%-1.11M
-269.18%-1.03M
----
----
--279.00K
---279.00K
-216.08%-1.82M
101.72%32.00K
----
----
--1.57M
---1.86M
---3.47M
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
99.74%4.53M
-34.63%8.53M
-56.01%4.91M
-504.17%-16.46M
145.31%2.27M
56.23%13.05M
-69.48%11.15M
26.69%4.07M
-166.29%-5.00M
3994.12%8.35M
860.61%36.53M
22.01%3.21M
431.10%7.55M
-16.39%204.00K
1005.52%3.80M
-95.59%2.63M
--1.42M
-75.98%244.00K
--344.00K
--59.70M
----
--1.02M
Thay đổi trong vốn lưu động
-412.16%-9.14M
35.96%7.88M
2547.74%4.10M
38.21%-4.54M
111.26%2.93M
147.85%5.79M
-99.66%155.00K
-217.64%-7.34M
-58.98%-26.00M
36.85%-12.11M
195.08%45.58M
116.05%6.24M
52.28%-16.35M
-1372.89%-19.18M
-1803.65%-47.93M
38.12%-38.90M
-38014.56%-34.27M
-1236.78%-1.30M
---2.52M
---62.86M
--90.40K
--114.53K
-Thay đổi các khoản phải thu
-37.55%2.49M
-94.73%393.00K
-12.67%2.49M
-136.97%-1.71M
-32.15%3.99M
8.89%7.46M
-53.64%2.85M
193.69%4.62M
22.66%5.88M
-14.86%6.85M
203.26%6.14M
74.63%-4.93M
144.34%4.79M
160.23%8.04M
-290.13%-5.95M
6.36%-19.43M
---10.81M
---13.35M
--3.13M
---20.76M
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
-103.62%-136.00K
254.29%4.68M
326.00%2.02M
18.16%5.33M
133.94%3.76M
88.36%-3.03M
-114.86%-896.00K
-65.75%4.51M
29.74%-11.08M
-104.15%-26.04M
120.03%6.03M
148.12%13.17M
-32.81%-15.77M
-83.71%-12.76M
-1226.26%-30.11M
-11847.16%-27.36M
---11.88M
---6.94M
---2.27M
---229.00K
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-99.04%28.00K
-53.04%3.53M
-140.07%-678.00K
-154.02%-2.34M
50.10%2.91M
-41.74%7.52M
142.19%1.69M
136.11%4.33M
1053.69%1.94M
346.24%12.91M
-124.90%-4.01M
-63.68%-11.98M
90.11%-203.00K
-463.27%-5.24M
39.37%-1.78M
-356.36%-7.32M
-4936.88%-2.05M
-45.92%-931.00K
---2.94M
---1.60M
--42.42K
---638.01K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
299.43%2.09M
-31.57%-2.09M
36.00%-2.64M
-1.28%-2.77M
-243.42%-1.05M
---1.59M
---4.12M
---2.74M
--730.00K
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
87.36%-11.00K
--11.00K
--100.00K
---13.00K
---87.00K
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-285.38%-5.55M
-7.75%15.20M
-6.48%9.65M
55.56%9.65M
117.78%3.00M
418.61%16.47M
-42.58%10.31M
-71.77%6.20M
-29.55%-16.85M
4.13%-5.17M
157.21%17.96M
170.10%21.97M
66.18%-13.01M
-264.47%-5.39M
-10637.25%-31.40M
0.29%-31.34M
-7415.03%-38.47M
399.87%3.28M
--298.00K
---31.43M
---511.92K
---1.09M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
44.02%1.65M
60.32%1.38M
-48.18%1.08M
-23.85%1.55M
-36.46%1.15M
-60.24%862.00K
-27.69%2.09M
-36.69%2.04M
-62.21%1.80M
-23.23%2.17M
-62.63%2.89M
-5.43%3.22M
39.24%4.77M
-66.89%2.82M
267.57%7.74M
-31.65%3.40M
--3.42M
--8.53M
--2.11M
--4.98M
----
----
Chi phí vốn
44.02%1.65M
60.32%1.38M
-48.18%1.08M
-23.85%1.55M
-36.46%1.15M
-60.24%862.00K
-27.69%2.09M
-36.69%2.04M
-62.21%1.80M
-23.23%2.17M
-62.63%2.89M
-5.43%3.22M
39.24%4.77M
-66.89%2.82M
267.57%7.74M
-31.65%3.40M
--3.42M
--8.53M
--2.11M
--4.98M
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
397.78%224.00K
87.84%139.00K
575.00%27.00K
-72.46%92.00K
-86.92%45.00K
164.29%74.00K
-97.70%4.00K
-74.39%334.00K
-85.17%344.00K
-97.10%28.00K
-95.96%174.00K
-46.29%1.30M
-26.36%2.32M
-84.76%967.00K
2768.67%4.30M
-48.42%2.43M
--3.15M
--6.34M
--150.00K
--4.71M
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
29.55%1.43M
57.74%1.24M
-49.38%1.06M
-14.32%1.46M
-24.55%1.10M
-63.18%788.00K
-23.21%2.09M
-11.02%1.70M
-40.49%1.46M
15.24%2.14M
-20.91%2.72M
96.21%1.92M
787.68%2.45M
-15.05%1.86M
75.77%3.44M
257.51%976.00K
--276.00K
--2.19M
--1.96M
--273.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---17.98M
---4.92M
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---460.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---1.54M
100.00%0.00
---16.91M
--0.00
--0.00
-288.86%-1.48M
----
--0.00
--0.00
--781.00K
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-44.02%-1.65M
-60.32%-1.38M
48.18%-1.08M
23.85%-1.55M
36.46%-1.15M
60.24%-862.00K
52.84%-2.09M
36.69%-2.04M
91.69%-1.80M
23.23%-2.17M
42.69%-4.44M
34.02%-3.22M
-533.11%-21.68M
66.89%-2.82M
61.45%-7.74M
46.50%-4.88M
---3.42M
98.15%-8.53M
---20.08M
---9.12M
----
---460.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-8262.40%-20.91M
33.51%-512.00K
-293.63%-803.00K
-75.56%-173.36M
99.57%-250.00K
97.54%-770.00K
91.32%-204.00K
-6287.39%-98.75M
-2570.52%-58.62M
69.40%-31.36M
97.65%-2.35M
21.92%-1.55M
-180.33%-2.19M
-154.45%-102.48M
-115.68%-100.00M
-101.49%-1.98M
---783.00K
-59.47%188.21M
--637.78M
--133.05M
----
--464.33M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---20.16M
--0.00
---238.30M
-75.58%-172.65M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---98.33M
---57.75M
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
3629733.91%188.38M
--0.00
---225.49M
----
---5.19K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
62.31%-30.16M
----
----
----
---80.00M
---80.00M
----
----
----
----
----
----
--450.80M
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--14.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-198.00%-745.00K
33.51%-512.00K
116521.08%237.50M
-69.78%-708.00K
71.20%-250.00K
35.94%-770.00K
91.32%-204.00K
73.03%-417.00K
60.46%-868.00K
94.65%-1.20M
88.25%-2.35M
21.92%-1.55M
-180.33%-2.19M
-13280.36%-22.48M
-103.14%-20.00M
-100.55%-1.98M
---783.00K
63.58%-168.00K
--637.78M
--358.54M
----
---461.26K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-8262.40%-20.91M
33.51%-512.00K
-293.63%-803.00K
-75.56%-173.36M
99.57%-250.00K
97.54%-770.00K
91.32%-204.00K
-6287.39%-98.75M
-2570.52%-58.62M
69.40%-31.36M
97.65%-2.35M
21.92%-1.55M
-180.33%-2.19M
-154.45%-102.48M
-115.68%-100.00M
-101.49%-1.98M
---783.00K
-59.47%188.21M
--637.78M
--133.05M
----
--464.33M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-37.13%232.67M
-38.87%219.40M
-39.35%212.00M
-16.10%373.03M
-29.25%370.06M
-35.85%358.89M
-36.42%349.54M
-16.47%444.63M
-7.95%523.02M
-18.23%559.44M
-33.04%549.73M
-38.05%532.28M
-37.00%568.20M
-4.79%684.21M
709.10%820.97M
9474.65%859.24M
27522.21%901.89M
2874388.00%718.62M
--101.47M
--8.97M
--3.27M
--25.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-1054.01%-28.32M
18.84%13.28M
-20.87%7.40M
-69.35%-161.03M
103.79%2.97M
130.67%11.17M
-3.79%9.35M
-645.05%-95.09M
-118.27%-78.39M
68.61%-36.42M
107.10%9.72M
145.59%17.45M
15.79%-35.91M
-163.30%-116.01M
-122.16%-136.76M
-141.37%-38.27M
-8231.17%-42.65M
5556.17%183.26M
--617.15M
--92.49M
---511.92K
--3.24M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-115.07%-206.00K
99.29%-26.00K
-127.31%-363.00K
940.48%4.24M
222.38%1.37M
-261.20%-3.67M
190.90%1.33M
-305.71%-504.00K
-214.68%-1.12M
142.82%2.28M
-161.43%-1.46M
435.62%245.00K
3146.67%974.00K
-1842.62%-5.32M
384.35%2.38M
-563.64%-73.00K
--30.00K
--305.00K
---837.00K
---11.00K
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-45.22%204.36M
-37.13%232.67M
-38.87%219.40M
-39.35%212.00M
-16.10%373.03M
-29.25%370.06M
-35.85%358.89M
-36.42%349.54M
-16.47%444.63M
-7.95%523.02M
-18.23%559.44M
-33.04%549.73M
-38.05%532.28M
-37.00%568.20M
-4.79%684.21M
709.10%820.97M
31109.19%859.24M
27522.21%901.89M
--718.62M
--101.47M
--2.75M
--3.27M
Dòng tiền tự do
-489.14%-7.20M
-11.51%13.81M
4.13%8.56M
94.43%8.09M
109.92%1.85M
312.73%15.61M
-45.44%8.22M
-77.79%4.16M
-4.93%-18.66M
10.70%-7.34M
138.50%15.07M
153.97%18.75M
57.56%-17.78M
-56.48%-8.22M
-2064.93%-39.14M
4.58%-34.74M
---41.90M
-380.21%-5.25M
---1.81M
---36.41M
----
---1.09M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Beauty Health Co đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Beauty Health Co đã tạo ra 37.48M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Beauty Health Co thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Beauty Health Co đã tăng 132.34% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Beauty Health Co chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Beauty Health Co đã chi 5.16M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Beauty Health Co đã thay đổi như thế nào?

Beauty Health Co đã sử dụng -174.93M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SKIN?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Beauty Health Co trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 32.32M, phản ánh sự thay đổi 246.06% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.